Vừng đen (mè đen) là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của người Việt, từ các món chè, bánh đến dầu ăn dinh dưỡng. Nhiều người có huyết áp thấp thường lo ngại liệu việc ăn nhiều hạt vừng đen hoặc dùng dầu mè có gây tụt huyết áp xuống mức nguy hiểm hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: Các bằng chứng khoa học cho thấy vừng và các chế phẩm từ hạt vừng có tác dụng hạ huyết áp nhẹ ở người tăng huyết áp, nhưng chưa có dữ liệu nào cho thấy thực phẩm này gây tụt huyết áp đột ngột hay gây nguy hiểm cho người có huyết áp nền thấp. Tuy nhiên, việc ăn quá nhiều một lúc có thể kích hoạt tình trạng giãn mạch tạng sau ăn chung của đường tiêu hóa, khiến huyết áp giảm tạm thời.

Hạt vừng tác động lên mạch máu như thế nào?

Hạt vừng chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị cao, đặc biệt là các lignan như sesamin, cùng các axit béo không bão hòa đa, chất xơ và phytosterol [1]. Các thành phần này đã được ghi nhận là đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch [5, 8].

Về mặt sinh học, việc tiêu thụ vừng giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa toàn phần trong cơ thể [2]. Tác động hạ áp nhẹ của các dưỡng chất trong vừng chủ yếu thông qua việc hỗ trợ thư giãn thành mạch, cải thiện độ đàn hồi của mạch máu và giảm các chỉ số viêm [2]. Nhờ cơ chế này, lòng mạch thông thoáng hơn, giúp đưa huyết áp cao về mức ổn định hơn [4, 5].

Đối với người có huyết áp bình thường hoặc huyết áp thấp, cơ thể có cơ chế điều hòa tự nhiên rất chặt chẽ thông qua các thụ thể áp lực và hệ thần kinh để duy trì áp lực tưới máu não ổn định. Do đó, hoạt tính giãn mạch nhẹ từ thực phẩm thông thường rất khó gây ra biến cố tụt áp bệnh lý, trừ khi người dùng ăn một lượng quá lớn hoặc kết hợp cùng lúc nhiều yếu tố gây tụt áp khác.

Bằng chứng khoa học về tác dụng hạ huyết áp của vừng

Các thử nghiệm lâm sàng trên người đã nghiên cứu kỹ tác động của việc bổ sung vừng đối với các chỉ số huyết áp và tim mạch, chủ yếu tập trung trên nhóm người có huyết áp cao hoặc có nguy cơ tim mạch.

Nghiên cứu lâm sàng năm 2012 được thực hiện trên 30 nam giới bị tăng huyết áp, chia làm hai giai đoạn can thiệp [2]. Ở giai đoạn 1, người tham gia tiêu thụ 35 g dầu mè hoặc dầu đối chứng; kết quả ghi nhận dầu mè làm giảm huyết áp tâm trương trung tâm và ngoại vi sau 1 giờ ăn (P = 0,006) [2]. Sang giai đoạn 2, các bệnh nhân dùng 35 g dầu mè mỗi ngày kéo dài trong 2 tháng; sau 15 ngày sử dụng, huyết áp tâm thu ngoại vi giảm đáng kể (P = 0,016), đồng thời dung tích chống oxy hóa toàn phần (TAC) tăng lên (P = 0,007) [2].

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2017 đã tổng hợp dữ liệu từ 8 thử nghiệm có đối chứng với tổng cộng 843 người tham gia [1]. Kết quả phân tích cho thấy việc tiêu thụ vừng giúp giảm huyết áp tâm thu trung bình 7,83 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -14,12 đến -1,54) và giảm huyết áp tâm trương 5,83 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -9,58 đến -2,08) [1]. Khi giới hạn phân tích trên 4 thử nghiệm có chất lượng phương pháp cao để giảm sai số, mức giảm huyết áp tâm thu ghi nhận là 3,23 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -5,67 đến -0,79), còn mức giảm huyết áp tâm trương là 2,08 mmHg và không đạt ý nghĩa thống kê [1].

Năm 2022, một phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng gồm 16 nghiên cứu với 908 người tham gia tiếp tục xác nhận việc bổ sung vừng và các dẫn xuất của vừng giúp giảm đáng kể huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, mức cholesterol toàn phần, chất béo trung tính, cũng như cân nặng và chỉ số khối cơ thể (P < 0,05) [3].

Giới hạn của các bằng chứng hiện có

Mặc dù các dữ liệu phân tích gộp quy mô lớn đã xác nhận khả năng hỗ trợ hạ huyết áp của vừng, người đọc cần nhìn nhận rõ các giới hạn nghiên cứu:

Thứ nhất, đối tượng của các thử nghiệm can thiệp hầu hết là bệnh nhân tăng huyết áp hoặc người thừa cân, béo phì nhằm mục đích phòng ngừa bệnh lý tim mạch [4, 5, 8]. Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên nào khảo sát riêng biệt hiệu ứng của vừng đen trên nhóm người có huyết áp thấp mạn tính vô căn.

Thứ hai, mức giảm huyết áp tâm thu từ 3,23 mmHg đến 7,83 mmHg ghi nhận được trong các phân tích gộp phản ánh tác động hỗ trợ vừa phải, mang tính điều hòa hơn là tác dụng gây tụt huyết áp mạnh như các loại thuốc đặc trị [1].

Thứ ba, các nhà nghiên cứu đều nhấn mạnh rằng cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với cỡ mẫu lớn hơn và phương pháp tối ưu hơn để khẳng định chắc chắn tác động hạ áp lâu dài của vừng [5, 8].

