Áp lực công việc kéo dài cùng những lo toan thường nhật khiến không ít người rơi vào trạng thái bồn chồn, tim đập nhanh và căng thẳng thần kinh triền miên. Để tìm lại cảm giác thư thái, nhiều người có xu hướng tìm đến các loại thảo dược tự nhiên quen thuộc quanh vườn nhà, trong đó có trà cây trinh nữ. Không ít lời truyền tai cho rằng chỉ cần uống vài tách trà trinh nữ mỗi ngày là có thể nhanh chóng dập tắt cơn hồi hộp, xua tan lo âu và mang lại giấc ngủ sâu.

Câu trả lời dưới góc nhìn khoa học hiện đại là chiết xuất từ cây trinh nữ bước đầu cho thấy tiềm năng điều hòa thần kinh, giảm biểu hiện lo âu và chống co giật trong các mô hình thí nghiệm trên động vật [1] [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng này mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và tiền lâm sàng; giới khoa học hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định việc uống trà trinh nữ thay thế được các biện pháp y khoa chữa chứng rối loạn lo âu [3].

Cơ chế tác động: Thụ thể GABA và các hợp chất chống oxy hóa

Để hiểu vì sao cây trinh nữ lại tạo ra sự quan tâm lớn trong nghiên cứu dược lý thần kinh, cần xem xét cơ chế hoạt động của não bộ khi đối diện với căng thẳng. Khi lo âu và hồi hộp xuất hiện, hệ thống thần kinh giao cảm thường bị kích thích quá mức, trong khi các cơ chế ức chế tự nhiên lại suy yếu. Một trong những hệ thống hãm phanh quan trọng nhất của não bộ chính là thụ thể axit gamma-aminobutyric nhóm A, viết tắt là GABA-A. Khi thụ thể này được kích hoạt, các tín hiệu hưng phấn dư thừa sẽ bị kìm hãm, giúp tinh thần dịu lại và nhịp tim ổn định hơn.

Trong một nghiên cứu thực nghiệm trên mô não chuột, các nhà khoa học phát hiện dịch chiết nước của cây trinh nữ có khả năng hoạt động như một chất điều hòa dương tính đối với thụ thể GABA-A [2]. Mặc dù khi thử nghiệm đơn độc trên các tế bào thần kinh giải phóng serotonin ở nhân đường giữa lưng, dịch chiết không tạo ra thay đổi rõ rệt; nhưng khi kết hợp với chất chủ vận thụ thể GABA-A là THIP, dịch chiết cây trinh nữ đã gia tăng đáng kể hiệu ứng ức chế lên các nơ-ron này [2]. Cơ chế tương tác này tạo ra tác động tương tự như hoạt động của diazepam, một loại thuốc an thần kinh điển chuyên dùng để giảm bớt lo âu [2].

Bên cạnh con đường truyền dẫn thần kinh GABA, trạng thái căng thẳng tâm lý kéo dài còn tạo ra lượng lớn các gốc tự do gây hại, làm tổn thương màng tế bào thần kinh. Cây trinh nữ chứa hàm lượng phong phú các hoạt chất sinh học tự nhiên, tiêu biểu là các dẫn xuất phenolic và flavonoid [4]. Một nghiên cứu phân tích hóa thực vật ghi nhận phân đoạn chiết xuất ethyl acetate từ lá cây trinh nữ sở hữu hàm lượng phenolic và flavonoid cao vượt trội, thể hiện khả năng quét sạch gốc tự do DPPH rất mạnh mẽ trong ống nghiệm [4]. Khi các flavonoid này thâm nhập vào cơ thể, chúng giúp bảo vệ các tế bào não trước áp lực oxy hóa, từ đó duy trì tính toàn vẹn của mạng lưới nơ-ron thần kinh [4].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về tác dụng giảm căng thẳng?

Tại Cameroon, cây trinh nữ từ lâu đã được nhân dân bản địa dùng trong y học cổ truyền để cải thiện tình trạng mất ngủ, kích động, lo âu và co giật [1]. Nhằm kiểm chứng điều này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết cây trinh nữ trên chuột qua hai mô hình hành vi chuẩn là thử nghiệm mê lộ chữ thập nâng cao và thử nghiệm đo thân nhiệt tăng do căng thẳng [1].

