Nhiều người truyền tai nhau mẹo nấu nước từ vỏ hoặc lá cây phượng tím để uống nhằm ổn định huyết áp và bảo vệ tim mạch. Khi xu hướng tìm về thảo dược tự nhiên ngày càng phổ biến, không ít bệnh nhân tăng huyết áp thắc mắc liệu loài cây cảnh quen thuộc này có thực sự mang lại hiệu quả điều trị.
Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có là chưa có bằng chứng xác thực về tác dụng hạ huyết áp của riêng phần vỏ cây phượng tím trên cơ thể người. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu mới ghi nhận tác động hạ huyết áp và làm chậm nhịp tim từ dịch chiết lá của loài cây này khi thử nghiệm trên động vật [1]. Do đó, việc tự ý dùng vỏ hay lá phượng tím để thay thế thuốc điều trị huyết áp là thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Từ cây cảnh đường phố đến lời đồn thảo dược trị bệnh
Phượng tím (tên khoa học là Jacaranda mimosifolia) là loài cây thân gỗ rụng lá thuộc họ Đinh (Bignoniaceae), có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ [2]. Loài cây này được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới nhờ tán lá kép hình lông chim đẹp mắt và sắc hoa nổi bật [2]. Không chỉ đóng vai trò làm cây cảnh, phượng tím còn được giới khoa học đánh giá là có tiềm năng lớn trong việc giám sát môi trường, cải tạo chất lượng đất và ứng dụng làm dược liệu [2].
Chính vì tiềm năng dược liệu này, trong dân gian xuất hiện nhiều thông tin cho rằng các bộ phận của cây phượng tím, đặc biệt là vỏ và lá, có thể sắc nước uống để làm giảm huyết áp. Nhiều người bệnh có tâm lý e ngại tác dụng phụ của thuốc tây lâu ngày nên dễ tin vào các bài thuốc truyền miệng từ cây cỏ tự nhiên. Tuy nhiên, ranh giới giữa một loài cây "có tiềm năng dược liệu" trong phòng thí nghiệm và một vị thuốc an toàn cho người bệnh là rất lớn.
Để làm rõ thực hư, cần nhìn vào bản đồ bộ gen và các hợp chất sinh học của loài cây này. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã giải mã thành công bộ gen cấp độ nhiễm sắc thể của phượng tím với kích thước khoảng 707,32 Mb, dự đoán có tổng cộng 30.507 gen mã hóa protein [2]. Nguồn dữ liệu di truyền này là nền tảng để giới khoa học làm sáng tỏ cơ sở sinh tổng hợp các hợp chất có hoạt tính của cây [2]. Dù vậy, việc giải mã gen mới chỉ là bước khởi đầu, và tác động thực sự của cây lên huyết áp cần được kiểm chứng qua các thí nghiệm sinh lý cụ thể.
Cơ chế tác động lên mạch máu và nhịp tim
Khi bàn về tác động hạ huyết áp của phượng tím, các tài liệu khoa học hiện có không ghi nhận dữ liệu từ vỏ cây mà tập trung vào dịch chiết từ lá cây [1]. Cơ chế chính giúp dịch chiết lá phượng tím làm giảm huyết áp trên mô hình thực nghiệm liên quan trực tiếp đến hệ thống thụ thể thần kinh điều khiển sự co giãn của mạch máu [1].
Trong cơ thể, một chất dẫn truyền thần kinh có tên là norepinephrine đóng vai trò làm co mạch máu, từ đó khiến huyết áp tăng lên. Khi các nhà khoa học thử nghiệm dịch chiết lá phượng tím trên các vòng động mạch chủ cô lập của chuột, họ nhận thấy dịch chiết này có tác dụng đối kháng lại sự co mạch do norepinephrine gây ra [1]. Quá trình này làm thay đổi chỉ số pD2 của norepinephrine, một dấu hiệu cho thấy dịch chiết đã phong tỏa các thụ thể adrenergic trên thành mạch [1].
Hiểu một cách đơn giản, thụ thể adrenergic giống như những "ổ khóa" trên thành mạch máu; khi norepinephrine gắn vào sẽ kích hoạt lệnh làm mạch máu co thắt lại. Các hoạt chất trong dịch chiết lá phượng tím hoạt động như những chất ức chế, ngăn không cho quá trình co mạch này diễn ra mạnh mẽ [1]. Nhờ mạch máu không bị co thắt quá mức, áp lực dòng máu lên thành mạch giảm xuống, dẫn đến hiệu quả hạ huyết áp kèm theo việc làm giảm tần số tim (nhịp tim chậm lại) [1]. Đáng chú ý, tác dụng đối kháng norepinephrine này trong thí nghiệm không có sự tương quan với sự hiện diện của ion canxi (Ca2+) [1].
Nghiên cứu khoa học thực sự nói gì?
