Phượng tím vốn quen thuộc ở các vùng khí hậu không có sương giá nhờ sắc hoa bắt mắt [1]. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau việc nấu nước lá hoặc hoa phượng tím để rửa vết thương, súc miệng trị sâu răng hay sát khuẩn ngoài da. Thói quen tận dụng cây cỏ quanh nhà làm thuốc dân gian rất phổ biến, nhưng liệu loài cây cảnh này có thực sự diệt được vi khuẩn gây bệnh?

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là chiết xuất từ lá và hoa phượng tím thực sự có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa trong môi trường phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, toàn bộ kết quả này mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm trên đĩa nuôi cấy vi sinh vật hoặc ứng dụng trong nông nghiệp [1]. Người dân tuyệt đối không nên tự ý lấy lá hay hoa phượng tím tươi về đun sắc uống hoặc đắp trực tiếp lên vết thương hở vì chưa có bất kỳ nghiên cứu nào xác nhận độ an toàn trên cơ thể người.

Hợp chất quý bên trong lá và hoa phượng tím

Để hiểu vì sao một loài cây cảnh lại có khả năng ức chế vi sinh vật, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học bên trong lá và hoa phượng tím (tên khoa học là Jacaranda mimosifolia) [1]. Kết quả cho thấy loài cây này chứa hàm lượng đáng kể các hợp chất polyphenol, bao gồm phenolic tổng số, flavonoid, flavonol, tannin và ortho-diphenol [1]. Ngoài ra, một nghiên cứu công bố năm 2013 cũng đã phân lập được một hợp chất phenylethanoid glucoside mới cùng với chất jacaranone từ lá phượng tím [2].

Polyphenol và flavonoid là những nhóm chất tự nhiên vốn nổi tiếng với khả năng bảo vệ thực vật khỏi sự tấn công của mầm bệnh. Khi được chiết xuất trong phòng thí nghiệm, các hợp chất này hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau để chống lại vi khuẩn. Nghiên cứu công bố năm 2020 trên chiết xuất hoa phượng tím chỉ ra rằng các hợp chất nhóm flavonoid có khả năng tạo ra tác dụng kìm khuẩn, tức là ngăn chặn sự sinh sôi của vi khuẩn và nấm [3].

Cụ thể hơn, các hợp chất polyphenol (chủ yếu là flavonoid) giúp ngăn cản quá trình hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn gây sâu răng [3]. Chúng làm giảm tính kỵ nước của vi khuẩn tùy thuộc vào nồng độ flavonoid, từ đó ức chế khả năng bám dính của vi khuẩn lên bề mặt răng [3]. Bên cạnh các chất kháng khuẩn, chiết xuất methanol từ hoa phượng tím trong một nghiên cứu năm 2024 còn được tìm thấy chứa 14 chất chuyển hóa thứ cấp, bao gồm 8 flavonoid, 2 glucoiridoid và 4 triterpenoid có khả năng chống viêm và chống oxy hóa mạnh [4].

Nghiên cứu nói gì về khả năng diệt khuẩn của lá và hoa?

Tính đến nay, các bằng chứng về khả năng kháng khuẩn của phượng tím chủ yếu đến từ các phân tích chiết xuất bằng dung môi hóa học trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá chiết xuất thô bằng dung môi methanol (ME) từ lá phượng tím khô, cùng các phân đoạn chiết xuất bằng chloroform (CF), ethyl acetate (EAF) và phần chiết nước còn lại (AE) [1]. Các nhà khoa học sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ kế để đo hàm lượng chất, đồng thời thử nghiệm khả năng kháng khuẩn trên 4 chủng vi khuẩn gây bệnh thông thường là Bacillus subtilis, Klebsiella pneumonia, Pseudomonas aeruginosa và tụ cầu vàng Staphylococcus aureus [1]. Khả năng kháng nấm cũng được thử nghiệm trên 3 loài nấm mốc gồm Aspergillus flavus, Aspergillus fumigatus và Fusarium oxysporum [1].

