Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại dược liệu dân gian để kiểm soát chỉ số huyết áp mà không cần phụ thuộc vào tân dược. Trong đó, vỏ rễ dâu tằm nói chung và dâu tằm tàu (Morus australis) nói riêng thường được truyền tai như một bài thuốc quý có khả năng hạ áp, an thần và bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, việc tự ý sắc nước vỏ rễ dâu tằm uống mỗi ngày lại tiềm ẩn nhiều băn khoăn về hiệu quả thực tế cũng như mức độ an toàn lâu dài.
Câu trả lời trực tiếp là người bị huyết áp cao không nên tự ý sử dụng vỏ rễ dâu tằm tàu mỗi ngày để thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ. Mặc dù các bộ phận của cây dâu tằm chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, các bằng chứng khoa học thực nghiệm hiện nay chủ yếu tập trung vào cơ chế chống oxy hóa, kháng viêm hay bảo vệ tế bào gan, chứ chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng chặt chẽ về liều lượng chuẩn xác và độc tính dài hạn trên người bệnh tim mạch.
Vỏ rễ dâu tằm tàu chứa những hoạt chất gì?
Cây dâu tằm tàu (Morus australis Poir) là một trong những loài dâu phổ biến tại nhiều khu vực châu Á [1]. Các bộ phận thực vật của cây dâu tằm như quả, lá, cành và đặc biệt là vỏ rễ được ghi nhận là nguồn tích tụ dồi dào các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có lợi [2]. Trong tự nhiên, phần vỏ bao bọc rễ cây chịu trách nhiệm tự vệ và hấp thu, do đó tập trung lượng lớn các nhóm hóa chất sinh học đặc thù [2].
Phân tích hóa thực vật từ vỏ rễ loài Morus australis đã phân lập được dẫn xuất 2-arylbenzofuran mới là mulberrofuran D cùng với sáu dẫn xuất flavone bao gồm morusin, oxydihydromorusin, cyclomorusin, kuwanon C, kuwanon G và kuwanon H [3]. Trong đó, mulberrofuran D là ví dụ đầu tiên trong tự nhiên về một dẫn xuất 2-arylbenzofuran mang cấu trúc gắn nhóm geranyl và prenyl [3].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu về rễ loài dâu này cũng phát hiện hợp chất austraone A cùng 21 hợp chất đã biết khác [4]. Những thành phần này bao gồm oxyresveratrol, moracenin D, sanggenon T và kuwanon O [4]. Ở phần vỏ thân, các nhà khoa học cũng tách chiết được hai hoạt chất stilbene dạng nhị hợp mới là austrafuran B và austrafuran C [5].
Ở chi Morus nói chung, các flavonoid nhóm prenyl hóa như morusin, mulberrin và kuwanon G trong vỏ rễ được xem là thành phần cốt lõi tạo nên các hoạt tính bảo vệ sức khỏe và chống oxy hóa mạnh mẽ [2].
Cơ chế tác động sinh học được khoa học ghi nhận
Dù dân gian lưu truyền nhiều tác dụng đối với huyết áp, các nghiên cứu hiện đại trên thế giới làm rõ tác động của rễ dâu tằm tàu ở các khía cạnh sinh học tế bào khác. Đáng chú ý nhất là khả năng ức chế các enzym chuyển hóa và chống phản ứng viêm.
Một khảo sát năm 2012 cho thấy dịch chiết rễ Morus australis thể hiện hoạt tính ức chế enzym tyrosinase rất mạnh, trong đó oxyresveratrol, moracenin D, sanggenon T và kuwanon O ức chế mạnh hơn cả acid kojic chuẩn [4]. Nhờ cơ chế này, dịch chiết rễ dâu tằm tàu được đề xuất ứng dụng làm chất chống sạm màu thực phẩm và làm sáng da trong ngành mỹ phẩm [4].
Ngoài ra, khi đánh giá sâu hơn về 12 hợp chất polyphenol chính từ rễ cây dâu tằm tàu, các nhà nghiên cứu nhận thấy chúng còn có tác dụng ức chế các enzym chuyển hóa như alpha-glucosidase, acetylcholinesterase và tyrosinase [1]. Đáng chú ý, mức độ ức chế enzym không chỉ phụ thuộc vào khung cấu trúc cơ bản mà được quy định bởi vị trí gắn của các nhóm thế trên phân tử [1].
Về mặt kháng viêm, một nghiên cứu năm 2025 so sánh thành phần giữa vỏ cành và vỏ rễ cây dâu tằm cho thấy vỏ rễ chứa tới 19 hợp chất đặc thù trong tổng số 40 hợp chất phân lập được [6]. Dịch chiết ethyl acetate từ vỏ rễ thể hiện khả năng ức chế giải phóng chất trung gian gây viêm nitric oxide (NO) mạnh mẽ hơn cả dịch chiết từ vỏ cành [6]. Việc can thiệp vào các chu trình viêm và ức chế enzym cho thấy rễ dâu tằm có tính hoạt lý rất cao, tác động đến nhiều cơ quan khác nhau.
