Nhiều cha mẹ thường lo lắng khi thấy con hay trằn trọc mất ngủ, giật mình hoặc chậm lớn. Khi tìm hiểu, không ít phụ huynh nghe theo các chia sẻ truyền miệng và vội vàng tìm mua các sản phẩm bổ sung khoáng chất, đặc biệt là magie, để cho trẻ sử dụng.

Tuy nhiên, magie là một chất điện giải có tác động trực tiếp đến tim mạch, cơ xương và hoạt động thần kinh. Bổ sung magie cho trẻ em không thể dựa trên cảm tính hay áp dụng liều của người lớn. Việc dùng sai dạng chất hoặc quá liều có thể đưa một lượng lớn magie vào cơ thể, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng ở trẻ nhỏ.

Phân biệt magie nguyên tố và dạng muối

Một sai lầm rất phổ biến của cha mẹ khi mua thực phẩm chức năng cho con là nhầm lẫn giữa khối lượng muối magie và hàm lượng magie nguyên tố thực tế. Khi nhìn vào nhãn sản phẩm, con số in lớn ở mặt trước thường là khối lượng của cả hợp chất muối (ví dụ magie sulfat, magie citrat, magie oxit), chứ không phải lượng magie mà cơ thể trẻ hấp thụ.

Mỗi hợp chất muối chỉ chứa một tỷ lệ phần trăm magie nguyên tố nhất định. Chẳng hạn, một viên uống ghi 500 mg magie sulfat sẽ cung cấp lượng magie nguyên tố thấp hơn nhiều so với con số 500 mg đó. Nếu phụ huynh tính toán liều lượng cho con dựa trên khối lượng muối thay vì nồng độ magie nguyên tố thực tế, trẻ rất dễ bị quá liều dẫn đến tình trạng ngộ độc khoáng chất hoặc ngược lại là bổ sung không đủ nhu cầu.

Việc đánh giá tỷ lệ điều trị của các loại muối magie khác nhau trước khi áp dụng trên lâm sàng là yếu tố quan trọng, nhằm tìm hiểu xem liệu các anion gốc muối khác nhau có thể giúp làm giảm độc tính hay không [1]. Bổ sung dinh dưỡng bằng đường miệng để bù đắp lượng thiếu hụt do chế độ ăn thường có độ an toàn sinh lý cao, nhưng việc dùng liều dược lý với lượng lớn qua đường tiêm truyền có thể gây ra gánh nặng tích tụ magie do can thiệp y khoa và dẫn tới nhiễm độc [1].

Nhu cầu khuyến nghị và những đồng thuận y khoa

Việc xác định một con số chính xác về nhu cầu magie hàng ngày cho trẻ em vẫn là vấn đề phức tạp trong y văn. Hiện nay vẫn tồn tại sự khác biệt giữa các hướng dẫn quốc tế về lượng magie nạp vào cơ thể qua đường tĩnh mạch ở trẻ em [2]. Sự chênh lệch này phản ánh việc chưa có sự thống nhất hoàn toàn về mức nạp magie lý tưởng ở trẻ nhỏ, cũng như sự nhầm lẫn giữa các khái niệm như ngưỡng hấp thu tối thiểu, nhu cầu trung bình ước tính, lượng dinh dưỡng tham chiếu và nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) [2].

Các hướng dẫn chuyên khoa quốc tế đã đưa ra nhiều ngưỡng khuyến cáo khác nhau cho trẻ dưới 12 tháng tuổi. Hướng dẫn dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa năm 2018 của các hiệp hội tiêu hóa và dinh dưỡng nhi khoa châu Âu và Trung Quốc (ESPGHAN, ESPEN, ESPR, CSPEN) khuyến nghị mức 0,1 đến 0,2 mmol/kg/ngày [2]. Trong khi đó, các tác giả khác như Hartman và cộng sự lại đề xuất mức 0,25 đến 0,4 mmol/kg/ngày [2]. Hiệp hội Dinh dưỡng Lâm sàng Hoa Kỳ (ASPEN) đưa ra mức khuyến nghị 0,15 đến 0,25 mmol/kg/ngày, còn Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) lại áp dụng một khoảng dao động rộng hơn là 0,125 đến 0,5 mmol/kg/ngày [2].

Đối với trẻ lớn hơn mắc các bệnh lý đặc thù, liều lượng bổ sung bằng đường uống cũng được các nhà khoa học thử nghiệm theo từng mức cụ thể. Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2020 trên trẻ từ 9 tuổi trở lên mắc u đặc được điều trị hóa chất cisplatin đã sử dụng liều bổ sung magie đường uống là 250 mg/ngày [3]. Những số liệu này cho thấy, liều lượng magie sử dụng cho trẻ phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi, cân nặng và chỉ định y khoa cụ thể, tuyệt đối không có một công thức chung tùy tiện cho mọi đứa trẻ.

