Trong nhịp sống công nghiệp hiện đại, hàng triệu người vẫn đang làm việc khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ. Những ca trực thâu đêm của nhân viên y tế, công nhân nhà máy hay kỹ sư vận hành giúp xã hội vận hành liên tục nhưng lại đặt sức khỏe tinh thần của chính họ vào tình thế bấp bênh. Nhiều người thường tự hỏi liệu cảm giác mệt mỏi, u uất sau chuỗi ngày làm ca kíp chỉ là sự đuối sức tạm thời hay thực sự là mầm mống của chứng trầm cảm.
Các nghiên cứu khoa học xác nhận rằng làm việc theo ca làm tăng từ 25% đến 40% nguy cơ mắc trầm cảm và lo âu [1]. Tình trạng này bắt nguồn từ sự lệch pha nghiêm trọng giữa đồng hồ sinh học nội sinh với chu kỳ hành vi ngày - đêm, dẫn tới rối loạn giấc ngủ kéo dài và biến động các chất nội tiết điều hòa tâm trạng [2], [1].
Nguy cơ trầm cảm tăng từ 25% đến 40%: Con số biết nói
Làm việc nghịch lại chu kỳ tự nhiên không đơn thuần là việc đổi giờ ngủ mà là sự xáo trộn sâu sắc đối với toàn bộ hệ thống tâm sinh lý. Theo các tổng kết y khoa, người lao động làm việc theo ca đối mặt với nguy cơ mắc chứng trầm cảm và lo âu cao hơn từ 25% đến 40% so với người làm việc giờ hành chính thông thường [1]. Sự gia tăng này tạo ra gánh nặng khổng lồ, khi các rối loạn sức khỏe tâm thần ước tính làm tiêu tốn khoảng 1.000 tỷ USD mỗi năm trên toàn cầu do sụt giảm năng suất lao động [1].
Bên cạnh nguy cơ mắc bệnh trên diện rộng, các khảo sát lâm sàng và tổng quan tài liệu từ năm 1990 đến năm 2011 xác nhận làm ca đêm kéo theo hàng loạt rối loạn thần kinh - tâm lý [3]. Người lao động thường xuyên xuất hiện các triệu chứng lo âu, bồn chồn, hội chứng lo âu trầm cảm, mệt mỏi mạn tính, mất ngủ kéo dài, suy giảm khả năng tập trung và sa sút nhận thức [3]. Khi chu kỳ sinh học bị đảo lộn, các mối quan hệ xã hội cũng chịu tác động tiêu cực, gián tiếp gia tăng mức độ cô lập và làm trầm trọng thêm các rối loạn khí sắc [3].
Cơ chế tác động: Khi đồng hồ sinh học bị cưỡng bức lệch pha
Để hiểu vì sao làm việc ban đêm lại dễ dẫn đến trầm cảm, cần nhìn vào cách hệ thống điều hòa sinh học nội sinh vận hành. Cơ thể người sở hữu một đồng hồ sinh học trung tâm có nhiệm vụ kiểm soát chu kỳ thức - ngủ, thân nhiệt, nhịp tim, huyết áp và nồng độ các hormone quan trọng như cortisol và melatonin [2]. Về mặt sinh học tự nhiên, hệ thống này được lập trình để tạo ra sự tỉnh táo và tâm trạng ổn định nhất vào ban ngày, đồng thời thúc đẩy giấc ngủ sâu vào ban đêm sinh học [2].
Ngay cả ở những người đã làm ca đêm suốt nhiều năm, sự thích nghi của nhịp sinh học đối với chu kỳ thức - ngủ mới vẫn rất hạn chế và thường xuyên không đầy đủ [2]. Sự lệch pha giữa thời gian sinh học bên trong và hành vi thực tế khiến não bộ rơi vào trạng thái tổn thương khí sắc [2], [1]. Các nghiên cứu desynchrony (bất đồng bộ cưỡng bức) ghi nhận tâm trạng con người chạm đáy trùng khớp với thời điểm thân nhiệt trung tâm chạm đáy vào ban đêm sinh học [2]. Khi bị ép phải thức và làm việc tại thời điểm cơ thể đòi hỏi được nghỉ ngơi sâu nhất, các vùng não phụ trách điều hòa cảm xúc bị gián đoạn hoạt động, dẫn tới sự sụt giảm nghiêm trọng của khí sắc [2].
