Nhiều phụ nữ mang thai hiện nay có xu hướng chuyển sang uống sữa hạt tự nấu hoặc đóng hộp vì nghĩ rằng thực phẩm thuần thực vật sẽ lành tính, ít chất béo xấu và tốt cho sức khỏe hơn. Tuy nhiên, việc cắt bỏ hoàn toàn sữa tươi truyền thống trong thai kỳ khiến không ít gia đình lo lắng về nguy cơ thiếu hụt dưỡng chất nuôi thai nhi.

Câu trả lời ngắn gọn là: Uống sữa hạt thay thế hoàn toàn sữa bò một cách tùy tiện sẽ làm tăng nguy cơ thiếu hụt nhiều chất dinh dưỡng quan trọng [1]. Sữa hạt tự nhiên có hàm lượng đạm, canxi, vitamin B12 và i-ốt thấp hơn đáng kể so với sữa bò [2]. Nếu muốn thay thế, mẹ bầu bắt buộc phải chọn đúng loại sữa (như sữa đậu nành) có bổ sung vi chất và kết hợp chế độ ăn bù đắp hợp lý [3].

Sữa bò và sữa hạt khác nhau thế nào về mặt sinh học?

Sữa bò từ lâu được xem là thực phẩm hoàn chỉnh, cung cấp cả chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng thiết yếu cho sự phát triển của cơ thể [4]. Điểm mạnh cốt lõi của sữa bò nằm ở giá trị sinh học cao của nguồn đạm: chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu và có khả năng tiêu hóa cao [4]. Tại Anh, sữa và chế phẩm từ sữa cung cấp khoảng 1/3 tổng lượng canxi, vitamin B12 và i-ốt cho người trưởng thành [3].

Ngược lại, sữa thực vật thực chất là dịch chiết xuất bằng nước từ các nguyên liệu thực vật như các loại hạt, đậu và ngũ cốc [1]. Người tiêu dùng tìm đến nhóm đồ uống này vì lý do đạo đức, môi trường, dị ứng đạm sữa bò, bất dung nạp đường lactose, hoặc tin rằng chúng tốt hơn do ít axit béo bão hòa và không có cholesterol [4]. Tại Úc, thị trường sữa thực vật chiếm khoảng 7% tổng lượng sữa tiêu thụ với giá trị ước tính 230 triệu đô la [1].

Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng của sữa hạt biến động rất lớn giữa các loại hạt khác nhau và ngay trong cùng một dòng sản phẩm [4]. Nhóm phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh sản chính là đối tượng có xu hướng thay thế sữa bò bằng sữa thực vật nhiều nhất [3]. Điều này vô tình đẩy họ vào nguy cơ thiếu hụt vi chất ngay trước và trong thai kỳ, giai đoạn mà sắt, canxi và i-ốt đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của thai nhi [3].

Nghiên cứu thực tế về hàm lượng chất trong sữa hạt trên thị trường

Một nghiên cứu khảo sát cắt ngang công bố năm 2020 tại Úc đã phân tích 115 sản phẩm sữa thực vật bán tại các siêu thị lớn từ tháng 11/2019 đến tháng 1/2020 [1]. Các sản phẩm này bao gồm nhóm hạt cây và hạt giống (48 sản phẩm), họ đậu (27 sản phẩm), dừa (10 sản phẩm), ngũ cốc (19 sản phẩm) và nhóm pha trộn nhiều nguồn (10 sản phẩm) [1]. Nhóm nghiên cứu so sánh bảng thành phần dinh dưỡng và đánh giá kịch bản thay thế khẩu phần sữa bò bằng sữa hạt trên hai nhóm đối tượng là thanh thiếu niên và phụ nữ lớn tuổi [1]. Kết quả cho thấy chỉ có hơn 50% sản phẩm được nhà sản xuất bổ sung thêm vi chất, và chỉ 1/3 tổng số sản phẩm đạt hàm lượng canxi tương đương sữa bò [1]. Nếu thay thế sữa bò một cách bừa bãi, người dùng có thể bị sụt giảm lượng đạm cùng các vi chất gồm vitamin A, B2, B12, i-ốt và kẽm [1]. Đáng chú ý, lượng đạm, kẽm và canxi nạp vào có thể tụt giảm hơn 50% so với mức nhu cầu trung bình ước tính (EAR) [1].

Một cuộc kiểm tra cắt ngang khác công bố năm 2024 tiếp tục rà soát 129 sản phẩm sữa hạt (chủ yếu là hạnh nhân, yến mạch và đậu nành) tại các siêu thị vùng Illawarra của Úc [2]. Trong đó, 87,6% sản phẩm sản xuất tại Úc với mức giá trung vị là 3,5 đô la Úc/lít [2]. Phân tích cho thấy 80,6% sản phẩm đã được bổ sung canxi, nhưng tỷ lệ bổ sung các vi chất khác lại rất thấp: chỉ 27,1% có thêm vitamin B12 và vỏn vẹn 3,1% có bổ sung i-ốt [2]. Nhìn chung, sữa thực vật có mức đạm, đường, i-ốt, phốt pho, kẽm cùng các vitamin A, B2, B12 thấp hơn đáng kể so với sữa bò [2]. Điểm sáng duy nhất là sữa đậu nành có hàm lượng đạm không chênh lệch đáng kể so với sữa bò [2].

