Bí đao luộc thanh mát và nước ép bí đao tươi đều là những món quen thuộc trên mâm cơm gia đình Việt Nam, đặc biệt vào những ngày nắng nóng. Nhiều bà nội trợ thường phân vân giữa hai cách dùng này: liệu đun nấu ở nhiệt độ cao có làm mất hết dưỡng chất, hay uống nước ép tươi mới giữ trọn vẹn chất chống oxy hóa?

Câu trả lời trực tiếp từ góc độ khoa học thực phẩm là cách chế biến và chiết xuất có tác động rõ rệt đến hàm lượng cũng như hoạt tính của các hợp chất sinh học trong bí đao (Benincasa hispida) [1]. Nước ép bí đao tươi có tính ổn định theo thời gian, giàu hợp chất dinh dưỡng và ít đường [2]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy dịch chiết tươi sống đôi khi cần khối lượng nguyên liệu lớn hơn để đạt cùng mức ức chế oxy hóa so với các phương pháp chiết xuất khác, và mức nhiệt vừa phải (khoảng 46 độ C trong điều kiện phòng thí nghiệm) lại giúp tối ưu hóa việc thu nhận các hoạt chất quý [3][4][1]. Bên cạnh phần thịt quả, hạt và vỏ bí đao vốn thường bị bỏ đi lại chính là nơi tập trung nhiều hợp chất phenolic và flavonoid nhất [5][1].

Chế biến và nhiệt độ tác động thế nào đến chất chống oxy hóa?

Chất chống oxy hóa là các phân tử giúp trung hòa gốc tự do trong cơ thể, từ đó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa và phản ứng viêm [6]. Trong rau củ và quả bí đao, các nhóm chất chống oxy hóa đáng chú ý bao gồm hợp chất phenolic (polyphenol), flavonoid, polysaccharide và các enzyme nội sinh như superoxide dismutase (SOD) [5][4][1]. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết bí đao thường được các nhà khoa học đem so sánh với acid ascorbic (vitamin C) hoặc catechin làm chuẩn đối chiếu trong phòng thí nghiệm [3][4].

Khi chúng ta chế biến thực phẩm, cấu trúc tế bào thực vật bị phá vỡ bởi lực cơ học (như xay, ép) hoặc bởi nhiệt độ và dung môi (như luộc, hấp, chiết xuất bằng nước hoặc cồn) [5][1]. Nước ép tươi giữ nguyên trạng thái tự nhiên của dịch bào, giúp bảo toàn các hợp chất nhạy cảm, đồng thời giữ được đặc tính ít đường và ít hợp chất sulfide của quả bí đao [2].

Ngược lại, việc tác động nhiệt hoặc sóng siêu âm ở ngưỡng thích hợp có thể làm mềm thành tế bào thực vật, giúp giải phóng các chuỗi polysaccharide và hợp chất phenolic liên kết bên trong ra môi trường dịch chiết hiệu quả hơn [3][4][1]. Tuy nhiên, nếu xét trên nguyên lý chế biến rau củ nói chung, thời gian gia nhiệt kéo dài (như ninh hầm áp suất cao trong 15 phút ở một số thực phẩm như nấm ăn) có thể làm suy giảm hàm lượng phenolic tan trong nước và ảnh hưởng mạnh đến lượng acid ascorbic (vitamin C), trong khi hấp ngắn hạn (1,5 đến 4,5 phút) lại giúp bảo tồn hoặc tăng khả năng thu nhận flavonoid và acid ascorbic [7]. Dù dữ liệu so sánh thời gian nấu này được thực hiện trên nấm ăn [7], nguyên lý về tính nhạy nhiệt của vitamin C và polyphenol tan trong nước vẫn là cơ sở tham khảo hữu ích khi chế biến các loại rau quả tươi.

Nghiên cứu nói gì về các phần của quả bí đao và cách chiết xuất?