Bằng chứng trực tiếp nhất về tác động tim mạch của phượng tím đến từ một nghiên cứu công bố năm 2005, đánh giá hoạt tính của dịch chiết cồn-nước (methanol) từ lá cây Jacaranda mimosaefolia trên chuột [1]. Trong thiết kế nghiên cứu này, các nhà khoa học sử dụng những con chuột đã được gây mê để theo dõi liên tục ba chỉ số: thân nhiệt, huyết áp và tần số tim [1]. Song song đó, một thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) cũng được tiến hành trên các vòng động mạch chủ của chuột để quan sát phản ứng co mạch [1].
Kết quả cho thấy dịch chiết lá phượng tím tạo ra tác dụng hạ thân nhiệt rõ rệt, đạt mức tối đa tại thời điểm 2 giờ sau khi dùng [1]. Hiện tượng hạ thân nhiệt này đi kèm với tình trạng hạ huyết áp và giảm nhịp tim ở chuột thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, các trạng thái sinh lý này không kéo dài vĩnh viễn mà đã tự thiết lập lại trạng thái bình thường trong vòng 2 giờ tiếp theo [1].
Ngoài tác động lên tim mạch của lá, một số bộ phận khác của phượng tím cũng được nghiên cứu nhưng ở các khía cạnh hoàn toàn khác. Một nghiên cứu công bố năm 2020 về dịch chiết methanol từ hoa phượng tím ghi nhận hàm lượng cao các hợp chất nhóm flavonoid [3]. Dịch chiết hoa này có khả năng ức chế 86,4% đối với hai chủng vi khuẩn gây hại là Listeria monocytogenes (tác nhân gây bệnh listeriosis có tỷ lệ tử vong tới 20% ở nhóm nguy cơ cao) và Streptococcus mutans (vi khuẩn liên quan đến quá trình gây sâu răng) [3]. Các hợp chất thực vật như alkaloid, polyphenol, axit gallic, glycoside, axit tannic, flavonoid và sterol được cho là có liên quan đến khả năng kháng khuẩn này [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2008 phát hiện trong mật hoa phượng tím có ít nhất 8 loại protein khác nhau, nổi bật là protein JNP1 thuộc họ gen lipase/esterase có khả năng thủy phân lipid giải phóng axit béo tự do [4]. Một nghiên cứu khác vào năm 2022 lại chỉ ra dịch chiết nước từ lá phượng tím ở các nồng độ 5%, 10% và 15% có hoạt tính gây chán ăn và giảm tỷ lệ sống sót của ấu trùng sâu tơ hại rau (Plutella xylostella), mở ra tiềm năng làm thuốc trừ sâu sinh học [5]. Như vậy, có thể thấy mỗi bộ phận của cây mang những hoạt tính sinh học rất khác nhau và chưa có tài liệu nào trong số này chứng minh tác dụng hạ huyết áp của vỏ cây.
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng
Nhìn vào bức tranh tổng thể từ các nghiên cứu, không thể phủ nhận phượng tím là một kho tàng các hợp chất tự nhiên có giá trị. Việc dịch chiết lá cây thể hiện khả năng làm giãn mạch thông qua phong tỏa thụ thể adrenergic và làm giảm huyết áp trên chuột là một gợi ý quan trọng cho ngành dược học [1]. Cùng với sự hiện diện của các chất chống oxy hóa nhóm flavonoid trong hoa và việc giải mã thành công 95,17% gen có chú giải chức năng trong bộ gen của cây, các nhà khoa học có thêm cơ sở để tìm kiếm các hoạt chất làm thuốc mới trong tương lai [3], [2].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là vô cùng lớn khi xét đến việc ứng dụng cho con người. Thứ nhất, nghiên cứu về tác dụng hạ huyết áp năm 2005 mới chỉ dừng lại ở mô hình chuột gây mê và mô mạch máu cô lập trong phòng thí nghiệm [1]. Cơ thể con người có hệ thống điều hòa huyết áp phức tạp hơn rất nhiều so với động vật gặm nhấm, nên kết quả trên chuột không đồng nghĩa với việc sẽ có tác dụng tương tự trên người.
Thứ hai, tác dụng hạ huyết áp trong nghiên cứu chỉ mang tính tạm thời (kéo dài khoảng 2 giờ trước khi hồi phục) và lại đi kèm với tác dụng phụ là làm hạ thân nhiệt đáng kể [1]. Thứ ba, chế phẩm dùng trong thí nghiệm là dịch chiết bằng dung môi methanol từ lá cây theo quy trình chuẩn hóa của phòng thí nghiệm, hoàn toàn khác với việc người dân tự lấy vỏ cây hay lá cây đun với nước sôi tại nhà [1].
