Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để tăng cường đề kháng mỗi khi thời tiết giao mùa hoặc cơ thể mệt mỏi. Trong số các sản phẩm bảo vệ sức khỏe trên thị trường, chiết xuất cúc tím Echinacea là thành phần quen thuộc thường được quảng bá với tác dụng kích thích miễn dịch và hỗ trợ điều trị cảm lạnh. Tuy nhiên, liệu những người đang mang trong mình các bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hay viêm khớp dạng thấp có thể sử dụng loại thảo dược này một cách an toàn?

Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ y khoa là người mắc bệnh tự miễn không nên tự ý dùng các sản phẩm bổ sung chứa Echinacea nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Mặc dù thảo dược này giúp ích cho người khỏe mạnh trong các đợt nhiễm trùng cấp, việc kích hoạt hệ miễn dịch ở một cơ thể vốn dĩ đang tự tấn công chính mình tiềm ẩn nhiều rủi ro bùng phát bệnh nghiêm trọng.

Cơ chế kích hoạt miễn dịch của thảo dược Echinacea

Để hiểu vì sao người mắc bệnh tự miễn cần cẩn trọng, trước hết cần nhìn vào tác động dược lý của Echinacea đối với hệ thống phòng thủ của cơ thể. Nghiên cứu y học cho thấy rễ cúc tím (Echinacea spec., họ Cúc Asteraceae) có đặc tính điều hòa và kích thích miễn dịch rõ rệt [1]. Cụ thể, thảo dược này tăng cường miễn dịch qua trung gian tế bào bằng cách kích thích các đại thực bào, tế bào diệt tự nhiên (tế bào NK) và bạch cầu hạt [1].

Song song đó, Echinacea còn thúc đẩy miễn dịch dịch thể thông qua việc gia tăng các monokine, interferon và hệ thống bổ thể [1]. Dữ liệu thực nghiệm cũng ghi nhận Echinacea có thể làm tăng sản xuất cytokine từ các đại thực bào của người [2].

Chính nhờ những cơ chế kích hoạt mạnh mẽ này, các chế phẩm từ Echinacea thường được áp dụng hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, điển hình là viêm họng - thanh quản cấp [1]. Tuy nhiên, tác dụng này lại trở thành con dao hai lưỡi đối với những cá nhân vốn có hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức hoặc mất kiểm soát.

Nguy cơ bùng phát bệnh tự miễn: Nghiên cứu cảnh báo điều gì?

Đối với bệnh nhân mắc bệnh tự miễn như lupus hay viêm khớp dạng thấp, hệ miễn dịch mất khả năng phân biệt giữa kháng nguyên lạ và các tế bào lành mạnh của chính cơ thể. Việc tiếp tục kích thích một hệ thống đang rối loạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trên lâm sàng.

Một báo cáo lâm sàng năm 2004 đã ghi nhận và mô tả chi tiết 3 trường hợp bệnh nhân xuất hiện đợt bùng phát hoặc khởi phát bệnh tự miễn liên quan trực tiếp đến việc uống các chất bổ sung thảo dược có tính kích thích miễn dịch [3]. Trong đó, Echinacea (cùng với tảo Spirulina platensis) có liên quan đến các đợt bùng phát bệnh pemphigus vulgaris (một bệnh tự miễn phỏng nước nghiêm trọng ở da) trên 2 bệnh nhân [3].

Ở bệnh nhân thứ ba, việc sử dụng sản phẩm bổ sung kích thích miễn dịch đã diễn ra chỉ vài ngày trước khi khởi phát một đợt bùng phát viêm da cơ (dermatomyositis) nghiêm trọng [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân này mang đột biến dị hợp tử tại vùng khởi động TNF-alpha (-308A), dẫn tới tăng sản xuất TNF-alpha và làm tăng nhạy cảm phát triển bệnh [3]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng các chất bổ sung thảo dược kích thích miễn dịch có thể làm trầm trọng thêm bệnh tự miễn sẵn có hoặc kích thích khởi phát bệnh ở những người có cơ địa di truyền mẫn cảm [3].

