Cơn sốt xạ đen và kỳ vọng "thần dược" chữa bách bệnh

Nhiều năm qua, cây xạ đen luôn là một trong những cái tên nóng nhất trên thị trường dược liệu Việt Nam. Tại các hội nhóm mạng xã hội và truyền miệng dân gian, loài cây này thường được gắn với những danh xưng mỹ miều như "thần dược trị ung thư" hay "cứu tinh của người bệnh u bướu". Rất nhiều bệnh nhân khi phát hiện mắc khối u ác tính đã vội vã tìm mua xạ đen khô, cao xạ đen về sắc uống hàng ngày với hy vọng thu nhỏ khối u kỳ diệu mà không cần can thiệp dao kéo hay truyền hóa chất.

Chính làn sóng thông tin truyền tai này đã tạo nên một niềm tin mù quáng rằng chỉ cần uống nước đun từ xạ đen là có thể phòng và trị dứt điểm mọi bệnh nan y. Thực tế cho thấy, xạ đen là loài thảo mộc quen thuộc, từng được dùng trong các bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, việc gán cho nó công năng thay thế hoàn toàn y học hiện đại là một ngộ nhận vô cùng tai hại.

Xạ đen có thực sự tiêu diệt được khối u ung thư?

Câu trả lời thẳng thắn dựa trên cơ sở khoa học hiện tại là: Xạ đen chứa các hoạt chất có khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng lâm sàng nào chứng minh loài cây này có thể chữa khỏi ung thư trên cơ thể người.

Các báo cáo khoa học uy tín mới chỉ dừng lại ở việc thử nghiệm các dịch chiết tinh khiết hoặc hợp chất phân lập trên các đĩa nuôi cấy tế bào nhân tạo (in vitro). Do đó, khoảng cách từ việc làm chậm tế bào trong ống nghiệm cho tới việc tiêu diệt khối u phức tạp trong cơ thể người là một chặng đường rất dài. Xạ đen không thể xem là thuốc điều trị ung thư và càng không thể dùng để thay thế phác đồ điều trị chuẩn của bác sĩ chuyên khoa.

Cơ chế chống oxy hóa và ức chế tế bào ác tính trong ống nghiệm

Để làm rõ lý do vì sao xạ đen lại thu hút sự chú ý của giới y học, các nhà khoa học đã đi sâu vào phân tích thành phần hóa học của cây xạ đen (tên khoa học là Celastrus hindsii). Trong tự nhiên, stress oxy hóa do các gốc tự do gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm tổn thương cấu trúc DNA tế bào, mở đường cho quá trình đột biến và hình thành khối u ác tính. Các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, đặc biệt là nhóm flavonoid, có vai trò bắt giữ các gốc tự do này, giảm thiểu tổn hại tế bào.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tối ưu hóa quá trình chiết xuất flavonoid từ lá cây xạ đen bằng kỹ thuật hỗ trợ sóng siêu âm [1]. Trong quy trình này, điều kiện chiết xuất tối ưu được xác định ở mức công suất siêu âm 130 W, nhiệt độ 40 độ C, thời gian 29 phút và nồng độ cồn ethanol 65% [1]. Nhờ đó, lượng flavonoid tổng số thu được đạt mức cao nhất là 23,6 mg QE/g [1]. Dịch chiết giàu flavonoid này thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ trong thử nghiệm DPPH với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 164,85 µg/mL và thử nghiệm ABTS với IC50 là 89,05 µg/mL [1].

Cùng với hoạt tính chống oxy hóa, các hợp chất trong xạ đen còn can thiệp vào sự phân chia của các dòng tế bào ác tính. Khi tiếp xúc với nồng độ dịch chiết phù hợp trong ống nghiệm, tế bào ung thư bị kìm hãm sự tăng sinh. Điểm đặc biệt đáng chú ý trong nghiên cứu năm 2020 là dịch chiết lá xạ đen không gây độc tính lên dòng tế bào thận bình thường HK2 [1]. Điều này cho thấy tính chọn lọc tiềm năng của một số hoạt chất tự nhiên, mở ra hy vọng nghiên cứu sâu hơn về các dẫn xuất hỗ trợ điều trị ít tác dụng phụ.

