Nhiều phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú thường băn khoăn liệu thói quen uống sữa đậu nành hay ăn các món làm từ đậu phụ có gây ảnh hưởng xấu tới thiên thần nhỏ của mình hay không. Nỗi lo lớn nhất của các bậc phụ huynh là hoạt chất tự nhiên mang tính chất kích thích tố nữ trong loại hạt này có thể ngấm qua dòng sữa mẹ, làm xáo trộn hệ nội tiết non nớt của trẻ, đặc biệt là nguy cơ dậy thì sớm hoặc nữ hóa ở bé trai.

Thực tế, mẹ đang nuôi con bú hoàn toàn có thể yên tâm sử dụng đậu nành trong khẩu phần ăn hàng ngày ở mức độ điều độ mà không phải lo sợ bé bị rối loạn nội tiết. Hầu hết các dữ liệu y khoa hiện nay đều khẳng định rằng lượng hoạt chất thực vật từ khẩu phần bình thường của mẹ truyền vào sữa rất nhỏ, hoàn toàn khác biệt so với trường hợp trẻ sơ sinh uống trực tiếp sữa công thức từ đạm đậu nành liều lượng cao.

Hiểu đúng về hoạt chất isoflavone trong đậu nành

Đậu nành chứa một nhóm hợp chất tự nhiên được xếp vào loại phytoestrogen, chủ yếu là các isoflavone như genistein và daidzein [1]. Những chất này thu hút sự quan tâm của giới khoa học do cấu trúc hóa học của chúng có nhiều nét tương đồng với hormone 17-beta-estradiol của cơ thể người [2]. Vì sự tương đồng này, isoflavone có khả năng gắn kết vào các thụ thể estrogen trong cơ thể, tạo ra những phản ứng sinh học nhất định [2].

Tuy nhiên, isoflavone không hoạt động giống hệt như hormone nội sinh. Tùy thuộc vào nồng độ và môi trường sinh lý, isoflavone có thể đóng vai trò như một chất chủ vận, đối vận hoặc chất điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc [3]. Điều này có nghĩa là chúng có thể kích hoạt hoặc ngăn chặn các tín hiệu nội tiết tùy từng điều kiện cụ thể [3]. Bên cạnh đó, tác dụng của chế phẩm chứa đạm đậu nành nguyên bản cũng khác biệt đáng kể so với việc sử dụng các isoflavone tinh khiết liều cao [3].

Mặc dù việc tiêu thụ isoflavone trong đời sống hàng ngày đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch và duy trì chức năng cơ thể, tính chất tương tự hormone của chúng vẫn làm dấy lên các câu hỏi về mức độ an toàn cho các đối tượng nhạy cảm [2]. Trong đó, giai đoạn mang thai và sơ sinh bú mẹ là hai giai đoạn mà các cơ quan sinh sản và hệ nội tiết đang phát triển nhanh chóng [4].

Bằng chứng khoa học về phơi nhiễm đậu nành ở trẻ sơ sinh

Phần lớn các bằng chứng khoa học hiện nay về ảnh hưởng của đậu nành lên trẻ nhỏ tập trung vào nhóm trẻ uống sữa công thức từ đậu nành, bởi đây là nhóm có mức độ tiêu thụ cao nhất [3]. Trẻ sơ sinh bú sữa công thức từ đậu nành từ lúc chào đời đến một tuổi phải tiếp nhận một lượng isoflavone rất lớn, thậm chí vượt trội hơn hẳn mức hấp thu theo tỷ lệ trọng lượng cơ thể so với người trưởng thành ăn nhiều đậu nành [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đưa ra so sánh cụ thể về mức độ tiếp xúc giữa các chế độ dinh dưỡng [5]. Tại Nhật Bản, trẻ sơ sinh thường được cai sữa và bắt đầu ăn dặm các sản phẩm đậu nành như đậu phụ, súp miso từ 6 đến 12 tháng tuổi [5]. Dựa trên khảo sát ở 288 bà mẹ, trẻ 6 tháng tuổi tại Nhật tiêu thụ khoảng 3,1 mg isoflavone mỗi ngày thông qua ăn dặm [5]. Ngược lại, sữa công thức đậu nành chứa nồng độ khoảng 32 đến 47 microgam isoflavone trong mỗi mililít sữa [5]. Một đứa trẻ 4 tháng tuổi dùng sữa này sẽ tiếp nạp từ 28 đến 47 mg isoflavone mỗi ngày, tức cao hơn gấp nhiều lần lượng nạp qua thức ăn dặm thông thường [5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ genistein và daidzein trung bình trong huyết tương của 7 trẻ uống sữa công thức đậu nành đạt mức rất cao, lần lượt là 2530 nmol/L và 1160 nmol/L [5].