Trong thử nghiệm mê lộ chữ thập nâng cao, động vật có xu hướng sợ hãi các khoảng trống và độ cao, thường trốn vào các nhánh kín có tường che. Khi được sử dụng dịch chiết cây trinh nữ, lũ chuột đã gia tăng đáng kể số lần tiến vào nhánh mở, tăng tỷ lệ phần trăm số lượt vào cũng như thời lượng lưu lại ở các nhánh mở này [1]. Đồng thời, chiết xuất cũng làm giảm tỷ lệ phần trăm số lượt vào và thời gian ẩn nấp tại các nhánh kín [1]. Ở mô hình tăng thân nhiệt do stress, khi gặp kích thích căng thẳng, thân nhiệt chuột tăng cao; tuy nhiên, dịch chiết cây trinh nữ ở liều lượng 180 mg/kg đã ức chế mạnh mẽ hiện tượng này, kéo mức tăng nhiệt độ từ 1,3 độ C ở nhóm đối chứng xuống chỉ còn 0,5 độ C [1].

Tại một nghiên cứu khác ở Mexico, các nhà khoa học đã tìm hiểu tác động của dịch chiết nước từ lá trinh nữ khô trên chuột cống trắng [5]. Lũ chuột được tiêm màng bụng các mức liều 2, 4, 6 và 8 mg/kg mỗi ngày liên tục trong vòng 30 ngày, sau đó trải qua thử nghiệm bơi bắt buộc và thử nghiệm củng cố vi sai tốc độ đáp ứng thấp 72 giây [5]. Kết quả chỉ ra rằng ở các liều 6,0 mg/kg và 8,0 mg/kg, dịch chiết trinh nữ làm giảm thời gian bất động khi bơi và nâng cao tỷ lệ nhận thưởng, mang lại hiệu ứng tương tự hai loại thuốc chống trầm cảm ba vòng là clomipramine và desipramine [5]. Dẫu vậy, khi đối chiếu với thuốc an thần diazepam liều 1,3 mg/kg trên mê lộ chữ thập nâng cao, các liều trinh nữ trong nghiên cứu này lại không thể hiện tác dụng mở rộng hành vi khám phá nhánh mở tương đương [5].

Đến năm 2012, các nhà nghiên cứu tiếp tục đánh giá dịch chiết nước cây trinh nữ trên chuột thông qua mê lộ chữ T nâng cao [2]. Kết quả thực nghiệm cấp tính cho thấy chiết xuất trinh nữ tạo ra tác dụng giải lo âu rõ rệt trên mô hình này, cụ thể là can thiệp tích cực vào hành vi né tránh có tính chất ức chế của chuột [2]. Điều này củng cố thêm giả thuyết rằng các hợp chất trong cây trinh nữ có thể can thiệp vào các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến phản ứng sợ hãi và bồn chồn [2].

Khả năng bảo vệ tế bào não trước stress oxy hóa và co giật

Không chỉ dừng lại ở các phản ứng hành vi đơn thuần, sự hồi hộp và lo âu quá mức đôi khi còn gắn liền với những rối loạn điện giải và tổn thương oxy hóa sâu sắc trong hệ thần kinh trung ương. Năm 2016, một nghiên cứu trên chuột cống albino được thực hiện bằng cách cho uống chiết xuất ethyl acetate từ lá trinh nữ ở các liều 100, 200 và 400 mg/kg/ngày liên tiếp trong 7 ngày [4].

Sau quá trình can thiệp, việc định lượng các enzym trong mô não đồng thể của chuột cho thấy sự thay đổi rất tích cực. Các enzym chống oxy hóa nội sinh quan trọng bao gồm superoxide dismutase, catalase và phân tử glutathione đều tăng lên có ý nghĩa thống kê ở hai mức liều 200 và 400 mg/kg [4]. Đồng thời, hàm lượng chất phản ứng với axit thiobarbituric, một chỉ số phản ánh mức độ phá hủy màng tế bào do peroxy hóa lipid, đã sụt giảm đáng kể ở nhóm dùng liều 400 mg/kg so với nhóm đối chứng [4]. Kết quả này khẳng định các hoạt chất flavonoid và phenolic trong lá trinh nữ có vai trò điều hòa enzym não bộ và bảo vệ tế bào thần kinh trước sự tấn công của các gốc tự do [4].

Mới đây vào năm 2024, một công trình nghiên cứu đã đào sâu vào tác dụng của dịch chiết nước từ lá và thân cây trinh nữ trên mô hình chuột bị động kinh thùy thái dương gây bởi pilocarpine kết hợp picrotoxin [6]. Chuột được chia thành các nhóm uống nước cất, uống dịch chiết trinh nữ ở các liều 20, 40, 80 và 160 mg/kg trong 7 ngày, hoặc tiêm natri valproate liều 300 mg/kg [6].