Để hiểu rõ giá trị của bí đao tươi so với bí đao qua xử lý, cần nhìn vào từng công trình nghiên cứu cụ thể đã được công bố trên thế giới.

Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã khảo sát trực tiếp khả năng chống oxy hóa và ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE - một enzyme liên quan đến huyết áp) trên 4 bộ phận của quả bí đao gồm: thịt quả (ruột), lõi, hạt và vỏ, được chuẩn bị bằng các phương pháp chiết xuất khác nhau (bao gồm cả dịch chiết tươi) [1]. Kết quả chỉ ra rằng để đạt được mức ức chế 50% quá trình oxy hóa acid linoleic, dịch chiết tươi đòi hỏi trọng lượng nguyên liệu tươi cao hơn so với các phương pháp chiết xuất khác [1]. Đáng chú ý, giữa các bộ phận của quả, hạt bí đao cần trọng lượng tươi thấp nhất để đạt mức 50% ức chế oxy hóa, đồng thời có tỷ lệ oxy hóa lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) do đồng ($Cu^{2+}$) gây ra ở mức thấp nhất và khả năng ức chế enzyme ACE mạnh nhất [1]. Các nhà nghiên cứu giải thích rằng năng lực chống oxy hóa vượt trội của hạt bí đao đến từ hàm lượng phenolic tổng số cao hơn và hoạt độ enzyme superoxide dismutase (SOD) mạnh hơn [1].

Về đặc tính của nước ép tươi, một nghiên cứu tổng hợp năm 2020 về các giống cây họ Bầu bí (Cucurbitaceae) ghi nhận nước ép bí đao tươi có độ ổn định tốt theo thời gian, chứa nồng độ cao các hợp chất dinh dưỡng nhưng lại ít đường và ít hợp chất sulfide [2]. Nghiên cứu này cũng khẳng định hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm (in vitro) của quả bí đao nổi bật ở phần hạt nhờ khả năng ức chế oxy hóa acid linoleic [2]. Ngoài ra, lớp phấn trắng (lớp sáp) phủ ngoài vỏ quả và lá bí đao chứa các hợp chất triterpenoid và sterol thực vật như alpha-amyrin, beta-amyrin, acid oleanolic, acid ursolic, lupeol, betulin, acid betulinic và stigmasterol có hoạt tính kháng viêm, kháng virus và chống khối u trong thử nghiệm [2].

Đối với phần vỏ bí đao - thứ thường bị gọt bỏ khi nấu canh hay ép nước, một nghiên cứu năm 2023 đã tiến hành chiết xuất vỏ bí đao bằng cồn ethanol 95% (mẫu B95), ethanol 50% (mẫu B50) và nước (mẫu BW) [5]. Kết quả phân tích cho thấy mẫu chiết B95 có hàm lượng flavonoid rất cao, đạt $212,88 \pm 4,73$ mg QE/g dịch chiết, và hàm lượng phenolic đạt $131,52 \pm 0,38$ mg GAE/g dịch chiết [5]. Khi thử nghiệm bằng các phương pháp quét gốc tự do DPPH, ABTS và ức chế peroxy hóa lipid, dịch chiết vỏ bí đao thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh [5]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã xác định được rutin là một trong những hợp chất flavonoid tiềm năng trong vỏ bí đao [5]. Thêm vào đó, dịch chiết này còn ức chế enzyme collagenase ở mức $41,68 \pm 0,92%$ và enzyme hyaluronidase ở mức $29,17 \pm 0,66%$, gợi mở tiềm năng chống lão hóa mà không gây độc cho tế bào nguyên bào sợi hay gây kích ứng màng đệm niệu nang trứng gà trong thử nghiệm an toàn [5].

