Bún riêu cua và thói quen bổ sung canxi dân dã
Bún riêu cua đồng là món ăn truyền thống quen thuộc trong đời sống ẩm thực của người Việt, nổi bật với hương vị chua thanh dịu nhẹ và lớp gạch cua béo ngậy. Nhiều người vẫn tin rằng việc giã nát toàn bộ thân, mai và yếm cua đồng rồi lọc lấy nước nấu riêu sẽ mang lại nguồn canxi dồi dào, giúp xương chắc khỏe và phòng ngừa loãng xương. Thói quen này xuất phát từ quan niệm dân gian cho rằng lớp vỏ cứng của động vật giáp xác chứa nhiều khoáng chất có lợi.
Tuy nhiên, liệu lượng canxi phong phú trong mai và yếm cua đồng có thực sự được cơ thể hấp thu hiệu quả khi đi qua hệ tiêu hóa hay không lại là vấn đề khoa học phức tạp. Câu trả lời thẳng thắn là: cua đồng chứa hàm lượng canxi rất cao, nhưng khả năng hấp thu canxi từ phần vỏ và yếm giã nhuyễn vào cơ thể lại phụ thuộc chặt chẽ vào độ hòa tan, tính sinh khả dụng và các yếu tố tương tác trong bữa ăn chứ không đơn thuần phụ thuộc vào tổng hàm lượng nạp vào.
Cua đồng chứa bao nhiêu canxi và khoáng chất?
Các loài cua nước ngọt tự nhiên từ lâu đã được ghi nhận là nguồn cung cấp đạm và vi chất dinh dưỡng đáng kể. Theo nghiên cứu công bố năm 2017 phân tích thành phần dinh dưỡng của loài cua nước ngọt Isolapotamon bauense, mô cơ của cua chứa một lượng dưỡng chất đáng kể, bao gồm tỷ lệ nước (con đực đạt 79,31 ± 2,30%, con cái đạt 77,63 ± 0,56%) và hàm lượng protein rất dồi dào (con đực đạt 77,47 ± 6,11%, con cái đạt 63,28 ± 3,62%) [1]. Về mặt khoáng chất, mô cơ cua nước ngọt cũng tích lũy lượng lớn magiê (đạt 51,48 ± 16,10 mg/g ở con đực và 39,73 ± 6,99 mg/g ở con cái) cùng canxi (đạt 25,50 ± 6,98 mg/g ở con đực và 39,73 ± 6,99 mg/g ở con cái) [1].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng giá trị trung bình về hàm lượng dưỡng chất giữa cá thể cua đực và cua cái không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê [1]. Mặc dù thịt và vỏ cua chứa nhiều khoáng chất quý giá, việc khai thác cua tự nhiên quy mô lớn để bổ sung dinh dưỡng có thể gặp trở ngại về tính thực tiễn và sinh thái do mật độ quần thể giới hạn [1]. Trong đời sống hàng ngày, mai và yếm cua chứa thành phần khoáng vô cơ dạng muối canxi liên kết chặt chẽ trong khung cấu trúc chitin, tạo nên lớp vỏ ngoài bảo vệ cơ thể giáp xác.
Thách thức về sinh khả dụng của canxi từ mai và yếm cua
Để canxi phát huy tác dụng đối với bộ xương, khoáng chất này bắt buộc phải được giải phóng khỏi cấu trúc thức ăn, hòa tan trong dịch dạ dày và ruột, sau đó thẩm thấu qua thành ruột vào vòng tuần hoàn máu. Canxi đóng vai trò là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu chi phối mật thiết đến sức khỏe xương khớp cũng như quá trình chuyển hóa tế bào của cơ thể [2]. Sự thiếu hụt canxi kéo dài có thể dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như còi xương ở trẻ em, loãng xương ở người lớn tuổi, cùng các biểu hiện co giật hoặc thiếu máu [2].