Bằng chứng nghiên cứu: Tác dụng trên tế bào và động vật
Để hiểu rõ dược tính của rễ dâu tằm tàu, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trên nhiều mô hình động vật thí nghiệm và dòng tế bào sống:
Nghiên cứu bảo vệ gan trên chuột: Năm 2020, một nghiên cứu thực nghiệm đánh giá khả năng bảo vệ gan của rễ dâu tằm tàu thu hái tại tỉnh Thiểm Tây (Trung Quốc) [7]. Thử nghiệm in vivo trên chuột bị tổn thương gan do cồn cho thấy dịch chiết ethanol-nước của rễ Morus australis giúp giảm rõ rệt nồng độ men gan ALT, AST, chất béo triacylglycerol và chỉ số peroxy hóa lipid malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh, đồng thời phục hồi lượng chất chống oxy hóa glutathione nội sinh [7]. Trên mô hình tế bào HepG2 bị nhiễm độc bởi CCl4, có 10 hợp chất flavonoid từ rễ dâu tằm tàu giúp bảo vệ tế bào thông qua việc làm giảm nồng độ men hoại tử lactate dehydrogenase (LDH) [7].
Nghiên cứu độc tính tế bào và chết theo chương trình: Năm 2019, các hợp chất polyphenol phân lập từ rễ dâu tằm tàu được đưa vào thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư phổi A549 [1]. Kết quả cho thấy các hợp chất ký hiệu 1, 5 và 6 có độc tính tế bào rõ rệt, kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào A549 thông qua con đường nội tại ở ty thể [1]. Chúng cũng can thiệp vào việc ức chế dòng tự thực (autophagic flux), dẫn đến sự chết tế bào qua trục tín hiệu PI3K/Akt/mTOR [1].
Ứng dụng trong các sản phẩm đã được cấp bằng sáng chế: Một chế phẩm có mã UP1306 phối hợp giữa lõi gỗ cây keo (Acacia catechu) và vỏ rễ dâu tằm trắng (Morus alba) đã chứng minh khả năng cải thiện triệu chứng thoái hóa khớp trên chuột cống bị gây tổn thương bởi monosodium-iodoacetate, giúp giảm nhạy cảm đau và giảm hủy hoại mô sụn [2]. Một số chế phẩm từ dịch chiết vỏ thân Morus australis chứa kiwanon H cũng được đăng ký bản quyền làm chất kháng khuẩn [2].
Độc tính, liều dùng an toàn và khoảng trống dữ liệu về huyết áp
Khi xem xét việc sử dụng vỏ rễ dâu tằm tàu hàng ngày cho bệnh nhân tăng huyết áp, vấn đề an toàn và liều lượng đặt ra nhiều thách thức lớn:
Thứ nhất, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng chuẩn xác trên người về khả năng hạ huyết áp trực tiếp của riêng loài Morus australis. Mặc dù y học cổ truyền xếp tang bạch bì vào nhóm thảo dược thanh nhiệt, bình suyễn, hạ áp, nhưng các dữ liệu khoa học hiện hành chỉ xác lập được tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ gan trên chuột [7], ức chế viêm [6], độc tính tế bào khối u [1] và ức chế các enzym chuyển hóa [1]. Không có dữ liệu định lượng cụ thể xác nhận dùng bao nhiêu miligam chiết xuất vỏ rễ dâu tằm tàu mỗi ngày là an toàn cho tim mạch con người.
Thứ hai, các hoạt chất phân lập từ rễ cây thể hiện hoạt tính sinh học rất mạnh. Khả năng tiêu diệt hoặc ức chế tế bào thông qua con đường ty thể và trục tín hiệu PI3K/Akt/mTOR [1], dù mở ra tiềm năng điều trị khối u, lại cảnh báo rằng việc dùng liều lượng tự do, không kiểm soát hoạt chất có thể gây độc cho các tế bào lành hoặc gây rối loạn chuyển hóa nội tạng.
Thứ ba, sự dao động lớn về hàm lượng hoạt chất. Phân tích định lượng cho thấy thành phần các chất như oxyresveratrol, mulberrofuran D, các flavonoid nhóm kuwanon thay đổi tùy thuộc vào vị trí sinh trưởng, độ tuổi của rễ và phương pháp chiết xuất [2, 3, 5]. Khi người dân tự đào rễ cây sắc nước uống, không thể định lượng được lượng hoạt chất dung nạp, dẫn đến nguy cơ quá liều tích lũy hoặc phản ứng phụ không lường trước.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ huyết áp
Nhiều người bệnh huyết áp cao thường có tâm lý chuộng thảo dược thiên nhiên hơn thuốc Tây vì tin rằng "cây cỏ không có độc tính". Đây là quan niệm sai lầm phổ biến có thể dẫn đến những hệ lụy nguy hiểm.
