Cây phượng tím từ lâu được biết đến như loài cây cảnh tạo bóng mát với sắc hoa đẹp mắt. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau về công dụng đắp lá hoặc dùng chiết xuất từ các loài cây thuộc chi Phượng tím (Jacaranda) để làm lành các vết đứt tay, trầy xước ngoài da.
Dưới góc độ khoa học, chiết xuất từ các loài thuộc chi Phượng tím (như Jacaranda mimosifolia và Jacaranda decurrens) thực sự có khả năng hỗ trợ đóng miệng vết thương trên mô hình động vật [1] [2]. Tác dụng này đạt được nhờ khả năng giảm viêm, thúc đẩy quá trình tăng sinh collagen và đẩy nhanh tốc độ tái tạo lớp mô biểu bì mới [1] [2].
Bối cảnh và thách thức trong việc làm lành vết thương
Lành thương là một quá trình sinh học tự nhiên nhằm phục hồi các mô bị tổn thương khi da mất đi sự toàn vẹn [3]. Quá trình này diễn ra qua các giai đoạn chồng lấp lên nhau bao gồm: cầm máu (đông máu), phản ứng viêm, tăng sinh tế bào (hình thành mô hạt) và tái tạo mô [1] [3]. Sự phục hồi này đòi hỏi sự phối hợp phức tạp của nhiều loại tế bào khác nhau như tế bào sừng (keratinocytes), nguyên bào sợi (fibroblasts), tế bào viêm và tế bào nội mô [3].
Mặc dù hiện nay có rất nhiều loại băng gạc, thuốc mỡ và thiết bị y tế, việc điều trị vết thương vẫn là một thách thức lâm sàng lớn [4]. Đặc biệt, quá trình lành thương thường gặp nhiều trở ngại ở người cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường, người hút thuốc lá nhiều hoặc bệnh nhân bị bỏng [4]. Nếu không được xử lý hiệu quả, các tổn thương này có thể dẫn đến sẹo phì đại, sẹo lồi gây biến dạng hoặc thậm chí phải cắt cụt chi [4].
Do các phương pháp phẫu thuật ghép vạt da thường bị giới hạn bởi vùng da hiến tặng và đòi hỏi sức khỏe tổng thể của bệnh nhân phải ổn định, y học luôn cần những chiến lược mới để hỗ trợ thúc đẩy sửa chữa mô [4]. Từ thực tế đó, các nhà khoa học đã đi sâu vào nghiên cứu các hoạt chất tự nhiên, trong đó có chiết xuất từ chi Phượng tím, để tích hợp vào các vật liệu băng bó hiện đại [1] [2].
Cơ chế tái tạo biểu bì và kích thích nguyên bào sợi của phượng tím
Để một vết thương hở có thể khép miệng, cơ thể cần kiểm soát tốt phản ứng viêm và kích hoạt các tế bào sửa chữa mô [2] [3]. Trong giai đoạn cấp tính, nhiều chuỗi polypeptide hoạt động tích cực tại nền vết thương để điều phối sự phát triển, biệt hóa và trao đổi chất của các tế bào đích [2]. Một vật liệu băng vết thương hiệu quả cần phải đa chức năng, vừa có hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, vừa thúc đẩy tái tạo mô [1].
Phân tích hóa thực vật trên chiết xuất cồn-nước của loài Jacaranda decurrens đã xác định được 10 hợp chất, phân bố chủ yếu trong hai nhóm hoạt chất sinh học là flavonoid và triterpene [2]. Các hợp chất hóa học này đóng vai trò như chất điều hòa biểu hiện gen và hàm lượng protein của các phân tử tham gia vào quá trình sửa chữa mô [2].
Khi tiếp xúc với vùng da tổn thương, chiết xuất thực vật này làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm mạnh gồm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [2]. Đồng thời, hoạt chất kích thích tăng biểu hiện gen của yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta (TGF-beta) cùng với Collagen loại I và Collagen loại III [2]. Chính sự gia tăng lắng đọng collagen (collagenization) và thúc đẩy tăng sinh tế bào đã giúp quá trình tái tạo biểu bì (reepithelialization) diễn ra rõ rệt hơn, giúp miệng vết thương nhanh chóng thu hẹp [1] [2].
Nghiên cứu về màng hydrogel chứa chiết xuất lá phượng tím
Một nghiên cứu đã tiến hành tổng hợp màng hydrogel từ polymer tự nhiên là alginate và pectin (ALG/PEC), kết hợp nạp kép thuốc atorvastatin (ATR) và chiết xuất lá phượng tím (Jacaranda mimosifolia) bằng kỹ thuật đúc dung môi tạo gel ion [1]. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thành phần hóa học, độ bền kéo, khả năng giải phóng hoạt chất trong ống nghiệm (in vitro), tính tương thích máu và hiệu quả làm lành vết thương trên cơ thể sống (in vivo) ở mô hình chuột cống [1].