Sau khi được hấp thu, canxi tham gia tuần hoàn máu và duy trì trạng thái cân bằng động liên tục giữa lượng canxi trong máu và lượng dự trữ trong xương [2]. Tuy nhiên, các dạng canxi tồn tại trong mai và yếm cua đồng chủ yếu là muối vô cơ kết tinh, có độ hòa tan kém nếu thiếu axit dạ dày đủ mạnh. Một đánh giá khoa học năm 2002 về sinh khả dụng canxi nhấn mạnh rằng hiệu quả hấp thu canxi tại đường ruột tỷ lệ nghịch với tổng lượng canxi nạp vào trong một lần tiêu thụ, đồng thời trạng thái cân bằng canxi toàn cơ thể phụ thuộc vào tốc độ hấp thu, tỷ lệ bài tiết qua nước tiểu và sự cản trở của các chất gắn kết canxi có sẵn trong lòng ruột [3].
Hơn nữa, các bữa ăn chứa nhiều loại rau quả ăn kèm bún riêu cũng có thể làm suy giảm sinh khả dụng của khoáng chất này. Nghiên cứu tổng quan năm 2020 chỉ ra rằng một chế độ ăn không phù hợp có thể làm giảm mạnh sinh khả dụng của canxi, điển hình là sự hiện diện của axit phytic trong các loại ngũ cốc và axit oxalic trong các loại rau lá xanh đậm [2]. Các axit này dễ dàng liên kết với ion canxi tự do để tạo thành các phức hợp kết tủa canxi phytate và canxi oxalate không tan, khiến đường ruột không thể hấp thu được và bị đào thải thẳng ra ngoài theo phân [2].
Các nghiên cứu khoa học về hấp thu và chuyển hóa canxi
Việc đánh giá giá trị của một nguồn canxi không thể chỉ nhìn vào bảng phân tích hàm lượng thô mà phải dựa trên các thử nghiệm sinh khả dụng và biến thiên mật độ khoáng xương. Nghiên cứu năm 2002 cho biết mật độ khoáng xương (BMD) được xem là dấu ấn dài hạn (theo dõi trên 6 tháng) để đánh giá sinh khả dụng của canxi từ khẩu phần, trong khi các dấu ấn sinh học chuyển hóa xương có thể dự đoán sinh khả dụng trong khung thời gian ngắn hơn (trên 4 tuần) [3]. Sinh khả dụng của canxi trở nên đặc biệt quan trọng khi lượng canxi ăn vào hàng ngày ở mức thấp, nhất là trong các giai đoạn xương phát triển mạnh hoặc giai đoạn xương bị mất dần theo tuổi tác [3].
Vấn đề sinh khả dụng kém của canxi trong thực phẩm truyền thống cũng từng được phản ánh rõ trong một nghiên cứu công bố năm 1999 về chế độ ăn của người dân Mexico [4]. Nghiên cứu này ghi nhận chế độ ăn truyền thống tại Mexico rất giàu canxi nhưng lại có sinh khả dụng kém, đồng thời nhấn mạnh việc phòng ngừa mất khối lượng xương luôn dễ dàng và hiệu quả hơn việc phục hồi xương đã mất [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng một chế độ ăn giàu canxi có sinh khả dụng cao duy trì suốt cuộc đời, đặc biệt từ thời thơ ấu, sẽ giúp cơ thể đạt được đỉnh khối lượng xương tối ưu, và sinh khả dụng canxi hoàn toàn có thể được cải thiện thông qua quy trình chế biến thực phẩm hợp lý với chi phí thấp [4].
Bên cạnh canxi từ nguồn thực phẩm tự nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cũng so sánh sinh khả dụng của nhiều dạng muối canxi khác nhau. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mở công bố năm 2018 tiến hành trên 24 bệnh nhân giảm mật độ xương (osteopenia) được chia thành 3 nhóm (mỗi nhóm 8 người) để so sánh calcium lysinate với calcium carbonate và calcium citrate malate [5]. Đánh giá sau 8 tuần điều trị cho thấy sinh khả dụng tương đối qua đường uống của calcium lysinate đạt tới 223,15% và ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về điểm T-score BMD ở tất cả các nhóm nghiên cứu, trong đó nhóm sử dụng calcium lysinate cải thiện vượt trội nhất với giá trị P < 0,0004 [5]. Điều này chứng minh cấu trúc hóa học của hợp chất canxi chi phối rất lớn đến tỷ lệ hấp thu thực tế vào mô xương [5].
