Cảm giác tiểu buốt, tiểu rắt hay đau tức vùng bụng dưới là những phiền toái thường gặp khi đường tiết niệu bị viêm nhiễm. Tình trạng tái phát liên tục khiến không ít người tìm đến các loại thảo mộc dân gian quen thuộc nhằm làm dịu bớt các triệu chứng khó chịu này. Trong số các cây thuốc nam quen thuộc, cây biển súc (hay còn gọi là rau đắng đất, tên khoa học thuộc chi Polygonum) thường được truyền miệng là giải pháp thanh nhiệt, lợi tiểu và giảm viêm rất tốt.

Các ghi nhận từ nghiên cứu dược lý thực nghiệm cho thấy biển súc chứa nhiều hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên, hỗ trợ ức chế vi khuẩn thường gặp ở hệ bài tiết và giảm tình trạng lắng đọng tinh thể gây tổn thương mô thận. Dù vậy, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng chứ không thể thay thế các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn bằng thuốc đặc hiệu.

Nỗi ám ảnh từ chứng viêm đường tiết niệu và câu hỏi về cây biển súc

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu là bệnh lý phổ biến, thường gặp ở cả phòng khám sản phụ khoa lẫn các cơ sở chăm sóc ban đầu [1]. Bệnh lý này khi tái phát nhiều lần sẽ gây khó khăn lớn cho công tác điều trị và làm giảm sút nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người mắc [1]. Việc thường xuyên phải đối mặt với cảm giác nóng rát mỗi lần đi vệ sinh khiến nhiều người muốn tìm kiếm một giải pháp hỗ trợ tự nhiên, lành tính để bảo vệ hệ bài tiết lâu dài.

Cây biển súc là một loại cây mọc bò sát đất, phân bố rộng rãi và xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị chứng tiểu đục, tiểu buốt. Trước sự phát triển của y học hiện đại, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa học cũng như khảo sát các hoạt tính sinh học để xác định xem loại cây này thực sự hỗ trợ hệ bài tiết qua những con đường nào.

Khả năng ức chế vi khuẩn đường tiết niệu qua các hợp chất tự nhiên

Tác nhân gây nhiễm trùng đường tiết niệu hàng đầu hiện nay là vi khuẩn Escherichia coli (E. coli), vi khuẩn này thường xâm nhập ngược dòng từ bên ngoài vào bàng quang [2]. Để tìm ra thành phần kháng khuẩn của cây thuộc chi Polygonum, một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm công bố năm 2016 đã áp dụng phương pháp phân tích sắc ký và sắc ký lỏng siêu cao áp (UHPLC-UV) nhằm đánh giá mối quan hệ giữa hàm lượng các chất và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với vi khuẩn E. coli [2].

Kết quả phân tích mối quan hệ xám (Grey relational analysis) ghi nhận các đỉnh hợp chất có hệ số tương quan cao hơn 0,8 đối với hoạt tính kháng khuẩn bao gồm: axit gallic, epicatechin, catechin, rutin, quercetin-3-O-(2''-O-galloyl)-beta-D-glucopyranoside và quercetin [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng khả năng kháng khuẩn đối với E. coli của thảo dược này đến từ tác động tổng thể của hầu hết các hợp chất cấu thành, trong đó axit gallic, epicatechin, catechin, rutin và quercetin đóng vai trò là cơ sở vật chất kháng khuẩn chính [2]. Khi vi khuẩn gây hại bị ức chế, các phản ứng viêm sưng và kích ứng ở niêm mạc bàng quang sẽ có xu hướng thuyên giảm.

Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào trước tổn thương viêm

Quá trình viêm đường tiết niệu thường đi kèm với hiện tượng tăng sinh các gốc tự do, dẫn tới peroxy hóa lipid và phá hủy cấu trúc tế bào biểu mô ống thận, bàng quang. Các hợp chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng trong việc vô hiệu hóa những tổn thương này để bảo vệ mô lành.

