Trà hoa từ lâu đã trở thành một phần quen thuộc trong nếp sống của nhiều gia đình Việt Nam, vừa đem lại cảm giác thư thái vừa được truyền tụng với nhiều công dụng dưỡng sinh. Tuy nhiên, đối với những người đang phải đối diện với các cơn đau rát thượng vị do viêm loét dạ dày - tá tràng, việc lựa chọn một loại trà thảo mộc lại trở thành bài toán cần cân nhắc kỹ lưỡng. Nỗi sợ hãi lớn nhất của người bệnh là các hợp chất trong trà có thể kích thích niêm mạc tổn thương, làm tăng tiết axit hoặc khiến tình trạng viêm trở nên trầm trọng hơn.
Trong số các loại hoa được ưa chuộng, hoa mộc (còn gọi là mộc tê hay quế hoa) nổi lên như một thức uống thanh nhã với mùi thơm ngọt ngào đặc trưng. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại hoa này có tính ấm, giúp xoa dịu các cơn đau bụng và hỗ trợ tiêu hóa rất tốt. Điều này khiến không ít bệnh nhân băn khoăn liệu người bị viêm loét dạ dày có nên uống trà hoa mộc hay không, và những tác động sinh học của nó đối với vết loét dạ dày thực sự diễn ra như thế nào dưới lăng kính khoa học hiện đại.
Người bị viêm loét dạ dày có nên uống trà hoa mộc?
Câu trả lời ngắn gọn là người bị viêm loét dạ dày hoàn toàn có thể uống trà hoa mộc, nhưng nên dùng ở mức độ vừa phải và xem đây là một thức uống hỗ trợ thư giãn hơn là thuốc điều trị bệnh. Hoa mộc là một loài thực vật ăn được, đã có lịch sử canh tác và sử dụng trong ẩm thực truyền thống hơn 2.500 năm qua [1]. Khác với trà xanh hay cà phê vốn chứa hàm lượng caffein cao dễ gây cồn cào và kích thích dạ dày co bóp, nước hãm thuần từ hoa mộc khô dịu nhẹ và không tạo áp lực quá mức lên niêm mạc tiêu hóa.
Mặc dù vậy, người bệnh tuyệt đối không nên kỳ vọng trà hoa mộc có thể thay thế phác đồ điều trị y khoa. Các hoạt chất sinh học trong loài hoa này đã được chứng minh có khả năng chống oxy hóa và kháng viêm tốt trên mô hình phòng thí nghiệm [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên tổn thương dạ dày ở người vẫn còn rất hạn chế. Việc sử dụng cần được thực hiện đúng thời điểm, đúng liều lượng và luôn lắng nghe phản ứng của cơ thể để đảm bảo an toàn tối đa cho niêm mạc đường tiêu hóa.
Cơ chế kháng viêm và bảo vệ niêm mạc của hoa mộc
Để hiểu vì sao hoa mộc lại được quan tâm trong việc hỗ trợ hệ tiêu hóa, chúng ta cần tìm hiểu các nhóm hợp chất thứ cấp quý giá có trong loài thực vật này. Trong y học cổ truyền, không chỉ hoa mà cả rễ, thân, lá và quả của cây hoa mộc đều có giá trị làm thuốc với các công dụng như giảm đau và giảm ho [1]. Khi phân tích sâu về mặt hóa thực vật học hiện đại, các nhà nghiên cứu đã xác định và phân loại được 15 chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng trong hoa mộc [2]. Những chất chuyển hóa này được chia thành ba nhóm cấu trúc chính gồm flavonoid, tecpen và các axit phenolic [2].
Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận rằng nhóm chất chuyển hóa thứ cấp này sở hữu nhiều hoạt tính sinh học nổi bật như chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống ung thư và đặc biệt là đặc tính kháng viêm [2]. Trong cơ chế bệnh sinh của viêm loét dạ dày, phản ứng viêm quá mức và sự gia tăng các gốc oxy hóa tự do (ROS) đóng vai trò then chốt làm phá hủy hàng rào chất nhầy bảo vệ niêm mạc [3]. Sự hiện diện của các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp quét sạch các gốc tự do, từ đó góp phần làm giảm thiểu các tổn thương oxy hóa ở cấp độ tế bào [3].