Một thử nghiệm năm 2022 kéo dài 14 ngày mô phỏng ca đêm chỉ ra rằng, tình trạng lệch pha nhịp sinh học nội tại có mối tương quan rất chặt chẽ với sự gia tăng các biểu hiện tâm trạng dạng trầm cảm (hệ số r = 0,77) và dạng lo âu (r = 0,67) [1]. Đáng chú ý, việc ăn uống cả ngày lẫn đêm trong ca làm việc khiến mức độ tâm trạng giống trầm cảm tăng thêm 26,2% và mức độ lo âu tăng 16,1% so với trạng thái ban ngày [1]. Điều này chứng minh rằng hành vi sinh hoạt sai lệch thời điểm sinh học khuếch đại tổn thương tâm lý rõ rệt.
Rối loạn giấc ngủ do làm ca và cái bẫy "nợ ngủ" mạn tính
Hậu quả nhãn tiền và nguy hại nhất của ca đêm chính là Rối loạn giấc ngủ do làm việc theo ca (Shift Work Disorder - SWD) [4]. Đây là tình trạng rối loạn nhịp sinh học đặc thù xảy ra ở những người làm việc ngoài khung giờ tiêu chuẩn từ 8 giờ sáng đến 17 giờ chiều [4]. Những người mắc hội chứng này thường xuyên bị mất ngủ, trằn trọc khó đi vào giấc ngủ ban ngày, đồng thời gặp phải những cơn buồn ngủ quá mức hoặc các giấc ngủ ngắn ngoài ý muốn (micro-naps) ngay trong lúc cần sự tỉnh táo và tập trung cao độ [4].
Tình trạng thiếu ngủ tích tụ lâu ngày hình thành một khoản "nợ ngủ" mạn tính không thể bù đắp [4]. Người bệnh thường bộc lộ các phản ứng cảm xúc tiêu cực như dễ cáu gắt, trầm cảm và suy giảm khả năng duy trì các mối quan hệ cá nhân [4]. Vấn đề trở nên phức tạp vì các giải pháp dùng thuốc điều trị SWD phần lớn không mang lại hiệu quả bền vững [4]. Dù việc sử dụng caffeine đúng thời điểm giúp cải thiện sự tỉnh táo tạm thời và melatonin hỗ trợ kéo dài thời gian ngủ ban ngày, căn nguyên gốc rễ là sự gián đoạn nhịp sinh học kết hợp với thiếu ngủ vẫn tiếp tục bào mòn sức khỏe tâm thần của người lao động [4]. Hiện tượng này tương tự như chứng say máy bay (jet lag) khi di chuyển qua nhiều múi giờ, nơi sự chậm trễ đồng bộ nhịp sinh học gây ra rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi và biến đổi khí sắc [4].
Nghiên cứu quy mô 17 năm: Ai dễ bị tổn thương nhất?
Mức độ tác động của ca đêm lên tâm trạng không đồng đều ở tất cả mọi người mà phụ thuộc chặt chẽ vào tuýp sinh học (chronotype) của từng cá nhân [5]. Nghiên cứu đoàn hệ của Phần Lan thực hiện trên 10.637 nhân viên y tế từ năm 2000 đến năm 2017 (kéo dài suốt 17 năm) đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ này [5]. Các nhà nghiên cứu phân loại đối tượng thành 4 nhóm: tuýp buổi sáng rõ rệt, tuýp hơi thiên về buổi sáng, tuýp hơi thiên về buổi tối và tuýp buổi tối rõ rệt [5]. Tình trạng rối loạn khí sắc được đo lường qua bảng câu hỏi GHQ-12, kết hợp đánh giá mức độ khó ngủ và khó duy trì giấc ngủ [5].
Kết quả mô hình hiệu ứng cố định dọc cho thấy:
- Những người thuộc tuýp "hơi thiên về buổi tối" làm ca đêm cố định có nguy cơ mắc rối loạn khí sắc cao gấp 1,91 lần (khoảng tin cậy 95% CI: 1,09 - 3,34) so với bình thường [5].
- Những người thuộc tuýp "buổi tối rõ rệt" làm ca đêm cố định có nguy cơ mắc rối loạn khí sắc tăng vọt lên 2,05 lần (95% CI: 1,06 - 3,98) [5].