Bên cạnh vỏ và thịt quả, hạt bí đao cũng được nghiên cứu chuyên sâu vào năm 2013 bằng phương pháp chiết xuất carbon dioxide siêu tới hạn ($SC-CO_2$) [3]. Các nhà khoa học đã tìm ra điều kiện tối ưu để lấy dầu hạt bí đao là ở áp suất 244 bar, nhiệt độ 46 độ C và thời gian chiết động 97 phút, thu được lượng dịch chiết thực tế trung bình là 175,60 mg/g mẫu khô (rất sát với mức dự đoán 176,30 mg/g) [3]. Thử nghiệm DPPH và ABTS+ cho thấy dầu hạt bí đao có hoạt tính chống oxy hóa, dù ở cùng nồng độ 0,1 mg/mL thì hoạt tính này thấp hơn so với chất chống oxy hóa tổng hợp BHT và catechin [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2016 tập trung vào việc dùng sóng siêu âm để tách chiết polysaccharide từ quả bí đao (PBH) nhằm đánh giá khả năng chống đường hóa (antiglycation - quá trình đường gắn vào protein gây lão hóa và biến chứng tiểu đường) cũng như khả năng quét gốc tự do DPPH [4]. Sử dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (với hệ số tương quan $R^2 = 0,9919$), nhóm nghiên cứu xác định điều kiện chiết xuất tối ưu là công suất siêu âm 150W, nhiệt độ 46 độ C trong thời gian 35 phút [4]. Ở mức nhiệt 46 độ C này, hoạt tính chống đường hóa thực tế đạt 40,9% (sát mức dự đoán 41,2%) và mức tối đa đạt tới 101,7% so với chứng dương [4]. Đặc biệt, polysaccharide từ quả bí đao ức chế gốc tự do DPPH với giá trị $EC_{50}$ (nồng độ ức chế 50%) là 0,98 mg/mL, tương đương 66,2% hoạt lực của acid ascorbic (vitamin C) [4].

Tác dụng sinh học mở rộng trên các mô hình thử nghiệm động vật

Không dừng lại ở ống nghiệm, chiết xuất từ quả bí đao còn được kiểm chứng trên các mô hình động vật để đánh giá tác động của chất chống oxy hóa đối với tim mạch, thận và thần kinh [8][6].

Năm 2022, một nghiên cứu đã thử nghiệm chiết xuất bí đao trên 26 con chuột nhạy cảm với muối Dahl (D-SS) được chia làm 4 nhóm để xem xét tác động lên chứng tăng huyết áp do ăn mặn [8]. Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) tại vùng vỏ thận và tủy thận của chuột cho thấy có 24 chất chuyển hóa chống tăng huyết áp khác biệt ở vỏ thận và 16 chất ở tủy thận giữa các nhóm [8]. Chiết xuất bí đao đã điều chỉnh các con đường chuyển hóa acid amin, chu trình citrate và chuyển hóa glutathione, đồng thời nhờ tiềm năng chống oxy hóa và các thành phần như acid malic, acid aspartic và glycine, dịch chiết đã giúp giảm biểu hiện tăng huyết áp và bảo vệ thận khỏi tổn thương do muối trên chuột [8].

Trước đó, vào năm 2021, một nghiên cứu kéo dài 16 tuần trên mô hình chuột mắc bệnh Alzheimer (do gây độc bằng nhôm clorua - $AlCl_3$) đã cho chuột uống dịch chiết quả bí đao ở hai mức liều là 250 mg/kg/ngày và 500 mg/kg/ngày [6]. Kết quả từ các bài kiểm tra hành vi (mê cung nước Morris, mê cung chữ Y, thanh quay rota-rod) và phân tích sinh hóa cho thấy cả hai liều 250 mg/kg/ngày và 500 mg/kg/ngày đều giúp cải thiện mức chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, dopamine và serotonin ở vùng vỏ não và hồi hải mã ($p < 0,05$) [6]. Quan trọng hơn, dịch chiết bí đao làm tăng các enzyme chống oxy hóa nội sinh gồm superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), glutathione (GSH), đồng thời làm giảm chỉ số căng thẳng oxy hóa malondialdehyde (MDA) và giảm các cytokine gây viêm là TNF-alpha và IL-1beta [6]. Phân tích gen bằng RT-PCR xác nhận trục gen chống oxy hóa Keap1/Nrf2/HO-1 được tăng cường biểu hiện rõ rệt ($p < 0,001$) ở nhóm chuột được dùng bí đao [6].