Nghiên cứu khoa học đã phát hiện những gì ở cây xạ đen?

Các công trình nghiên cứu trên cây xạ đen (Celastrus hindsii) đã kéo dài nhiều thập kỷ qua nhằm định danh các phân tử hoạt tính sinh học. Dưới đây là những ghi nhận cụ thể từ các nghiên cứu thực nghiệm:

Nghiên cứu công bố năm 1997 là một trong những mốc quan trọng khi phân lập thành công bốn hợp chất triterpene mới từ cây xạ đen, đặt tên là celasdin-A, celasdin-B, celasdin-C và maytenfolone-A [2]. Khi đánh giá sinh học, hợp chất maytenfolone-A thể hiện độc tính tế bào đáng kể đối với dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan HEPA-2B với giá trị ED50 là 2,3 µg/mL và dòng tế bào ung thư vòm họng KB với giá trị ED50 là 3,8 µg/mL [2]. Ngoài ra, hợp chất celasdin-B cũng được ghi nhận có hoạt tính chống lại sự nhân lên của virus HIV trên tế bào lympho H9 với giá trị EC50 là 0,8 µg/mL [2].

Đến năm 2014, một nghiên cứu khác tiếp tục phân lập được ba hợp chất diphenylpropane mới gồm Hindsiipropane A, B, C cùng một hợp chất arylpropyl quinone đã biết là Griffithane D từ xạ đen [3]. Đây cũng là lần đầu tiên hợp chất Griffithane D được tìm thấy trong chi này [3]. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành đánh giá độc tính tế bào in vitro của toàn bộ các hợp chất phân lập được trên bốn dòng tế bào khối u ở người gồm ung thư phổi A549, ung thư đại trực tràng HCT116, ung thư vú MDA-MB-231 và ung thư biểu mô gan BEL7404 thông qua thử nghiệm MTT [3].

Gần đây hơn, nghiên cứu năm 2020 tập trung vào dịch chiết giàu flavonoid từ lá xạ đen đã chứng minh dịch chiết này ức chế rõ rệt sự phát triển của ba dòng tế bào ung thư gồm tế bào ung thư vú MCF7 với giá trị IC50 là 88,1 µg/mL, tế bào ung thư phổi A549 với giá trị IC50 là 120,4 µg/mL và tế bào ung thư cổ tử cung HeLa với giá trị IC50 là 118,4 µg/mL [1]. Các kết quả này một lần nữa khẳng định dịch chiết từ lá xạ đen chứa đựng nguồn hoạt chất sinh học rất hứa hẹn trong nghiên cứu dược phẩm [1].

Khoảng cách mênh mông từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm mang lại tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần hiểu rõ bản chất của phương pháp nghiên cứu. Tất cả các kết quả khả quan kể trên đều thu được từ thử nghiệm "in vitro" – tức là nuôi cấy tế bào ung thư trong đĩa petri nhân tạo rồi nhỏ trực tiếp các hợp chất tinh khiết hoặc dịch chiết cô đặc lên bề mặt tế bào.

Trong cơ thể con người, quá trình chuyển hóa diễn ra vô cùng phức tạp. Khi chúng ta uống nước sắc xạ đen, các hợp chất phải trải qua hệ thống tiêu hóa gồm acid dịch vị dạ dày, các enzyme đường ruột và sự chuyển hóa mạnh mẽ tại gan. Rất ít hoạt chất giữ nguyên vẹn được nồng độ đủ cao trong máu để tiếp cận và thâm nhập vào các khối u nằm sâu trong tạng phủ.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu khoa học sử dụng các dung môi chiết xuất chuyên biệt như ethanol 65% kết hợp bước sóng siêu âm [1], hoặc dung môi hữu cơ tinh khiết để tách chiết từng hoạt chất như maytenfolone-A [2]. Cách thức nấu nước lá khô thông thường tại nhà không thể giải phóng tối đa và cô đặc được hàm lượng hoạt chất quý giá này ở mức tương đương phòng thí nghiệm. Do đó, việc suy diễn rằng uống nước xạ đen sẽ tạo ra tác động tiêu diệt khối u như trong ống nghiệm là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi dùng xạ đen trị bệnh

