Nhiều bậc phụ huynh khi bắt đầu cho con ăn dặm thường có tâm lý e ngại các thực phẩm dễ gây dị ứng như đậu phộng (lạc) hay các loại hạt. Nỗi sợ con bị nổi mề đay, khó thở hoặc sốc phản vệ khiến không ít gia đình quyết định trì hoãn cho trẻ tiếp xúc với nhóm thực phẩm này đến khi trẻ được 2 hay 3 tuổi. Tuy nhiên, các nghiên cứu miễn dịch học hiện đại cho thấy việc kiêng cữ quá mức có thể mang lại tác dụng ngược lại hoàn toàn so với mong muốn ban đầu.

Các bằng chứng khoa học mới nhất chỉ ra rằng việc cho trẻ ăn đậu phộng từ sớm, đặc biệt trong giai đoạn 4 đến 11 tháng tuổi, giúp hệ miễn dịch xây dựng cơ chế dung nạp và giảm đáng kể nguy cơ dị ứng [1]. Trì hoãn việc cho trẻ tiếp xúc với các dị nguyên thực phẩm chính sau 4 đến 6 tháng tuổi không giúp ngăn ngừa dị ứng, mà thực tế còn có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh [2].

Bối cảnh và sự thay đổi trong quan điểm dinh dưỡng nhi khoa

Trước đây, quan điểm phổ biến trong chăm sóc trẻ nhỏ là tránh xa các thực phẩm có khả năng gây dị ứng cao trong những năm đầu đời. Nhiều gia đình có tiền sử dị ứng hoặc con bị chàm da thường chọn giải pháp an toàn là loại bỏ hoàn toàn các loại hạt ra khỏi thực đơn ăn dặm. Hậu quả là tỷ lệ trẻ mắc dị ứng đậu phộng tại nhiều nước trên thế giới vẫn không ngừng gia tăng qua từng năm.

Trước năm 2015, hầu hết các hướng dẫn dinh dưỡng đã gợi ý cho trẻ ăn thực phẩm dễ dị ứng từ 4 đến 6 tháng tuổi trở đi, nhưng không nhấn mạnh rằng việc chủ động tránh né có thể gây hại [3]. Sự ra đời của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mang tên LEAP (Learning Early About Peanut Allergy) vào năm 2015 đã tạo nên một bước ngoặt lịch sử [1]. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục cấp độ 1 rằng dị ứng đậu phộng có thể ngăn ngừa được bằng cách chủ động bổ sung đậu phộng sớm vào chế độ ăn của trẻ sơ sinh [4].

Cơ chế miễn dịch: Giả thuyết tiếp xúc dị nguyên kép

Để hiểu vì sao ăn sớm lại giúp bảo vệ trẻ, các nhà nghiên cứu đã đưa ra "giả thuyết dị nguyên kép" (dual allergen hypothesis) [5]. Theo giả thuyết này, trẻ nhỏ tiếp xúc sớm với các phân tử protein đậu phộng trong môi trường sống qua hàng rào da bị tổn thương sẽ dễ bị mẫn cảm miễn dịch [5]. Hiện tượng này giải thích vì sao tình trạng mẫn cảm rất sớm có thể xuất hiện ở những trẻ chưa từng được ăn đậu phộng bao giờ [5].

Ngược lại, khi protein đậu phộng được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa từ sớm, hệ thống miễn dịch đường ruột sẽ kích hoạt cơ chế dung nạp miễn dịch [5]. Sự tiếp xúc qua đường ăn uống đóng vai trò như một bài tập huấn luyện, giúp cơ thể nhận diện đây là thực phẩm an toàn thay vì coi đó là mối đe dọa. Việc chủ động tránh né đậu phộng vô tình làm mất đi cơ hội tạo dung nạp này, dẫn đến tỷ lệ dị ứng lâm sàng cao hơn ở nhóm kiêng khem [5].

Nghiên cứu LEAP: Bằng chứng lâm sàng mang tính bước ngoặt

Nghiên cứu LEAP tiến hành theo dõi các trẻ sơ sinh có nguy cơ cao, được định nghĩa là những trẻ bị bệnh chàm thể tạng (eczema) mức độ nặng, dị ứng trứng hoặc cả hai [6]. Trẻ được phân ngẫu nhiên vào nhóm tiêu thụ đậu phộng thường xuyên từ 4 đến 11 tháng tuổi hoặc nhóm kiêng hoàn toàn cho đến khi đủ 5 tuổi (60 tháng tuổi) [1].