Nghiên cứu công bố năm 2006 khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất ethanol từ cây biển súc (Polygonum aviculare L.) đã làm sáng tỏ khả năng này [3]. Bột chiết xuất được kiểm tra qua hàng loạt thử nghiệm trung hòa gốc tự do và chống phân rã chuỗi DNA [3]. Kết quả cho thấy:

  • Giá trị IC50 của chiết xuất trong thử nghiệm dọn dẹp gốc tự do là 50 microg/ml [3].
  • Giá trị IC50 trong thử nghiệm dọn gốc superoxide đạt 0,8 microg/ml [3].
  • Giá trị IC50 đối với quá trình ức chế peroxy hóa lipid là 15 microg/ml [3].
  • Chiết xuất còn thể hiện tác dụng bảo vệ DNA trong thử nghiệm cắt đứt chuỗi DNA do gốc hydroxyl gây ra [3].
  • Hàm lượng tổng phenolics và flavonoids của chiết xuất lần lượt đạt 677,4 +/- 62,7 microg/g và 112,7 +/- 13 microg/g [3].

Hàm lượng phenolic và flavonoid dồi dào là nền tảng giúp biển súc trung hòa các gốc tự do sinh ra trong phản ứng viêm nhiễm, hỗ trợ mô đường tiết niệu phục hồi tốt hơn trước các tác nhân gây hại [3], [4].

Tác động trên sự hình thành tinh thể và bảo vệ ống thận

Lắng đọng tinh thể trong đường dẫn nước tiểu không chỉ làm tăng nguy cơ sỏi mà còn gây trầy xước, tạo điều kiện cho vi khuẩn bám dính và kích hoạt đợt viêm đường tiết niệu mới. Khả năng bảo vệ hệ bài tiết của chiết xuất nước cây biển súc (Polygonum aviculare L. - PAE) đã được làm rõ qua một thử nghiệm trên động vật công bố năm 2018 [5].

Thử nghiệm được tiến hành trên 64 con chuột cống đực giống Wistar, chia ngẫu nhiên thành 8 nhóm, mỗi nhóm 8 con (n = 8) với thời gian theo dõi trong 28 ngày [5]:

  • Nhóm I: Đối chứng bình thường, không can thiệp [5].
  • Nhóm III và IV (nhóm giả lập): Cho uống chiết xuất PAE với liều 100 mg/kg và 400 mg/kg qua đường xông dạ dày trong 28 ngày [5].
  • Nhóm II (nhóm bệnh chứng): Uống nước chứa 1% ethylene glycol (EG) và 0,25% ammonium chloride (AC) trong 28 ngày để gây sỏi và tổn thương thận [5].
  • Nhóm V và VI (nhóm phòng ngừa): Uống nước chứa EG và AC, đồng thời được cho uống PAE liều 100 mg/kg và 400 mg/kg ngay từ ngày đầu tiên [5].
  • Nhóm VII và VIII (nhóm điều trị): Uống nước chứa EG và AC, bắt đầu can thiệp PAE liều 100 mg/kg và 400 mg/kg từ ngày thứ 14 của thử nghiệm [5].

Kết quả đánh giá mô học cuối đợt thí nghiệm cho thấy số lượng tinh thể canxi oxalat (CaOx) và biến đổi mô kẽ - ống thận ở nhóm II tăng lên rất rõ rệt so với các nhóm I, III và IV (P < 0,001) [5]. Ngược lại, việc bổ sung chiết xuất biển súc mang lại sự cải thiện tích cực:

  • Ở các nhóm phòng ngừa (V và VI), số lượng tinh thể CaOx và mức độ biến đổi mô kẽ - ống thận đều giảm đáng kể so với nhóm bệnh chứng (P < 0,001) [5].
  • Ở các nhóm điều trị (VII và VIII), số lượng tinh thể CaOx cùng biến đổi mô kẽ cũng ghi nhận mức giảm có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) [5].

Nghiên cứu kết luận chiết xuất nước của biển súc mang lại hiệu quả trong việc ngăn ngừa và can thiệp sỏi thận [5]. Tác động này giúp bề mặt niêm mạc ống thận bớt bị cọ xát, hạn chế nguy cơ tổn thương cơ học tại đường dẫn tiểu.

Điểm mạnh và những hạn chế từ bằng chứng thực nghiệm

Nhìn vào các số liệu khoa học, có thể thấy các hợp chất nhóm flavonoid và phenolic trong chi Polygonum thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với E. coli và chống lại các gốc tự do rất rõ ràng [2], [3]. Khả năng ức chế lắng đọng tinh thể CaOx trên mô hình động vật cũng cung cấp cơ sở để giải thích tại sao thảo dược này hỗ trợ đường tiết niệu thông thoáng và êm dịu hơn [5].

