Nhiều người bệnh đái tháo đường truyền tai nhau dùng trà thảo mộc nhằm hạ đường huyết tự nhiên. Cây diếp dại, loài thực vật mọc hoang quen thuộc, thường được nhắc tới trong các bài thuốc dân gian. Liệu việc uống nước sắc hoặc trà từ cây diếp dại có thực sự mang lại hiệu quả kiểm soát glucose máu như lời đồn?
Dữ liệu thực nghiệm bước đầu ghi nhận chiết xuất từ một số loài thuộc chi diếp dại có hoạt tính hạ đường huyết và dung nạp glucose tốt hơn trên mô hình thử nghiệm [2, 5]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hoàn toàn giới hạn ở mức độ phòng thí nghiệm và động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ trên người để khẳng định công dụng điều trị thay thế thuốc [2, 5].
Bối cảnh và nhận thức dân gian về cây diếp dại
Diếp dại (thuộc chi Lactuca, họ Cúc) là loài cây mọc hoang phổ biến tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở một số địa phương, người dân dùng lá diếp dại như một loại rau ăn kèm hoặc phơi khô nấu nước uống hàng ngày [1].
Thói quen dùng trà diếp dại xuất phát từ niềm tin cho rằng các loại thảo dược có vị đắng nhẹ thường có tác dụng thanh nhiệt, tiêu độc và "trừ đường". Khi tỉ lệ mắc đái tháo đường gia tăng, sự chú ý hướng về các thảo mộc tự nhiên ngày càng lớn. Người bệnh thường tìm kiếm các loại cây quen thuộc quanh vườn với hy vọng tìm ra giải pháp rẻ tiền, lành tính.
Dù vậy, ranh giới giữa việc sử dụng như một loại rau ăn dân dã và việc dùng với mục đích điều trị bệnh lý chuyển hóa là hoàn toàn khác biệt. Cần nhìn nhận hoạt tính sinh học của loài cây này dưới góc độ các phân tích khoa học đã được công bố.
Thành phần hoạt chất và khả năng tác động sinh học
Phân tích hóa thực vật từ chiết xuất cây diếp dại Ấn Độ (Lactuca indica) đã phân lập được ba sesquiterpene lactone mới là lactucain A, B, C và một furofuran lignan mới mang tên lactucaside [2]. Bên cạnh đó, cây còn chứa chín hợp chất đã biết gồm 11beta,13-dihydrolactucin, cichoriosides B, quercetin, quercetin 3-O-glucoside, rutin, apigenin, luteolin, luteolin 7-O-glucuronide và chlorogenic acid [2].
Trong số các hợp chất kể trên, nghiên cứu ghi nhận hoạt chất lactucain C và lactucaside thể hiện hoạt tính chống đái tháo đường rõ rệt [2]. Các hợp chất flavonoid và dẫn xuất acid phenolic có trong chiết xuất cũng là nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên được biết đến rộng rãi [2].
Về mặt hóa học thực vật, sự hiện diện của lactucain C và lactucaside chứng minh cây diếp dại mang các phân tử có khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa đường [2]. Tuy nhiên, cơ chế tác động chi tiết ở mức độ ức chế các enzyme tiêu hóa tinh bột vẫn cần tiếp tục được đào sâu đối với từng loài cụ thể trong chi này.
Nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận những gì?
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã đánh giá tác dụng chống đái tháo đường của dịch chiết nước từ lá cây diếp dại gai (Lactuca scariola Linn.) [1]. Loài cây này vốn được người dân vùng bắc Karnataka sử dụng trong bữa ăn như một loại rau xanh có tính hỗ trợ đái tháo đường [1].
Trong thử nghiệm in vitro, khả năng làm giảm nồng độ glucose của dịch chiết nước lá diếp dại gai được đo bằng phương pháp enzyme glucose oxidase-peroxidase ở pH 7.0 và pH 9.0 bằng máy quang phổ UV-Vis [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết nước tạo ra sự suy giảm đáng kể nồng độ glucose ở cả hai mức pH 7.0 và 9.0, ngay cả khi có sự hiện diện của niken (II) [1].
Trên mô hình động vật in vivo, thử nghiệm được tiến hành trên chuột đực bị gây đái tháo đường bằng alloxan ở hai chế độ phơi nhiễm: cấp tính và bán mạn tính [1]. Kết quả chỉ ra rằng việc bổ sung lá Lactuca scariola ở cả hai mức phơi nhiễm cấp tính hoặc bán mạn tính đều giúp cải thiện khả năng dung nạp glucose và điều hòa hạ đường huyết ở chuột đái tháo đường (có hoặc không có xử lý niken II) [1].
