Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, rát họng và ho có đờm lại xuất hiện phổ biến ở cả người lớn lẫn trẻ nhỏ. Trong quá trình chăm sóc người ốm, nhiều gia đình thường truyền tai nhau kinh nghiệm phải kiêng tuyệt đối sữa bò cùng các chế phẩm từ sữa vì lo ngại đồ uống này sẽ "sinh thêm đờm", khiến tình trạng ứ đọng dịch nhầy ở đường hô hấp trở nên trầm trọng hơn [1].
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện đại đã khẳng định việc uống sữa hoàn toàn không làm gia tăng lượng dịch đờm hay kéo dài thời gian mắc bệnh cảm lạnh [1], [2]. Cảm giác vướng víu ở cổ họng sau khi uống thực chất chỉ là một phản ứng xúc giác tạm thời trong khoang miệng chứ không phản ánh sự thay đổi bệnh lý ở niêm mạc hô hấp [3].
Nguồn gốc của quan niệm "sữa tạo chất nhầy"
Niềm tin rằng sữa làm tăng sản xuất chất nhầy trong hệ hô hấp đã tồn tại từ lâu trong cộng đồng và được lưu truyền qua nhiều thế hệ [1]. Thậm chí trong một số trường phái y học thay thế, người mắc bệnh hen phế quản hay các bệnh viêm đường hô hấp mạn tính vẫn được khuyến cáo kiêng khem các loại thực phẩm được cho là "tạo đờm", đặc biệt là mọi sản phẩm từ sữa [1].
Khảo sát lâm sàng cho thấy có tới 27,5% người tham gia thừa nhận họ có thói quen chủ động cắt giảm sữa hoặc các sản phẩm từ sữa khi bị cảm lạnh, hoặc coi sữa là thực phẩm có hại khi mắc bệnh này [2]. Trong nhóm những người có thói quen kiêng khem đó, có đến 80% khẳng định nguyên nhân chính là vì họ tin sữa tạo ra nhiều chất nhầy và đờm đặc hơn [2].
Chính quan niệm truyền miệng này đã thúc đẩy xu hướng cắt giảm lượng sữa tiêu thụ trong đời sống thường ngày [3], [4]. Việc loại bỏ sữa và các chế phẩm từ sữa mà không dựa trên chỉ định y khoa xác thực có thể dẫn đến nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng không đáng có, bởi đây là nguồn cung cấp dồi dào canxi, năng lượng và vi chất thiết yếu cho cơ thể [4].
Bản chất thực sự: Dày nước bọt hay thực sự sinh đờm?
Để làm rõ nguyên nhân khiến nhiều người tin sữa tạo đờm, một nghiên cứu trên 169 người khỏe mạnh gồm cả nhóm tin và không tin vào giả thuyết này đã tiến hành phỏng vấn sâu về cảm giác sau khi dùng sữa [3]. Kết quả cho thấy vị trí chủ yếu xuất hiện cảm giác khó chịu là ở vùng họng [3].
Người tham gia mô tả cảm giác này là tình trạng khó nuốt tạm thời và cảm nhận thấy nước bọt cùng dịch nhầy có vẻ đặc quánh hơn, chứ không phải là sự gia tăng khối lượng dịch đờm [3]. Đáng chú ý, hiện tượng này xuất hiện ngay cả khi chỉ uống một lượng sữa rất nhỏ và cảm giác vướng ở cổ họng cũng biến mất chỉ sau một khoảng thời gian ngắn [3].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu tại Úc ghi nhận rằng cảm giác biến đổi của chất nhầy không chỉ xuất hiện khi uống sữa bò mà còn xảy ra tương tự khi dùng sữa đậu nành có cùng đặc tính cảm quan [1]. Điều này chứng minh cảm giác sánh dày ở cổ họng bắt nguồn từ độ nhớt và kết cấu của chất lỏng khi hòa trộn với nước bọt trong khoang miệng, hoàn toàn không phải do phản ứng kích thích tiết dịch nhầy đặc hiệu của sữa bò [1].
Về mặt cơ chế sinh học, các nhà khoa học từng đặt ra giả thuyết liên quan đến beta-casomorphin-7 (beta-CM-7), một exorphin sinh ra từ quá trình phân giải sữa loại A1 [5]. Trong đại tràng người, beta-CM-7 có khả năng kích thích sản xuất chất nhầy từ các tuyến MUC5AC ở ruột [5].
Người ta giả định rằng nếu mô đường hô hấp đang bị viêm nhiễm nặng và beta-CM-7 thẩm thấu được vào hệ tuần hoàn chung, chất này mới có khả năng kích hoạt tuyến MUC5AC tại đường thở tiết dịch nhầy [5]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng y văn hiện chỉ có bằng chứng y học rất hạn chế về mối quan hệ nhân quả này, và hiện tượng trên đòi hỏi các điều kiện ngặt nghèo về tính thấm cũng như tình trạng viêm hoạt động mà đa phần người bình thường không gặp phải [5].