Phân tích quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) cho thấy thuốc atorvastatin và chiết xuất lá phượng tím được tích hợp thành công vào màng hydrogel mà không gây ra bất kỳ tương tác hóa học bất lợi nào [1]. Về mặt cơ học, màng hydrogel rỗng và màng hydrogel nạp kép ATR/phượng tím có độ bền kéo lần lượt đạt 20,24 ± 0,66 MPa và 21,68 ± 1,18 MPa [1]. Độ biến dạng (strain) tương ứng đạt 68,73 ± 2,32% và 61,3 ± 1,06%, hoàn toàn phù hợp để ứng dụng làm băng gạc vết thương [1].
Trong thử nghiệm giải phóng hoạt chất, cả ATR và chiết xuất lá phượng tím đều có sự giải phóng bùng phát ban đầu, đạt lần lượt 34,87% và 30,24% sau 2 giờ [1]. Sau 24 giờ, tỷ lệ giải phóng hoạt chất đạt 91,1% đối với ATR và 50,23% đối với chiết xuất lá phượng tím, cho thấy chiết xuất thảo dược được giải phóng từ từ và chậm hơn so với thuốc [1]. Khi ủ với tế bào hồng cầu, màng nạp kép có tỷ lệ gây tan máu khoảng 1,665 ± 0,063%, tương đương với màng rỗng là 1,76 ± 0,035%, chứng tỏ khả năng tương thích máu rất tốt [1].
Quan trọng hơn, kết quả thử nghiệm trên mô hình chuột cống cho thấy nhóm dùng màng hydrogel chứa chiết xuất lá phượng tím và ATR có khả năng đóng miệng vết thương vượt trội so với nhóm dùng gạc vô trùng thông thường và nhóm dùng màng hydrogel rỗng [1]. Vùng tổn thương ở nhóm này ghi nhận mức độ viêm thấp nhất và lượng lắng đọng collagen cao nhất [1]. Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu này là mới dừng lại ở mô hình chuột cống và sử dụng chiết xuất phượng tím kết hợp chung với atorvastatin, chưa tách biệt hoàn toàn hiệu quả đơn độc của lá phượng tím trên lâm sàng ở người [1].
Nghiên cứu về thuốc mỡ từ chiết xuất loài Jacaranda decurrens
Một nghiên cứu thực nghiệm khác công bố năm 2020 đã đi sâu tìm hiểu cơ chế phân tử của loài Jacaranda decurrens Cham. (thuộc họ Đinh - Bignoniaceae, thường gọi là carobinha) trên tổn thương da ở chuột nhắt chủng Swiss [2]. Loài cây này vốn được sử dụng phổ biến trong dân gian tại vùng đồng cỏ Cerrado để điều trị các bệnh da liễu [2].
Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-PDA-ESI-MS) và khối phổ (FIA-ESI-IT-MSn) để phân tích chiết xuất cồn-nước của cây [2]. Chuột nhắt bị gây tổn thương da được chia nhóm để bôi tại chỗ bằng nền thuốc (FtB), thuốc đối chứng Fibrinase, hoặc thuốc mỡ chứa chiết xuất J. decurrens (FtEHJ) với hàm lượng 15 mg/g và liều dùng 50 mg/Kg [2]. Cuối đợt điều trị, nhóm nghiên cứu đo lường các cytokine viêm bằng kỹ thuật ELISA, đánh giá biểu hiện gen bằng phương pháp RT-qPCR và kiểm tra mô học [2].
Kết quả cho thấy việc điều trị bằng thuốc mỡ FtEHJ giúp tăng độ co rút vết thương chỉ sau 24 giờ, đồng thời làm giảm lượng cytokine gây viêm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 (tính bằng pg/mL) ngay tại ổ tổn thương [2]. Biểu hiện gen của yếu tố tăng trưởng TGF-beta, Collagen I và Collagen III đều gia tăng đáng kể [2].
Nhờ đó, quá trình đóng miệng vết thương được rút ngắn xuống còn 9 ngày, đi kèm với tình trạng viêm nhẹ, có sự hình thành mạng lưới collagen và tái tạo lớp biểu bì rõ rệt [2]. Giới hạn của công trình này là toàn bộ dữ liệu mới chỉ thực hiện trên mô hình chuột nhắt thực nghiệm, chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên da người [2].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học
Các dữ liệu hiện có mang lại tín hiệu tích cực cho lĩnh vực y học tái tạo. Việc sử dụng chiết xuất từ chi Phượng tím giúp can thiệp vào cả hai mắt xích quan trọng của quá trình lành thương: vừa dập tắt phản ứng viêm quá mức thông qua việc giảm TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, vừa kích thích tín hiệu sửa chữa mô thông qua TGF-beta và quá trình tổng hợp collagen loại I, loại III [1] [2]. Ngoài ra, khi được bào chế đúng cách trong màng hydrogel, chiết xuất lá phượng tím rất an toàn với tế bào máu (tỷ lệ tan máu chỉ khoảng 1,665%) và duy trì tốc độ nhả hoạt chất ổn định suốt 24 giờ [1].