Kết quả trên nhóm phân tích theo kế hoạch ban đầu (intention-to-treat) với xét nghiệm lẩy da (SPT) âm tính lúc bắt đầu nghiên cứu cho thấy: ở mốc 60 tháng tuổi, tỷ lệ dị ứng đậu phộng ở nhóm kiêng khem lên tới 13,7%, trong khi ở nhóm được cho ăn sớm chỉ là 1,9% [6]. Việc can thiệp sớm đã giúp giảm nguy cơ tuyệt đối 12,6% và giảm nguy cơ tương đối tới 86,1% [6]. Chỉ số số người cần điều trị (NNT) là 8,5, nghĩa là chỉ cần cho khoảng 8 đến 9 trẻ nguy cơ cao ăn đậu phộng sớm là đã ngăn ngừa được một trường hợp dị ứng đậu phộng [6].

Ở nhóm trẻ đã có phản ứng lẩy da dương tính nhẹ (từ 1 đến 4 mm) khi bắt đầu nghiên cứu, hiệu quả bảo vệ thậm chí còn rõ nét hơn. Tỷ lệ dị ứng đậu phộng lúc 60 tháng tuổi ở nhóm kiêng khem là 35,3%, so với chỉ 10,6% ở nhóm được cho ăn sớm [6]. Can thiệp này đem lại mức giảm nguy cơ tuyệt đối 24,7% và giảm nguy cơ tương đối 70%, với chỉ số NNT chỉ là 4 [6].

Tính bền vững của dung nạp miễn dịch và an toàn dinh dưỡng

Một câu hỏi lớn được đặt ra sau nghiên cứu LEAP là liệu việc bảo vệ này có duy trì lâu dài nếu trẻ ngừng ăn đậu phộng một thời gian hay không [5]. Nghiên cứu tiếp nối LEAP-ON đã được tiến hành để theo dõi các trẻ trong nhóm can thiệp khi dừng ăn đậu phộng hoàn toàn trong 1 năm, từ 60 đến 72 tháng tuổi [3]. Kết quả chứng minh rằng dung nạp miễn dịch đường miệng đạt được từ thử nghiệm LEAP vẫn tồn tại ổn định, khẳng định hiệu quả bảo vệ mang tính bền vững [6].

Bên cạnh khả năng phòng ngừa dị ứng, các phân tích dinh dưỡng sâu hơn trên đoàn hệ LEAP cho thấy việc bổ sung đậu phộng sớm hoàn toàn an toàn cho sự phát triển của trẻ nhỏ [3]. Can thiệp này không hề làm thay đổi tần suất hay thời gian nuôi con bằng sữa mẹ, đồng thời không gây bất kỳ tác động tiêu cực nào lên sự tăng trưởng thể chất hay tình trạng dinh dưỡng chung của trẻ [3]. Các mô hình phân tích sức khỏe và kinh tế cũng khẳng định việc cho trẻ ăn đậu phộng sớm mang lại hiệu quả chi phí vượt trội so với việc trì hoãn sau 12 tháng tuổi [3].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù thử nghiệm LEAP mang lại kết quả rất rõ ràng, nhiều chuyên gia vẫn chỉ ra các giới hạn nhất định trong việc áp dụng rộng rãi ra cộng đồng. Thử nghiệm LEAP ban đầu loại trừ những trẻ có phản ứng lẩy da ban đầu với vết sẩn lớn hơn 4 mm, do đó hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trực tiếp về hiệu quả phòng ngừa ở nhóm đối tượng này [6]. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm trẻ có nguy cơ cao (bị chàm nặng hoặc dị ứng trứng), nên không có dữ liệu ngẫu nhiên tiến cứu trên nhóm trẻ có nguy cơ thấp hoặc thuộc quần thể dân số nói chung [4].

