Mỗi khi thời tiết thay đổi, những cơn đau nhức buốt tại khớp gối, khớp ngón tay lại khiến không ít người cao tuổi mất ngủ. Trong dân gian, củ riềng – loại gia vị quen thuộc trong căn bếp Việt – thường được truyền tai nhau như một vị thuốc quý giúp thông kinh hoạt lạc và trừ đau nhức xương khớp.

Nhiều người bệnh thắc mắc liệu việc thường xuyên ăn riềng hoặc dùng các bài thuốc ngâm củ riềng có thực sự đẩy lùi được bệnh viêm khớp thoái hóa hay không. Câu trả lời dựa trên khoa học hiện đại là: các hoạt chất trong củ riềng, đặc biệt là galangin, cho thấy tiềm năng kháng viêm và bảo vệ sụn khớp rất lớn trong phòng thí nghiệm [1]. Dù vậy, việc dùng củ riềng qua đường ăn uống chỉ đóng vai trò hỗ trợ một phần, hoàn toàn không thể thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu.

Nguồn gốc truyền thống và góc nhìn y học hiện đại

Từ xa xưa, củ riềng (Alpinia galanga hay gao liang jiang) đã là một dược liệu quan trọng trong nền y học cổ truyền Iran và nhiều quốc gia châu Á, thường được ứng dụng để trị cảm lạnh, hen suyễn và giảm các chứng đau khớp [2]. Cùng thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), củ riềng không chỉ mang lại mùi thơm cay nồng đặc trưng cho món ăn mà còn chứa đựng kho tàng các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học cao [3].

Trong y học cổ truyền Ayurveda, củ riềng lớn (còn gọi là Rasna hay Kulinjan) là thành phần then chốt trong nhiều bài thuốc sắc trị viêm kinh điển như Rasnadi kashayam hay Rasna panchakam [4]. Dưới lăng kính của công nghệ chiết xuất hiện đại, các nhà khoa học đã phân lập được nhiều thành phần quý giá từ thân rễ củ riềng, bao gồm 1'-acetoxychavicol acetate (galangal acetate) cùng nhiều polyphenol và flavonoid đặc hiệu [2, 8]. Nổi bật nhất trong số đó là galangin, một flavonoid tự nhiên sở hữu đặc tính kháng viêm mạnh mẽ đang thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu bệnh thoái hóa khớp [1].

Galangin và cơ chế kìm hãm phản ứng viêm tại ổ khớp

Thoái hóa khớp bản chất là sự mất cân bằng giữa quá trình phá hủy và tái tạo mô sụn, đi kèm tình trạng viêm màng hoạt dịch mạn tính. Khi ổ khớp bị viêm, các tế bào sụn tiếp xúc với chất trung gian gây viêm như Interleukin-1 beta (IL-1beta), dẫn tới việc sản sinh ồ ạt các enzym phá hủy cấu trúc sụn khớp [1].

Nghiên cứu công bố năm 2021 đã làm sáng tỏ cơ chế can thiệp trực tiếp của galangin lên các tế bào sụn khớp của chuột bị kích thích bởi IL-1beta [1]. Kết quả phân tích sinh hóa cho thấy galangin ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa Akt và sự hoạt hóa của phức hợp phiên mã NF-kappaB trong tế bào sụn [1]. Nhờ chặn đứng con đường tín hiệu này, galangin làm giảm rõ rệt sự biểu hiện của các enzym viêm nguy hại gồm iNOS và COX-2 [1].

Bên cạnh đó, galangin còn ức chế mạnh mẽ các yếu tố dị hóa sụn như metalloproteinase màng (MMP1, MMP3, MMP13) và ADAMTS5 [1]. Điều này trực tiếp ngăn chặn sự phân hủy của collagen loại II và aggrecan – hai thành phần cốt lõi tạo nên độ bền vững và đàn hồi của lớp sụn đệm [1].

Bằng chứng khoa học về chiết xuất củ riềng

Không chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong đĩa nuôi cấy tế bào, nghiên cứu năm 2021 còn tiến hành thử nghiệm trên mô hình động vật sống (chuột cống bị phẫu thuật cắt dây chằng chéo trước ACLT để tạo bệnh thoái hóa khớp) [1]. Sau khi được tiêm galangin trực tiếp vào ổ khớp, mức độ thoái hóa sụn ở nhóm chuột này đã thuyên giảm đáng kể so với nhóm đối chứng, mở ra tiềm năng lớn cho hoạt chất này như một tác nhân điều trị thoái hóa khớp mới [1].

Song song với galangin đơn lẻ, chiết xuất toàn phần của củ riềng cũng bộc lộ khả năng dập tắt ổ viêm ấn tượng. Một nghiên cứu năm 2021 trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 cho thấy chiết xuất cồn-nước của củ riềng (AGE) làm giảm giải phóng các chất trung gian tiền viêm như IL-6, TNF-alpha, nitric oxide (NO) và các gốc oxy hóa tự do (ROS) [4]. Đồng thời, chiết xuất này kích thích tiết ra cytokine kháng viêm IL-10 và hạ thấp biểu hiện của các enzym iNOS, COX-2 và MMP-9 thông qua việc khóa trục tín hiệu TLR4/MyD88/p38MAPK và JAK/STAT [4].