Thử nghiệm phơi nhiễm virus cảm lạnh ở người lớn
Để kiểm chứng một cách khách quan nhất, một nghiên cứu lâm sàng đã theo dõi 60 tình nguyện viên trưởng thành được gây nhiễm virus cảm lạnh thông thường rhinovirus-2 [2]. Trong số này, dữ liệu chi tiết của 51 đối tượng được thu thập đầy đủ trong suốt 10 ngày cách ly, mang lại tổng cộng 510 ngày-người quan sát thực nghiệm [2].
Các nhà nghiên cứu tiến hành đo lường chính xác lượng chất nhầy đường mũi tiết ra mỗi ngày bằng cách cân từng chiếc khăn giấy được niêm phong kín ngay sau khi đối tượng sử dụng để xì mũi [2]. Đồng thời, lượng tiêu thụ sữa và các chế phẩm từ sữa hàng ngày của từng cá nhân cũng được ghi chép tỉ mỉ [2].
Kết quả thực tế cho thấy lượng sữa tiêu thụ của các tình nguyện viên dao động từ 0 đến 11 ly mỗi ngày, với mức tiêu thụ trung bình là 2,7 ly/ngày [2]. Trong khi đó, khối lượng dịch tiết mũi thu được dao động từ 0 đến 30,4 g/ngày, đạt mức trung bình 1,1 g/ngày [2].
Khi phân tích thống kê, các tác giả kết luận rằng lượng tiêu thụ sữa và chế phẩm từ sữa hoàn toàn không liên quan đến sự gia tăng khối lượng dịch tiết mũi hay mức độ nghẹt đường hô hấp trên và dưới [2]. Một xu hướng ho có đờm loãng hơn được ghi nhận khi tăng tiêu thụ sữa, nhưng sự khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5% [2]. Kết luận cuối cùng khẳng định không tồn tại mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa việc dùng sữa với các triệu chứng tiết dịch nhầy ở người lớn nhiễm rhinovirus, dù có biểu hiện bệnh hay không [2].
Phản ứng hô hấp ở trẻ nhỏ: Đánh giá bằng phế dung ký
Không chỉ dừng lại ở người lớn, lo ngại sữa làm nghẽn đường thở ở trẻ em mắc bệnh hô hấp cũng là vấn đề được nhiều bậc phụ huynh đặc biệt bận tâm. Để tìm lời giải đáp, một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược đã được tiến hành trên trẻ em từ 6 đến 18 tuổi tại một đơn vị hô hấp nhi khoa [6].
Nghiên cứu thu hút 50 trẻ không mắc bệnh hen (trong đó 26 trẻ dùng sữa bò, 24 trẻ dùng sữa đậu nành thay thế) và 46 trẻ mắc bệnh hen phế quản (22 trẻ dùng sữa bò, 24 trẻ dùng sữa đậu nành) [6]. Các nhóm tham gia được đánh giá tương đương nhau về độ tuổi, giới tính và chỉ số khối cơ thể (BMI Z-score) [6].
Mỗi trẻ được cho uống một lần sữa bò hoặc sữa đậu nành với đặc tính cảm quan tương đương nhằm đảm bảo tính bảo mật của phương pháp mù đôi [6]. Sau đó, các chỉ số lâm sàng hô hấp, phế dung ký, nồng độ oxit nitric thở ra (FeNO - dấu ấn sinh học đo lường viêm đường thở) và nồng độ bão hòa oxy qua mạch nảy được đo lường tại thời điểm ban đầu và liên tục ở các mốc 30, 60, 90 và 120 phút [6].
Kết quả thu được cho thấy không có bất kỳ thay đổi nào về triệu chứng hô hấp, chức năng thông khí trên phế dung ký, chỉ số viêm FeNO hay độ bão hòa oxy ở mọi mốc thời gian so với ban đầu trên tất cả các trẻ tham gia [6]. Một lần uống sữa bò không hề gây ra triệu chứng hô hấp, phản ứng viêm phế quản hay co thắt phế quản ở cả trẻ khỏe mạnh lẫn trẻ bị hen [6]. Từ đó, các chuyên gia kết luận nghiên cứu không ủng hộ việc kiêng khem sữa nghiêm ngặt trong khẩu phần ăn của trẻ nhằm mục đích phòng ngừa triệu chứng hô hấp [6].
Tâm lý kỳ vọng và hiểu lầm phổ biến của người bệnh
Một hiện tượng tâm lý thú vị đã được ghi nhận trong các thử nghiệm thực tế: chính niềm tin cá nhân lại quyết định mức độ triệu chứng mà người bệnh cảm thấy, thay vì do tác động sinh học của sữa [1], [2].
Trong nghiên cứu gây nhiễm rhinovirus-2, những người giữ niềm tin "sữa tạo chất nhầy" hoặc thường xuyên kiêng sữa khi bị cảm lạnh đã báo cáo triệu chứng ho và nghẹt thở nhiều hơn rõ rệt sau khi uống sữa [2]. Thế nhưng, khi cân đo khối lượng khăn giấy chứa dịch tiết mũi thực tế của chính những người này, các nhà nghiên cứu nhận thấy lượng dịch mũi của họ hoàn toàn không hề nhiều hơn so với người không tin [2].