- Nếu làm việc theo ca xoay vòng có ca đêm, những người tuýp "buổi tối rõ rệt" cũng ghi nhận tỷ lệ rối loạn khí sắc tăng 1,75 lần (95% CI: 1,18 - 2,60) [5].
- Đáng chú ý, ca đêm cố định chỉ liên quan đến tình trạng khó duy trì giấc ngủ ở nhóm người thuộc tuýp buổi tối [5].
Nghiên cứu đi đến kết luận rằng những người có xu hướng sinh học thức khuya (tuýp buổi tối) lại chính là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các rối loạn khí sắc và xáo trộn giấc ngủ khi phải gánh vác các ca làm việc ban đêm [5].
Bằng chứng trên giàn khoan dầu và nhân viên y tế
Tác động tiêu cực của ca đêm lên sức khỏe tâm thần tiếp tục được ghi nhận qua nhiều ngành nghề có điều kiện làm việc khắc nghiệt. Nghiên cứu năm 2021 trên các công nhân làm việc tại giàn khoan dầu ngoài khơi cho thấy tỷ lệ mắc rối loạn giấc ngủ do làm việc theo ca (SWD) lên tới 29,7% [6]. Đáng chú ý, hơn một nửa số công nhân làm ca đêm cố định mắc phải hội chứng này, cao hơn mức trung bình 32,1% từng được ghi nhận trong cộng đồng người làm ca đêm nói chung [6].
Nghiên cứu trên giàn khoan dầu cũng chỉ ra rằng tình trạng mất ngủ và trầm cảm tăng cao rõ rệt ở những người có nhu cầu tăng thời gian nghỉ ngơi nhưng không được đáp ứng, cũng như ở những người có mức độ hài lòng với công việc thấp [6]. Ngoài ra, việc quay lại ca làm việc quá nhanh (thời gian nghỉ giữa hai ca dưới 11 giờ) được xác định là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ra mất ngủ nặng nề [6]. Nghiên cứu này có hạn chế là toàn bộ 100% người tham gia đều là nam giới, trong khi nam giới theo các thống kê trước đó có tỷ lệ báo cáo mắc SWD cao gần gấp 2 lần nữ giới [6].
Tại môi trường y tế, một nghiên cứu công bố năm 2025 tại thành phố Fortaleza (Brazil) thực hiện trên 45 nhân viên y tế làm ca đêm (gồm điều dưỡng, kỹ thuật viên phục hồi chức năng và bác sĩ) cho thấy chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI) của nhóm này ở mức báo động, đạt từ 11 đến 13 điểm [7]. Phân tích thống kê phát hiện mối tương quan từ yếu đến trung bình giữa chất lượng giấc ngủ kém với các triệu chứng trầm cảm (hệ số tương quan r = 0,37), lo âu (r = 0,44) và căng thẳng (r = 0,48) [7]. Điều này nhấn mạnh rằng tình trạng mất ngủ kinh niên ở nhân viên trực đêm liên kết chặt chẽ với sự sa sút sức khỏe tinh thần [7].
Hiểu lầm thường gặp về khả năng "quen dần" với ca đêm
Nhiều người lao động tin rằng chỉ cần làm ca đêm một thời gian đủ dài, cơ thể sẽ tự động "thích nghi hoàn toàn" và không còn chịu ảnh hưởng tiêu cực. Tuy nhiên, các nghiên cứu sinh học khẳng định nhịp sinh học nội sinh của con người không thể lập trình lại một cách dễ dàng chỉ bằng ý chí [2]. Đồng hồ sinh học vốn được đồng bộ hóa thông qua các tín hiệu ánh sáng tự nhiên và các tương tác xã hội ban ngày [2], [4]. Do đó, người làm ca đêm dù có thâm niên nhiều năm vẫn liên tục trải qua sự lệch pha giữa hệ thống tạo nhịp bên trong và chu kỳ môi trường bên ngoài, khiến não bộ luôn ở trạng thái căng thẳng sinh học tiềm tàng [2], [1].
