Mùa hoa dã quỳ nở vàng rực sườn đồi không chỉ thu hút người yêu thiên nhiên mà còn khiến nhiều người tìm hái lá, thân cây về làm thuốc. Thói quen dùng thảo dược theo kinh nghiệm dân gian khiến nhiều bà con băn khoăn: dùng dã quỳ tươi vừa hái hay phơi khô nấu nước uống sẽ an toàn và giảm bớt độc tính hơn?

Câu trả lời thẳng thắn từ dữ liệu khoa học hiện có: chưa có nghiên cứu đối chứng trực tiếp nào khẳng định dã quỳ khô hay tươi an toàn hơn cho con người. Tuy nhiên, các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng ánh sáng tia cực tím (UV) — yếu tố luôn hiện diện khi phơi nắng — làm biến đổi nhanh chóng cấu trúc hóa học của các hợp chất chính trong cây [1]. Quan trọng hơn, ranh giới giữa hoạt tính sinh học có lợi và độc tính gây hại của các chiết xuất từ cây dã quỳ đến nay vẫn chưa được làm rõ [2].

Cây dã quỳ trong y học cổ truyền và góc nhìn khoa học

Dã quỳ có tên khoa học là Tithonia diversifolia, thuộc họ Cúc (Asteraceae) [3]. Chi thực vật Tithonia gồm 13 phân loài thuộc 11 loài khác nhau, vốn có nguồn gốc từ Mexico và hiện mọc phổ biến ở châu Á, châu Phi, châu Úc cùng Bắc Mỹ [3]. Trong số đó, Tithonia diversifolia là loài được giới khoa học nghiên cứu nhiều nhất với khoảng 150 hợp chất tự nhiên đã được phân lập [2].

Trong y học dân gian tại nhiều quốc gia, cây dã quỳ và các dịch chiết của nó thường được người dân truyền tai nhau sử dụng cho các chứng tiểu đường, tiêu chảy, đau bụng kinh, sốt rét, vết bầm tím, viêm gan, u gan và làm lành vết thương [3]. Các nhà khoa học nhận định những tác dụng truyền thống này có thể bắt nguồn từ nhóm hợp chất terpenoid và flavonoid tập trung ở phần thân lá trên mặt đất của cây [3].

Dù được dùng phổ biến trong dân gian, tổng quan khoa học năm 2012 đánh giá hơn 100 cấu trúc hợp chất từ chi Tithonia vẫn nhấn mạnh một khoảng trống lớn: mối liên hệ giữa hoạt tính sinh học và độc tính của từng hợp chất riêng lẻ cũng như dịch chiết tổng thể của dã quỳ vẫn chưa rõ ràng [2]. Cơ chế tác động cụ thể của chúng trong cơ thể sống vẫn cần được xác định thêm [2].

Bên trong lá dã quỳ có gì: Cơ chế dược tính đi kèm độc tính

Để hiểu vì sao dã quỳ vừa có tiềm năng làm thuốc vừa tiềm ẩn độc tính, cần nhìn vào bảng thành phần hóa học dày đặc của loài cây này. Cây dã quỳ là nguồn chứa dồi dào các hợp chất chuyển hóa thứ cấp, nổi bật nhất là nhóm sesquiterpene lactone, diterpene, flavonoid và các hợp chất phenolic [2], [4].

Các hợp chất phenolic và flavonoid đóng vai trò như chất chống oxy hóa, giúp dọn dẹp các gốc tự do (những phân tử không ổn định gây tổn thương tế bào) [3], [4]. Trong khi đó, nhóm sesquiterpene lactone — điển hình là hoạt chất Tagitinin C — lại mang hoạt tính sinh học rất mạnh, vừa tham gia ức chế quá trình xơ hóa tế bào trong phòng thí nghiệm, vừa có khả năng gây độc tế bào và tiêu diệt côn trùng [2], [5].

Chính sự hiện diện đồng thời của các nhóm chất này tạo nên tính hai mặt của dã quỳ. Một mặt, dịch chiết của cây được nghiên cứu về khả năng chống viêm, giảm đau, kháng khuẩn, chống co thắt và giãn mạch [2]. Mặt khác, các nhà khoa học cũng ghi nhận hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxic), độc tính sinh học (toxicological) và khả năng diệt côn trùng mạnh mẽ từ chính các bộ phận trên mặt đất của cây [2], [6].

Quá trình phơi nắng làm biến đổi hoạt chất dã quỳ như thế nào?

Khi người dân hái dã quỳ về phơi khô dưới ánh nắng mặt trời để bảo quản dùng dần, họ vô tình kích hoạt các phản ứng quang hóa (phản ứng hóa học phụ thuộc vào ánh sáng) bên trong lá cây. Nghiên cứu công bố năm 2020 đã làm sáng tỏ hiện tượng này thông qua việc theo dõi hoạt chất Tagitinin C — một sesquiterpene lactone dễ dàng thu nhận từ cây dã quỳ [1].

