Cây hàm ếch (tên khoa học: Saururus chinensis) là loại cây quen thuộc trong vườn nhà và y học cổ truyền [1]. Nhiều người băn khoăn hái lá tươi sắc uống ngay hay phơi khô trữ dùng dần sẽ bảo toàn hoạt chất tốt hơn.

Hiện tại, các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý học đa phần tập trung đánh giá mẫu dược liệu khô hoặc dịch chiết chuẩn hóa của cây hàm ếch khô, chưa có thử nghiệm đối đầu trực tiếp so sánh nồng độ hoạt chất giữa mẫu tươi và mẫu phơi khô [2]. Do đó, việc dùng dạng khô theo đúng quy trình bào chế truyền thống vẫn là giải pháp được khoa học ghi nhận rõ ràng nhất về thành phần hóa thực vật [2].

Thành phần hoạt chất chống oxy hóa trong cây hàm ếch

Cây hàm ếch chứa một lượng dồi dào các hợp chất tự nhiên quý giá như flavonoid, lignan, phenolic acid và aristolactam [3]. Đây là những nhóm hợp chất có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào và kháng viêm mạnh mẽ [3].

Phân tích định lượng dịch chiết nước từ cây hàm ếch ghi nhận bốn thành phần chính gồm miquelianin (11,75 ± 0,092 mg/g), rutin (1,20 ± 0,008 mg/g), quercitrin (2,38 ± 0,389 mg/g) và quercetin (0,068 ± 0,017 mg/g) [1]. Ở dịch chiết lá hàm ếch thu được hàm lượng miquelianin lên tới 56,4 ± 0,52 mg/g, quercetin 3-O-(2"-O-beta-glucopyranosyl)-alpha-rhamnopyranoside đạt 7,75 ± 0,08 mg/g và quercitrin đạt 3,17 ± 0,02 mg/g [4].

Bên cạnh flavonoid, cây hàm ếch còn chứa nhiều lignan quan trọng như sauchinone, licarin A, licarin B, dihydroguaiaretic acid và các dẫn xuất aristolactam [5]. Những hoạt chất này tạo nên nền tảng dược tính phong phú của thảo dược [5].

Cơ chế tác động hỗ trợ kháng viêm và bảo vệ cơ thể

Các flavonoid và lignan trong cây hàm ếch phát huy tác dụng nhờ can thiệp vào nhiều chuỗi phản ứng sinh học gây viêm. Khi vào cơ thể, dịch chiết cây hàm ếch ức chế quá trình sản sinh oxit nitric (NO) cũng như biểu hiện của enzym tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) trong đại thực bào [2].

Thảo dược này cũng can thiệp vào con đường tín hiệu NF-kappaB/COX-2 và ức chế sự biểu hiện của tuyến nội tiết gây viêm PGE2 [1]. Nhờ cơ chế ngăn chặn này, các tổn thương mô do phản ứng viêm cấp tính và mạn tính được kiểm soát [1].

Ngoài ra, chiết xuất từ lá hàm ếch giúp làm giảm đáng kể nồng độ các chất trung gian gây viêm trong huyết thanh như Interleukin-6 (IL-6), TNF-alpha và lượng kháng thể collagen IgG, ngăn chặn hiện tượng thâm nhiễm bạch cầu đơn nhân vào mạch máu [4].

Các bằng chứng khoa học nổi bật về cây hàm ếch

Dược liệu cây hàm ếch đã được chứng minh tiềm năng qua nhiều mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng cụ thể.

Nghiên cứu công bố năm 2008 tiến hành trên các bộ phận trên mặt đất phơi khô của cây hàm ếch được chiết xuất bằng ethanol [2]. Kết quả trên mô hình màng đệm phôi gà (CAM) cho thấy dịch chiết ức chế tạo mạch phụ thuộc vào liều lượng [2]. Trên mô hình chuột bị gây đau bằng acid acetic, dịch chiết thể hiện hoạt tính giảm đau rõ rệt, đồng thời làm giảm tính thấm thành mạch và giảm hình thành túi khí viêm do carrageenan [2]. Thử nghiệm cũng ghi nhận dịch chiết ức chế tổng hợp iNOS và COX-2 trên tế bào đại thực bào RAW264.7 [2]. Giới hạn của nghiên cứu là mới dừng lại ở mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2019 thử nghiệm dịch chiết nước từ lá hàm ếch trên mô hình chuột bị viêm khớp do collagen loại II (CIA) [4]. Chuột được cho uống dịch chiết với hai mức liều 100 mg/kg và 500 mg/kg [4]. Kết quả cho thấy mức liều 500 mg/kg làm giảm nồng độ IL-6, TNF-alpha và collagen IgG trong máu, giúp thuyên giảm sưng nề chi sau và hạn chế thâm nhiễm bạch cầu đơn nhân [4]. Giới hạn nghiên cứu là chưa làm sáng tỏ toàn bộ cơ chế dẫn truyền tín hiệu nội bào [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đánh giá dịch chiết nước của cây hàm ếch mã LHF618 trên bệnh phổi dị ứng do ovalbumin hoặc bụi mịn [1]. Nghiên cứu chỉ ra thảo dược giúp ức chế bạch cầu và bạch cầu trung tính trong dịch rửa phế quản phế nang (BALF) cùng IgE huyết thanh [1]. Cây hàm ếch phục hồi tổn thương mô học phụ thuộc liều: giảm tăng tiết chất nhầy từ mức 2,7 ± 0,46 xuống 0,6 ± 0,65; giảm tăng sản biểu mô phổi từ 2,4 ± 0,55 xuống 0,7 ± 0,67; và giảm thâm nhiễm tế bào viêm từ 2,3 ± 0,45 xuống 0,6 ± 0,43 [1].