Nghiên cứu từ năm 2003 trên loài diếp dại Lactuca indica cũng chỉ ra hoạt tính chống đái tháo đường đáng chú ý của hai hợp chất lactucain C và lactucaside [2]. Các kết quả này bước đầu củng cố cơ sở thực vật học cho kinh nghiệm dân gian về việc sử dụng chiết xuất lá diếp dại [2, 5].
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện có
Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm đem lại tín hiệu tích cực, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn phương pháp luận. Cả hai nghiên cứu trực tiếp về diếp dại đều được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật gặm nhấm (chuột cống đực bị đái tháo đường do alloxan) [2, 5].
Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác định hiệu quả thực tế của trà hay dịch chiết diếp dại. Động lực học hấp thu, chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận ở người có sự khác biệt rất lớn so với động vật gặm nhấm.
Ngoài ra, nồng độ hoạt chất trong lá diếp dại tự nhiên dao động mạnh tùy thuộc vào thổ nhưỡng, mùa thu hái và cách thức phơi sấy. Nước hãm trà thông thường khó đạt được nồng độ các chất tinh khiết như lactucain C hay lactucaside giống quy trình chiết xuất dung môi phòng thí nghiệm [2].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng trà thảo mộc hạ đường
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là coi thảo dược như thuốc chữa bệnh. Nhiều người bệnh tự ý bỏ thuốc hạ đường huyết được bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống hoàn toàn nước lá diếp dại với hy vọng "trị dứt điểm" bệnh. Điều này cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến biến chứng tăng áp lực thẩm thấu hoặc nhiễm toan ceton do đường huyết tăng vọt.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng không hại. Việc lạm dụng trà thảo mộc thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày có thể tạo gánh nặng lớn cho chức năng lọc của thận và chuyển hóa tại gan.
Cần hiểu rõ: diếp dại chỉ dừng lại ở tiềm năng hỗ trợ dựa trên mô hình thử nghiệm [1]. Thảo dược không thể thay thế cho chế độ dinh dưỡng kiểm soát carbohydrate, việc tập luyện thể lực đều đặn và phác đồ điều trị y khoa chính thống.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường (như insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết dạng uống) cần hết sức thận trọng khi dùng thêm các dịch chiết thảo mộc. Khả năng dung nạp glucose thay đổi có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức ngoài tầm kiểm soát [1].
Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, suy thận mạn tính không nên tự ý dùng các loại nước sắc thảo dược không rõ liều lượng. Các hợp chất tồn dư hoặc hàm lượng khoáng chất trong nước lá có thể gây rối loạn điện giải.
Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về việc dùng chiết xuất diếp dại, tuyệt đối không nên tự ý áp dụng.
Cách tiếp cận và áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu muốn dùng diếp dại như một loại trà thưởng thức thông thường, người bệnh chỉ nên dùng với lượng nhỏ, xem đây như một loại thức uống bổ sung trong ngày thay vì kỳ vọng vào tác dụng chữa bệnh.
Nguồn nguyên liệu cần được rửa sạch, phơi sấy đảm bảo vệ sinh, không nhiễm nấm mốc hoặc thuốc trừ sâu. Không hãm trà quá đặc và không uống liên tục nhiều tuần mà không theo dõi các chỉ số cơ thể.
Thời điểm dùng thích hợp là vào ban ngày, tránh uống quá nhiều vào buổi tối gây tiểu đêm mất ngủ. Khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thảo mộc nào, người bệnh cần tăng cường tần suất đo đường huyết mao mạch tại nhà để theo dõi sát sao phản ứng của cơ thể. Bất kỳ sự thay đổi nào trong kế hoạch ăn uống và hỗ trợ điều trị đều cần được tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
Tóm lại, các dữ liệu khoa học bước đầu cho thấy chiết xuất từ lá diếp dại có tiềm năng hỗ trợ điều hòa đường huyết trên mô hình thử nghiệm [2, 5]. Tuy nhiên, người bệnh đái tháo đường không nên lạm dụng hay tự ý thay thế thuốc điều trị, mà cần duy trì lối sống lành mạnh kết hợp tuân thủ chỉ định y tế chặt chẽ.
