Trong gian bếp của người Việt, củ riềng là gia vị quen thuộc tạo nên hương vị đặc trưng cho các món kho, món nướng và các bài thuốc dân gian trị cảm hàn, đầy bụng. Tuy nhiên, nhiều người bệnh tim mạch đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu thường lo lắng liệu các hoạt chất cay nóng trong củ riềng có gây tương tác bất lợi với thuốc hay làm tăng nguy cơ chảy máu hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu không bắt buộc phải kiêng hoàn toàn củ riềng nếu chỉ dùng lượng nhỏ như một loại gia vị nấu ăn thông thường. Dẫu vậy, việc sử dụng riềng dưới dạng chiết xuất cô đặc, rượu thuốc hay các chế phẩm thực phẩm chức năng liều cao lại là điều cần thận trọng tối đa, bởi một số thành phần tự nhiên trong củ riềng có hoạt tính sinh học mạnh mẽ lên quá trình viêm và đông cầm máu.

Cơ chế đông máu và tác động của các nhóm thuốc tim mạch

Để hiểu được mối liên hệ giữa thảo dược và thuốc, trước hết cần phân biệt cơ chế của các thuốc phòng ngừa huyết khối. Nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu, điển hình là aspirin, hoạt động bằng cách ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase-1 (COX-1) của tiểu cầu nhằm ngăn chặn hình thành cục máu đông [1]. Ở liều điều trị từ 75 đến 325 mg/ngày, aspirin có thể mang lại hiệu quả ức chế chức năng tiểu cầu ở phần lớn người bệnh [1].

Bên cạnh đó, các thuốc chống kết tập tiểu cầu khác như clopidogrel thường được phối hợp cùng aspirin ở liều 75 mg/ngày để tăng cường hiệu quả ngăn ngừa biến cố mạch vành [2]. Các thuốc này làm giảm sự kết tụ tiểu cầu do chất kích tập adenosine diphosphate (ADP) gây ra [2]. Trong khi đó, các thuốc chống đông máu tác động trực tiếp vào chuỗi phản ứng của các yếu tố đông máu huyết tương. Khi các cơ chế bảo vệ tự nhiên này bị ức chế, thành mạch và niêm mạc đường tiêu hóa sẽ trở nên nhạy cảm hơn, dễ dẫn đến hiện tượng bầm tím hoặc xuất huyết nội tạng nếu có thêm các tác nhân kích thích.

Củ riềng chứa những hoạt chất gì và tác động ra sao?

Củ riềng (tên khoa học thuộc chi Alpinia, phổ biến là Alpinia officinarum) chứa hàm lượng phong phú các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao. Trong đó, các hợp chất flavonoid đặc trưng như galangin và các dẫn xuất phenolic khác đã được ghi nhận có khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa tổn thương tế bào [3]. Các phân đoạn chiết xuất từ nhiều loài riềng khác nhau đã thể hiện hoạt tính kháng viêm và giảm đau rõ nét trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [3].

Đặc biệt, nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập được sáu hợp chất diarylheptanoid từ thân rễ củ riềng Alpinia officinarum [4]. Các chất này có khả năng ức chế sự sản sinh oxit nitric (NO) thông qua việc ngăn chặn sự biểu hiện của protein và phân tử mRNA của enzym tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 [4]. Cấu trúc liên kết đôi tại vị trí C-4 nối giữa hai vòng thơm được xác định là yếu tố cốt lõi tạo nên hoạt tính kháng viêm này [4]. Việc ức chế con đường viêm và NO cho thấy riềng tác động sâu đến các phản ứng viêm của mô và mạch máu.

Nghiên cứu khoa học nói gì về riềng và quá trình cầm máu?

Mối liên hệ giữa chiết xuất củ riềng và chức năng cầm máu được thể hiện rõ nét trong y học thông qua các chế phẩm cầm máu đa thảo dược. Một báo cáo lâm sàng đã ghi nhận trường hợp bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa trên rất phức tạp, có số lượng tiểu cầu thấp và rối loạn đông máu, được điều trị nội soi thành công nhờ thuốc cầm máu Ankaferd Blood Stopper [5]. Chế phẩm này là sự kết hợp từ dịch chiết của năm loại thảo dược gồm Thymus vulgaris, Glycyrrhiza glabra, Vitis vinifera, Alpinia officinarum (riềng) và Urtica dioica [5].

Dù trường hợp trên cho thấy riềng cùng các thảo dược khác có khả năng hỗ trợ cơ chế cầm máu tại chỗ khi niêm mạc bị tổn thương nghiêm trọng [5], nó cũng phản ánh rằng các hoạt chất trong riềng can thiệp trực tiếp vào mạng lưới vi mạch và hệ thống tiểu cầu. Khi dùng đường uống với nồng độ đậm đặc, sự tương tác này có thể diễn ra phức tạp hơn tùy thuộc vào tình trạng lòng mạch và loại thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng kết hợp.

Phức tạp từ các tương tác lên tiểu cầu và niêm mạc tiêu hóa

Một trong những vấn đề cốt lõi khi dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu là sự nhạy cảm của tiểu cầu trước các yếu tố kích thích khác nhau. Các thử nghiệm chỉ ra rằng aspirin có thể giảm kết tập tiểu cầu khi chỉ có một chất kích thích đơn độc như ADP, adrenaline hoặc collagen [6]. Tuy nhiên, nếu tiểu cầu gặp sự phối hợp đồng thời giữa các chất kích thích như ADP cùng adrenaline hoặc yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), tác dụng chống kết tập của aspirin sẽ bị suy giảm đáng kể [6].