Ở quy mô lâm sàng rộng hơn, một phân tích tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2015 đã xem xét 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược đo lường mức độ đau bằng thang điểm VAS đối với các chiết xuất từ thực vật họ Gừng - Riềng [3]. Kết quả chỉ ra chiết xuất nhóm cây này có hiệu quả giảm đau mạn tính có ý nghĩa thống kê (chỉ số khác biệt trung bình chuẩn hóa SMD = -0,67; khoảng tin cậy 95%: -1,13 đến -0,21; p = 0,004) [3]. Phân tích cũng phát hiện mối quan hệ tuyến tính giữa liều lượng và tác dụng giảm đau (R2 = 0,71), đồng thời cho thấy độ an toàn cao đối với thận so với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thường dùng [3].

Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và bữa ăn hàng ngày

Mặc dù các dữ liệu sinh học nêu trên rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận tỉnh táo về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có. Thử nghiệm mang tính bước ngoặt của galangin trong việc bảo tồn sụn khớp được thực hiện thông qua phương pháp tiêm trực tiếp vào khoang khớp của chuột [1]. Trong đời sống, người dân chủ yếu dùng củ riềng qua đường tiêu hóa bằng cách nấu nướng hoặc uống nước sắc.

Khi ăn vào, các hoạt chất polyphenol tự nhiên trong củ riềng phải trải qua quá trình chuyển hóa phức tạp tại dạ dày, ruột non và gan. Hàm lượng galangin hấp thu vào máu và thực sự di chuyển đến dịch khớp để bảo vệ sụn là rất thấp so với nồng độ tinh khiết được đưa trực tiếp vào ổ khớp trong phòng thí nghiệm. Hơn nữa, phân tích gộp năm 2015 tuy ghi nhận chiết xuất họ Gừng - Riềng giúp giảm đau nhưng là kết quả tổng hợp của nhiều loại cây trong họ (gồm cả nghệ, gừng) chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn tách riêng từng liều chuẩn của củ riềng trên bệnh nhân thoái hóa khớp [3].

Do đó, những lời quảng cáo thổi phồng rằng củ riềng "chữa dứt điểm" hay "tái tạo hoàn toàn sụn khớp thoái hóa" là thiếu cơ sở khoa học. Người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng củ riềng trị bệnh.

Ai nên thận trọng khi sử dụng củ riềng?

Dù củ riềng là gia vị tự nhiên tương đối lành tính, việc lạm dụng hoặc dùng các chế phẩm chiết xuất cô đặc vẫn tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe đối với một số nhóm đối tượng.

Theo báo cáo tổng quan hệ thống, tương tự như các thuốc chống viêm không steroid, các chiết xuất thuộc họ Gừng - Riềng có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ chảy máu [3]. Do đó, những người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc người chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các sản phẩm bổ trợ từ củ riềng [3].

Ngoài ra, củ riềng có tính ấm, vị cay nóng nồng đặc trưng. Việc tiêu thụ quá nhiều củ riềng tươi hoặc dịch chiết đặc có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, không phù hợp cho những người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển, trào ngược dạ dày hoặc người có cơ địa dễ bị nóng trong. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cũng không nên sử dụng các bài thuốc chiết xuất liều cao từ dược liệu này khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Hướng dẫn dùng riềng an toàn và hợp lý

Để tận dụng các đặc tính kháng viêm tự nhiên của củ riềng mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe, người bệnh có thể áp dụng các hướng dẫn thực tế sau:

  • Bổ sung qua chế độ ăn: Thêm một lượng củ riềng tươi vừa phải (khoảng 5-10g mỗi ngày) vào các món kho cá, nấu canh, ướp thịt. Cách này vừa tạo hương vị thơm ngon vừa cung cấp các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên mà không gây áp lực lên dạ dày.
  • Dùng ngoài da hỗ trợ: Trong dân gian, củ riềng già giã nát ngâm cồn y tế hoặc rượu trắng thường được dùng để xoa bóp ngoài da quanh các khớp bị đau nhức. Tác động làm ấm cục bộ từ tinh dầu có thể giúp thư giãn cơ quanh khớp, tuy nhiên không bôi lên vùng da có vết thương hở hoặc trầy xước.
  • Kết hợp dinh dưỡng tổng thể: Chế độ ăn cho người thoái hóa khớp cần đa dạng, bổ sung đầy đủ rau xanh, cá béo giàu omega-3, kiểm soát cân nặng hợp lý để giảm tải áp lực cơ học lên khớp gối và duy trì vận động nhẹ nhàng.

Củ riềng là gia vị quý mang hoạt chất galangin đầy tiềm năng trong việc kháng viêm và hạn chế tổn thương sụn [1]. Tuy nhiên, dược liệu này chỉ nên được xem như giải pháp hỗ trợ trong lối sống, không thể thay thế cho các biện pháp y khoa hiện đại. Khi xuất hiện các triệu chứng đau khớp kéo dài hoặc cứng khớp, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.