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về việc bổ sung magie?

Để hiểu rõ hơn về mức độ an toàn và hiệu quả, nhiều thử nghiệm lâm sàng đã đánh giá tác động của magie trên các nhóm bệnh nhi khác nhau.

Nghiên cứu quan sát công bố năm 2019 theo dõi độ an toàn của túi dinh dưỡng tĩnh mạch ba ngăn ở trẻ em từ 0 đến 24 tháng tuổi [2]. Lượng magie tiêm truyền trung vị ghi nhận được là 0,23 mmol/kg/ngày (dao động từ 0,18 đến 0,30 mmol/kg/ngày), bắt đầu ở mức 0,18 mmol/kg/ngày vào ngày đầu tiên và tăng lên 0,28 mmol/kg/ngày vào ngày thứ 6 [2]. Kết quả cho thấy mức nạp magie từ 0,2 đến 0,3 mmol/kg/ngày nằm trong khoảng chấp nhận an toàn cho trẻ từ 0 đến 24 tháng tuổi, các biến cố tăng điện giải huyết thanh rất hiếm gặp và bệnh nền là nguyên nhân chính gây ra các rối loạn chuyển hóa [2].

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 2 thực hiện trên bệnh nhi dưới 20 tuổi điều trị hóa chất chứa cisplatin nhằm đánh giá việc bổ sung magie để ngăn độc tính trên thận [4]. Nghiên cứu phân ngẫu nhiên 28 bệnh nhân thành hai nhóm: nhóm có dùng magie và nhóm đối chứng không dùng [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ đợt điều trị có tăng creatinin huyết thanh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm (10% ở nhóm chứng so với 6% ở nhóm dùng magie, P = 0,465) [4]. Dù nồng độ magie trong máu ở nhóm can thiệp cao hơn rõ rệt, nghiên cứu không phát hiện tác dụng phụ nào liên quan trực tiếp đến việc dùng magie [4].

Thử nghiệm lâm sàng năm 2020 tại Mexico đánh giá việc bổ sung magie đường uống (liều 250 mg/ngày) trên 101 chu kỳ hóa trị ở trẻ từ 9 tuổi trở lên [3]. Kết quả cho thấy việc bổ sung magie giúp giảm các đợt sốt giảm bạch cầu hạt so với nhóm đối chứng (nguy cơ tương đối RR 0,53), giảm các đợt sốc nhiễm khuẩn (RR 0,43) và số ngày xuất hiện sốt giảm bạch cầu hạt trung bình muộn hơn 5 ngày [3]. Số đợt hạ magie máu và các tác dụng không mong muốn xảy ra tương đương giữa hai nhóm [3].

Ở nhóm can thiệp cấp cứu, một nghiên cứu hồi cứu năm 2022 tại khoa hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) đánh giá truyền magie sulfat liên tục trên trẻ bị cơn hen ác tính kháng trị [5]. Nghiên cứu so sánh 27 bệnh nhân nhóm can thiệp (truyền magie từ 4 giờ trở lên) với 108 bệnh nhân nhóm chứng [5]. Tốc độ truyền khởi đầu trung vị là 15 mg/kg/giờ, thời gian truyền trung vị là 28 giờ [5]. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt về nhu cầu thở máy giữa hai nhóm (25,9% so với 18,5%, p = 0,39) và không có sự khác biệt về tỷ lệ tử vong, nhưng thời gian nằm tại PICU và tỷ lệ cần can thiệp oxy hóa qua màng ngoài cơ thể (ECMO) ở nhóm truyền magie lại cao hơn có ý nghĩa thống kê [5].

Hiểm họa khi trẻ bị quá liều hoặc ngộ độc magie

Nhiễm độc magie tuy hiếm gặp ở trẻ có chức năng thận khỏe mạnh bình thường nhưng có thể để lại những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện kịp thời.

Tình trạng dư thừa magie quá mức có thể gây tổn hại sâu sắc đến cấu trúc hệ xương của trẻ nhỏ. Một báo cáo lâm sàng năm 2006 mô tả trường hợp trẻ sinh non (tuần thứ 30 của thai kỳ) bị ngộ độc magie từ trong bụng mẹ do người mẹ được truyền magie sulfat tĩnh mạch liên tục từ tuần 22 để giữ thai [6]. Hai trẻ sơ sinh còn sống được chẩn đoán mắc chứng loãng xương nghiêm trọng và gãy nhiều xương ở thời điểm 20 ngày tuổi [6]. Ngay khi chào đời, các bé đã có biểu hiện mềm sọ với thóp và các đường khớp sọ giãn rộng, kèm theo hội chứng suy hô hấp phải thở máy kéo dài [6]. Độc tính magie ở bào thai đã làm suy giảm quá trình khoáng hóa xương, dẫn đến hủy khoáng xương nặng nề [6].