Ở mức liều 160 mg/kg, dịch chiết trinh nữ giúp kéo dài thời gian tiềm tàng khởi phát cơn động kinh lên tới 70,91% [6]. Mức liều này cũng làm giảm đáng kể số cơn co giật giật rung và co giật tăng trương lực xuống lần lượt là 9,33 ± 1,03 và 5,00 ± 0,89 cơn, đồng thời rút ngắn thời gian kéo dài của từng loại cơn giật xuống tương ứng còn 11,50 ± 2,07 giây và 6,83 ± 0,75 giây [6]. Các bài kiểm tra hành vi sau đó như kiểm tra trường mở, kiểm tra giữ thăng bằng trên thanh quay và kiểm tra chứng giữ nguyên thế đều ghi nhận sự phục hồi rõ rệt về khả năng khám phá, phối hợp vận động và cải thiện trạng thái giữ nguyên thế [6]. Phân tích hóa sinh tại vùng hồi hải mã cho thấy chiết xuất đã can thiệp tích cực vào các con đường truyền tín hiệu GABAergic, cholinergic, giảm stress oxy hóa và điều hòa yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não BDNF [6].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện nay

Nhìn tổng thể các kết quả thực nghiệm, có thể thấy các hoạt chất trong cây trinh nữ thể hiện nhiều triển vọng trong việc an dịu thần kinh, hỗ trợ chống co giật và bảo vệ tế bào não trước các tổn thương vi mô [2] [6] [4]. Một bài tổng quan mang tính tường thuật công bố năm 2023 về dược liệu điều trị trầm cảm cũng chỉ ra rằng, các hợp chất có hoạt tính dược lý thực vật thường mang lại tác động phức hợp, vừa giúp cải thiện tâm trạng vừa giải tỏa lo âu thứ phát, từ đó giảm rối loạn giấc ngủ và cải thiện thể lực [3]. Đôi khi tình trạng bớt lo âu xuất hiện là nhờ "hiệu ứng hào quang", tức là khi các triệu chứng buồn bã, ức chế tinh thần được cải thiện thì cảm giác bồn chồn, căng thẳng cũng tự khắc giảm theo [3].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y học hiện nay đối với cây trinh nữ chính là khoảng trống về thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [3]. Bài tổng quan năm 2023 nhấn mạnh rằng phần lớn các dữ liệu khoa học về cây trinh nữ mới chỉ ưu thế vượt trội ở các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật và hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng quy mô lớn [3].

Các cơ chế tác động của thảo dược thường diễn ra theo nguyên lý tương tác hiệp đồng và đa đích, không đơn lẻ hay khu trú hoàn toàn vào một thụ thể duy nhất như các thuốc tân dược tổng hợp [3]. Do đó, việc chuyển đổi trực tiếp từ liều dùng hiệu quả trên chuột thí nghiệm sang liều lượng của một ấm trà uống thường nhật là điều chưa có cơ sở khoa học xác đáng. Một tách trà trinh nữ dân gian có nồng độ hoạt chất không đồng nhất, phụ thuộc vào thổ nhưỡng, tuổi của cây, mùa thu hái và cách thức đun nấu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị lo âu

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem các loại trà thảo dược dân gian như trinh nữ là giải pháp thay thế hoàn toàn cho thuốc điều trị chuyên khoa. Khi gặp phải các cơn hồi hộp, đánh trống ngực hoặc lo âu kịch phát, việc tự ý bỏ thuốc điều trị do bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống trà lá cây có thể khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. Mặc dù chiết xuất thể hiện tác động lên thụ thể GABA tương tự như diazepam ở mô hình thực nghiệm, nhưng trà tự nấu không thể mang lại tác dụng kiểm soát lo âu tức thời và chuẩn xác như dược phẩm đã qua tinh chế và chuẩn hóa liều lượng [2].

Một sai lầm khác là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng tốt". Bất kỳ loại dược liệu nào chứa các hoạt chất tác động lên hệ thần kinh đều có ngưỡng an toàn nhất định. Việc lạm dụng trà trinh nữ với liều lượng quá đậm đặc hoặc uống thay nước lọc suốt ngày có thể dẫn tới những tác dụng không mong muốn như hạ thân nhiệt quá mức do tính chất hạ sốt tự nhiên của cây, hoặc gây ức chế thần kinh quá đà [1].