Lợi ích thực sự và những giới hạn của bằng chứng khoa học

Nhìn vào bức tranh tổng thể từ các nghiên cứu trên, có thể thấy quả bí đao mang lại nhiều lợi ích tiềm năng: cung cấp các chất chống oxy hóa (phenolic, flavonoid như rutin, polysaccharide), hỗ trợ ức chế quá trình oxy hóa mỡ máu LDL, ức chế enzyme ACE liên quan đến huyết áp, chống đường hóa hỗ trợ kiểm soát đường huyết, và giảm lượng thức ăn tiêu thụ tổng thể nhờ ít đường, giàu nước [5][4][1][2].

Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng này. Hầu hết các con số ấn tượng về hàm lượng flavonoid, phenolic hay hoạt tính quét gốc tự do đều được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) hoặc sử dụng các dung môi và thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm như cồn ethanol 95%, chiết xuất $CO_2$ siêu tới hạn ở áp suất 244 bar, hay sóng siêu âm 150W ở 46 độ C [3][5][4]. Các nghiên cứu về huyết áp và thần kinh mới chỉ dừng lại ở mô hình chuột thực nghiệm với liều chiết xuất cô đặc [8][6]. Do đó, việc ăn bí đao luộc hay uống nước ép tại nhà sẽ không thể tạo ra nồng độ hoạt chất đậm đặc giống hệt như các viên chiết xuất trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bí đao

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng chỉ có phần thịt quả màu trắng bên trong mới bổ dưỡng, còn vỏ và hạt là phế phẩm cần gọt sạch, bỏ đi. Thực tế khoa học chứng minh ngược lại: hạt và vỏ bí đao mới là "kho dự trữ" phenolic, flavonoid (như rutin), enzyme SOD và các hợp chất triterpenoid ở lớp phấn vỏ có hoạt tính sinh học cao hơn hẳn phần thịt quả [5][1][2].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng uống nước ép bí đao sống hoàn toàn vượt trội hơn bí đao nấu chín về mọi mặt. Dù nước ép tươi giữ được độ ổn định dưỡng chất và ít đường [2], nghiên cứu năm 2004 lại cho thấy dịch chiết tươi cần một lượng nguyên liệu lớn hơn mới đạt được hiệu quả ức chế oxy hóa 50% so với các cách chiết xuất có xử lý khác [1]. Hơn nữa, mức nhiệt ấm vừa phải (như 46 độ C trong chiết xuất siêu âm và $SC-CO_2$) lại là chìa khóa giúp giải phóng polysaccharide và chất chống oxy hóa hiệu quả [3][4].

Hiểu lầm thứ ba là xem nước ép bí đao như một "thần dược" chữa khỏi bệnh tiểu đường, cao huyết áp hay giúp giảm cân cấp tốc. Dù bí đao có khả năng hỗ trợ giảm tổng lượng thức ăn nạp vào và có hoạt tính chống đường hóa, ức chế ACE trong nghiên cứu [4][1][2], nó chỉ đóng vai trò là thực phẩm hỗ trợ trong chế độ ăn lành mạnh, tuyệt đối không thể thay thế thuốc điều trị bệnh.

Ai nên thận trọng khi sử dụng bí đao?

Bí đao là loại rau quả lành tính, các thử nghiệm tế bào cho thấy dịch chiết vỏ bí đao không gây độc nguyên bào sợi và không gây kích ứng [5]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng vẫn cần lưu ý khi sử dụng thường xuyên, đặc biệt là dưới dạng nước ép tươi sống.

