Trong đời sống nông nghiệp và dân gian tại nhiều vùng nông thôn Việt Nam, cây đậu ma thường được biết đến như một loài cây dại mọc leo, thường phủ xanh đất vườn hoặc mọc tự nhiên ven rừng, bìa đồi sắn. Không ít người nghe theo những lời truyền miệng về công dụng làm thuốc thanh nhiệt giải độc của các loài thảo dược họ đậu hoang dại, dẫn đến băn khoăn liệu cây đậu ma có chứa độc tính hay không và nếu dùng thì liều lượng nào được coi là an toàn.

Câu trả lời ngắn gọn theo quan điểm y học và bằng chứng thực nghiệm là: Các loài thuộc chi họ của cây đậu ma tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính đối với gan, đặc biệt là khi dùng chiết xuất đậm đặc hoặc sử dụng kéo dài, và hiện tại hoàn toàn chưa có một ngưỡng liều an toàn nào được chứng minh trên người. Việc tự ý thu hái, sắc uống cây đậu ma làm dược liệu có thể đối mặt với rủi ro tổn thương gan nghiêm trọng mà người dùng không thể lường trước.

Đậu ma là cây gì và nguồn gốc sinh học của loài cây này?

Cây đậu ma, có danh pháp khoa học phổ biến là Pueraria phaseoloides (hoặc trong một số nghiên cứu phân loại được định danh là Neustanthus phaseoloides), thuộc nhóm thực vật họ Đậu (Fabaceae) [1], [2]. Chi thực vật Pueraria có nguồn gốc từ khu vực Nam Á, Đông Nam Á, Trung Quốc, Nhật Bản và các vùng thuộc châu Đại Dương, sau đó phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới ẩm [1].

Theo các dữ liệu nghiên cứu về tiến hóa sinh học phân tử, tổ tiên chung gần nhất của Pueraria phaseoloides và Pueraria lobata (sắn dây) đã xuất hiện từ khoảng 13,4 triệu năm trước [3]. Trong phân loại phân tử hiện đại, các nhà khoa học đã tiến hành giải trình tự hệ phiên mã để xác định các chỉ thị di truyền, qua đó phân biệt các loài thuộc chi Pueraria nhằm phục vụ công tác đối sánh thực vật học [2].

Trong thực tế sản xuất, Pueraria phaseoloides chủ yếu được sử dụng làm cây che phủ họ đậu lâu năm, trồng xen giữa các hàng cây công nghiệp hoặc trồng trong các giai đoạn luân canh phục hồi đất [1]. Nhờ khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt rễ Bradyrhizobium, loài cây này có khả năng cố định đạm từ khí quyển vượt trội, giúp tăng lượng đạm hữu dụng trong đất và cải thiện độ phì nhiêu cho cây trồng đi kèm [1]. Cây cũng thể hiện tính thích nghi hình thái rất mạnh với ánh sáng, khi diện tích lá tăng lên và phiến lá mỏng đi trong điều kiện che bóng 50%, giúp cây duy trì khả năng sinh trưởng [4].

Nguy cơ độc tính gan từ các nghiên cứu thực nghiệm

Mặc dù một số loài trong chi Pueraria như sắn dây (Pueraria lobata) được sử dụng làm tinh bột thực phẩm, nhưng các loài họ hàng hoang dã thuộc chi này lại chứa những hợp chất thứ cấp có thể gây độc cho cơ thể. Để trả lời câu hỏi về độc tính của các dược liệu nhóm sắn dại/đậu ma, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá độc tính chuyên sâu trên mô hình động vật với loài họ hàng gần gũi là sắn dây củ Ấn Độ (Pueraria tuberosa) thuộc cùng chi Pueraria [5].

Nghiên cứu độc học thực nghiệm cho thấy cao chiết methanol của củ thuộc chi Pueraria (Pueraria tuberosa methanolic extract - PTME) có khả năng gây độc trực tiếp lên tế bào gan chuột cống trắng [5]. Kết quả này gióng lên hồi chuông cảnh báo lớn đối với các kinh nghiệm dân gian cho rằng thảo dược tự nhiên họ đậu đều lành tính và có thể dùng thay thế sắn dây thông thường.

Khi đưa vào cơ thể đường uống, các hoạt chất trong chiết xuất thực vật này chuyển hóa qua gan và tạo ra các phản ứng sinh hóa bất lợi [5]. Điều này bác bỏ quan niệm sai lầm phổ biến cho rằng cây cỏ thiên nhiên không có độc tính, đồng thời chỉ ra tính cấp thiết của việc kiểm soát chặt chẽ liều lượng khi tiếp xúc với các loài thuộc chi này.