Kết quả của nghiên cứu năm 2020 này chỉ ra rằng chiết xuất methanol (ME) từ lá phượng tím chứa hàm lượng phenolic tổng số, flavonoid tổng số, flavonol, tannin và ortho-diphenol cao nhất, xếp theo thứ tự giảm dần là ME > CF > EAF > AE [1]. Chính nhờ hàm lượng hoạt chất vượt trội này, chiết xuất methanol (ME) đạt hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm tối đa trong số các mẫu thử [1]. Đáng chú ý, phần chiết xuất bằng nước (AE) lại có hàm lượng các chất polyphenol thấp nhất [1]. Điều này cho thấy việc người dân tự đun nấu lá phượng tím bằng nước thông thường ở nhà sẽ rất khó lấy được tối đa các hoạt chất kháng khuẩn như cách làm trong phòng thí nghiệm.

Không chỉ có lá, phần hoa phượng tím cũng được khảo sát. Một nghiên cứu khác cùng công bố năm 2020 đã thử nghiệm chiết xuất methanol của hoa phượng tím đối với hai loại vi khuẩn nguy hiểm là Listeria monocytogenes và Streptococcus mutans [3]. Trong đó, Listeria monocytogenes là tác nhân gây bệnh listeriosis truyền qua thực phẩm có tỷ lệ tử vong lên tới 20% ở các nhóm dân số nguy cơ cao [3]. Còn Streptococcus mutans là vi khuẩn đóng vai trò chính trong quá trình gây bệnh sâu răng [3]. Kết quả thử nghiệm cho thấy chiết xuất methanol từ hoa phượng tím đạt tỷ lệ ức chế lên tới 86,4% đối với cả hai chủng vi khuẩn Listeria monocytogenes và Streptococcus mutans [3]. Các tác giả nhận định hiệu quả ức chế này có liên quan mật thiết đến nồng độ cao của các hợp chất nhóm flavonoid và polyphenol có trong hoa [3].

Khả năng chống viêm, chống oxy hóa và ứng dụng nông nghiệp

Ngoài tác dụng lên vi khuẩn gây bệnh ở người, chiết xuất phượng tím còn thể hiện tiềm năng chống oxy hóa và chống viêm rõ rệt trong ống nghiệm. Trong nghiên cứu năm 2020 trên lá phượng tím, chiết xuất methanol (ME) có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất với chỉ số EC50 (nồng độ có hiệu quả 50%) lần lượt là 48±1,3 µg/mL (thử nghiệm DPPH), 45±2,4 µg/mL (thử nghiệm hydrogen peroxide), 42±1,3 µg/mL (gốc hydroxyl) và 46±1,3 µg/mL (gốc superoxide) [1]. Khả năng chống viêm của chiết xuất lá methanol qua thử nghiệm ức chế enzyme lipoxygenase (LOX) cũng rất ấn tượng với chỉ số IC50 đạt 1,3 µg/mL [1].

Tương tự, nghiên cứu năm 2024 trên chiết xuất methanol từ hoa phượng tím đã phân lập được hợp chất Chloroflavonin A và 4',5,7-trihydroxyflavone [4]. Ở nồng độ 300 µg/mL, hai chất này có tỷ lệ dọn gốc tự do lần lượt đạt 98,63% và 97,89% [4]. Qua mô phỏng trên máy tính, hợp chất Chloroflavonin A còn cho thấy khả năng ức chế kép mạnh mẽ lên hai enzyme gây viêm là COX-2 và NOX-5 với ái lực liên kết lần lượt là -9,7 và -8,2 kcal/mol [4].