Thứ nhất, những người đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc hạ đường huyết cần thận trọng. Vì các hợp chất trong bí đao có khả năng ức chế enzyme ACE, tác động lên các chất chuyển hóa huyết áp ở thận và làm giảm mức đường huyết [4][1][8], việc tiêu thụ lượng lớn nước ép bí đao đậm đặc cùng lúc với thuốc tây có thể làm tăng tác dụng hạ áp hoặc hạ đường huyết quá mức. Người có bệnh nền mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng bí đao như một thức uống hằng ngày.

Thứ hai, những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, hay bị lạnh bụng, đầy hơi nên hạn chế uống nhiều nước ép bí đao sống chưa qua gia nhiệt, bởi thực phẩm tươi sống chưa nấu chín đôi khi gây khó chịu cho đường ruột yếu. Ngoài ra, vì bí đao có đặc tính lợi tiểu và từng được sử dụng trong y học cổ truyền cho các chứng bệnh bài tiết nước tiểu [2], người có bệnh lý thận mạn tính cần hỏi bác sĩ về lượng nước ép phù hợp được phép nạp vào cơ thể mỗi ngày.

Cách áp dụng thực tế trong căn bếp gia đình

Để tận dụng tối đa cả polyphenol và vitamin từ bí đao mà không làm hao hụt dưỡng chất, bạn có thể linh hoạt kết hợp cả hai phương pháp chế biến tùy theo mục đích và thể trạng:

  • Cách chọn và sơ chế giữ trọn hoạt chất: Khi mua bí đao, hãy chọn những quả còn nguyên lớp phấn trắng tự nhiên bên ngoài vì lớp sáp này chứa nhiều acid oleanolic, acid ursolic và stigmasterol có lợi [2]. Thay vì gọt vỏ quá dày và vứt bỏ toàn bộ ruột hạt, bạn chỉ cần rửa thật sạch vỏ (có thể giữ lại vỏ khi nấu trà, nấu nước hoặc luộc nếu quả non) và tận dụng cả phần hạt nấu cùng để thu nhận lượng phenolic, rutin và enzyme SOD dồi dào [5][1].
  • Khi chế biến nhiệt (luộc, hấp, nấu canh): Học hỏi từ nguyên lý bảo tồn chất chống oxy hóa và vitamin C (acid ascorbic) nhạy cảm với thời gian nấu kéo dài [7], bạn không nên ninh bí đao quá nhừ trong thời gian dài. Hãy cắt miếng vừa ăn, cho vào khi nước đã sôi hoặc hấp nhanh trong vài phút vừa chín tới để làm mềm mô quả, giúp giải phóng polysaccharide và phenolic mà hạn chế thất thoát vitamin tan trong nước. Hãy uống cả phần nước luộc vì một lượng chất chống oxy hóa tan trong nước đã chuyển vào dịch nấu [5].
  • Khi làm nước ép hoặc sinh tố: Nước ép bí đao tươi ít đường, ổn định và giúp tạo cảm giác no, giảm lượng thức ăn nạp vào [2]. Bạn có thể ép bí đao (rửa sạch, giữ lại một phần vỏ mỏng và hạt non nếu máy ép xử lý được) dùng vào buổi sáng hoặc trước bữa ăn chính. Nếu sợ lạnh bụng, có thể chần nhanh bí đao qua nước ấm khoảng 40-50 độ C trước khi ép — ngưỡng nhiệt độ ấm áp (tương tự mức 46 độ C trong nghiên cứu [3][4]) vừa đảm bảo vệ sinh, vừa hỗ trợ giải phóng hoạt chất mà không phá hủy dưỡng chất.

Tóm lại, cả bí đao luộc chín tới và nước ép bí đao tươi đều mang lại nguồn chất chống oxy hóa quý giá nếu chúng ta biết tận dụng cả phần vỏ và hạt của quả. Thay vì chỉ uống nước ép sống hoặc ninh canh quá kỹ, việc luộc hấp nhanh trong thời gian ngắn hoặc kết hợp chần ấm trước khi chế biến là giải pháp cân bằng và an toàn nhất cho sức khỏe cả gia đình.