Dùng tươi hay dùng khô: Đâu là giải pháp tối ưu?

Nhiều người mặc định dùng cây tươi sẽ thu trọn vẹn dưỡng chất vì không qua khâu xử lý nhiệt hay phơi sấy. Tuy nhiên, các phân tích tiêu chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất của cây hàm ếch trong nghiên cứu đều dựa trên dạng bột dược liệu khô đã qua kiểm soát độ ẩm [5], [3].

Việc phơi khô đúng cách giúp phá vỡ màng tế bào thực vật ở mức độ nhất định, làm bay bớt lượng nước thừa, cô đặc hàm lượng hoạt chất và giúp các dung môi như nước sôi dễ dàng thẩm thấu để hòa tan flavonoid và lignan khi sắc [5], [6]. Cây khô cũng hạn chế nguy cơ bị nấm mốc hoặc nhiễm khuẩn so với việc trữ cây tươi ẩm ướt.

Thời điểm thu hái nguyên liệu cũng tác động mạnh tới hoạt chất. Nghiên cứu năm 2010 phân tích 11 hợp chất hoạt tính qua các mùa cho thấy hàm ếch thu hoạch vào tháng 8 (giai đoạn tạo quả) tích lũy lượng lignan cao nhất, lượng flavonoid tương đối cao và nồng độ aristolactam thấp nhất [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây hàm ếch

Hiểu lầm phổ biến là uống nước sắc cây hàm ếch càng đậm đặc thì tác dụng trị bệnh càng nhanh. Thực tế, dịch chiết thực vật tác động theo cơ chế phụ thuộc liều lượng và cần thời gian chuyển hóa ổn định trong cơ thể [2], [4].

Một hiểu lầm khác là thảo dược vườn nhà hoàn toàn vô hại nên có thể uống thay nước lọc dài ngày. Trong cây hàm ếch tự nhiên có chứa các dẫn xuất aristolactam như aristolactam AII, sauristolactam và aristolactam BII [5], [3]. Mặc dù aristolactam có hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh trước độc tính của glutamate, các dẫn xuất liên quan có thể tiềm ẩn gánh nặng chuyển hóa nếu lạm dụng không kiểm soát [3].

Người dùng cũng không nên tự ý thay thế thuốc kê đơn trị viêm nhiễm hay dị ứng đường hô hấp bằng nước sắc lá hàm ếch [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh lý về thận hoặc suy giảm chức năng gan cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng nước sắc cây hàm ếch kéo dài do thảo dược có chứa các hợp chất nhóm aristolactam [3].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc sắc truyền miệng từ cây tươi hoặc khô do dữ liệu an toàn lâm sàng trên các đối tượng này chưa đầy đủ.

Người đang điều trị các bệnh viêm mạn tính bằng thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc giảm đau chống viêm cần báo cho chuyên gia y tế để tránh nguy cơ tương tác dược lý ngoài ý muốn [2], [4].

Áp dụng thực tế để giữ trọn vẹn hoạt chất

Nếu tự trồng hoặc thu hái tại nhà, nên chọn thời điểm cây bắt đầu kết quả (khoảng tháng 8) để cắt tỉa phần trên mặt đất, giúp thu được hàm lượng flavonoid và lignan tối ưu nhất [5].

Sau khi rửa sạch tạp chất và đất cát, nên phơi thảo dược trong bóng râm thoáng gió hoặc sấy ở nhiệt độ thấp cho đến khi khô giòn để tránh tia tử ngoại phá hủy cấu trúc flavonoid quý như miquelianin và rutin [1], [5]. Bảo quản dược liệu khô trong lọ kín, tránh ẩm mốc.

Khi sử dụng, dùng liều lượng vừa phải theo khuyến cáo y học cổ truyền, sắc với nước sôi vừa đủ và uống khi còn ấm. Không nên đun nấu quá nhiều giờ ở nhiệt độ cao vì nhiệt độ kéo dài có thể làm phân hủy các liên kết chống oxy hóa tự nhiên.

Cây hàm ếch là nguồn thảo dược quý chứa nhiều flavonoid và lignan có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa mạnh [1], [5]. Sử dụng dạng dược liệu phơi sấy khô đúng quy chuẩn và thu hái đúng mùa vụ giúp đảm bảo độ ổn định và nồng độ hoạt chất khi sắc nước uống [5]. Người dùng cần lắng nghe cơ thể, sử dụng điều độ và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế thay vì lạm dụng bừa bãi.