Mặt khác, sinh khả dụng của canxi từ các nguồn dinh dưỡng khác như sữa và nước khoáng đã được chứng minh rất rõ nét. Tổng quan khoa học năm 2000 về sinh khả dụng canxi trong khẩu phần nhấn mạnh đường lactose cùng các thành phần protein đặc thù trong sữa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hấp thu canxi tại biểu mô ruột [6]. Đến năm 2022, một nghiên cứu tổng quan về mô hình tháp dinh dưỡng chỉ ra rằng nguồn nước giàu khoáng chất có sinh khả dụng canxi tương đương hoặc thậm chí tốt hơn canxi trong sữa và các chế phẩm từ sữa, giúp duy trì mật độ khoáng xương cột sống ở phụ nữ sau mãn kinh [7].
Nghiên cứu năm 2022 cũng tổng hợp các bằng chứng lâm sàng về hiệu quả bảo vệ xương khi kết hợp canxi và vitamin D [7]. Một phân tích gộp năm 2015 của nhóm tác giả Silk trên 6 nghiên cứu với 687 nam giới khỏe mạnh (độ tuổi 16-84) cho thấy việc bổ sung canxi đơn độc hoặc phối hợp vitamin D giúp cải thiện các chỉ số BMD ở người trẻ và giảm tốc độ mất BMD ở người lớn tuổi so với nhóm chứng [7]. Một phân tích gộp khác năm 2016 bao gồm 8 nghiên cứu trên 30.907 người trưởng thành đã khẳng định liệu pháp phối hợp canxi và vitamin D giúp cải thiện BMD và giảm nguy cơ gãy xương nói chung [7]. Đáng chú ý, phân tích gộp từ 6 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trên 49.282 người tham gia (ghi nhận 5.449 ca gãy xương chung và 730 ca gãy xương hông) cho thấy việc kết hợp vitamin D (liều hàng ngày 400-800 IU) cùng canxi (liều hàng ngày 1.000-1.200 mg) giúp giảm 6% nguy cơ gãy xương bất kỳ (tỷ số nguy cơ RR = 0,94; khoảng tin cậy 95%: 0,89-0,99) và giảm tới 16% nguy cơ gãy xương hông [7].
Những hiểu lầm phổ biến khi ăn bún riêu để bổ xương
Một hiểu lầm phổ biến là quan niệm "ăn gì bổ nấy", cho rằng giã càng nhiều mai cua, yếm cua và nấu nước dùng đục đặc thì cơ thể sẽ hấp thu được trọn vẹn bấy nhiêu canxi. Thực tế, phần cặn cứng lắng đọng dưới đáy nồi riêu là các mảnh vụn canxi cacbonat vô cơ kích thước lớn, hầu như không thể hòa tan hoàn toàn trong dịch tiêu hóa và sẽ bị đào thải trực tiếp ra ngoài. Nếu nước dùng không đủ độ chua nhẹ để ion hóa một phần canxi, lượng khoáng hữu dụng đi vào máu sẽ rất thấp.
Hiểu lầm thứ hai là xem bún riêu cua như giải pháp duy nhất hoặc tối ưu để chống loãng xương mà bỏ quên vai trò của vitamin D. Canxi không thể tự di chuyển hiệu quả vào xương nếu thiếu sự hỗ trợ của vitamin D. Nghiên cứu năm 2020 ghi nhận tại Mỹ có khoảng 38% người trưởng thành chỉ dựa vào thực phẩm tự nhiên không nạp đủ lượng canxi khuyến nghị, và có tới 93% tiêu thụ không đủ lượng vitamin D cần thiết – một yếu tố đóng vai trò cốt lõi trong tỷ lệ hấp thu canxi, cân bằng nội môi xương và phục hồi tổn thương xương [2]. Do đó, ăn bún riêu cua mà hoàn toàn thiếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời hoặc thiếu hụt vitamin D thì quá trình khoáng hóa xương vẫn diễn ra rất hạn chế.