Bên cạnh flavonoid, hoa mộc còn chứa một lượng đáng kể các hợp chất glycoside phenylethanoid quý giá [4]. Hai hợp chất tiêu biểu nhất được xác định là acteoside và salidroside [5]. Acteoside đóng vai trò là nhân tố đóng góp chủ đạo vào khả năng chống oxy hóa in vitro của hoa mộc, trong khi salidroside thể hiện sự bền vững cao khi đi qua môi trường tiêu hóa [4]. Sự phối hợp của các hợp chất phenolic và flavonoid này tạo nên một tấm khiên tự nhiên giúp giảm bớt tình trạng viêm cục bộ và hạn chế các tác nhân gây oxy hóa mô [2].
Khoa học thực nghiệm nói gì về hoa mộc?
Nhằm làm sáng tỏ tiềm năng ứng dụng của hoa mộc, nhiều công trình nghiên cứu khoa học đã đi sâu phân tích từng thành phần hóa học, hoạt tính sinh học và động học của chúng qua hệ tiêu hóa.
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 đã tiến hành rà soát hệ thống các tài liệu về loài hoa mộc (Osmanthus fragrans) thuộc họ Nhài (Oleaceae) [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chất chuyển hóa trong hoa mộc thể hiện tiềm năng điều trị đối với nhiều bệnh lý ở người như bệnh tim mạch, da liễu, thần kinh và ung thư nhờ vào hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ rõ hạn chế hiện tại là phần lớn báo cáo khoa học mới chỉ phân loại chung chung hoặc chỉ tập trung vào một hợp chất đơn lẻ mà chưa khái quát đầy đủ chức năng [2].
Năm 2016, một nghiên cứu khác tập trung tối ưu hóa phương pháp chiết xuất chất chống oxy hóa tự nhiên từ hoa mộc bằng sóng siêu âm (UAE) [3]. Sử dụng thử nghiệm TEAC để đánh giá năng lực chống oxy hóa, các tác giả xác định điều kiện tối ưu là ethanol 39,1% trong 35,2 phút ở 59,4 độ C, đạt giá trị TEAC cực đại lên tới 584,9 ± 6,0 µmol Trolox/g trọng lượng khô [3]. Con số này vượt trội hơn hẳn so với phương pháp chiết xuất thông thường chỉ đạt 486,4 ± 12,6 µmol Trolox/g khô và phương pháp Soxhlet chỉ đạt 339,1 ± 16,2 µmol Trolox/g khô [3]. Kết quả khẳng định dịch chiết thô từ hoa mộc là nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào, có tiềm năng ứng dụng lớn trong việc phòng ngừa các bệnh lý do stress oxy hóa gây ra [3].
Cũng trong năm 2016, các nhà khoa học đã thực hiện một khảo sát chi tiết về sự biến đổi của các glycoside phenylethanoid trong hoa mộc khi đi qua đường tiêu hóa thông qua mô hình tiêu hóa mô phỏng và kỹ thuật UPLC/PDA/MS [4]. Nghiên cứu phát hiện hàm lượng acteoside trong hoa mộc khô rất cao, lên tới 71,79 mg/g [4]. Điều rất đáng lưu ý là sau khi trải qua quá trình tiêu hóa mô phỏng, tổng hàm lượng glycoside phenylethanoid và năng lực chống oxy hóa đã bị sụt giảm đáng kể [4]. Acteoside bị phân hủy thành axit caffeic, trong khi salidroside lại rất ổn định trong suốt quá trình tiêu hóa [4]. Phân tích tương quan Pearson cho thấy hàm lượng acteoside tương thích chặt chẽ với hoạt tính chống oxy hóa với hệ số R2 = 0,994 (p < 0,01) [4]. Do đó, các tác giả kết luận rằng trong khi acteoside tạo ra hoạt tính mạnh ở môi trường bên ngoài, thì salidroside mới là chất chống oxy hóa chủ lực hoạt động in vivo trong cơ thể [4].