Ngoài ra, một báo cáo công bố năm 2011 về trường hợp bệnh lý hủy myelin cấp tính sau khi uống dịch chiết thảo dược cũng lưu ý rằng các bệnh hủy myelin như xơ cứng rải rác là biểu hiện tự miễn ở hệ thần kinh trung ương [2]. Báo cáo nhấn mạnh rằng việc kích thích miễn dịch bởi thảo dược có thể là yếu tố đồng hành kích hoạt phản ứng tự miễn, đồng thời ghi nhận nhiều phản ứng miễn dịch bất lợi khác của Echinacea như sốc phản vệ, mày đay, hội chứng Löfgren, viêm mạch và hồng ban đa dạng [2].

Góc nhìn đa chiều từ các thử nghiệm tiền lâm sàng

Dù các báo cáo lâm sàng gióng lên hồi chuông cảnh báo, y văn thế giới vẫn tồn tại một số kết quả nghiên cứu đa chiều về tác động của Echinacea trên các mô hình bệnh học khác nhau.

Một nghiên cứu năm 2005 được thực hiện trên chuột NOD (chuột tiểu đường không béo phì - mô hình động vật chuẩn của bệnh tiểu đường tuýp 1, một bệnh tự miễn) đã khảo sát tác động của việc bổ sung Echinacea qua đường ăn uống trong thời gian ngắn (vài ngày) và dài hạn (nhiều tháng) [4].

Kết quả thử nghiệm cho thấy Echinacea giúp gia tăng đáng kể số lượng tuyệt đối của tế bào NK tại lách bất kể thời gian cho ăn, đồng thời kích thích sản sinh tế bào NK ngay tại tủy xương [4]. Nghiên cứu nhận thấy việc tiêu thụ thảo dược này không gây ra tác động tiêu cực nào đối với các dòng tế bào máu và miễn dịch trên chuột NOD, và sự kích thích miễn dịch đặc hiệu dài hạn trên tế bào NK này có thể mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị tiểu đường tuýp 1 [4].

Thêm vào đó, một bài tổng quan y khoa công bố năm 2016 đã đặt lại câu hỏi về tính xác đáng của các chống chỉ định Echinacea trong trường hợp bệnh tự miễn [5]. Báo cáo này chỉ ra rằng các chế phẩm Echinacea ưa lipid chứa thành phần alkamide thực tế lại có tác dụng ức chế các phản ứng miễn dịch tế bào, và một số tác dụng có lợi trên hiện tượng tự miễn từng được ghi nhận [5].

Một bài viết năm 2019 về điều trị lạc nội mạc tử cung cũng nhận định rằng câu hỏi liệu các thảo dược kích thích miễn dịch như loài Echinacea có phù hợp để sử dụng trong trường hợp tự miễn hay không hiện vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng [6]. Các mô hình thực nghiệm từ lâu đã mang lại kỳ vọng nhưng không phải lúc nào cũng được xác nhận qua thử nghiệm lâm sàng [7].

Hiểu lầm thường gặp về tính an toàn của thảo dược

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là quan niệm cho rằng thảo dược có nguồn gốc tự nhiên thì luôn an toàn và không gây hại [2].

Trên thực tế, dữ liệu y khoa chỉ ra rằng nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với sự đảm bảo an toàn trong điều trị [2]. Hiện nay có hơn 1.000 loài thực vật được buôn bán trên toàn thế giới, nhưng chỉ có khoảng 156 loài là có các thử nghiệm lâm sàng hỗ trợ về hoạt tính dược lý cụ thể và ứng dụng trị liệu [2].

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu lớn nhất về chủ đề này đã chỉ ra rằng các phản ứng có hại nghiêm trọng (như phải nhập viện, các biến cố lâm sàng đe dọa tính mạng hoặc tử vong) chiếm tới hơn một phần ba tổng số các tác dụng không mong muốn do thảo dược gây ra [2].

Đối với riêng Echinacea, dù nhìn chung các biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thường ở mức độ nhẹ [5], các cơ quan quản lý dược phẩm như Ủy ban An toàn Thuốc của Anh và Cơ quan Quản lý Dược phẩm và Sản phẩm Chăm sóc Sức khỏe (MHRA) qua hệ thống "thẻ vàng" đã ghi nhận hàng loạt tác dụng phụ bao gồm đau bụng, phù mạch, khó thở, buồn nôn, ngứa, phát ban, ban đỏ và mày đay [8]. Nhiều phytotherapy nếu dùng kéo dài hoặc dùng trên bệnh nhân có bệnh hệ thống và bệnh tự miễn còn có thể dẫn tới ức chế miễn dịch ngoài ý muốn [1].

