Nhiều người có thói quen uống viên bổ sung vitamin D mỗi ngày với hy vọng ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt là giảm thiểu nguy cơ mắc và tử vong do ung thư. Cùng với việc xét nghiệm nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong máu ngày càng phổ biến, câu hỏi liệu việc bổ sung dưỡng chất này có thực sự kéo dài sự sống cho bệnh nhân ung thư hay không đang thu hút sự chú ý của nhiều bạn đọc.

Các bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cho thấy bức tranh đa chiều. Nhìn chung, việc bổ sung vitamin D không giúp ngăn chặn việc hình thành khối u mới, nhưng có thể hỗ trợ làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư trong một số phân tích gộp lớn, đặc biệt khi thời gian theo dõi đủ dài hoặc trên nhóm bệnh nhân ung thư cụ thể.

Cơ chế tác động và sự khác biệt giữa phòng ngừa và sống còn

Vitamin D là một loại vitamin tan trong chất béo, chủ yếu được tổng hợp qua da dưới tác động của tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hơn là qua chế độ ăn uống hằng ngày [1], [2]. Khi vào cơ thể, dưỡng chất này trải qua quá trình chuyển hóa để tạo thành nồng độ 25(OH)D trong huyết tương, chỉ số chính phản ánh tình trạng vitamin D của cơ thể [3], [4]. Tình trạng thiếu hụt vitamin D từ lâu đã được ghi nhận có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ mắc và tử vong do ung thư [3], [2].

Dữ liệu quan sát ghi nhận nồng độ 25(OH)D trong huyết tương có mối liên hệ nghịch biến với tỷ lệ mắc và tử vong do khối u [4]. Tuy nhiên, việc uống bổ sung vitamin D lại có mối tương quan yếu hơn với tỷ lệ mắc ung thư so với nồng độ thực tế trong máu [4]. Khoa học nhận thấy một nghịch lý rõ rệt: việc bổ sung vitamin D hầu như không làm giảm nguy cơ phát sinh bệnh ung thư, nhưng lại có tiềm năng cải thiện tiên lượng sống sau khi khối u đã hình thành [5], [6]. Điều này cho thấy vai trò của vitamin D có thể nghiêng về việc tác động lên sự sống còn của người bệnh hơn là ngăn ngừa bệnh phát sinh [6].

Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nói gì?

Để đánh giá chính xác tác động, hàng loạt thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên lớn đã được triển khai trên thế giới. Điển hình là thử nghiệm D-Health công bố năm 2025 tại Úc, thu nhận 21.315 người trưởng thành từ 60 đến 85 tuổi để sử dụng liều 60.000 IU vitamin D3 mỗi tháng hoặc giả dược trong thời gian lên tới 5 năm [6]. Kết quả phân tích trên 21.308 người (10.660 người nhóm vitamin D và 10.648 người nhóm giả dược) ghi nhận 1.336 ca mắc ung thư ở nhóm can thiệp so với 1.304 ca ở nhóm giả dược [6]. Tỷ số rủi ro là 1,02 (KTC 95%: 0,95-1,10), chứng minh vitamin D hoàn toàn không làm giảm tỷ lệ mắc ung thư chung, kể cả khi phân tích riêng ung thư tuyến tiền liệt, vú, đại trực tràng, phổi hay u hắc tố [6].

Trước đó, một thử nghiệm lâm sàng trên 2.686 người từ 65 đến 85 tuổi được phân ngẫu nhiên dùng cholecalciferol 100.000 IU mỗi 4 tháng một lần kéo dài trong 5 năm cũng cho thấy không có sự khác biệt về tỷ lệ tử vong do ung thư so với giả dược (RR 0,86; KTC 95%: 0,61-1,20) [7]. Trong chương trình Sáng kiến Sức khỏe Phụ nữ (Women's Health Initiative) trên 36.000 người dùng 400 IU vitamin D kết hợp 1.000 mg canxi mỗi ngày, các nhà nghiên cứu cũng không ghi nhận sự khác biệt về tỷ lệ mắc ung thư vú, ung thư đại trực tràng hay tỷ lệ tử vong chung giữa hai nhóm [7].

Một nghiên cứu khác trên 1.179 phụ nữ chia thành các nhóm dùng giả dược, canxi đơn thuần (1.400-1.500 mg/ngày) hoặc canxi kèm 1.100 IU vitamin D mỗi ngày [7]. Kết quả ghi nhận số ca ung thư mới ở nhóm có dùng canxi hoặc canxi kèm vitamin D ít hơn nhóm giả dược, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm chỉ dùng canxi và nhóm kết hợp canxi với vitamin D [7].