Tuy nhiên, độc giả cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng này. Cả hai nghiên cứu về Jacaranda mimosifolia và Jacaranda decurrens đều là nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật (chuột cống và chuột nhắt) [1] [2]. Các chế phẩm sử dụng trong nghiên cứu đều trải qua quy trình chiết xuất chuẩn hóa bằng dung môi cồn-nước hoặc tích hợp vào màng polymer alginate/pectin bằng kỹ thuật tạo gel ion trong phòng thí nghiệm [1] [2]. Hoàn toàn chưa có bằng chứng nào khẳng định việc dùng lá hoặc hoa phượng tím tươi giã đắp trực tiếp lên da người sẽ mang lại hiệu quả tương tự.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị vết thương
Hiểu lầm phổ biến nhất là đồng nhất hiệu quả của chiết xuất tinh chế trong phòng thí nghiệm với việc đắp lá cây tươi. Trong nghiên cứu năm 2020, chiết xuất được bào chế thành dạng thuốc mỡ vô trùng với định lượng chính xác 15 mg/g [2], hoặc trong nghiên cứu màng sinh học, chiết xuất lá phượng tím được kiểm soát tốc độ giải phóng 30,24% sau 2 giờ và 50,23% sau 24 giờ [1]. Việc tự ý giã lá phượng tím tươi đắp lên vết thương hở không những không kiểm soát được liều lượng hoạt chất flavonoid và triterpene, mà còn đưa trực tiếp vi khuẩn, bụi bẩn và tạp chất vào sâu trong mô tổn thương.
Hiểu lầm thứ hai là cho rằng chỉ cần đắp thảo dược là có thể chữa khỏi mọi vết loét mà không cần chăm sóc y tế. Thực tế, lành thương là quá trình phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nội sinh như tế bào gốc trung mô tại da, hệ thống miễn dịch, tế bào sừng và nguyên bào sợi [4] [3]. Các chế phẩm từ phượng tím chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa biểu hiện gen và tạo môi trường thuận lợi để giảm viêm, tăng lắng đọng collagen, chứ không thể thay thế các quy trình xử lý ngoại khoa hay kiểm soát bệnh nền [1] [2] [4].
Ai nên thận trọng?
Những người đang có vết thương hở sâu, vết thương diện rộng hoặc vết bỏng tuyệt đối không tự ý dùng lá phượng tím hay các chế phẩm tự chế để bôi đắp [4]. Mọi vật liệu lạ khi đưa vào mô sống đều có nguy cơ kích hoạt phản ứng miễn dịch ở các mức độ khác nhau, nếu không được chuẩn hóa vô trùng sẽ dẫn đến nhiễm trùng nặng hoặc viêm mạn tính [5].
Đặc biệt, nhóm bệnh nhân có cơ địa khó lành thương như người cao tuổi, người mắc bệnh đái tháo đường, người nghiện thuốc lá nặng cần hết sức thận trọng [4]. Ở những đối tượng này, vết thương nếu không được điều trị y tế đúng phác đồ rất dễ biến chứng thành sẹo lồi, sẹo phì đại hoặc hoại tử dẫn đến phải cắt cụt chi [4]. Phụ nữ mang thai, người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật họ Đinh (Bignoniaceae) hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bôi ngoài da nào có chứa chiết xuất thảo dược.
Áp dụng thực tế như thế nào cho an toàn?
Trong đời sống hàng ngày, bạn tuyệt đối không hái lá hoặc hoa phượng tím tươi để giã đắp, nấu nước rửa lên các vết đứt tay, trầy xước hay vết khâu phẫu thuật. Khi có tổn thương ngoài da, nguyên tắc đầu tiên là giữ vệ sinh vùng da bị thương, sử dụng gạc vô trùng hoặc các loại băng gạc y tế, thuốc mỡ đã được cấp phép lưu hành để bảo vệ nền vết thương [1] [2].
Nếu muốn tận dụng lợi ích từ các hoạt chất như flavonoid và triterpene của chi Phượng tím, người tiêu dùng chỉ nên lựa chọn các sản phẩm băng gạc hydrogel hoặc thuốc mỡ bôi da đã được bào chế công nghiệp, kiểm định rõ ràng về độ tương thích sinh học và tính an toàn [1] [2]. Bên cạnh việc chăm sóc tại chỗ, để hỗ trợ các nguyên bào sợi và tế bào sừng tăng sinh tốt nhất, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và kiểm soát tốt lượng đường huyết cũng như tránh khói thuốc lá [4] [3].
Chiết xuất từ các loài thuộc chi Phượng tím mở ra triển vọng lớn trong việc tạo ra các loại băng gạc sinh học và thuốc mỡ giúp giảm viêm, kích thích sản sinh collagen và tái tạo biểu bì [1] [2]. Tuy nhiên, việc ứng dụng cần dựa trên các chế phẩm y tế đã qua tinh chế và kiểm nghiệm, thay vì tự ý đắp lá cây tự nhiên. Khi có vết thương lâu lành hoặc có dấu hiệu sưng nóng đỏ đau, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.