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng dưới tác động của ánh sáng, Tagitinin C sẽ trải qua phản ứng đóng vòng quang hóa để biến đổi thành một hợp chất khác mang tên Tagitinin F [1]. Đáng chú ý, trong điều kiện phản ứng phụ thuộc ánh sáng tối ưu, quá trình chuyển đổi từ Tagitinin C tinh khiết sang Tagitinin F diễn ra trong thời gian chưa đầy 15 phút với hiệu suất đạt 100% [1].

Khi thử nghiệm chiếu tia cực tím (UV) trực tiếp lên dịch chiết thô của cây dã quỳ, lượng hoạt chất Tagitinin F thu được cao gấp 8 lần so với dịch chiết không bị chiếu tia UV [1]. Cả hai hợp chất này đều được biết đến với các đặc tính dược lý mạnh, bao gồm hoạt tính kháng khối u [1]. Điều này chứng minh rằng việc phơi dã quỳ dưới nắng (có tia UV) không đơn thuần là làm bay hơi nước, mà thực chất làm thay đổi mạnh mẽ tỷ lệ các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh trong dược liệu [1].

Các nghiên cứu nói gì về lợi ích của chiết xuất dã quỳ?

Nhiều thí nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật đã được tiến hành để kiểm chứng tiềm năng của cây dã quỳ. Năm 2015, một nghiên cứu đã đánh giá hàm lượng phenolic, flavonoid của dịch chiết nước, methanol và dichloromethane từ lá dã quỳ [3]. Khi thử nghiệm dịch chiết nước trên tế bào gốc trung mô của người trong phòng thí nghiệm, kết quả cho thấy dịch chiết giúp dọn dẹp gốc tự do, ức chế quá trình peroxy hóa lipid huyết tương trong ống nghiệm và kích hoạt hệ thống bảo vệ tế bào trước căng thẳng oxy hóa [3].

Tiếp đó, một nghiên cứu năm 2017 trên dịch chiết butanol từ lá dã quỳ đã phân lập được một dẫn xuất acid caffeic mới cùng ba acid phenolic đã biết (gồm 4,5-dicaffeoylquinic acid, 3,4-dicaffeoylquinic acid và 3,5-dicaffeoylquinic acid) [4]. Thử nghiệm trên đĩa 96 giếng cho thấy các dẫn xuất acid caffeic này có khả năng dọn gốc tự do DPPH mạnh và năng lực khử sắt chống oxy hóa ở mức trung bình [4].

Gần đây hơn, nghiên cứu công bố năm 2024 đã khảo sát tác dụng chống xơ gan của dịch chiết ethanol từ cây dã quỳ trên mô hình chuột bị gây xơ gan bằng hóa chất carbon tetrachloride (CCl4) tiêm qua màng bụng [5]. Bằng phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS), nhóm nghiên cứu xác định được 31 hợp chất, bao gồm 9 sesquiterpene, 6 acid phenolic, 6 acid béo, 5 phenylpropanoid và 3 flavonoid [5]. Kết quả trên chuột cho thấy dịch chiết ethanol làm giảm triệu chứng xơ gan và giảm lắng đọng collagen trong mô bệnh lý [5]. Đồng thời, hoạt chất Tagitinin C tách từ cây cũng thúc đẩy quá trình tự chết (apoptosis) của các tế bào hình sao ở gan bị kích hoạt trong ống nghiệm [5].

Bằng chứng về độc tính tế bào và khả năng diệt côn trùng

Bên cạnh các lợi ích tiềm năng, giới khoa học đặc biệt chú ý đến độc tính của dã quỳ. Một nghiên cứu năm 2007 thực hiện phân đoạn dịch chiết ethanol 80% từ phần trên mặt đất của cây dã quỳ đã tách ra 12 hợp chất sesquiterpenoid và 3 flavonoid [6]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào bạch cầu người HL-60 và bảng 39 dòng tế bào ung thư người, các hợp chất này thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt với chỉ số IC50 (nồng độ ức chế một nửa số tế bào) dao động từ 0,13 đến 13,0 microM, so với mức 0,43 microM của thuốc đối chứng etoposide [6].

Không chỉ gây độc cho các dòng tế bào nuôi cấy, chiết xuất lá dã quỳ còn là chất độc mạnh đối với côn trùng. Nghiên cứu đánh giá độc tính của dịch chiết lá dã quỳ đối với ấu trùng sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) đã tìm thấy 20 hợp chất trong phân đoạn butanol, chiếm tỷ lệ lớn là methyl beta-d-glucopyranoside (15,225%), dẫn xuất TMS của acid palmitic (10,98%) và methyl ester của acid hexadecanoic (8,75%) [7]. Thử nghiệm sinh học cho thấy dịch chiết thô và phân đoạn butanol gây tỷ lệ tử vong lên tới 96% ở ấu trùng sâu keo mới nở và tuổi một [7].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2025 sử dụng dịch chiết methanol 85% (có chứa 0,2% acid hydrochloric) từ cây dã quỳ thử nghiệm trên ấu trùng sâu khoang (Spodoptera litura) [8]. Các nhà khoa học phân lập được 18 hợp chất, trong đó sự kết hợp của dịch chiết và các chất hispidulin, 1,5-quinic acid, 6-methoxyluteolin làm ức chế đáng kể sự phát triển của ấu trùng, khiến da ấu trùng bị phai màu [8]. Phân tích hệ gen (transcriptomic) chỉ ra rằng dịch chiết dã quỳ đã làm thay đổi biểu hiện của 2.708 gen (1.512 gen tăng hoạt động và 1.196 gen giảm hoạt động), qua đó phá vỡ cấu trúc lớp biểu bì và màng tế bào của côn trùng [8].