Trong lĩnh vực nông nghiệp, các nhà khoa học đã ứng dụng khả năng kháng nấm của lá phượng tím để bảo vệ cây trồng. Một nghiên cứu năm 2021 sử dụng cả chiết xuất nước và chiết xuất methanol từ lá phượng tím ở nồng độ 1,2% (w/v) đã ức chế từ 96% đến 97% sự phát triển sợi nấm Fusarium verticillioides (loại nấm gây bệnh thối thân làm giảm 10-35% năng suất ngô) [5]. Khi xử lý hạt giống ngô bằng chiết xuất lá phượng tím nồng độ một nửa (0,6% w/v) kết hợp với một nửa liều thuốc diệt nấm hóa học mefenoxam, hiệu quả giảm bệnh thối thân đạt mức cao nhất cả trong chậu thí nghiệm lẫn ngoài đồng ruộng sau 72 giờ [5]. Trước đó, một nghiên cứu năm 2014 cũng xác nhận việc phun dịch chiết nước lá phượng tím ở nồng độ 1,2% riêng lẻ, hoặc nồng độ 0,6% kết hợp với axit salicylic 2 mM và thuốc diệt nấm Amistar Xtra 0,05%, giúp bảo vệ cây lúa mì khỏi nấm gỉ sắt (Puccinia triticina) hiệu quả hơn hẳn so với chỉ dùng thuốc diệt nấm 0,1% [6]. Thậm chí, nghiên cứu năm 2022 còn phát hiện chiết xuất nước lá phượng tím ở nồng độ 5%, 10% và 15% có tác dụng xua đuổi và làm giảm tỷ lệ sống sót của ấu trùng, nhộng loài sâu tơ (Plutella xylostella) hại rau màu [7].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Nhìn vào bức tranh tổng thể từ các công trình khoa học, lợi ích lớn nhất đã được chứng minh của lá và hoa phượng tím là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất polyphenol và flavonoid có hoạt tính sinh học cao [1]. Việc chiết xuất thành công các hoạt chất này mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các chất kháng khuẩn, kháng nấm tự nhiên nhằm thay thế hoặc giảm bớt liều lượng hóa chất tổng hợp trong bảo quản thực phẩm, nha khoa và canh tác nông nghiệp [3].

Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng này là điều độc giả cần đặc biệt lưu tâm. Toàn bộ các kết quả diệt khuẩn, chống viêm nêu trên đều mới chỉ được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro), mô phỏng máy tính hoặc thử nghiệm trên cây trồng nông nghiệp và côn trùng [1]. Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trực tiếp trên cơ thể người để đánh giá hiệu quả điều trị nhiễm trùng hay độ an toàn khi uống hoặc bôi.

Hơn nữa, để thu được lượng polyphenol có khả năng diệt khuẩn cao nhất, các nhà nghiên cứu phải sử dụng dung môi công nghiệp là methanol (cồn công nghiệp rất độc đối với con người), chloroform hoặc ethyl acetate [1]. Phần chiết xuất bằng nước từ lá phượng tím thực tế lại chứa hàm lượng hoạt chất thấp nhất [1]. Do đó, hiệu quả từ phòng thí nghiệm không thể áp dụng nguyên vẹn vào việc đun nước lá cây uống tại nhà.

Những hiểu lầm thường gặp về dược tính của phượng tím

Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều người là đánh đồng kết quả "kháng khuẩn trong ống nghiệm" với việc "chữa khỏi bệnh nhiễm trùng ở người". Khi nghe thông tin lá phượng tím diệt được tụ cầu vàng hay hoa phượng tím ức chế vi khuẩn gây sâu răng tới 86,4%, nhiều người vội vàng hái lá, hoa tươi về giã đắp lên mụn nhọt hoặc ngậm chữa đau răng [1].

Thực tế, môi trường trong đĩa thí nghiệm hoàn toàn khác với cơ thể sống. Ở nồng độ cao, các hợp chất tự nhiên trong cây cỏ không chỉ tấn công vi khuẩn mà còn có thể gây độc cho chính tế bào của con người.