Một ngộ nhận khác là quan niệm cho rằng những người có tiền sử rối loạn tâm thần nhẹ vẫn có thể làm ca kíp bình thường nếu uống thuốc đều đặn. Một báo cáo ca lâm sàng năm 2009 về một bệnh nhân mắc chứng rối loạn lưỡng cực type II thuộc tuýp cực kỳ thiên về buổi sáng cho thấy: sau một thời gian dài duy trì lịch làm việc ổn định với tâm trạng bình thường, bệnh nhân đã bộc phát các triệu chứng trầm cảm ngay sau khi chuyển sang lịch trực ca đêm [8]. Khi ngừng hẳn ca đêm, trạng thái tâm thần của bệnh nhân mới quay trở lại bình thường [8]. Trường hợp này khẳng định sự xáo trộn nhịp thức - ngủ do ca kíp có thể trở thành ngòi nổ kích hoạt các đợt tái phát bệnh lý tâm thần sẵn có [8].
Ai nên đặc biệt thận trọng với lịch làm việc ca đêm?
Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng hoặc nên tránh hoàn toàn việc làm ca đêm thường xuyên:
- Người có tiền sử mắc các rối loạn khí sắc, đặc biệt là bệnh trầm cảm hoặc rối loạn lưỡng cực, do nguy cơ tái phát bệnh rất cao khi nhịp thức - ngủ bị gián đoạn [8].
- Người thuộc tuýp sinh học buổi tối rõ rệt, vì nhóm này có nguy cơ mắc rối loạn khí sắc cao hơn gấp đôi khi làm ca đêm cố định [5].
- Người đang mắc các bệnh lý liên quan đến giấc ngủ hoặc đã có dấu hiệu của hội chứng rối loạn giấc ngủ do làm việc theo ca [4], [6].
- Những người có thời gian nghỉ giữa các ca quá ngắn (dưới 11 giờ), do không đủ thời gian để phục hồi thể chất và não bộ [6].
Các chuyên gia y tế lao động khuyến nghị cần triển khai việc kiểm tra, đánh giá sức khỏe định kỳ cho người làm ca đêm, xem xét toàn diện cả về thể chất, tiền sử tâm thần lẫn tuýp sinh học cá nhân để đảm bảo an toàn tuyệt đối [3], [8]. Khi xuất hiện các dấu hiệu mất ngủ kéo dài, bi quan hoặc lo âu, người lao động cần chủ động thăm khám chuyên khoa tâm thần hoặc y học giấc ngủ.
Giải pháp thực tế giúp bảo vệ tâm trạng khi bắt buộc làm ca
Nếu không thể thay đổi lịch làm việc ca đêm, người lao động có thể áp dụng các biện pháp can thiệp nhịp sinh học đã được kiểm chứng để giảm bớt tổn thương tâm lý:
- Điều chỉnh thời điểm ăn uống: Nghiên cứu khoa học đã chứng minh việc chỉ ăn vào ban ngày và không nạp thức ăn trong ca đêm giúp ngăn ngừa sự bộc phát của tâm trạng dạng trầm cảm và lo âu [1]. Bữa ăn ban ngày giúp giữ cho các tín hiệu chuyển hóa không làm trầm trọng thêm sự lệch pha của đồng hồ sinh học [1].
- Tối ưu hóa giấc ngủ ban ngày: Tạo không gian ngủ ban ngày thật tối và yên tĩnh tuyệt đối để mô phỏng ban đêm sinh học. Việc sử dụng melatonin có thể hỗ trợ cải thiện khả năng thích ứng với lịch ngủ ban ngày và kéo dài thời lượng giấc ngủ [4].
- Sử dụng caffeine thông minh: Dùng caffeine đúng thời điểm giúp duy trì sự tỉnh táo cần thiết trong ca làm việc mà không làm phá vỡ giấc ngủ bù sau đó [4]. Tránh lạm dụng caffeine vào nửa cuối ca trực.
- Đảm bảo thời gian phục hồi: Bố trí lịch làm việc khoa học, tuyệt đối tránh các ca quay vòng quá gấp gáp; thời gian nghỉ giữa hai ca làm việc cần kéo dài trên 11 giờ để hạn chế tối đa nguy cơ mất ngủ và trầm cảm [6].
Làm việc ca đêm là sự đánh đổi sức khỏe không nhỏ, đặc biệt là đối với hệ thống điều hòa khí sắc của não bộ. Việc lắng nghe cơ thể, nhận biết sớm các dấu hiệu trầm cảm và áp dụng các can thiệp nhịp sinh học đúng cách là chìa khóa để bảo vệ bản thân trước những tác động vô hình của màn đêm.