Bằng chứng từ các phân tích gộp về tỷ lệ tử vong

Mặc dù các thử nghiệm đơn lẻ cho kết quả khác nhau, việc gộp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu đã mang lại những góc nhìn cụ thể hơn. Một phân tích gộp năm 2019 gồm 10 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 81.362 người tham gia cho thấy tỷ lệ mắc ung thư giữa nhóm vitamin D và giả dược tương đương nhau (9,16% so với 9,29%; RR 0,99; KTC 95%: 0,94-1,03) [1]. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong do ung thư ở nhóm can thiệp vitamin D là 2,11% (821 ca), thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với mức 2,43% (942 ca) ở nhóm giả dược (RR 0,87; KTC 95%: 0,79-0,95) [1]. Phân tích dưới nhóm chỉ ra lợi ích hạ tử vong thể hiện rõ ở nhóm không có tiền sử ung thư, có dùng thêm vitamin D hoặc dùng kèm canxi [1].

Cùng quan điểm trên, một phân tích gộp năm 2022 thực hiện phân tích chuỗi thử nghiệm trên 26 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ghi nhận bổ sung vitamin D không làm giảm tỷ lệ mắc ung thư (RR 0,98; KTC 95%: 0,94-1,02), nhưng làm giảm đáng kể tử vong do ung thư (RR 0,88; KTC 95%: 0,8-0,96) [5]. Phân tích chuỗi thử nghiệm cung cấp bằng chứng đáng tin cậy rằng việc bổ sung vitamin D giúp giảm 10% nguy cơ tương đối đối với tử vong do ung thư toàn bộ [5].

Tuy vậy, một phân tích gộp khác công bố năm 2022 gồm 12 thử nghiệm với 72.669 người lại đưa ra góc nhìn thận trọng hơn khi loại trừ các nghiên cứu kết hợp canxi hoặc có bệnh nhân ung thư từ đầu [3]. Trong phân tích này, việc bổ sung vitamin D không làm giảm tỷ lệ tử vong do ung thư nói chung (RR 0,96; KTC 95%: 0,80-1,16) [3]. Dù vậy, nghiên cứu này lại ghi nhận sự sụt giảm có ý nghĩa thống kê đối với riêng tỷ lệ tử vong do ung thư phổi (RR 0,63; KTC 95%: 0,45-0,90) [3].

Bổ sung vitamin D ở bệnh nhân ung thư: Có kéo dài sự sống?

Việc sử dụng vitamin D sau khi đã có chẩn đoán mắc bệnh ung thư mang lại những tín hiệu đáng chú ý nhưng chưa hoàn toàn thống nhất. Một bài tổng quan năm 2021 tổng hợp 25 công trình (gồm 8 thử nghiệm trên bệnh nhân ung thư, 8 thử nghiệm trên dân số chung và 9 nghiên cứu quan sát) chỉ ra rằng có một số bằng chứng cho thấy dùng vitamin D ở người đã mắc ung thư giúp cải thiện thời gian sống sót, trong khi các thử nghiệm trên dân số chung không mang lại hiệu quả rõ rệt [2]. Một số nghiên cứu quan sát cũng ủng hộ nhận định bổ sung vitamin D liên quan tới thời gian sống dài hơn ở bệnh nhân ung thư [2].

Dù vậy, khi đi sâu vào từng nghiên cứu chi tiết, kết quả cho thấy sự phân hóa. Nghiên cứu của Poole và cộng sự ghi nhận việc dùng vitamin D sau chẩn đoán không thay đổi đáng kể tỷ lệ tử vong trong ít nhất 1 năm ở bệnh nhân ung thư vú (HR 0,97; KTC 95%: 0,68-1,38) [4]. Nghiên cứu của Madden và cộng sự ghi nhận xu hướng cải thiện sống sót nhưng hiệu quả không nhất quán theo thời gian [4]. Ngược lại, tác giả Zeichner và cộng sự quan sát thấy tỷ lệ tử vong giảm tới 31% ở bệnh nhân ung thư vú thể HER2+ không di căn dùng liều trên 10.000 IU/tuần so với nhóm dùng dưới mức này, gợi ý tiềm năng tăng cường hiệu quả cho phác đồ hóa trị nền tảng trastuzumab [4].