Hiểu lầm thường gặp khi tự ý dùng dã quỳ tươi và khô

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng thảo dược tự nhiên thì luôn lành tính, hoặc đem phơi khô sẽ làm "bay hết chất độc". Thực tế từ các nghiên cứu cho thấy cây dã quỳ được xem là một loài cỏ dại xâm lấn có tiềm năng lớn để sản xuất thuốc trừ sâu sinh học diệt kiến cắt lá và sâu hại nông nghiệp nhờ độc tính tự nhiên của nó [4], [7], [8].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng kết quả thí nghiệm trong phòng lab với hiệu quả chữa bệnh trên người. Toàn bộ các dữ liệu về khả năng bảo vệ gan, chống oxy hóa hay tiêu diệt tế bào khối u kể trên đều được thực hiện bằng các dung môi hóa học đặc thù (như methanol, butanol, dichloromethane, ethanol) trên tế bào nuôi cấy hoặc trên chuột thí nghiệm [3], [6], [5]. Không có nghiên cứu nào trong số này thử nghiệm việc người bệnh uống nước sắc lá dã quỳ tươi hay khô.

Việc đun nấu lá tươi hay phơi nắng lá khô tại nhà không thể tách lọc riêng các chất chống oxy hóa có lợi (như acid phenolic) ra khỏi các hợp chất gây độc tế bào mạnh (như sesquiterpenoid) [4], [6]. Thậm chí, phơi nắng không kiểm soát còn làm biến đổi cấu trúc hóa học của các sesquiterpene lactone theo hướng tăng hàm lượng các chất có hoạt tính mạnh gấp nhiều lần [1].

Ai nên thận trọng với các chế phẩm từ dã quỳ?

Do mối tương quan giữa tác dụng sinh học và độc tính của cây dã quỳ vẫn chưa được xác lập rõ ràng trên cơ thể người [2], việc tự ý thu hái dã quỳ (dù tươi hay khô) để sắc nước uống tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Đặc biệt, những nhóm đối tượng có cơ địa nhạy cảm tuyệt đối không nên tự thử nghiệm loại cây này.

Người đang mắc các bệnh lý về gan (như viêm gan, xơ gan, u gan) cần hết sức thận trọng. Dù y học dân gian có ghi nhận việc dùng dã quỳ cho bệnh gan và nghiên cứu trên chuột cho thấy chiết xuất ethanol giảm xơ gan [3], [5], nhưng gan đang tổn thương rất dễ bị quá tải bởi hơn 150 hợp chất tự nhiên có trong cây, trong đó có những chất mang độc tính tế bào rất mạnh [2], [6].

Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính đang phải dùng thuốc điều trị theo đơn cũng cần tránh sử dụng dã quỳ. Các hoạt chất làm thay đổi biểu hiện hàng nghìn gen và tác động lên màng tế bào như đã thấy ở mô hình sinh vật thí nghiệm là lời cảnh báo rằng thảo dược này không hề "vô thưởng vô phạt" [8].

Ứng dụng thực tế và lời khuyên an toàn cho độc giả

Thay vì tìm cách tự chế biến lá dã quỳ tươi hay khô làm đồ uống hàng ngày, người dân nên nhìn nhận đúng giá trị thực tế đã được khoa học chứng minh của loài cây này. Với khả năng xua đuổi và tiêu diệt tới 96% ấu trùng sâu hại cùng hoạt tính kháng kiến cắt lá, dã quỳ là nguồn nguyên liệu tự nhiên đầy hứa hẹn để làm chế phẩm trừ sâu sinh học phục vụ nông nghiệp, thay thế dần hóa chất bảo vệ thực vật độc hại [4], [7].

Đối với mục đích chăm sóc sức khỏe, các hợp chất như Tagitinin C hay Tagitinin F trong dã quỳ mới chỉ dừng ở mức là "hợp chất tiền thân" để các nhà dược học nghiên cứu phát triển thuốc trong tương lai [5], [1]. Để bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do hay phòng ngừa bệnh lý gan, người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước, hạn chế rượu bia và ăn các loại rau xanh, trái cây quen thuộc đã được kiểm chứng độ an toàn.

Tóm lại, chưa có bằng chứng khoa học nào bảo đảm dã quỳ phơi khô ít độc hơn dã quỳ tươi khi dùng đường uống, trong khi ánh nắng mặt trời lại làm biến đổi mạnh mẽ các hoạt chất bên trong lá [2], [1]. Người dân không nên tự ý hái dã quỳ nấu nước uống theo lời đồn để tránh nguy cơ ngộ độc, và luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào, nhất là khi có bệnh nền.