Sữa hạt tự nấu hoặc nguyên bản thua kém sữa tươi ra sao?

Nhiều mẹ bầu thích tự xay nấu sữa hạt tại nhà vì sợ chất bảo quản công nghiệp. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã làm rõ giá trị dinh dưỡng của sữa hạt nguyên bản (chưa qua bổ sung vi chất công nghiệp) so với sữa bò [5]. Các nhà khoa học tiến hành sản xuất và đo lường hóa lý của sữa làm từ hạt phỉ, hạt quả hạch Brazil, hạt điều, đậu nành và hạt hướng dương [5].

Kết quả chỉ ra rằng sữa thực vật làm từ từng loại hạt riêng lẻ có thành phần dinh dưỡng thấp hơn sữa bò ở hầu hết mọi thông số [5]. Cụ thể, hàm lượng đạm trong sữa hạt đơn lẻ chỉ đạt tối đa 1,1g trên 100g, chất béo đạt tối đa 2,7g trên 100g [5]. Sự chênh lệch lớn nhất nằm ở canxi: sữa hạt tự nhiên chỉ chứa tối đa 62,4mg canxi/lít, trong khi sữa bò tự nhiên chứa tới 1030mg canxi/lít [5].

Khi nhóm nghiên cứu thử nghiệm pha trộn nhiều loại hạt với nhau (kết hợp hạt điều, hạt Brazil và đậu nành), chất lượng dinh dưỡng có cải thiện về mặt khoáng chất như sắt, magie, chất béo chất lượng cao (lên tới 3,6g/100g) và chất bột đường (3,4g/100g) [5]. Mức năng lượng của sữa hạt pha trộn dao động từ 32,8 đến 52,1 kcal, tương đương sữa bò, và giữ được độ ổn định vi sinh trong 11 ngày bảo quản ở nhiệt độ 4 độ C [5]. Dù vậy, hàm lượng đạm của công thức pha trộn này vẫn chỉ đạt 1,3%, thua xa mức 5,7% của sữa bò trong cùng phép so sánh [5].

Hệ lụy sức khỏe khi thiếu hụt dinh dưỡng từ sữa

Việc loại bỏ sữa bò mà không bù đắp đủ dưỡng chất có thể để lại hậu quả lâu dài lên sự tăng trưởng thể chất, đặc biệt ở giai đoạn đầu đời [6]. Một bài tổng quan công bố năm 2020 đã tập hợp nhiều bằng chứng dịch tễ học về vấn đề này [6]. Tại Ấn Độ, một nghiên cứu cắt ngang cho thấy trẻ từ 6 đến 23 tháng tuổi có mẹ ăn thuần chay có nguy cơ bị thấp còi cao hơn 5,2% so với con của những bà mẹ không ăn chay (ở các độ tuổi khác, mối liên hệ không có ý nghĩa thống kê) [6].

Khi trẻ lớn hơn, việc dùng sữa hạt thay sữa bò cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao [6]. Một nghiên cứu trên 5.034 trẻ em khỏe mạnh tại Canada (độ tuổi 24–72 tháng) ghi nhận mối liên hệ phụ thuộc liều lượng: trẻ càng uống nhiều sữa thực vật thì chiều cao càng thấp [6]. Trung bình, với mỗi cốc sữa hạt uống hàng ngày, trẻ thấp hơn 0,4 cm [6]. Một đứa trẻ 3 tuổi uống 3 cốc sữa hạt mỗi ngày sẽ thấp hơn 1,5 cm so với trẻ cùng tuổi uống 3 cốc sữa bò mỗi ngày [6]. Các ca bệnh suy dinh dưỡng thể phù (kwashiorkor) và còi xương ở trẻ nhỏ uống nhiều sữa thực vật cũng đã được ghi nhận trong y văn [6].

Ở nhóm thanh niên trưởng thành tại Israel (độ tuổi trung bình 19,5 tuổi) từng bị dị ứng đạm sữa bò từ nhỏ và phải kiêng sữa bò hoàn toàn, chỉ số chiều cao cũng suy giảm đáng kể so với nhóm đối chứng [6]. Nhóm kiêng sữa bò có lượng nạp đạm, các vitamin thiết yếu (A, B12, riboflavin/B2) và khoáng chất (canxi, kali, phốt pho, magie, kẽm) thấp hơn rõ rệt [6]. Điều này cho thấy sự thất bại trong tăng trưởng bù là hiện tượng khó đảo ngược nếu chế độ ăn thay thế không bù đắp đủ phần dưỡng chất bị mất đi khi bỏ sữa bò [6].