Hơn thế nữa, các nghiên cứu in vitro khẳng định sự tương tác trực tiếp giữa tiểu cầu và tế bào bạch cầu trung tính làm gia tăng sự kết cụm tế bào, từ đó làm giảm hiệu lực chống kết tập của aspirin và prostacyclin [7]. Điều này cho thấy đáp ứng đông máu trong cơ thể không cố định mà thay đổi theo môi trường viêm. Bản thân các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) tổng hợp khi dùng chung với aspirin đã được chứng minh là có thể cạnh tranh tại kênh cơ chất kỵ nước của enzym COX-1 trên tiểu cầu, làm thay đổi hiệu quả điều trị và gia tăng nguy cơ loét thủng dạ dày hay xuất huyết nặng [3], [1]. Mặc dù chiết xuất riềng được kỳ vọng là thảo dược kháng viêm an toàn hơn thuốc tổng hợp [3], các hoạt chất kháng viêm tự nhiên liều cao vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa tương tự.

Bên cạnh đó, việc sử dụng các thuốc điều trị phối hợp cần được theo dõi kỹ lưỡng. Thử nghiệm trên 73 bệnh nhân (gồm 23 người có tiền sử huyết khối stent và 50 người thuộc nhóm đối chứng) dùng aspirin 100 mg/ngày cùng clopidogrel 75 mg/ngày cho thấy việc bổ sung thêm thuốc hạ mỡ máu atorvastatin 20 mg/ngày hoặc pravastatin 40 mg/ngày không gây cản trở tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu [2]. Sự an toàn này chỉ được xác lập vững chắc trên các loại thuốc đã được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ, trong khi các chế phẩm dược liệu từ riềng ở liều cao chưa có đủ dữ liệu tương tác diện rộng.

Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người bệnh thường lầm tưởng rằng đã uống thuốc chống đông thì phải cắt bỏ hoàn toàn củ riềng ra khỏi thực đơn hàng ngày. Đây là một quan niệm thái quá, vì lượng riềng dùng nêm nếm thức ăn chỉ chứa một lượng hoạt chất rất nhỏ, trải qua quá trình nấu chín và phân tán cùng thực phẩm nên không đủ nồng độ để gây rối loạn đông máu hay tương tác tiêu cực với thuốc.

Ngược lại, một sai lầm nguy hiểm không kém là tin rằng củ riềng là thảo mộc lành tính nên có thể sắc uống đậm đặc, ngâm rượu chữa đau xương khớp hoặc uống trà riềng cô đặc liên tục. Cần nhấn mạnh rằng các bằng chứng về hoạt tính kháng viêm của diarylheptanoid trong riềng mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm nuôi cấy tế bào đại thực bào [4]. Các tác động cầm máu đa thảo dược có chứa riềng cũng chỉ được ghi nhận dưới dạng chế phẩm dùng can thiệp tại chỗ [5]. Do đó, người bệnh không được tự ý xem dịch chiết riềng như một phương pháp trị liệu bổ trợ khi đang dùng thuốc chống đông máu hoặc kháng tiểu cầu.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc với củ riềng?

Người đang dùng phác đồ kháng tiểu cầu kép (như kết hợp aspirin và clopidogrel) hoặc thuốc chống đông đường uống cần cảnh giác cao độ trước các sản phẩm bổ sung chứa chiết xuất riềng liều cao. Khi chức năng đông máu bị ức chế, bất kỳ tác nhân nào có khả năng kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa đều có thể khởi phát biến cố xuất huyết âm thầm [5], [3].

Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng, người cao tuổi có thành mạch mỏng hoặc người vừa trải qua phẫu thuật tim mạch cũng là đối tượng phải cẩn trọng. Vị cay nồng và tinh dầu của củ riềng nếu sử dụng dạng sống hoặc nồng độ cao có thể làm kích thích dạ dày, làm tăng gánh nặng tổn thương tiêu hóa trên nền bệnh nhân đang có nguy cơ chảy máu do thuốc kháng tiểu cầu [3], [1].

Hướng dẫn sử dụng củ riềng đúng cách trong sinh hoạt

Đối với ẩm thực thường ngày, bạn hoàn toàn có thể sử dụng củ riềng tươi với lượng vừa phải để làm gia vị ướp cá, kho thịt nhằm khử mùi tanh và tăng hương vị món ăn. Khi nấu nướng, nên nấu chín kỹ riềng cùng thực phẩm, tránh ăn riềng sống nguyên miếng với số lượng lớn để không gây cọ xát cơ học và kích ứng niêm mạc thực quản hay dạ dày.

Tuyệt đối không sử dụng các bài thuốc truyền miệng như ngâm rượu củ riềng để uống hàng ngày, uống bột củ riềng tán mịn hay tự ý dùng các loại viên nang thảo dược chiết xuất từ riềng khi chưa có ý kiến chuyên môn. Khi đi khám bệnh định kỳ, hãy thông báo cụ thể cho bác sĩ điều trị về tất cả các loại thảo dược hoặc trà thuốc gia truyền mà bạn đang có thói quen sử dụng bên cạnh thuốc chống đông.

Người đang dùng thuốc chống đông máu không cần loại bỏ củ riềng khỏi bữa ăn gia đình nếu chỉ dùng với vai trò gia vị nấu chín ở lượng nhỏ. Điều cốt lõi là duy trì sự điều độ, tránh xa các chế phẩm chiết xuất đậm đặc và luôn chủ động theo dõi cơ thể để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về chảy máu.