Độc tính cấp tính: Ngưỡng liều gây chết (LD50) trên mô hình động vật

Trong nghiên cứu đánh giá độc tính cấp tính, các nhà khoa học đã thử nghiệm cho chuột uống cao chiết methanol từ củ chi Pueraria với dải liều dao động từ 100 mg đến 400 mg cho mỗi 100 g thể trọng của động vật [5]. Chuột thí nghiệm được theo dõi sát sao về các biểu hiện lâm sàng, hành vi và tỷ lệ tử vong sau khi dùng liều đơn độc nhất.

Kết quả thực nghiệm xác định được chỉ số liều gây chết trung bình (LD50) của chiết xuất là 227,5 mg trên mỗi 100 g thể trọng chuột [5]. Quy đổi theo tỷ lệ thể trọng tiêu chuẩn, mức liều này tương đương khoảng 2.275 mg/kg thể trọng trên động vật gặm nhấm [5].

Chỉ số LD50 ở ngưỡng này chứng minh rằng chiết xuất thảo dược nhóm Pueraria hoang dại sở hữu độc tính cấp tính rõ rệt, có thể làm tử vong một nửa số cá thể thử nghiệm nếu dùng vượt quá liều dung nạp [5]. Khi động vật dùng một liều duy nhất ở mức 227,5 mg/100 g thể trọng, các chỉ số sinh hóa thay đổi nhanh chóng chỉ sau một thời gian ngắn [5].

Độc tính bán trường diễn: Gan bị tổn thương sau 30 ngày dùng liên tục

Bên cạnh độc tính cấp xảy ra ngay sau một liều cao, nguy cơ tiềm ẩn nguy hiểm hơn đối với người dùng thảo dược là độc tính bán trường diễn, tức là tổn thương tích lũy dần khi sử dụng lặp lại mỗi ngày. Nghiên cứu bán trường diễn đã tiến hành cho chuột uống lặp lại cao chiết Pueraria liên tục trong vòng 30 ngày với các mức liều từ 5 mg đến 100 mg trên mỗi 100 g thể trọng [5].

Sau 30 ngày theo dõi, các xét nghiệm máu và sinh thiết mô bệnh học cho thấy sự tàn phá tế bào gan phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng dùng [5]. Ở cấp độ huyết học, nồng độ các men gan trong máu gia tăng đáng kể, dấu hiệu điển hình chứng tỏ màng tế bào gan đã bị vỡ và rò rỉ enzym vào tuần hoàn [5].

Quan sát vi thể qua lát cắt mô bệnh học gan chuột ghi nhận hàng loạt biến đổi cấu trúc nghiêm trọng [5]. Các xoang gan xuất hiện tình trạng sung huyết rõ rệt, cấu trúc tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy bị phá vỡ, các tế bào viêm xâm nhập dày đặc vào nhu mô gan và xuất hiện tình trạng hoại tử diện rộng các tế bào gan [5]. Đáng chú ý, các tổn thương thoái hóa này xảy ra ngay cả khi sử dụng ở mức liều thấp nhưng kéo dài liên tục [5].

Cơ chế gây hại: Căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm tại mô

Để làm sáng tỏ nguyên nhân vì sao chiết xuất chi Pueraria gây chết tế bào gan, các nghiên cứu động học đã phân tích các chỉ dấu sinh hóa chuyên sâu trong tế bào [5]. Sau khi chuột uống liều đơn 227,5 mg/100 g thể trọng, các nhà nghiên cứu phát hiện sự sụt giảm tuần tự của nồng độ glutathione (GSH) nội sinh [5].

Glutathione vốn là chất chống oxy hóa tự nhiên quan trọng bậc nhất giúp tế bào gan trung hòa độc chất và dập tắt các gốc tự do. Sự suy giảm nghiêm trọng của phân tử này khiến màng tế bào gan mất đi lá chắn bảo vệ tự nhiên [5]. Đồng thời, nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng vượt bậc của nồng độ nitric oxide (NO), enzym cảm ứng tổng hợp oxit nitric (iNOS) và các loại oxy phản ứng (ROS) [5].

Sự tích tụ của các gốc tự do ROS kết hợp cùng NO làm bùng phát hiện tượng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) cấp độ tế bào [5]. Quá trình này gây peroxy hóa lipid màng, tổn thương DNA ty thể và kích hoạt chuỗi phản ứng viêm, cuối cùng dẫn đến hoại tử không thể đảo ngược của mô gan [5]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng việc dùng chiết xuất liều cao hoặc dùng kéo dài trong thời gian dài (dù ở liều thấp) đều trực tiếp gây độc gan thông qua cơ chế kích hoạt căng thẳng oxy hóa [5].