Dù mức tiêu thụ trực tiếp qua sữa công thức rất đậm đặc, lịch sử y khoa ghi nhận sữa công thức từ đạm đậu nành đã được đưa vào sử dụng an toàn trên toàn cầu trong hơn 100 năm qua [2]. Loại sữa này ban đầu được phát triển để thay thế sữa bò cho trẻ dị ứng đạm sữa qua trung gian IgE, trẻ bất dung nạp lactose sau tiêu chảy hoặc trẻ mắc chứng galactosemia [2]. Kể từ khi Đạo luật Sữa công thức cho trẻ sơ sinh ban hành năm 1980 và sửa đổi năm 1986 tại Bắc Mỹ, loại sữa này được bổ sung đầy đủ methionine, iod, carnitine, taurine, choline và inositol để đáp ứng đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ phát triển bình thường [2]. Ngoại trừ các báo cáo ghi nhận trường hợp bướu cổ vào cuối thập niên 1950 do thiếu hụt vi chất đã được khắc phục, các báo cáo về bệnh lý nghiêm trọng gần như không xuất hiện [6].

Sự biến đổi tế bào và cơ quan ở trẻ: Nghiên cứu nói gì?

Để đánh giá liệu isoflavone có tác động thực thể nào đến sự phát triển của các cơ quan sinh sản nhạy cảm với estrogen hay không, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng dài hạn theo dõi trẻ sơ sinh [7]. Một nghiên cứu dọc thực hiện tại Philadelphia thu nhận 410 trẻ sơ sinh sinh ra trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2014, trong đó 283 trẻ bú hoàn toàn một loại thức ăn gồm: sữa công thức đậu nành (102 trẻ), sữa công thức từ sữa bò (111 trẻ) hoặc sữa mẹ hoàn toàn (70 trẻ) từ lúc sinh đến 28 tuần tuổi đối với bé trai và 36 tuần tuổi đối với bé gái [7].

Các nhà nghiên cứu đã đo đạc liên tục chỉ số trưởng thành của tế bào biểu mô âm đạo và niệu đạo, thể tích tử cung, đường kính nụ vú cùng nồng độ hormone estradiol và FSH trong huyết thanh [7]. Kết quả cho thấy bé gái dùng sữa công thức đậu nành có chỉ số trưởng thành tế bào âm đạo cao hơn và thể tích tử cung giảm chậm hơn so với bé gái bú sữa công thức từ sữa bò với ý nghĩa thống kê rõ rệt [7]. Tuy nhiên, quỹ đạo phát triển kích thước nụ vú và nồng độ các hormone nội sinh lại không có sự khác biệt giữa hai nhóm này [7]. Đối với các bé trai, không có sự khác biệt có ý nghĩa nào giữa nhóm bú sữa công thức đậu nành và nhóm bú sữa bò, đồng thời nồng độ estradiol huyết thanh ở các bé trai đều ở mức không thể phát hiện [7]. Đáng chú ý, nhóm trẻ bú mẹ hoàn toàn có sự khác biệt về tế bào biểu mô, thể tích tử cung và đường kính nụ vú khi so sánh với nhóm uống sữa công thức đậu nành [7].

Trước đó, một nghiên cứu thí điểm công bố năm 2007 thực hiện trên 37 bé trai và 35 bé gái sinh đủ tháng tại Philadelphia cũng ghi nhận những diễn biến sinh lý tương tự [6]. Nghiên cứu cho thấy mô tuyến vú của trẻ sơ sinh phát triển tối đa lúc mới sinh do ảnh hưởng của estrogen từ mẹ truyền qua nhau thai và sau đó teo dần theo thời gian [6]. Các tế bào thành âm đạo của bé gái cũng bộc lộ ảnh hưởng estrogen tối đa lúc mới sinh rồi thoái lui dần, tuy nhiên ở các bé gái uống sữa công thức đậu nành, hiện tượng tái estrogen hóa biểu mô xuất hiện trở lại vào thời điểm 6 tháng tuổi [6]. Những kết quả này xác nhận rằng các tế bào nhạy cảm của trẻ sơ sinh có phản ứng đáp ứng đối với sự tiếp xúc estrogen ngoại sinh liều cao [7].

Các quan ngại về nội tiết và phát hiện từ mô hình động vật

Mối băn khoăn về tác động lâu dài của phytoestrogen chủ yếu đến từ các báo cáo về sự thay đổi nội tiết tố ở người trưởng thành và động vật thí nghiệm [4]. Một tổng quan năm 2015 cho thấy việc tiêu thụ isoflavone có thể làm biến đổi nồng độ hormone sinh dục, chẳng hạn phụ nữ tiền mãn kinh uống nhiều isoflavone có sự gia tăng hormone LH, FSH và kéo dài chu kỳ kinh nguyệt [4]. Ở phụ nữ mãn kinh, nồng độ globulin gắn kết hormone sinh dục cũng bị thay đổi [4]. Đáng chú ý, một nghiên cứu tại Hàn Quốc từng ghi nhận mối liên hệ giữa nồng độ isoflavone cao trong máu và tình trạng dậy thì sớm ở các bé gái [4]. Phytoestrogen cũng có mối tương quan với việc tăng nguy cơ u xơ tử cung và xuất huyết tử cung bất thường ở phụ nữ [4].