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng cảm giác hồi hộp nào cũng có thể xử lý bằng thảo dược an thần. Hồi hộp, đánh trống ngực có thể bắt nguồn từ stress tâm lý, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của các bệnh lý thực thể nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, bệnh lý van tim, cường giáp hoặc thiếu máu. Nếu chỉ tập trung uống trà thảo mộc để trấn an cảm giác lo lắng mà bỏ qua việc thăm khám y khoa toàn diện, người bệnh có thể vô tình bỏ lỡ thời điểm can thiệp điều trị bệnh lý nền quan trọng.

Những ai nên thận trọng khi tiếp cận loại thảo dược này?

Do tác động sinh học phức tạp lên hệ thần kinh trung ương và các chất dẫn truyền, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng trước khi sử dụng trà từ cây trinh nữ:

  • Người đang sử dụng thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc ức chế hệ thần kinh: Các chiết xuất từ trinh nữ có khả năng tương tác với hệ thống GABAergic và tăng cường tác dụng ức chế nơ-ron [2]. Nếu dùng chung với thuốc an thần như nhóm benzodiazepin hoặc các thuốc tác động lên thụ thể GABA, nguy cơ quá liều, ngủ gà ngủ gật, suy giảm tập trung hoặc hạ huyết áp có thể tăng cao.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật: Do tiềm năng can thiệp vào hệ thần kinh, điều hòa thân nhiệt và phản ứng co giật, thảo mộc này có thể làm thay đổi đáp ứng của cơ thể với các loại thuốc tiền mê và thuốc gây mê trong quá trình phẫu thuật [1] [6].
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn tuyệt đối của các hoạt chất chiết xuất từ cây trinh nữ trên thai nhi và trẻ sơ sinh [3]. Vì vậy, nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng.
  • Người có thể trạng suy nhược, huyết áp thấp hoặc thân nhiệt thấp: Nghiên cứu cho thấy chiết xuất cây trinh nữ có tác dụng hạ thân nhiệt ở động vật [1]. Những người vốn có cơ địa dễ lạnh, tụt huyết áp nếu uống trà quá đặc có thể gặp phải cảm giác mệt mỏi, choáng váng.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Đối với những người gặp tình trạng căng thẳng thần kinh ở mức độ nhẹ, bồn chồn thoáng qua do công việc hoặc áp lực thi cử, việc sử dụng trà thảo mộc có thể đóng vai trò như một liệu pháp hỗ trợ thư giãn tinh thần nhẹ nhàng. Nếu muốn sử dụng, người tiêu dùng nên tìm kiếm các sản phẩm trà trinh nữ đã được phơi sấy sạch sẽ, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các cơ sở dược liệu đạt chuẩn, tránh việc tự ý hái cây mọc hoang dại ven đường vì nguy cơ nhiễm kim loại nặng, ký sinh trùng hoặc thuốc trừ sâu.

Thời điểm thích hợp nhất để thưởng thức một tách trà ấm là vào buổi chiều tối hoặc trước giờ đi ngủ khoảng một đến hai tiếng. Việc uống trà ấm không chỉ giúp tiếp nhận một phần nhỏ các hợp chất flavonoid tự nhiên mà chính nghi thức pha trà, hít thở hương thơm dịu nhẹ và dành thời gian tĩnh lặng cho bản thân cũng là một liệu pháp tâm lý hữu hiệu giúp hạ bớt nhịp sống hối hả [4]. Tuy nhiên, chỉ nên hãm trà ở độ loãng vừa phải, không nên đun sắc quá đặc và không sử dụng liên tục trong thời gian dài mà không có quãng nghỉ.

Bên cạnh việc dùng thảo dược hỗ trợ, chìa khóa căn bản để kiểm soát chứng hồi hộp và lo âu vẫn nằm ở lối sống lành mạnh. Người bệnh nên kết hợp tập luyện thể dục thể thao đều đặn, thực hành các bài tập hít thở sâu, thiền định nhằm kích hoạt hệ thống thần kinh phó giao cảm tự nhiên của cơ thể. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các chất kích thích như cà phê, rượu bia, thuốc lá và duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng, đủ chất.

Cây trinh nữ với các hoạt chất sinh học tự nhiên là một dược liệu giàu tiềm năng đã được ghi nhận qua nhiều mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng [1] [2] [6]. Dẫu vậy, thảo dược này chỉ nên được nhìn nhận như một biện pháp hỗ trợ tinh thần thư thái ở mức độ chừng mực, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực [3]. Khi các cơn hồi hộp, lo âu diễn ra thường xuyên, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống và sinh hoạt hàng ngày, việc chủ động tìm đến các cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và tư vấn là bước đi an toàn và cần thiết nhất.