Một hiểu lầm phổ biến là phụ huynh nghĩ chỉ cần cho con ăn thử một vài lần là đã tạo được miễn dịch. Các hướng dẫn chỉ rõ rằng việc ngăn ngừa dị ứng đòi hỏi trẻ phải ăn thường xuyên và kéo dài [7]. Một hiểu lầm khác là cha mẹ tự ý làm xét nghiệm dị ứng tràn lan cho mọi trẻ bình thường trước khi ăn dặm. Việc tầm soát diện rộng không có chỉ định dễ dẫn đến dương tính giả, gây hoang mang và khiến trẻ bị cắt giảm dinh dưỡng không cần thiết [2].

Những nhóm trẻ nào cần đặc biệt thận trọng?

Không phải mọi trẻ sơ sinh đều có thể tự ý bắt đầu ăn các sản phẩm từ hạt tại nhà mà không có sự chuẩn bị. Nhóm trẻ có nguy cơ cao nhất gồm những bé bị chàm nặng khởi phát sớm trong 4 đến 6 tháng đầu đời, hoặc trẻ đã được chẩn đoán dị ứng trứng [4]. Theo ghi nhận, có khoảng 23% trẻ thuộc nhóm kiêng ăn hoặc không đủ điều kiện tham gia thử nghiệm đã phát triển dị ứng thực phẩm ở mốc 60 tháng tuổi [6].

Đối với những trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao này, Viện Dị ứng và Bệnh truyền nhiễm Quốc gia Hoa Kỳ (NIAID) khuyến cáo trẻ nên được chuyên gia dị ứng hoặc bác sĩ được đào tạo chuyên khoa đánh giá trước khi cho ăn [3], [4]. Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm lẩy da (SPT) hoặc xét nghiệm IgE đặc hiệu trong máu [7]. Nếu vết lẩy da dương tính nhẹ, trẻ có thể được thực hiện nghiệm pháp thử thách đường miệng có giám sát trực tiếp tại cơ sở y tế để kiểm tra phản ứng lâm sàng trước khi gia đình tiếp tục duy trì cho ăn tại nhà [4].

Hướng dẫn thực hành: Liều lượng và cách cho trẻ ăn an toàn

Dựa trên các khuyến cáo đồng thuận quốc tế, thời điểm vàng để giới thiệu đậu phộng cho trẻ có nguy cơ cao là trong khoảng 4 đến 11 tháng tuổi, khi trẻ đã bắt đầu sẵn sàng ăn dặm [4]. Việc trì hoãn sau giai đoạn này có thể làm mất đi cửa sổ cơ hội tạo dung nạp miễn dịch tự nhiên của cơ thể [4]. Tỷ lệ tuân thủ trong thử nghiệm lâm sàng thực tế đạt mức rất cao là 92% [4].

Về lượng dùng, mục tiêu khuyến nghị cho trẻ nguy cơ cao là duy trì đều đặn khoảng 3 lần mỗi tuần, với tổng lượng protein đậu phộng lên tới khoảng 2 gram mỗi lần ăn [7]. Chế độ ăn này cần được duy trì liên tục và đều đặn trong thời gian dài, có thể lên tới 5 năm để đảm bảo hình thành dung nạp bền vững [7].

Về cách chế biến, phụ huynh tuyệt đối không cho trẻ nhỏ ăn hạt nguyên hạt hoặc mảnh hạt vụn vì nguy cơ cao gây hóc, nghẹn và dị vật đường thở. Thay vào đó, gia đình nên sử dụng bột đậu phộng mịn hoặc bơ đậu phộng mịn, hòa tan hoàn toàn với một ít nước ấm, sữa mẹ, sữa công thức hoặc trộn chung vào cháo, bột ăn dặm và quả nghiền quen thuộc của trẻ.

Tóm lại, việc chủ động cho trẻ tiếp xúc sớm với đậu phộng từ 4 đến 11 tháng tuổi là chiến lược y khoa đã được chứng minh giúp làm giảm mạnh nguy cơ dị ứng hạt trong tương lai [1], [4]. Tuy nhiên, cha mẹ cần nắm vững nguyên tắc an toàn, không tự ý thử nghiệm liều lớn tại nhà đối với trẻ có chàm nặng hoặc dị ứng trứng mà nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn lộ trình phù hợp nhất cho bé.