Đến năm 2017, một nghiên cứu đánh giá sự hiệp đồng chống oxy hóa giữa hoa mộc và trà xanh đã được tiến hành [5]. Nghiên cứu định lượng thấy thành phần chống oxy hóa chủ chốt trong hoa mộc là acteoside và salidroside, còn trong trà xanh là caffein, axit gallic và L-epicatechin [5]. Sự kết hợp giữa hoa mộc và trà xanh đem lại hiệu quả hiệp đồng chống oxy hóa rõ rệt, trong đó cặp đôi acteoside và axit gallic đóng góp nhiều nhất vào hiệu ứng tương hỗ này [5]. Dẫu vậy, quá trình tiêu hóa mô phỏng cũng làm giảm bớt hiệu ứng hiệp đồng này do hàm lượng và hoạt tính của các hợp chất bị suy giảm theo thời gian lưu chuyển [5].
Năm 2018, một hoạt chất sinh học khác được phân lập lần đầu tiên từ hoa mộc là phillygenin đã được thử nghiệm dược động học và khả năng bảo vệ gan trên chuột [6]. Dịch chiết hoa mộc và phillygenin cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào gan rất tốt trước độc chất CCl4 nhờ cơ chế chống oxy hóa và ức chế enzym CYP2E1 [6]. Đáng chú ý, phillygenin có sinh khả dụng đường uống đạt mức 56,4% khi dùng liều 24 mg/kg ở chuột, cho thấy khả năng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa của một số hoạt chất trong hoa mộc [6].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Qua các dữ liệu khoa học nêu trên, chúng ta có thể nhận thấy hoa mộc sở hữu một hồ sơ hoạt chất thực vật rất tiềm năng với hàm lượng flavonoid, acteoside và salidroside phong phú [2], [4]. Việc bổ sung trà hoa mộc có thể mang lại một lượng chất chống oxy hóa tự nhiên giúp trung hòa bớt các gốc tự do có hại, đồng thời hỗ trợ kháng khuẩn và làm dịu phản ứng viêm [2]. Hơn nữa, mùi hương dễ chịu từ các hợp chất thơm dễ bay hơi trong hoa mộc còn giúp thư giãn hệ thần kinh, gián tiếp giảm bớt căng thẳng - vốn là một trong những thủ phạm hàng đầu kích thích dạ dày tăng tiết axit [1].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ràng về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay. Toàn bộ các phát hiện về hoa mộc được ghi nhận trong nghiên cứu [2], [3], [5], [4], [6] chủ yếu dừng lại ở cấp độ ống nghiệm (in vitro), mô hình tiêu hóa giả lập hoặc mô hình độc tính gan trên động vật gặm nhấm. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên người để khẳng định uống trà hoa mộc có thể làm liền ổ loét dạ dày, diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori hay làm giảm chỉ số loét niêm mạc. Do đó, xếp hoa mộc vào nhóm thảo dược hỗ trợ lối sống là hợp lý, nhưng không thể xem đây là giải pháp chữa lành bệnh lý tiêu hóa.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trà hoa mộc
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng trà hoa mộc có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm loét dạ dày. Một số người vì tin theo lời đồn dân gian đã tự ý dừng thuốc kháng axit hoặc kháng sinh diệt vi khuẩn mà bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống trà hoa mộc mỗi ngày. Đây là một sai lầm rất nguy hiểm, bởi ổ loét dạ dày nếu không được kiểm soát nồng độ axit và xử lý căn nguyên có thể tiến triển thành xuất huyết đường tiêu hóa hoặc thủng dạ dày.
Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng càng uống đặc và uống nhiều thì niêm mạc dạ dày càng nhanh hồi phục. Thực tế, mô hình tiêu hóa mô phỏng cho thấy các hợp chất quý như acteoside trong hoa mộc bị phân hủy một phần trong dịch tiêu hóa [4]. Việc nạp vào cơ thể một lượng nước trà quá đặc có thể gây cảm giác đầy bụng, khó tiêu hoặc kích thích dạ dày co bóp quá mức do nồng độ tinh dầu đậm đặc [1].