Giới hạn của các nghiên cứu hiện nay và yếu tố thời gian

Sự không đồng nhất giữa các kết luận nghiên cứu bắt nguồn từ nhiều rào cản phương pháp luận. Trong thử nghiệm VITAL, tỷ số rủi ro ban đầu về tử vong do ung thư là 0,83 (KTC 95%: 0,67-1,02) [8]. Tuy nhiên, khi các nhà nghiên cứu loại trừ 1 đến 2 năm theo dõi đầu tiên, tỷ số rủi ro đã giảm đáng kể xuống 0,75 (KTC 95%: 0,59-0,96) đối với tử vong do ung thư [8]. Điều này cho thấy thời gian theo dõi có thể điều chỉnh đáng kể hiệu quả của vitamin D, và lợi ích đối với sự sống còn chỉ bắt đầu bộc lộ sau một thời gian bổ sung đủ dài [8].

Bên cạnh đó, phần lớn các thử nghiệm lâm sàng cho phép nhóm chứng sử dụng bổ sung vitamin D liều thấp cho mục đích cá nhân [8]. Điển hình ở thử nghiệm VITAL, có tới 42,5% người thuộc nhóm chứng tự ý dùng vitamin D với liều lên đến 800 IU/ngày, khiến việc phân biệt rõ hiệu quả giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng trở nên rất khó khăn [8]. Ngoài ra, trong các nghiên cứu quan sát, nồng độ 25(OH)D thấp có thể chỉ là một chỉ dấu phản ánh tình trạng sức khỏe kém nói chung (nguy cơ nguyên nhân ngược), thay vì là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tử vong [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin D phòng chống bệnh

Nhiều người lầm tưởng rằng uống vitamin D liều càng cao thì càng đẩy lùi được tế bào ung thư. Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng chứng minh vitamin D hoàn toàn không làm giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư nguyên phát [3], [5], [1], [6]. Dưỡng chất này không thể thay thế cho các biện pháp sàng lọc khối u định kỳ hay lối sống lành mạnh.

Một sai lầm khác là tự ý uống các chế phẩm liều cực cao trong thời gian dài mà không theo dõi xét nghiệm nồng độ 25(OH)D trong máu. Bổ sung vitamin D không phải phương pháp điều trị ung thư thay thế cho phác đồ y khoa chính thống [2], [4]. Mọi sự điều chỉnh liều lượng dưỡng chất khi đang điều trị bệnh đều cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa [2].

Ai nên thận trọng khi muốn bổ sung vitamin D?

Những người có tiền sử bệnh lý tim mạch, sỏi thận, hoặc đang sử dụng phối hợp nhiều chế phẩm chứa canxi cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng thêm vitamin D [1], [7]. Mối liên quan giữa canxi, vitamin D và các biến cố sức khỏe đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tác dụng không mong muốn [1], [7].

Bệnh nhân đang tiếp nhận hóa trị hoặc điều trị ung thư không được tự ý sử dụng các liều bổ sung dạng uống vượt mức khuyến cáo nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị [2], [4]. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy liều trên 10.000 IU/tuần có thể hỗ trợ liệu pháp nhắm trúng đích ở bệnh nhân ung thư vú HER2+, đây vẫn là kết quả quan sát và cần thêm các thử nghiệm khẳng định trước khi đưa vào phác đồ đại trà [4].

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn

Để duy trì nồng độ 25(OH)D thích hợp, nguồn cung tự nhiên quan trọng nhất vẫn là tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có kiểm soát nhằm kích thích da tự tổng hợp [2]. Bạn nên kết hợp chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng các nhóm chất để hỗ trợ sức khỏe toàn diện.

Nếu lựa chọn viên uống bổ sung, hãy ưu tiên các mức liều sinh lý vừa phải. Các nghiên cứu lâm sàng đã khảo sát nhiều chế độ liều khác nhau như 400 IU/ngày, 800 IU/ngày đến 2.000 IU/ngày, hoặc liều ngắt quãng định kỳ như 60.000 IU/tháng [8], [6], [7]. Vì vitamin D là vitamin tan trong chất béo, bạn nên uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn có chứa một lượng chất béo nhất định để tăng khả năng hấp thu [1]. Trước khi bổ sung lâu dài, người bệnh nên chủ động xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ 25(OH)D thực tế của cơ thể [4].

Việc duy trì đủ nồng độ vitamin D mang lại nhiều giá trị đối với hệ xương và chuyển hóa khoáng chất [2]. Mặc dù không ngăn chặn được sự khởi phát của khối u, việc đảm bảo đủ dưỡng chất này có thể đem lại lợi ích trong việc hỗ trợ kéo dài sự sống ở những người không may mắc ung thư [5], [1], [2]. Người dân cần nhìn nhận vai trò của vitamin D một cách khoa học, không xem đây là "thần dược" chữa ung thư và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng liều cao kéo dài.