Đối với nam giới, nghiên cứu cho thấy nguy cơ dị tật lỗ tiểu lệch thấp có thể liên quan đến việc thai nhi bị phơi nhiễm cao với các hóa chất thực vật do người mẹ ăn chay nghiêm ngặt trong thai kỳ [4]. Việc nam giới tiêu thụ quá nhiều isoflavone cũng từng được ghi nhận có liên quan đến việc suy giảm số lượng tinh trùng ở các cặp đôi hiếm muộn [4].

Để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học, các thử nghiệm trên loài gặm nhấm đã được thực hiện để mô phỏng tác động phơi nhiễm trước tuổi dậy thì [8]. Một nghiên cứu năm 2022 trên 42 chuột cống Wistar đực 3 tuần tuổi cho dùng các mức liều 0,5, 5 hoặc 50 mg isoflavone đậu nành/kg mỗi ngày từ ngày thứ 23 đến ngày thứ 60 sau sinh [8]. Kết quả chỉ ra rằng việc nạp isoflavone ở giai đoạn tiền dậy thì đã gây chậm dậy thì ở tất cả các nhóm và dẫn tới tình trạng suy sinh dục tăng gonadotropin do rối loạn điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn [8]. Ở vùng dưới đồi, biểu hiện gen Esr1 gia tăng ở nhóm dùng liều 0,5 và 5 mg [8]. Tại tuyến yên, biểu hiện gen Gnrhr tăng ở liều 50 mg, trong khi biểu hiện Lhb và thụ thể androgen Ar đều bị suy giảm [8]. Tại tinh hoàn, biểu hiện gen Lhcgr tăng ở liều 50 mg nhưng biểu hiện gen Star lại giảm ở liều 0,5 và 5 mg [8]. Nồng độ LH và FSH trong huyết thanh tăng lên, trong khi testosterone và estradiol lại bị sụt giảm [8].

Bên cạnh những mặt tiêu cực khi dùng liều cao, isoflavone cũng thể hiện các tác động có lợi trên mô hình động vật [1]. Một tổng quan năm 2020 chỉ ra rằng việc phơi nhiễm isoflavone như daidzein hay genistein trong những ngày đầu sau sinh mang lại lợi ích bảo vệ cấu trúc hệ xương cho chuột cái khi trưởng thành [1]. Nó giúp bảo vệ con vật khỏi tình trạng mất xương khi bị cắt bỏ buồng trứng ở tuổi trưởng thành [1]. Ở người, việc tiêu thụ các hợp chất flavonoid từ thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên cũng được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ bảo vệ cơ thể chống lại bệnh ung thư vú sau này [4].

Đậu nành trong sữa mẹ khác biệt hoàn toàn với sữa công thức

Từ các dữ liệu trên, điều cốt lõi cần làm rõ là sự khác biệt một trời một vực giữa việc "trẻ uống trực tiếp sữa công thức đậu nành" và việc "mẹ ăn đậu nành rồi cho con bú". Sự lo ngại của các bậc phụ huynh thường xuất phát từ việc đánh đồng hai khái niệm này với nhau.

Cơ thể người mẹ sở hữu một hệ thống chuyển hóa, lọc và bài tiết vô cùng tinh vi qua gan, thận và mô tuyến vú. Dù isoflavone có thể hiện diện trong sữa mẹ sau khi người mẹ ăn các món từ đậu nành, nồng độ của chúng trong sữa mẹ cực kỳ thấp [8]. Sự truyền dẫn này không thể tạo ra mức phơi nhiễm khổng lồ lên tới hàng chục miligam mỗi ngày như khi trẻ uống trực tiếp sữa công thức đậu nành [5].

Tại các quốc gia châu Á, người dân duy trì thói quen ăn các món từ đậu nành xuyên suốt cuộc đời [3]. Điểm khác biệt quan trọng là trong giai đoạn từ lúc mới sinh cho tới khi cai sữa, trẻ em châu Á chủ yếu được nuôi bằng sữa mẹ hoặc sữa công thức có nguồn gốc từ sữa bò [3]. Các dữ liệu theo dõi sức khỏe dài hạn đến tuổi trưởng thành ở những người từng tiếp xúc với đạm đậu nành thời thơ ấu không phát hiện thấy bất kỳ tác hại lâu dài nào đối với sức khỏe [3]. Các nghiên cứu đa thế hệ trên động vật sử dụng thức ăn từ đạm đậu nành cũng cho thấy sự an toàn, không ghi nhận các bất thường sinh sản hay rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng [3]. Do đó, việc mẹ ăn đậu phụ hay uống sữa đậu nành hoàn toàn không đủ khả năng gây rối loạn nội tiết cho bé bú mẹ.

Những ai nên thận trọng khi sử dụng đậu nành?

Mặc dù đậu nành là thực phẩm lành mạnh và an toàn cho hầu hết các bà mẹ đang cho con bú, vẫn có một số trường hợp cần lưu ý điều chỉnh:

Thứ nhất, những phụ nữ có tiền sử mắc các bệnh lý nhạy cảm với hormone nội tiết. Các nghiên cứu đã liên hệ chế độ ăn nhiều phytoestrogen với nguy cơ gia tăng u xơ tử cung hoặc tình trạng xuất huyết tử cung bất thường ở phụ nữ [4]. Nếu người mẹ có cơ địa u xơ tử cung phát triển nhanh, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa phụ sản về lượng đậu nành tiêu thụ là điều cần thiết.

Thứ hai, các bà mẹ có con nhỏ đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý tuyến giáp bẩm sinh. Mặc dù các loại sữa đậu nành hiện đại đã khắc phục được nhược điểm gây bướu cổ từ xa xưa nhờ bổ sung vi chất, các hợp chất isoflavone vẫn có thể tương tác với quá trình hấp thu thuốc nội tiết hoặc chuyển hóa iod trong một số trường hợp cá biệt [3, 4].

Thứ ba, phụ nữ trong thời kỳ mang thai nên duy trì chế độ ăn đa dạng, tránh việc lạm dụng thái quá các chất chiết xuất thực vật. Dữ liệu dịch tễ cho thấy nguy cơ dị tật lỗ tiểu lệch ở bé trai có thể liên quan đến việc thai nhi bị phơi nhiễm quá mức với phytoestrogen từ chế độ ăn chay đơn điệu của người mẹ trong thai kỳ [4]. Do đó, việc duy trì một chế độ dinh dưỡng cân đối, đủ chất luôn là nguyên tắc vàng.

Gợi ý áp dụng thực tế cho mẹ đang nuôi con bú

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng từ đậu nành mà không phải lo âu về các biến động nội tiết, các bà mẹ đang cho con bú có thể áp dụng các nguyên tắc thực tế sau:

  • Ăn lượng vừa phải, cân đối: Mẹ có thể uống 1 ly sữa đậu nành (khoảng 200 - 250 ml) hoặc ăn 1-2 bìa đậu phụ vài lần mỗi tuần. Đây là mức tiêu thụ ẩm thực truyền thống an toàn, cung cấp nguồn đạm thực vật chất lượng cao, canxi và các khoáng chất quý giá cho cơ thể mẹ tạo sữa.
  • Ưu tiên thực phẩm nguyên bản: Nên lựa chọn đậu nành dưới dạng thực phẩm tự nhiên, món ăn truyền thống được chế biến kỹ (như đậu phụ, sữa đậu nành nấu chín, các sản phẩm lên men). Tránh xa các loại thực phẩm chức năng, viên uống bổ sung isoflavone tinh khiết liều cao, vì tác động sinh học của isoflavone tinh chế rất khác biệt và khó kiểm soát so với đạm đậu nành toàn phần [3].
  • Đa dạng hóa nguồn đạm: Không nên dựa hoàn toàn vào đậu nành để bổ sung protein. Khẩu phần ăn của mẹ nên kết hợp hài hòa giữa đạm động vật (thịt nạc, cá, trứng) và các loại hạt, đậu đỗ khác nhau để đảm bảo nguồn dinh dưỡng phong phú truyền qua sữa cho con.
  • Lắng nghe cơ thể và phản ứng của trẻ: Nếu nhận thấy bé có dấu hiệu dị ứng thức ăn, tiêu chảy hoặc nổi mẩn sau khi mẹ dùng các món từ đậu nành, hãy tạm ngưng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế nhi khoa để được hướng dẫn cụ thể.

Tóm lại, nỗi lo lắng ăn đậu nành hay uống sữa đậu nành làm con bị rối loạn nội tiết qua đường sữa mẹ là không có cơ sở khoa học xác đáng. Trừ khi trẻ sơ sinh dùng trực tiếp các sản phẩm sữa công thức đậu nành chuyên biệt liều lượng lớn, lượng phytoestrogen tự nhiên mẹ nạp vào qua bữa ăn hàng ngày là hoàn toàn an toàn đối với sự phát triển của bé. Các mẹ hãy thoải mái duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, đa dạng để bảo vệ sức khỏe bản thân và mang lại nguồn sữa ngọt lành cho con.