Những hiểu lầm thường gặp của mẹ bầu về sữa hạt

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi tất cả các loại sữa có màu trắng đục đều giàu canxi và đạm như nhau. Thực tế, ngoài sữa đậu nành có lượng đạm tương đương sữa bò, các loại sữa hạt phổ biến khác như hạnh nhân hay yến mạch đều nghèo đạm hơn hẳn [2]. Nếu tự nấu sữa hạt tại nhà mà không có quy trình tăng cường vi chất, lượng canxi thu được chỉ bằng một phần rất nhỏ so với sữa bò (tối đa 62,4mg/L so với 1030mg/L) [5].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần nhìn thấy chữ "bổ sung canxi" trên vỏ hộp sữa hạt là yên tâm. Một bài tổng quan năm 2025 tại Anh chỉ ra rằng các nhà sản xuất thường chỉ bổ sung canxi vào sữa hạt cho bằng sữa bò, nhưng lại bỏ quên i-ốt và vitamin B2 [3]. Các loại sữa hạt không được bổ sung vi chất có nồng độ i-ốt chỉ bằng 2% so với sữa bò tại Anh [3]. Trong khi đó, chỉ có 3,1% sản phẩm sữa hạt tại thị trường Úc được thêm i-ốt và 27,1% được thêm vitamin B12 [2]. Thiếu i-ốt và B12 trong thai kỳ là rủi ro rất lớn nhưng lại ít được người tiêu dùng chú ý [3].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi dùng sữa hạt?

Nhóm đầu tiên cần thận trọng là phụ nữ đang chuẩn bị mang thai và đang mang thai [3]. Đây là giai đoạn cơ thể đòi hỏi lượng sắt, canxi và i-ốt cao để phục vụ sự phát triển của bào thai, nhưng phụ nữ độ tuổi sinh sản lại vốn có mức dự trữ các chất này thấp [3].

Nhóm thứ hai là các bà mẹ ăn chay trường hoặc thuần chay, vì con nhỏ (6–23 tháng tuổi) của nhóm này có tỷ lệ thấp còi cao hơn [6]. Nhóm thứ ba là trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ đang tuổi lớn và những người bị dị ứng đạm sữa bò phải kiêng sữa dài ngày [6][4]. Các đối tượng này nếu dùng sữa hạt thay thế mà không có kế hoạch dinh dưỡng bài bản sẽ dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt đa vi chất và chậm phát triển chiều cao [6].

Cách sử dụng sữa hạt an toàn và đủ chất cho mẹ bầu

Mẹ bầu không cần phải từ bỏ sở thích uống sữa hạt, nhưng cần áp dụng nguyên tắc chọn lọc thực tế để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé [1]. Nếu không bị dị ứng đạm sữa bò hay bất dung nạp lactose, cách đơn giản nhất là duy trì uống sữa tươi tiệt trùng song song với các bữa phụ bằng sữa hạt để tận dụng nguồn đạm giá trị sinh học cao và vi chất tự nhiên [4].

Nếu bắt buộc hoặc chủ động thay thế hoàn toàn sữa bò bằng sữa hạt, mẹ bầu cần thực hiện các bước sau:

  • Ưu tiên sữa đậu nành đóng hộp có bổ sung vi chất: Sữa đậu nành là loại duy nhất có lượng đạm tương đương sữa bò [2]. Khi mua, hãy đọc kỹ nhãn dinh dưỡng phía sau hộp, chọn loại có ghi rõ đã bổ sung canxi (tỷ lệ bổ sung trên thị trường khoảng 80,6%), vitamin B12 (chỉ có ở 27,1% sản phẩm) và i-ốt (chỉ có ở 3,1% sản phẩm) [2].
  • Phối hợp nhiều loại hạt khi tự nấu: Nếu tự làm sữa hạt tại nhà, không nên chỉ nấu một loại hạt đơn lẻ [5]. Hãy phối trộn các loại hạt (ví dụ kết hợp đậu nành cùng hạt điều, hạt Brazil) để cải thiện lượng sắt, magie và chất béo tốt [5]. Sữa tự nấu cần bảo quản lạnh ở 4 độ C và dùng trong thời gian ngắn (nghiên cứu ghi nhận độ ổn định vi sinh trong 11 ngày ở 4 độ C) [5].
  • Bù đắp bằng thực phẩm và viên uống: Vì sữa hạt tự nấu hoặc sữa hạt thông thường gần như không đủ canxi, B12, kẽm, vitamin A, B2 và i-ốt, mẹ bầu cần ăn đa dạng thực phẩm giàu các chất này hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa để dùng viên uống bổ sung phù hợp [1][3].

Sữa hạt là thức uống thực vật lành mạnh, ít béo bão hòa và không chứa cholesterol [4]. Tuy nhiên, chúng không phải là bản sao hoàn hảo của sữa bò về mặt vi chất [2]. Mẹ bầu hãy đọc kỹ bảng thành phần và hỏi ý kiến chuyên gia y tế để lên thực đơn cân bằng, tránh để sự thay thế cảm tính làm thiếu hụt dưỡng chất của thai nhi [1][3].