Bên cạnh nguy cơ loãng xương và gãy xương, việc lạm dụng magie liều cao qua đường tĩnh mạch để giảm co bóp tử cung còn gây ra hàng loạt tác dụng phụ ở cả mẹ lẫn thai nhi và trẻ sơ sinh [1]. Các tác động độc tính cấp tính khi magie tăng quá cao trong máu có thể làm suy ức chế hệ thần kinh trung ương, giảm trương lực cơ, hạ huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhịp tim và ngừng thở.

Những nhóm trẻ cần đặc biệt thận trọng

Không phải cơ thể đứa trẻ nào cũng có khả năng tự đào thải lượng khoáng chất dư thừa giống nhau. Việc bổ sung magie đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ ở một số nhóm đối tượng nguy cơ cao:

  • Trẻ mắc bệnh thận mạn tính: Nhóm công tác Dinh dưỡng Thận Nhi khoa quốc tế (2025) nhấn mạnh rằng trẻ em và thanh thiếu niên mắc bệnh thận mạn (CKD) từ giai đoạn 2 đến giai đoạn 5, trẻ đang chạy thận nhân tạo hoặc sau ghép thận đều có nguy cơ bị thiếu hụt hoặc dư thừa magie [7]. Chức năng thận suy giảm, chế độ ăn và thuốc uống có thể ảnh hưởng lớn đến tình trạng sinh hóa [7]. Cần thực hiện đánh giá sinh hóa định kỳ magie máu ở nhóm trẻ này, đặc biệt là khi trẻ chậm phát triển thể chất hoặc xuất hiện protein niệu [7].
  • Trẻ sơ sinh và sinh non: Hệ thống lọc của cầu thận chưa hoàn thiện khiến trẻ sơ sinh rất dễ bị tích tụ khoáng chất, đặc biệt là những trẻ từng phơi nhiễm magie liều cao từ trước khi sinh [6].
  • Trẻ đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc biệt: Một số thuốc có thể tương tác với nồng độ magie huyết thanh, đòi hỏi bác sĩ phải xét nghiệm theo dõi nồng độ điện giải thường xuyên thay vì tự ý cho uống thêm chế phẩm bổ sung bên ngoài [5, 8].

Lời khuyên thực tế cho cha mẹ khi chăm sóc trẻ

Để đảm bảo an toàn cho sự phát triển của trẻ, các bậc phụ huynh cần tuân thủ những nguyên tắc căn bản khi có ý định bổ sung khoáng chất cho con:

Ưu tiên hàng đầu là nguồn dinh dưỡng tự nhiên. Chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm như rau xanh thẫm, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, chuối và sữa luôn là nguồn cung cấp magie an toàn nhất. Cơ thể trẻ có cơ chế tự điều hòa hấp thu magie từ thực phẩm tự nhiên, giúp loại trừ nguy cơ ngộ độc do quá liều.

Đọc kỹ nhãn thành phần dinh dưỡng. Khi được bác sĩ chỉ định dùng chế phẩm bổ sung, phụ huynh cần nhìn vào bảng thành phần để xác định chính xác hàm lượng magie nguyên tố (elemental magnesium) thay vì chỉ nhìn vào tên muối magie. Tuyệt đối không tự ý tăng liều, không dùng chung nhiều loại vitamin tổng hợp cùng lúc vì có thể gây tích tụ khoáng chất vượt ngưỡng.

Cảnh giác với chất lượng thực phẩm bổ sung. Các nghiên cứu đã cảnh báo nhiều chế phẩm bổ sung dạng vitamin có thể nhiễm các kim loại nặng và độc tố hóa học vượt tiêu chuẩn chấp nhận, làm gia tăng nguy cơ bệnh lý mạn tính ở trẻ nhỏ [8]. Do đó, phụ huynh không nên tự ý mua các sản phẩm xách tay không rõ nguồn gốc kiểm nghiệm.

Bổ sung vi chất cho trẻ là một quá trình khoa học, đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết chính xác. Magie rất cần thiết cho cơ thể nhưng bổ sung thừa sẽ gây nguy hiểm không kém gì việc thiếu hụt. Thay vì tự chẩn đoán và tự ý mua thuốc theo trào lưu, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, xét nghiệm và nhận hướng dẫn điều trị phù hợp nhất từ bác sĩ nhi khoa.