Những đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các bằng chứng khoa học và đặc tính kích thích miễn dịch, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý và tránh tự ý sử dụng các chế phẩm chứa Echinacea:

  • Người mắc bệnh tự miễn: Bao gồm bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, pemphigus vulgaris, viêm da cơ, xơ cứng rải rác hoặc tiểu đường tuýp 1 [2, 3, 4]. Việc thảo dược thúc đẩy sản xuất tế bào NK, đại thực bào, cytokine và TNF-alpha có thể châm ngòi cho các đợt bùng phát cấp tính [1, 2, 3].
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Mặc dù một số đánh giá tổng quan không tìm thấy mối liên quan giữa Echinacea và dị tật lớn hay nhỏ trong giai đoạn tạo cơ quan ở thai nhi [5], các nghiên cứu trên động vật lại ghi nhận Echinacea có thể gây sảy thai sớm hoặc cản trở quá trình hình thành mạch máu phôi thai (embryonal angiogenesis), làm ảnh hưởng tới sự phát triển thai nhi, do đó được khuyến nghị nên tránh dùng [8].
  • Người có tiền sử dị ứng hoặc cơ địa dị ứng: Cần cẩn trọng với nguy cơ sốc phản vệ, phù mạch hoặc nổi mày đay đã được ghi nhận trên lâm sàng [2, 6].

Hướng dẫn áp dụng và giới hạn sử dụng an toàn

Đối với những người bình thường (không mắc bệnh tự miễn và không thuộc nhóm chống chỉ định), nếu muốn dùng Echinacea để hỗ trợ sức khỏe khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên, cần tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến nghị khoa học về thời gian và liều lượng.

Về liều lượng, các nghiên cứu trên người thường áp dụng mức liều uống từ 800 đến 1.500 mg mỗi ngày [8]. Một số sản phẩm dạng phối hợp thương mại như Esberitox hoặc Contramutan N cũng thường được sử dụng cho mục đích điều trị nhiễm trùng cấp [1].

Về thời gian sử dụng, Echinacea chủ yếu mang lại lợi ích cao trong thời gian ngắn và cần có khoảng dừng. Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) từng gợi ý sử dụng chế phẩm Echinacea trong 1 tuần hoặc 10 ngày để giảm thiểu rủi ro [8]. Nhiều cơ quan quản lý y tế danh tiếng như Tổ chức Hợp tác Khoa học Châu Âu về Liệu pháp Thực vật (ESCOP), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Ủy ban E của Đức đều khuyến cáo rằng thời gian dùng liên tục không được vượt quá 8 tuần [8]. Tương tự, tài liệu tai mũi họng cũng nhấn mạnh rễ cúc tím không nên áp dụng liên tục quá 8 tuần ở người lớn và quá 2 tuần ở trẻ em [1].

Mặc dù có các nghiên cứu dài hạn cho thấy việc uống liên tục các chế phẩm Echinacea khác nhau trong tối đa 6 tháng không gây ra độc tính đáng kể [5, 6], hậu quả của việc lạm dụng kéo dài nhiều năm vẫn chưa được biết rõ [8]. Do đó, người tiêu dùng không nên lạm dụng thảo dược này như một loại thức uống hằng ngày quanh năm.

Lời khuyên cân bằng cho người bệnh

Echinacea là một loại thảo dược có giá trị trong việc hỗ trợ hệ thống miễn dịch ứng phó với các đợt cảm lạnh và viêm nhiễm cấp tính ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc kích thích miễn dịch không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích, đặc biệt là với những cơ thể đang chịu tổn thương do bệnh lý tự miễn.

Người mắc các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp không nên tự ý tìm đến các sản phẩm Echinacea chỉ vì lời quảng cáo "tăng sức đề kháng thiên nhiên". Hãy luôn thông báo và thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ điều trị chuyên khoa về bất kỳ loại thực phẩm chức năng nào bạn có ý định sử dụng, nhằm tránh nguy cơ bùng phát bệnh và bảo vệ an toàn sức khỏe lâu dài.