Hiện tượng tụt huyết áp sau ăn cần lưu ý

Một khía cạnh thường bị nhầm lẫn giữa tác dụng của riêng hạt vừng và phản ứng chung của hệ tiêu hóa là tình trạng tụt huyết áp sau bữa ăn.

Một nghiên cứu lâm sàng năm 1996 về hạ huyết áp sau ăn ở người cao tuổi chỉ ra rằng quá trình nạp thức ăn gây ra hiện tượng giãn mạch mạc treo tạng kéo dài ít nhất 1 giờ, có thể dẫn tới hạ huyết áp sau ăn nếu huyết áp tâm thu giảm hơn 20 mmHg [4]. Tình trạng này có tỷ lệ hiện mắc lên tới 14,5% trong tổng số 567 đối tượng theo dõi huyết áp 24 giờ, và tăng lên mức 28% ở nhóm người cao tuổi nhất [4]. Hạ huyết áp sau ăn đặc biệt phổ biến ở người già, người đang uống thuốc hạ áp hoặc người bị rối loạn hệ thần kinh tự chủ, dễ gây triệu chứng thiếu máu não cục bộ [4].

Do đó, nếu một người huyết áp thấp ăn một bữa quá no, nhiều dầu mỡ (dù là dầu mè hay mỡ động vật) hoặc uống bát chè vừng đen lớn khi bụng đói, máu sẽ tập trung dồn về hệ tiêu hóa để co bóp và hấp thu [4]. Sự dồn máu này kết hợp cùng phản ứng giãn mạch tạng là thủ phạm chính gây ra cảm giác hoa mắt, chóng mặt sau ăn, chứ không đơn thuần do sesamin hay dưỡng chất trong vừng gây ra [4].

Những hiểu lầm thường gặp về vừng đen và huyết áp

Nhiều người nghĩ vừng đen là vị thuốc hạ áp khẩn cấp: Đây là quan niệm sai. Vừng đen là thực phẩm chức năng tự nhiên, mức hạ áp chỉ khoảng vài mmHg sau nhiều tuần sử dụng kiên trì [4, 8], không có tác dụng hạ huyết áp cấp tốc thay thế thuốc chữa bệnh.

Quan niệm người huyết áp thấp phải kiêng tuyệt đối vừng đen: Vừng đen giàu khoáng chất, chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh [4, 8]. Người huyết áp thấp không cần kiêng cữ hoàn toàn thực phẩm bổ dưỡng này, miễn là không lạm dụng ăn một lượng quá đậm đặc cùng một lúc.

Nghĩ rằng uống càng nhiều dầu mè càng tốt: Dầu mè là dạng chiết xuất cô đặc. Dùng liều cao tới 35 g mỗi ngày đã được chứng minh làm giảm huyết áp tâm trương ngay sau 1 giờ ở người huyết áp cao [2]. Người có huyết áp thấp nếu lạm dụng dầu mè liều cao có thể gặp khó chịu về tiêu hóa hoặc cảm giác choáng váng do cộng hưởng giãn mạch sau ăn [1, 4].

Nhóm đối tượng nên thận trọng khi dùng nhiều

Người cao tuổi có cơ địa huyết áp thấp hoặc người bị rối loạn chức năng thần kinh tự chủ: Cần đặc biệt cảnh giác với hiện tượng hạ huyết áp sau ăn khi dùng các món vừng chế biến đậm đặc [4].

Người đang điều trị phối hợp các bệnh lý tim mạch, đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc lợi tiểu: Bất kỳ sự cộng hưởng giãn mạch nào từ chế độ ăn uống cũng cần được kiểm soát theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [4].

Người có thể trạng suy nhược, thường xuyên bị tụt huyết áp tư thế: Tránh ăn các món từ vừng vào lúc quá đói hoặc ăn dồn dập lượng lớn trong một bữa.

Hướng dẫn sử dụng vừng đen an toàn cho người huyết áp thấp

Người huyết áp thấp hoàn toàn có thể đưa vừng đen vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày nếu tuân thủ các nguyên tắc cân bằng:

  • Khẩu phần hợp lý: Nên duy trì ở mức 1-2 thìa cà phê vừng đen rang chín (khoảng 5-10 g) mỗi ngày. Tránh dùng lượng lớn dầu mè nguyên chất (như mức 35 g/ngày trong các thử nghiệm hạ áp) [2].
  • Cách kết hợp món ăn: Rắc vừng đen đã rang thơm lên cơm lứt, cháo, rau luộc hoặc sữa chua. Không nên nấu chè vừng đen quá ngọt hoặc quá nhiều tinh bột vì lượng đường cao dễ gây dao động đường huyết và huyết áp sau ăn.
  • Thời điểm dùng: Ăn cùng các bữa ăn chính, chia nhỏ lượng thực phẩm trong ngày để tránh làm quá tải đường tiêu hóa, hạn chế kích hoạt phản ứng giãn mạch mạc treo tạng [4].
  • Bổ sung đủ nước: Đảm bảo cơ thể đủ thể tích tuần hoàn và cân bằng khoáng chất cần thiết trong sinh hoạt hàng ngày.

Tóm lại, người huyết áp thấp không cần lo sợ vừng đen làm huyết áp tụt dốc nguy hiểm nếu sử dụng như một gia vị hay món ăn phụ thông thường với lượng vừa phải. Khi có các bệnh lý nền mạn tính hoặc triệu chứng hoa mắt, chóng mặt kéo dài, người bệnh luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng nguyên nhân.