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi dùng bún riêu cua
Dù bún riêu cua đồng là món ăn bổ dưỡng, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và kiểm soát lượng dùng:
- Người có tiền sử sỏi thận oxalate hoặc sỏi canxi: Cặn vỏ cua không tan kết hợp cùng các loại rau ăn kèm chứa nhiều oxalate có thể làm tăng gánh nặng bài tiết lắng cặn cho hệ tiết niệu.
- Người mắc bệnh gout hoặc tăng axit uric máu: Gạch cua và thịt cua đồng chứa lượng đạm động vật và purin đáng kể, dễ kích hoạt các đợt viêm khớp cấp tính.
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc chức năng dạ dày suy giảm: Tình trạng thiếu toan dịch vị (giảm tiết axit dạ dày) ở người cao tuổi sẽ làm giảm khả năng hòa tan canxi từ vỏ cua, dễ dẫn đến hiện tượng đầy bụng, khó tiêu và táo bón.
- Người mắc bệnh tăng huyết áp và bệnh thận mạn tính: Nước dùng bún riêu thường nêm mắm tôm, muối và gia vị đậm đà, dẫn đến lượng natri cao, gây bất lợi cho huyết áp và tuần hoàn.
Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang trong phác đồ điều trị loãng xương cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được xây dựng thực đơn phù hợp, không nên tự ý dùng bún riêu cua để thay thế các loại thuốc điều trị.
Cách chế biến và kết hợp tối ưu canxi trong bữa ăn
Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng từ món bún riêu cua đồng mà vẫn đảm bảo tính an toàn cho hệ tiêu hóa, người nội trợ có thể áp dụng các bước thực tế sau:
- Kỹ thuật lọc và giã cua: Cua đồng nên được rửa thật sạch, bỏ mai và yếm nếu muốn giảm bớt cặn cứng thô ráp, hoặc giã thật nhuyễn cùng một lượng muối nhỏ rồi khuấy đều với nước sạch. Cần lọc qua rây nhiều lần để loại bỏ hoàn toàn các mảnh vỏ to sắc nhọn, chỉ giữ lại phần nước lọc mịn chứa protein và khoáng chất vi lượng lơ lửng.
- Tận dụng axit hữu cơ tự nhiên: Việc nấu riêu cua cùng các loại quả có vị chua thanh như quả dọc, cà chua, me hoặc giấm bỗng cung cấp môi trường axit tự nhiên nhẹ. Axit hữu cơ trong các nguyên liệu này giúp chuyển hóa một phần muối canxi khó tan thành các dạng muối hữu cơ dễ hòa tan hơn trước khi đi vào dạ dày.
- Phối hợp đa dạng nguồn canxi và vitamin D: Không nên chỉ trông cậy vào cua đồng. Cần phối hợp đậu phụ trong bát bún riêu vì đậu phụ cũng là nguồn cung cấp canxi tốt [2]. Bổ sung thêm các nguồn canxi có sinh khả dụng cao đã được khoa học chứng minh như sữa, sữa chua, phô mai và nước khoáng giàu canxi trong các bữa phụ hàng ngày [2] [7].
- Thời điểm và tần suất thưởng thức: Nên thưởng thức bún riêu cua vào bữa sáng hoặc bữa trưa – thời điểm hệ tiêu hóa hoạt động tích cực và cơ thể có điều kiện tiếp xúc với ánh sáng mặt trời tự nhiên để tổng hợp vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi. Mỗi tuần chỉ nên ăn khoảng 1 đến 2 bữa bún riêu để đảm bảo tính cân đối dinh dưỡng.
Bún riêu cua đồng thực sự là một nét tinh hoa ẩm thực giàu protein và vi chất, nhưng không thể xem đây là "thần dược" duy nhất cung cấp đủ canxi cho hệ xương khớp chắc khỏe. Một chế độ ăn uống đa dạng, kết hợp hài hòa giữa thực phẩm truyền thống, nguồn sữa giàu canxi, tiếp xúc ánh nắng hợp lý và duy trì lối sống vận động mới là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ mật độ xương suốt đời.