Tuy vậy, bạn đọc cần lưu ý rằng phần lớn các dữ liệu thực nghiệm trên mới chỉ dừng lại ở quy mô nuôi cấy tế bào (in vitro) hoặc mô hình thử nghiệm trên loài gặm nhấm (chuột Wistar) [2], [5], [3]. Các nghiên cứu này sử dụng chiết xuất đã chuẩn hóa hàm lượng hoặc tinh chế bằng dung môi đặc biệt, không tương đương hoàn toàn với việc nấu nước uống tại nhà [2], [3]. Hiện tại vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người để xác định liều chuẩn của biển súc trong điều trị viêm niệu đạo hay viêm bàng quang.

Hiểu lầm: Có thể thay thế hoàn toàn kháng sinh điều trị?

Một sai lầm rất phổ biến là tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa để chỉ uống nước cây biển súc khi thấy tiểu rắt, tiểu buốt. Mặc dù các phân đoạn chiết xuất từ chi Polygonum có chứa hoạt chất ức chế E. coli [2], thảo dược thô không thể tạo ra nồng độ diệt khuẩn tức thì và mạnh mẽ như các thuốc kháng sinh đặc hiệu trong trường hợp nhiễm trùng cấp tính.

Trong các ca nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp hoặc do vi khuẩn kháng thuốc, người bệnh cần được thăm khám và chỉ định thuốc kháng khuẩn chuyên biệt (chẳng hạn như fluoroquinolone đường uống) dựa trên kháng sinh đồ để xử lý triệt để mầm bệnh [6]. Nếu tự ý dùng thảo mộc kéo dài thay thế thuốc chữa bệnh, vi khuẩn có thể tiếp tục nhân lên, xâm nhập sâu hơn và gây ra biến chứng viêm bể thận cấp nguy hiểm.

Bên cạnh đó, việc tìm hiểu các yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát cũng như hệ vi sinh vật đường tiết niệu là điều vô cùng cần thiết để việc điều trị và phòng bệnh đạt hiệu quả lâu dài [1].

Ai cần thận trọng khi sử dụng cây biển súc?

Dù là thảo dược tự nhiên, biển súc không phù hợp cho tất cả mọi người:

  • Người có dấu hiệu nhiễm trùng nặng: Nếu xuất hiện triệu chứng sốt cao, rét run, đau thắt lưng hông, buồn nôn, nôn mửa hoặc tiểu ra máu, người bệnh cần đi viện ngay [7]. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng đã lan lên thận hoặc hình thành các khối tắc nghẽn [7].
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Tác động của các hoạt chất đậm đặc trong biển súc lên sự phát triển của thai nhi chưa có đủ nghiên cứu an toàn.
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh thận mạn tính: Cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát sao, bởi các tổn thương tại hệ tiết niệu ở nhóm người này có thể do nhiều tác nhân phức tạp khác gây ra [7].
  • Người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chuyển hóa qua gan/thận: Hoạt tính bài tiết của thảo mộc có thể làm thay đổi tốc độ thải trừ và nồng độ của các thuốc điều trị phối hợp.

Áp dụng thực tế an toàn và đúng cách

Nếu muốn sử dụng cây biển súc để hỗ trợ bảo vệ đường tiểu, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Xem như biện pháp phụ trợ: Chỉ dùng biển súc như một giải pháp thanh nhiệt, lợi tiểu tự nhiên để giảm nhẹ cảm giác rắt buốt sau khi đã được bác sĩ chẩn đoán và loại trừ các bệnh lý cấp tính.
  • Nguồn gốc rõ ràng: Chọn dược liệu khô sạch, được kiểm định, không ẩm mốc và không tồn dư thuốc bảo vệ thực vật. Rửa sạch thảo mộc trước khi hãm hoặc đun lấy nước uống.
  • Uống đủ nước và phối hợp lối sống: Thảo mộc chỉ phát huy tác dụng tốt khi bạn bổ sung đủ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày để tăng lưu lượng nước tiểu, giúp đào thải vi khuẩn cơ học ra ngoài.
  • Không uống nước thuốc thay thế nước lọc cả ngày: Nên dùng theo từng đợt ngắn ngày (khoảng 7-10 ngày), tránh lạm dụng liên tục kéo dài nhiều tháng mà không có sự theo dõi y tế.

Cây biển súc sở hữu nhiều hoạt chất quý như rutin, quercetin, catechin với khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ ức chế vi khuẩn [2], [3]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe hệ bài tiết một cách khoa học, người bệnh cần kết hợp lối sống lành mạnh, uống nhiều nước và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ loại thảo dược nào.