Một hiểu lầm khác liên quan đến việc kết hợp hoa mộc với trà xanh. Nghiên cứu xác nhận hoa mộc kết hợp với trà xanh tạo ra sự hiệp đồng chống oxy hóa rất tốt nhờ tương tác giữa acteoside và axit gallic [5]. Tuy nhiên, trong trà xanh lại có chứa hàm lượng caffein đáng kể [5]. Đối với người khỏe mạnh, đây là sự kết hợp tuyệt vời; nhưng đối với bệnh nhân viêm loét dạ dày đang trong đợt cấp, lượng caffein trong trà xanh có thể kích hoạt dạ dày tiết thêm nhiều axit dịch vị, làm tăng cảm giác cồn cào và đau xót. Do đó, người đau dạ dày không nên nhầm lẫn giữa việc uống nước hãm hoa mộc nguyên chất với việc uống trà xanh ướp hoa mộc.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Mặc dù hoa mộc lành tính và có lịch sử sử dụng ẩm thực lâu đời [1], một số đối tượng có bệnh lý đường tiêu hóa vẫn cần hết sức cẩn trọng trước khi đưa loại trà này vào thực đơn hàng ngày:
- Người đang trong đợt viêm loét dạ dày tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa: Khi ổ loét đang rỉ máu, niêm mạc xung quanh bị sưng đỏ nghiêm trọng, dạ dày cực kỳ nhạy cảm với bất kỳ thức uống nào ngoài nước lọc và dung dịch y tế chuyên biệt. Cần điều trị ổn định vết thương trước khi nghĩ đến việc dùng trà thảo mộc.
- Phụ nữ mang thai và người có cơ địa dị ứng phấn hoa: Dù hoa mộc được dùng làm phụ gia thực phẩm [6], phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa sản trước khi sử dụng thường xuyên các loại trà từ hoa thảo mộc để đảm bảo an toàn cho thai kỳ.
- Người có tiền sử huyết áp thấp hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh mạn tính: Một số hoạt chất trong hoa mộc có tác động lên chuyển hóa qua gan và enzym CYP2E1 [6], do đó cần theo dõi và hỏi ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.
Hướng dẫn sử dụng trà hoa mộc đúng cách cho người đau dạ dày
Để trà hoa mộc phát huy tối đa sự dễ chịu mà không gây ảnh hưởng tiêu cực tới dạ dày, bạn nên lưu ý các nguyên tắc chế biến và thưởng thức sau:
- Chọn nguyên liệu thuần khiết: Chỉ nên sử dụng hoa mộc khô nguyên chất, có nguồn gốc rõ ràng, không bị nấm mốc và không ướp thêm hương liệu tổng hợp. Tránh dùng các loại trà hoa mộc phối trộn sẵn với trà xanh, trà đen hay các loại lá có hàm lượng caffein cao [5].
- Tỷ lệ pha loãng vừa phải: Mỗi lần dùng chỉ nên lấy khoảng 2 - 3 gam hoa mộc khô (tương đương một thìa nhỏ), hãm với khoảng 200 - 250 ml nước nóng. Nước dùng để pha nên ở nhiệt độ khoảng 80 - 85 độ C, không nên dùng nước sôi già sùng sục để tránh làm biến tính các hợp chất thơm và phân hủy sớm các chất chống oxy hóa [3].
- Thời điểm uống thích hợp: Tuyệt đối không uống trà hoa mộc vào lúc bụng đang đói cồn cào hoặc ngay sáng sớm vừa ngủ dậy. Thời điểm lý tưởng nhất là sau bữa ăn chính từ 30 đến 45 phút, hoặc nhâm nhi một tách trà ấm vào buổi chiều để xoa dịu tinh thần.
- Nhiệt độ khi thưởng thức: Luôn uống khi trà còn ấm nhẹ. Nước trà quá nóng (trên 60 độ C) có thể gây bỏng rát và làm tổn thương thêm lớp biểu mô niêm mạc dạ dày đang bị viêm; ngược lại, trà nguội lạnh dễ gây đầy bụng, lạnh bụng.
Trà hoa mộc là một thức uống thảo mộc tao nhã, mang lại nhiều giá trị chống oxy hóa và giúp tinh thần thư thái [2], [3]. Đối với người bị viêm loét dạ dày, bạn hoàn toàn có thể thưởng thức một tách trà hoa mộc ấm loãng sau bữa ăn như một niềm vui tao nhã trong ngày. Tuy nhiên, hãy luôn nhớ rằng việc kiểm soát bệnh lý dạ dày đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chế độ ăn uống khoa học, lối sống lành mạnh và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