Một hiểu lầm điển hình là xem vỏ rễ dâu tằm tàu là giải pháp thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ áp hàng ngày. Huyết áp cao là một bệnh mạn tính đòi hỏi huyết áp phải duy trì ổn định trong 24 giờ để bảo vệ mạch máu não, tim và thận. Vỏ rễ dâu tằm khi đun nấu thô sơ không kiểm soát được dược động học, nồng độ hoạt chất trong máu không đều, khiến huyết áp dao động thất thường, làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não.
Một sai lầm khác là đánh đồng mọi bộ phận của cây dâu tằm. Trái dâu (tang thầm), lá dâu (tang diệp) và vỏ rễ (tang bạch bì) có hồ sơ hóa học hoàn toàn khác nhau [2]. Nếu như quả dâu chủ yếu chứa anthocyanin và flavonoid dạng glycoside [2], thì vỏ rễ lại tập trung các hợp chất prenylated flavonoid và stilbene có hoạt tính ức chế enzym rất mạnh [1, 3, 6]. Việc dùng nhầm lẫn hoặc dùng rễ thay thế lá với lượng lớn mỗi ngày rất dễ dẫn đến phản ứng bất lợi cho cơ thể.
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Trước những bằng chứng thực nghiệm về hoạt tính sinh học phức tạp của rễ dâu tằm tàu, một số nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh việc tự ý dùng vỏ rễ thảo dược này hàng ngày:
- Người đang uống thuốc điều trị huyết áp và tim mạch: Khả năng tương tác thuốc chưa được nghiên cứu toàn diện. Dược liệu có thể tương tác làm mất tác dụng của thuốc tim mạch hoặc cộng hưởng làm biến động huyết áp đột ngột.
- Người mắc bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc: Các hợp chất trong rễ dâu tằm tàu có khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase [1]. Nếu dùng chung với thuốc hạ đường huyết có thể dẫn đến tụt đường huyết quá mức ngoài tầm kiểm soát.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận: Dù dịch chiết cho thấy tác dụng hỗ trợ gan trên mô hình chuột tổn thương [7], việc chuyển hóa các polyphenol phức tạp [1] ở người bệnh gan nặng chưa có liều an toàn xác định trên người và có thể tạo thêm gánh nặng bài tiết cho gan, thận.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Hoạt tính sinh học tác động lên chu trình tế bào [1] và một số chiết xuất dâu tằm từng được ghi nhận có ảnh hưởng nội tiết [2] khiến thảo dược này không an toàn cho thai kỳ.
Áp dụng an toàn trong thực tế đời sống
Nếu bạn đang theo dõi chỉ số huyết áp hoặc có mong muốn sử dụng các sản phẩm từ cây dâu tằm để hỗ trợ nâng cao sức khỏe, hãy thực hiện theo các nguyên tắc an toàn khoa học sau:
Thứ nhất, luôn duy trì thuốc huyết áp theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Tuyệt đối không ngừng thuốc, giảm liều thuốc điều trị để chuyển sang dùng nước sắc vỏ rễ dâu tằm tàu. Việc kiểm soát huyết áp bằng lối sống lành mạnh, ăn giảm muối, hạn chế rượu bia và tăng cường vận động vẫn là nền tảng cốt lõi được khoa học chứng minh.
Thứ hai, nếu muốn bồi bổ cơ thể bằng cây dâu tằm, hãy ưu tiên các bộ phận an toàn và quen thuộc trong đời sống ẩm thực hàng ngày như quả dâu chín hoặc lá dâu non nấu canh. Quả dâu cung cấp lượng lớn anthocyanin và vitamin chống oxy hóa tự nhiên [2], an toàn cho thực đơn ăn uống thường nhật hơn so với việc đào vỏ rễ sắc thuốc.
Thứ ba, nếu có nhu cầu dùng các bài thuốc cổ truyền chứa tang bạch bì (vỏ rễ dâu tằm), người bệnh cần đến các cơ sở y học cổ truyền uy tín được cấp phép. Dược liệu cần phải trải qua quá trình thu hái, loại bỏ lớp bần thô ráp, làm sạch và chế biến đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược điển [6]. Tuyệt đối không tự ý khai thác rễ cây ngoài vườn, ngâm rượu hay đun nước uống dài ngày mà không có sự kê đơn và theo dõi sát sao từ thầy thuốc có chuyên môn.
Việc ứng dụng các hợp chất thiên nhiên từ rễ cây dâu tằm tàu là một hướng đi triển vọng trong ngành dược học và mỹ phẩm tương lai. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, việc uống vỏ rễ thảo dược này mỗi ngày để trị huyết áp cao là thiếu căn cứ khoa học vững chắc và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe. Người bệnh cần giữ sự tỉnh táo, tuân thủ hướng dẫn điều trị chuẩn y khoa để bảo vệ hệ tim mạch của mình một cách an toàn nhất.