Hiểu lầm nguy hiểm nhất và phổ biến nhất hiện nay là coi xạ đen như một phương pháp điều trị thay thế y học chính thống. Nhiều bệnh nhân sau khi nhận chẩn đoán ung thư đã bỏ lỡ "giai đoạn vàng" phẫu thuật hoặc từ chối hóa trị, xạ trị để về nhà tự uống xạ đen. Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn di căn muộn, cơ hội chữa khỏi gần như không còn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng tốt". Không ít người sắc nước xạ đen thật đặc và uống thay thế hoàn toàn nước lọc cả ngày lẫn đêm. Việc sử dụng dược liệu quá đậm đặc liên tục trong thời gian dài có thể gây gánh nặng cho hệ thống bài tiết, dẫn đến quá tải chức năng lọc của gan và thận.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng bất kỳ loại cây nào có tên gọi "xạ đen" bán trôi nổi trên vỉa hè hay mạng xã hội đều mang lại tác dụng. Trong tự nhiên có nhiều loài thuộc họ dây gối và chi Celastrus với hình thái thân, lá gần giống nhau. Việc người dân tự ý mua dược liệu không rõ nguồn gốc, bị nấm mốc hoặc bị trộn lẫn các loài cây dại khác có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính và mạn tính.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Dù xạ đen là một vị thảo mộc bổ trợ quen thuộc, không phải ai cũng phù hợp để sử dụng tùy tiện. Những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng:

Trước hết là những người có bệnh lý nền về thận hoặc suy giảm chức năng thận. Dù nghiên cứu năm 2020 cho thấy dịch chiết xạ đen không gây độc tính lên tế bào thận bình thường HK2 trong ống nghiệm [1], việc dung nạp lượng lớn nước sắc dược liệu nguyên thô vẫn đòi hỏi thận phải làm việc liên tục để đào thải các sản phẩm chuyển hóa.

Thứ hai là những người huyết áp thấp. Xạ đen có thể làm giãn mạch nhẹ và làm hạ huyết áp, do đó người hay bị hoa mắt, chóng mặt hoặc có tiền sử tụt huyết áp cần tránh uống nước xạ đen đặc khi bụng đói.

Thứ ba là phụ nữ đang mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ. Hiện chưa có đủ nghiên cứu an toàn về tác động của các hợp chất triterpene hay diphenylpropane từ xạ đen đối với sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ, do đó tuyệt đối không nên tự ý dùng.

Cuối cùng, những người bệnh đang trong quá trình điều trị hóa trị, xạ trị hoặc dùng thuốc trúng đích phải luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ ung bướu trước khi dùng thêm bất kỳ loại nước lá nào. Các hoạt chất thực vật có thể tương tác với thuốc điều trị, làm giảm hiệu lực của phác đồ chính hoặc tăng độc tính lên tủy xương và các cơ quan nội tạng.

Hướng dẫn sử dụng xạ đen an toàn và đúng mực

Nếu bạn muốn sử dụng xạ đen như một loại thức uống bổ trợ cho sức khỏe nhờ hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên [1], hãy tuân thủ những nguyên tắc khoa học và chừng mực.

Về liều lượng, chỉ nên dùng từ 10 đến 15 gam lá thân xạ đen khô mỗi ngày, hãm hoặc đun sôi nhẹ cùng 1 đến 1,5 lít nước sạch để uống ấm trong ngày. Tránh đun nước quá đặc và không uống nước thảo mộc đã để qua đêm vì dễ bị ôi thiu, nhiễm khuẩn.

Về nguồn gốc, hãy lựa chọn dược liệu từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín, đã được kiểm nghiệm, sấy khô đạt chuẩn và không chứa chất bảo quản hóa học độc hại hay nấm mốc.

Quan trọng nhất, xạ đen chỉ nên đóng vai trò là một thức uống hỗ trợ thanh nhiệt, bổ sung chất chống oxy hóa lành mạnh trong lối sống khoa học. Không bao giờ được dùng xạ đen để tự ý điều trị bất kỳ chứng bệnh nan y nào, đặc biệt là ung thư. Mọi quyết định liên quan đến điều trị bệnh lý luôn cần có sự chẩn đoán và đồng thuận từ bác sĩ chuyên khoa.