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã chỉ ra rằng hợp chất jacaranone (một chất được phân lập từ lá cây phượng tím Jacaranda mimosifolia) và dầu từ hạt cây phượng tím có hoạt tính gây độc tế bào phụ thuộc vào nồng độ, thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) trên dòng tế bào bệnh bạch cầu HL-60 ở người [8]. Nghiên cứu này cũng lưu ý rằng ở nồng độ cao, các hợp chất phenolic có thể chuyển từ chất chống oxy hóa thành chất thúc đẩy oxy hóa (pro-oxidants), làm thay đổi cân bằng nội môi, gây mất điện thế màng ty thể và dẫn đến chết tế bào thông qua quá trình hoại tử (necrosis) [8]. Điều này chứng minh rằng các hoạt chất trong lá phượng tím có tính độc tế bào nhất định, không phải cứ thảo dược tự nhiên là hoàn toàn lành tính.

Ai nên thận trọng với các chế phẩm tự chế từ phượng tím?

Vì đặc tính gây độc tế bào của một số hợp chất như jacaranone và sự thiếu hụt dữ liệu an toàn trên người, tất cả mọi người đều cần thận trọng và tránh việc tự ý sử dụng lá hay hoa phượng tím theo đường uống [8]. Đặc biệt, những người đang có vết thương hở, vết loét da hoặc nhiễm trùng răng miệng không nên dùng nước sắc đặc từ lá cây này để ngậm hay đắp trực tiếp, tránh nguy cơ kích ứng niêm mạc hoặc làm tổn thương mô lành.

Nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi có sức đề kháng yếu tuyệt đối không thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng từ loài cây này. Những bệnh nhân đang mắc các bệnh lý nền mãn tính về gan, thận hoặc đang trong quá trình điều trị bằng thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào, nhằm tránh tương tác thuốc và nguy cơ ngộ độc.

Gợi ý cách áp dụng và bảo vệ sức khỏe thực tế

Trong đời sống hàng ngày, người dân nên nhìn nhận phượng tím đúng với vai trò là một loài cây cảnh tạo bóng mát và làm đẹp cảnh quan đô thị. Bạn hoàn toàn không nên thu hái lá, hoa hay hạt phượng tím để chế biến thành trà uống, nước súc miệng hay thuốc đắp trị bệnh tại nhà. Nếu muốn tận dụng các đặc tính kháng nấm, xua đuổi côn trùng của lá phượng tím như các nghiên cứu nông nghiệp đã chỉ ra, người làm vườn có thể tham khảo việc ngâm ủ dịch chiết nước lá phượng tím ở nồng độ loãng từ 1,2% đến 15% để phun bảo vệ cây cảnh, rau màu khỏi sâu tơ và nấm bệnh, nhưng cần đảm bảo cách ly và rửa sạch nông sản trước khi ăn [5].

Để phòng ngừa các bệnh nhiễm khuẩn thông thường như nhiễm trùng da, ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Listeria hay bệnh sâu răng do vi khuẩn Streptococcus mutans, bạn nên áp dụng các biện pháp y tế đã được kiểm chứng an toàn. Hãy duy trì thói quen rửa tay bằng xà phòng, ăn chín uống sôi, bảo quản thực phẩm đúng cách và đánh răng đều đặn hai lần mỗi ngày bằng kem đánh răng có chứa fluoride. Nếu muốn bổ sung các chất polyphenol và flavonoid tự nhiên để chống oxy hóa, hãy ưu tiên các loại thực phẩm quen thuộc, an toàn trong bữa ăn hàng ngày như trà xanh, rau củ quả tươi và các loại hạt.

Tóm lại, dù chiết xuất lá và hoa phượng tím có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm rất hứa hẹn trong phòng thí nghiệm, chúng vẫn chưa phải là thuốc chữa bệnh cho con người [1]. Các nhà khoa học vẫn cần thêm nhiều thời gian để tinh chế hoạt chất, loại bỏ độc tính và thử nghiệm lâm sàng trước khi tạo ra sản phẩm y tế an toàn. Khi có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng hay vấn đề sức khỏe nào, việc đến khám tại cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn vẫn là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất.