Nhiều người có thói quen sao vàng ngũ vị tử bắc rồi ngâm vào bình rượu nếp để làm rượu bổ dưỡng ngũ tạng, an thần hoặc tráng dương. Bên cạnh đó, cũng không ít người lựa chọn cách hãm trà bằng nước sôi mỗi ngày vì lo ngại cồn rượu phá hủy các tinh chất quý. Sự khác biệt về dung môi ngâm chiết này khiến nhiều người băn khoăn liệu rượu có thực sự hòa tan và bảo toàn được các hoạt chất lignan như lời đồn.
Câu trả lời dựa trên các dữ liệu hóa thực vật học cho thấy dung môi chứa cồn (ethanol) có khả năng hòa tan và chiết xuất nhóm hợp chất lignan quý vượt trội hơn hẳn so với việc chỉ hãm hoặc đun sôi với nước. Tuy nhiên, hiệu suất chiết xuất phụ thuộc chặt chẽ vào độ cồn, phương pháp ngâm, đồng thời rượu ngâm không thể xem là thuốc chữa bệnh và tiềm ẩn nguy cơ nếu lạm dụng.
Bản chất của lignan và nguyên nhân nước sôi khó hòa tan
Ngũ vị tử bắc (tên khoa học là Schisandra chinensis) là dược liệu nổi tiếng trong y học cổ truyền Đông Á với lịch sử ứng dụng khoảng 15 thế kỷ [1]. Dược liệu này từng được viện sĩ người Nga Komarov V.L. mô tả thực vật học lần đầu tiên vào năm 1901 và phân bố tự nhiên ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, Triều Tiên, vùng Viễn Đông của Nga cùng một số đảo lân cận [1]. Giá trị trị liệu cốt lõi của loại quả này nằm ở nhóm hoạt chất lignan, tiêu biểu gồm schisandrin (schisandrol A), schisandrin B, deoxyschisandrin, gamma-schisandrin và schisantherin A [2].
Về mặt hóa học thực vật, các lignan thuộc nhóm phenylpropanoid có cấu trúc cồng kềnh, tính phân cực kém và tan rất ít trong nước tinh khiết [1]. Khi người dùng chỉ hãm quả ngũ vị tử với nước nóng như pha trà thông thường, nước sôi chủ yếu hòa tan nhóm chất đường đa (polysaccharide) và kéo theo một phần tinh dầu bay hơi [3]. Ngược lại, phần lớn các hợp chất lignan quý vẫn nằm kẹt lại bên trong bã dược liệu không tan [3].
Do đó, việc sử dụng dung môi hữu cơ phân cực trung bình như ethanol (cồn thực phẩm) là điều kiện cần thiết để phá vỡ các liên kết nội mạc hạt, hòa tan các lignan thân dầu và đưa chúng vào dung dịch [2]. Điều này giải thích tại sao rượu thuốc từ ngũ vị tử trong dân gian thường có mùi vị và tác dụng khác biệt rõ rệt so với việc đun nước uống [3].
Nồng độ cồn quyết định hiệu suất thu hồi schisandrin
Mặc dù cồn hòa tan lignan tốt hơn nước, nhưng hiệu quả chiết tách không tỉ lệ thuận đơn giản theo cách ngâm rượu dân gian thông thường. Trong các nghiên cứu chiết xuất hoạt chất từ ngũ vị tử bắc, các nhà khoa học đã liên tục khảo sát nồng độ cồn tối ưu để rút kiệt nhóm lignan này ra khỏi quả [2].
Một nghiên cứu thực hiện năm 2016 tối ưu hóa phương pháp chiết xuất mô dập nát (smashing tissue extraction) đã chỉ ra rằng dung dịch ethanol 75% trong nước là dung môi tối ưu nhất [2]. Dưới điều kiện dung môi ethanol 75%, thời gian 1 phút, điện áp 180 V, tỷ lệ rắn - lỏng 1:19 và kích thước hạt 120 mesh, hàm lượng tổng của 5 lignan (Schisandrol A, Schisantherin A, Deoxyschisandrin, Schisandrin B và Schisandrin C) đạt mức 13,89 ± 0,014 mg/g quả khô thu hái tại Bạch Sơn, Cát Lâm [2]. Khi so sánh với các kỹ thuật như hồi lưu nhiệt hay chiết Soxhlet kéo dài nhiều giờ, chiết xuất với ethanol vẫn giữ vai trò quyết định trong việc thu hồi hoạt chất [2].
Tương tự, một công trình công bố năm 2014 sử dụng phương pháp chiết xuất hai bước đã chứng minh vai trò tách biệt giữa nước và cồn [3]. Bước đầu tiên chưng cất lôi cuốn hơi nước để lấy tinh dầu và chiết polysaccharide hòa tan trong nước [3]. Bước thứ hai, phần bã không tan trong nước mới được xử lý bằng vi sóng kết hợp siêu âm với dung môi ethanol nồng độ 84% [3]. Kết quả cho thấy nồng độ ethanol 84% giúp hiệu suất chiết xuất của 5 loại lignan đạt tới 95%, tương đương tổng hàm lượng 14,22 ± 0,135 mg/g [3].
Một nghiên cứu khác vào năm 2009 cũng xác định ethanol 95% là dung môi tối ưu để chiết xuất lignan từ quả và hạt ngũ vị tử bắc [4]. Sau khi chiết bằng ethanol 95%, dịch chiết được tinh chế qua nhựa hấp phụ AB-8 và rửa giải tuần tự bằng ethanol 30% rồi đến ethanol 70%, thu được cắn chứa tới 65,2% lignan tổng số [4]. Những dữ liệu này khẳng định dung môi cồn nồng độ cao (từ 75% đến 95%) là môi trường lý tưởng để hòa tan schisandrin và các dẫn xuất [2], [3], [4]. Rượu trắng dân dụng thông thường chỉ đạt 35–40 độ cồn, do đó vẫn chiết được lignan nhưng hiệu suất sẽ thấp hơn đáng kể so với dung môi nghiên cứu [2].
Tác động của nhiệt độ và công nghệ chiết xuất lên độ bền hoạt chất
Nhiều người lo ngại việc tiếp xúc với nhiệt độ cao khi hãm nước sôi hoặc nấu rượu có làm phân hủy các hoạt chất lignan hay không. Các nghiên cứu hóa phân tích cho thấy cấu trúc khung lignan tương đối bền nhiệt nhưng việc gia nhiệt kéo dài trong môi trường lỏng có thể làm giảm hiệu suất so với các kỹ thuật chiết lạnh áp suất cao [5].
Nghiên cứu công bố năm 2009 đã so sánh trực tiếp phương pháp chiết xuất áp suất siêu cao (UHPE - phương pháp không dùng nhiệt) với phương pháp hồi lưu nhiệt truyền thống và chiết siêu âm [5]. Ở điều kiện chiết áp suất siêu cao 400 MPa trong 5 phút với dung dịch ethanol 90%, hiệu suất thu hồi deoxyschisandrin đạt 0,3132% và gamma-schisandrin đạt 0,0612% [5]. Trong khi đó, phương pháp hồi lưu nhiệt với ethanol cần tới 2 giờ đun nóng nhưng chỉ thu được 0,280% deoxyschisandrin và 0,0483% gamma-schisandrin [5]. Phương pháp siêu âm trong 20 phút cũng chỉ đạt 0,272% deoxyschisandrin và 0,0505% gamma-schisandrin [5]. Đáng chú ý, dịch chiết từ phương pháp không gia nhiệt có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất [5].
Bên cạnh đó, công nghệ chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn (SFE) sử dụng CO2 cũng phản ánh rõ vai trò của ethanol đối với độ hòa tan của các dẫn xuất schisandrin [6]. Nghiên cứu năm 1999 cho thấy CO2 siêu tới hạn nguyên chất ở 60 độ C và 34,0 MPa chỉ thu hồi được 36,9% dẫn xuất schisandrin từ lá ngũ vị tử so với dung môi hữu cơ [6]. Tuy nhiên, khi bổ sung 10% ethanol vào dòng CO2 làm chất đồng dung môi, sản lượng dẫn xuất schisandrin từ lá đã tăng gấp 4 lần [6].
Đối với quả và thân cây, CO2 siêu tới hạn nguyên chất đã có thể thu hồi hơn 80% dẫn xuất schisandrin [6]. Một nghiên cứu năm 2020 cũng tối ưu hóa hệ thống chiết CO2 siêu tới hạn ở áp suất 200–400 bar, nhiệt độ 40–60 độ C với 2% ethanol làm đồng dung môi trong 60–120 phút, xác định được 26 loại lignan khác nhau trong dịch chiết ngũ vị tử [1]. Các dữ liệu phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dùng hệ dung môi acetonitril - methanol - nước (tỷ lệ 17:58:25) cũng chứng minh độ ổn định và khả năng phân tách sắc nét của deoxyschisandrin, gamma-schisandrin và anwulignan với độ thu hồi trung bình đạt 94,50% đến 105,6% [7].
Nghiên cứu sinh học về tác dụng của dịch chiết cồn ngũ vị tử
Các thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh dịch chiết ethanol của ngũ vị tử bắc cùng các lignan tinh khiết mang lại nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý trên các mô hình động vật và tế bào [8], [4], [5].
Năm 2018, một nghiên cứu trên mô hình cá ngựa vằn (zebrafish) và giun tròn Caenorhabditis elegans đã đánh giá tác động thần kinh của dịch chiết ethanol từ ngũ vị tử bắc cùng hai thành phần chính là schisandrin và schisandrin B [8]. Kết quả cho thấy dịch chiết ethanol thể hiện khả năng cải thiện hai chiều đối với chu kỳ nghỉ ngơi và hoạt động ở cá ngựa vằn [8]. Cả schisandrin và schisandrin B đều được xác nhận là những thành phần vừa có tính an thần vừa kích thích hoạt động tùy trạng thái [8]. Bằng phương pháp phân tích hồ sơ hành vi, nghiên cứu dự đoán schisandrin liên quan mật thiết đến con đường dẫn truyền thần kinh serotonin, trong khi toàn bộ dịch chiết cồn của ngũ vị tử liên quan đến cả con đường serotonin và dopamine [8].
Ở phương diện bảo vệ tế bào gan, nghiên cứu năm 2009 khẳng định hai hoạt chất deoxyschisandrin và gamma-schisandrin chiết xuất bằng ethanol có tác dụng bảo vệ gan chống lại tổn thương thực nghiệm do hóa chất carbon tetrachloride (CCl4) gây ra [5]. Các dịch chiết chứa thành phần này đồng thời thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ [5].
Ngoài ra, thử nghiệm in vitro năm 2009 trên dòng tế bào UMR 106 cho thấy phân đoạn lignan thu được từ quá trình chiết cồn ngũ vị tử (chứa schisandrin, deoxyschisandrin và gamma-schisandrin) có khả năng kích thích sự tăng sinh của tế bào tạo xương (osteoblast) [4]. Các lignan này đồng thời làm gia tăng hoạt tính của enzyme phosphatase kiềm trong tế bào tạo xương, mở ra tiềm năng ứng dụng trong việc hỗ trợ phòng chống loãng xương [4].
Những hiểu lầm phổ biến khi ngâm rượu ngũ vị tử
Nhiều người tin rằng cứ ngâm rượu ngũ vị tử càng lâu thì hoạt chất càng quý và uống càng nhiều càng bổ gan. Đây là quan niệm sai lầm có thể gây hại cho sức khỏe. Dù các hợp chất lignan như deoxyschisandrin có hoạt tính hỗ trợ bảo vệ gan trước độc chất [5], việc nạp một lượng lớn ethanol vào cơ thể hàng ngày lại gây gánh nặng chuyển hóa nghiêm trọng cho gan.
Một hiểu lầm khác là cho rằng hãm ngũ vị tử với nước sôi hoàn toàn không có tác dụng. Thực tế, nước nóng chiết xuất rất tốt các polysaccharide hòa tan và tinh dầu có lợi [3]. Tuy nhiên, nếu mục đích sử dụng là nhắm vào nhóm hoạt chất lignan an thần và điều hòa dẫn truyền thần kinh như schisandrin [8], việc chỉ uống nước hãm mà bỏ đi phần bã sẽ làm lãng phí phần lớn các lignan không tan trong nước [3].
Cũng có người cho rằng rượu ngũ vị tử ngâm tại nhà có thể thay thế hoàn toàn các bài thuốc hoặc chế phẩm điều trị bệnh tim mạch và mất ngủ. Mặc dù ngũ vị tử là thành phần trong bài thuốc cổ truyền Sinh Mạch Tán hay các chế phẩm nổi tiếng như thuốc tiêm Sinh Mạch được ghi trong Dược điển Trung Quốc [1], việc tự ngâm rượu thủ công không thể kiểm soát chính xác hàm lượng hoạt chất cũng như tỷ lệ hấp thu [7], [2].
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Dù ngũ vị tử bắc có nhiều hoạt tính quý, dạng dùng ngâm rượu không phù hợp cho tất cả mọi người. Các nhóm đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng:
Người mắc bệnh gan tiến triển, xơ gan hoặc viêm gan do rượu tuyệt đối không nên sử dụng ngũ vị tử dưới dạng rượu ngâm. Tác hại trực tiếp của cồn đối với tế bào gan sẽ triệt tiêu mọi lợi ích bảo vệ tiềm năng của các lignan [5]. Nhóm đối tượng này nếu muốn sử dụng ngũ vị tử nên tham khảo ý kiến bác sĩ để dùng dạng chiết xuất tiêu chuẩn không cồn.
Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không được sử dụng rượu thuốc dưới bất kỳ hình thức nào. Ngoài ra, người bị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng cũng cần thận trọng vì ngũ vị tử có vị chua mạnh kết hợp với độ kích ứng của cồn có thể làm tăng tiết acid dạ dày.
Người đang sử dụng các thuốc điều trị rối loạn tâm thần, thuốc an thần hoặc thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Nghiên cứu cho thấy schisandrin và dịch chiết ngũ vị tử tác động trực tiếp lên các con đường dẫn truyền thần kinh serotonin và dopamine [8], việc kết hợp tùy tiện có thể gây tương tác thuốc bất lợi.
Hướng dẫn áp dụng thực tế để tối ưu dược tính
Để tận dụng tốt nhất các hoạt chất trong ngũ vị tử bắc mà vẫn đảm bảo an toàn, người dùng có thể áp dụng các nguyên tắc sau:
Khi ngâm rượu, nên chọn rượu gạo truyền thống có nồng độ cồn khoảng 40–45 độ. Quả ngũ vị tử khô nên được làm sạch, để ráo và có thể đập dập nhẹ lớp vỏ hạt để dung môi cồn dễ dàng tiếp xúc với phôi hạt bên trong, nơi tập trung nhiều lignan [2], [4]. Tỷ lệ ngâm thông thường là 100g dược liệu khô với khoảng 1 lít rượu trắng, ngâm trong bình thủy tinh tối màu đậy kín từ 1 đến 3 tháng.
Nếu không muốn uống rượu, người dùng có thể áp dụng phương pháp phối hợp để không bỏ phí lignan. Khi hãm ngũ vị tử với nước sôi để uống trà lấy polysaccharide [3], sau khi uống hết nước trà, có thể tận dụng phần bã quả nghiền nhỏ ăn trực tiếp cùng sữa chua hoặc mật ong, bởi lignan nằm lại ở phần bã không tan trong nước [3].
Liều lượng rượu thuốc ngũ vị tử nếu dùng chỉ nên duy trì ở mức chừng mực, khoảng 15–20 ml mỗi ngày (tương đương 1 chén nhỏ), dùng trong bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ, không uống dồn lượng lớn. Những người có bệnh lý nền mạn tính cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc y học cổ truyền hoặc bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Ngâm rượu ngũ vị tử bắc thực sự là phương pháp phù hợp về mặt hóa học để hòa tan các lignan quý như schisandrin hơn hẳn việc chỉ hãm nước nóng thông thường [2], [3]. Tuy nhiên, rượu thuốc chỉ phát huy giá trị hỗ trợ sức khỏe khi được dùng đúng liều lượng, đúng đối tượng và không thể lạm dụng để thay thế thuốc chữa bệnh.