Tương tự, các cuộc phỏng vấn dịch tễ ghi nhận những người tin vào giả thuyết sữa sinh đờm có xu hướng báo cáo nhiều triệu chứng hô hấp mạn tính hơn và tự hạn chế lượng sữa tiêu thụ của bản thân [3]. Dẫu vậy, các biểu hiện họ than phiền lại không tương thích với các triệu chứng lâm sàng đã biết của tình trạng dị ứng hay không dung nạp thức ăn [3].
Điều này chứng minh cảm giác "nhiều đờm" phần lớn là do hiệu ứng tâm lý kỳ vọng tiêu cực (nocebo effect) [1], [2]. Khi một người đã đinh ninh rằng sữa sẽ gây vướng họng, sự tập trung chú ý của họ vào vùng hầu họng sau khi uống một dung dịch có độ sánh như sữa sẽ phóng đại cảm nhận khó chịu thông thường thành triệu chứng bệnh lý [1], [3].
Ai nên thận trọng khi uống sữa trong giai đoạn ốm?
Mặc dù sữa không kích thích tiết đờm, việc tiêu thụ sữa vẫn cần lưu ý ở một số nhóm đối tượng cụ thể để tránh các rủi ro sức khỏe khác ngoài vấn đề cảm lạnh thông thường.
Nhóm người có tiền sử dị ứng đạm sữa bò cần kiêng tuyệt đối sữa và các chế phẩm từ sữa bò [1]. Dù hiếm gặp, y văn đã ghi nhận những trường hợp người bệnh bị dị ứng sữa bò biểu hiện các triệu chứng co thắt giống như cơn hen phế quản sau khi uống sữa [1]. Đây là phản ứng dị ứng miễn dịch thực sự, hoàn toàn khác biệt với cơ chế tiết đờm sinh lý của cảm lạnh thông thường [1], [5].
Đối với những người mắc bệnh hen phế quản, các bằng chứng tổng quan cho thấy sữa không làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen và việc uống sữa không liên quan đến sự khởi phát cơn hen suyễn [1], [6]. Các đánh giá chuyên môn cũng nhận định các sản phẩm từ sữa khó có khả năng gây co thắt phế quản ở phần lớn bệnh nhân hen phế quản [7]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu quan sát quy mô nhỏ ghi nhận chất béo trong sữa có thể gây rối loạn trao đổi khí ở một nhóm rất nhỏ bệnh nhân hen suyễn [7].
Bên cạnh đó, những người gặp hội chứng không dung nạp đường lactose có thể bị đầy bụng, đau quặn bụng hoặc tiêu chảy khi uống sữa tươi lúc đang mệt mỏi do cảm lạnh. Trong trường hợp có các bệnh lý nền mạn tính hoặc gặp phản ứng bất thường đường tiêu hóa, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để có phác đồ dinh dưỡng cá nhân hóa phù hợp.
Hướng dẫn dùng sữa khoa học khi mắc cảm lạnh
Khi bị cảm lạnh, cơ thể cần được cung cấp đủ nước, năng lượng và dưỡng chất để hỗ trợ hệ thống miễn dịch hoạt động hiệu quả [4]. Thay vì kiêng khem mù quáng dựa trên các quan niệm sai lầm, người bệnh có thể áp dụng các bước sử dụng sữa hợp lý:
- Nhiệt độ đồ uống: Nên uống sữa ấm thay vì sữa lạnh. Sữa ấm giúp xoa dịu cảm giác đau rát cổ họng do virus cảm lạnh gây ra và mang lại sự dễ chịu cho khoang miệng, đồng thời giảm độ dính đọng của chất béo trong khoang họng.
- Lượng dùng vừa phải: Uống từng ngụm nhỏ, duy trì lượng sữa vừa phải từ 1-2 ly mỗi ngày để cung cấp dinh dưỡng mà không gây cảm giác quá no hay chướng bụng.
- Vệ sinh khoang miệng: Uống một vài ngụm nước lọc ấm ngay sau khi uống sữa. Nước lọc sẽ rửa trôi phần sữa và chất béo còn đọng lại trên bề mặt lưỡi và niêm mạc họng, loại bỏ hoàn toàn cảm giác dính nhớp hay cảm giác "dày nước bọt" tạm thời [3].
- Lựa chọn thay thế: Nếu người bệnh cảm thấy không thoải mái với sữa bò nguyên kem, có thể lựa chọn sữa chua hoặc các loại sữa hạt, sữa đậu nành để vừa bổ sung dinh dưỡng vừa duy trì lượng dịch cần thiết cho cơ thể [1], [6].
Việc kiêng sữa khi bị cảm lạnh vì sợ tạo thêm đờm là một quan niệm hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học [1], [2]. Thay vì tự ý cắt giảm các nguồn dinh dưỡng quý giá, người bệnh nên giữ tinh thần thoải mái, lắng nghe phản ứng của cơ thể và duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng để nhanh chóng phục hồi sức khỏe [4].