Những hiểu lầm thường gặp về phượng tím
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tác dụng của các bộ phận khác nhau trên cùng một cái cây. Nhiều người nghe thông tin cây phượng tím có hoạt chất hạ huyết áp liền tự ý lột vỏ cây về sắc uống, trong khi nghiên cứu thực tế lại thực hiện trên lá cây [1]. Ở thực vật, thành phần và nồng độ hóa chất giữa vỏ, lá, hoa và mật hoa có sự khác biệt rất lớn; chẳng hạn mật hoa chứa các hạt ưa béo kích thước khoảng 5 micromet và protein phân giải lipid, còn hoa lại giàu flavonoid kháng khuẩn [3], [4].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì luôn lành tính". Thực tế, bất kỳ chất nào có khả năng làm thay đổi sinh lý cơ thể như làm chậm nhịp tim, hạ huyết áp hay hạ thân nhiệt đều mang bản chất của một dược chất mạnh [1]. Hơn nữa, nghiên cứu năm 2022 cho thấy dịch chiết nước từ lá phượng tím ở nồng độ 10% và 15% có độc tính làm giảm sinh khối và giảm tỷ lệ sống sót của côn trùng (sâu tơ) [5]. Điều này nhắc nhở rằng dịch chiết từ lá cây chứa những hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh, không thể tùy tiện uống vào cơ thể khi chưa rõ liều lượng an toàn trên người.
Một sai lầm khác là tin rằng uống nước sắc thảo dược có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh tăng huyết áp. Ngay cả trên chuột thí nghiệm, tác dụng hạ áp và giảm nhịp tim của dịch chiết lá phượng tím cũng chỉ duy trì trong thời gian ngắn rồi biến mất sau 2 giờ tiếp theo [1]. Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính cần được kiểm soát ổn định lâu dài, không thể dựa vào một tác động sinh lý ngắn hạn và chưa được kiểm chứng lâm sàng.
Ai nên thận trọng?
Nhóm đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng và tránh tự ý sử dụng các chế phẩm tự nấu từ vỏ hay lá phượng tím là những người đang điều trị bệnh lý tim mạch, đặc biệt là người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc điều chỉnh nhịp tim. Do dịch chiết lá phượng tím có khả năng làm giảm tần số tim và hạ huyết áp thông qua cơ chế chẹn thụ thể adrenergic trên thực nghiệm, việc dùng chung với thuốc tây có thể gây ra tương tác bất lợi, dẫn đến tụt huyết áp quá mức hoặc nhịp tim chậm nguy hiểm [1].
Những người có thể trạng yếu, người cao tuổi hoặc người hay bị lạnh, thân nhiệt thấp cũng không nên thử nghiệm loại thảo dược này. Kết quả trên động vật đã chỉ ra tác dụng hạ thân nhiệt rất rõ rệt đạt đỉnh sau 2 giờ sử dụng dịch chiết lá [1]. Nếu hiện tượng này xảy ra ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền, nó có thể gây rối loạn điều hòa thân nhiệt, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.
Ngoài ra, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em và người có bệnh lý gan, thận mạn tính cần tránh xa các bài thuốc truyền miệng từ cây phượng tím. Hiện tại hoàn toàn không có dữ liệu nghiên cứu về độc tính cấp và mạn tính trên người, cũng như không có thông tin về mức độ an toàn của vỏ hay lá phượng tím đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Với những dữ liệu khoa học hiện có, lời khuyên thực tế nhất dành cho người dân là chỉ nên xem phượng tím như một loài cây cảnh làm đẹp không gian sống và hỗ trợ cải thiện môi trường [2]. Người bệnh tăng huyết áp tuyệt đối không tự ý thu hái vỏ cây, lá cây hay hoa phượng tím ngoài đường phố về đun sắc uống với mục đích hạ áp. Không có bất kỳ khuyến cáo y khoa nào về liều lượng, thời điểm dùng hay cách chế biến vỏ và lá phượng tím làm thuốc uống cho người.
Trong tương lai, các bộ phận của phượng tím có thể được ứng dụng dưới dạng các sản phẩm đã qua chiết xuất và kiểm định. Ví dụ, dịch chiết từ hoa phượng tím với khả năng ức chế 86,4% vi khuẩn gây sâu răng Streptococcus mutans và vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm Listeria monocytogenes có thể được nghiên cứu để đưa vào các sản phẩm chăm sóc răng miệng hoặc chất bảo quản kháng khuẩn tự nhiên [3]. Dịch chiết nước từ lá có thể được phát triển thành chế phẩm sinh học bảo vệ rau màu khỏi sâu tơ hại cây trồng [5].
Để kiểm soát huyết áp an toàn và bền vững, người bệnh nên áp dụng các biện pháp lối sống đã được y học chứng minh. Việc duy trì chế độ ăn giảm muối, tăng cường rau xanh và trái cây tươi, uống đủ nước, tập thể dục đều đặn và giữ cân nặng hợp lý luôn là nền tảng vững chắc nhất. Quan trọng hơn cả, người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ thuốc do bác sĩ kê đơn và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn dùng thêm bất kỳ loại thảo dược hỗ trợ nào.
Tóm lại, dù dịch chiết lá phượng tím bước đầu cho thấy khả năng làm giảm huyết áp và nhịp tim tạm thời trên chuột thí nghiệm, hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học nào khẳng định vỏ cây phượng tím giúp hạ huyết áp ở người [1]. Người bệnh cần tỉnh táo trước các lời đồn thổi chưa được kiểm chứng để tránh tiền mất tật mang. Hãy để phượng tím giữ đúng vai trò là loài cây cảnh tô điểm cho phố phường, và giao việc kiểm soát huyết áp cho các phương pháp y học chính thống, an toàn.