Lợi ích nông học đối lập với sự thiếu hụt bằng chứng an toàn trên người

Trong khi các dữ liệu sinh học cảnh báo nguy cơ độc tính của các loài thuộc chi Pueraria, cần phân biệt rõ ràng giữa vai trò nông nghiệp và việc dùng làm thuốc của cây đậu ma (Pueraria phaseoloides). Trong canh tác, cây đậu ma là một loài cây phủ đất đặc biệt hữu ích [1]. Thử nghiệm đồng ruộng cho thấy việc cấy chủng vi khuẩn nốt rễ Bradyrhizobium yuanmingense S3-4 giúp tăng trọng lượng nốt sần khô lên 2,44 lần, tăng năng suất chất khô lên 81% và tăng lượng đạm cố định thu hoạch được lên 83% [1].

Cây đậu ma phát triển sinh khối tốt, có khả năng biến đổi thích nghi hình thái lá để tối ưu hóa việc hấp thụ ánh sáng [4]. Tuy nhiên, toàn bộ các nghiên cứu giá trị cao về cây đậu ma hiện nay đều tập trung ở mảng nông học, cải tạo đất canh tác, di truyền học và phân loại phân tử [4], [1], [2], [3].

Hoàn toàn không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh tính an toàn hay hiệu quả trị bệnh của cây đậu ma khi dùng theo đường uống. Những hiểu lầm trong dân gian thường bắt nguồn từ việc nhầm lẫn giữa cây đậu ma với cây sắn dây ăn củ, hoặc lầm tưởng rằng cây họ đậu hoang dã đều có dược tính thanh nhiệt an toàn. Việc thiếu vắng dữ liệu lâm sàng kết hợp với bằng chứng độc tính rõ rệt của chiết xuất chi Pueraria trên động vật [5] cho thấy việc tự ý sắc uống cây đậu ma là một hành vi tiềm ẩn nhiều mối nguy cho sức khỏe.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các cơ chế bệnh sinh và bằng chứng độc tính trên động vật gặm nhấm, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không được tự ý tiếp xúc hay sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây đậu ma:

  • Người có bệnh lý về gan: Những người mắc viêm gan siêu vi B, C, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc men gan cao sẵn có cần tuyệt đối tránh xa. Khi các tế bào gan vốn đã suy yếu, việc dung nạp thêm các hoạt chất gây căng thẳng oxy hóa và tổn thương tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy [5] có thể đẩy nhanh tiến trình suy gan cấp.
  • Người cao tuổi và người có bệnh nền mạn tính: Chức năng chuyển hóa giải độc của gan và thận ở người lớn tuổi thường suy giảm theo sinh lý, làm chậm tốc độ đào thải độc chất và tăng nguy cơ tích lũy độc tính bán trường diễn [5].
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Chưa có bất kỳ tài liệu khoa học nào xác minh ngưỡng an toàn của cây đậu ma đối với thai nhi hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Các gốc tự do sinh ra từ quá trình chuyển hóa [5] có thể đe dọa sự phát triển bình thường của trẻ.
  • Trẻ em: Hệ enzym chuyển hóa ở gan của trẻ chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các chất gây độc màng tế bào.
  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan: Sự tương tác giữa các dược chất điều trị với các thành phần gây cảm ứng enzym như iNOS [5] có thể làm biến đổi nồng độ thuốc trong máu, gây ngộ độc kép.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Từ những phân tích khoa học trên, người dân cần có cái nhìn đúng đắn và khoa học đối với cây đậu ma:

Thứ nhất, hãy sử dụng cây đậu ma đúng mục đích tự nhiên của nó. Đây là loài thực vật họ đậu tuyệt vời để che phủ đất, giữ ẩm, chống xói mòn và bổ sung đạm tự nhiên cho đất nông nghiệp [1]. Nếu canh tác vườn đồi, nông dân hoàn toàn có thể tận dụng cây đậu ma để nâng cao độ phì nhiêu của đất mà không cần dùng quá nhiều phân bón hóa học [1].

Thứ hai, tuyệt đối không tự ý thu hái thân, lá, rễ hoặc củ của cây đậu ma để đun nước uống, ngâm rượu hay chế biến thành bột thực phẩm. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định chiết xuất từ rễ củ chi này có thể làm tăng men gan, gây sung huyết và hoại tử mô gan ngay cả ở liều lượng thấp nếu dùng liên tục 30 ngày [5].

Thứ ba, không có khái niệm "liều dùng an toàn" cho con người đối với cây đậu ma trong các tài liệu y học chính thống. Nếu có nhu cầu sử dụng thảo dược thanh nhiệt hoặc hỗ trợ điều trị bệnh, người dân nên tìm đến các vị thuốc đã được Dược điển Việt Nam quy chuẩn (như củ sắn dây chính danh) và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền. Khi nhận thấy bất kỳ triệu chứng bất thường nào như mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, chán ăn sau khi vô tình dùng các loại cây dại, cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra chức năng gan kịp thời.