Đau nhức xương khớp, ngứa da hay cảm mạo khi giao mùa khiến nhiều người tự mua thang thuốc bắc có chứa phòng phong về sắc uống. Tuy nhiên, không ít người sau vài ngày sử dụng lại rơi vào tình trạng khô miệng, bứt rứt, nóng trong người và mất ngủ nặng hơn.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự xung đột giữa dược tính làm ra mồ hôi (phát hãn) của phòng phong và thể trạng "âm hư hỏa vượng" (thiếu hụt tân dịch gây bốc hỏa bên trong). Với người đang thiếu nước và dịch thể, việc dùng vị thuốc thúc đẩy tiết mồ hôi sẽ làm cạn kiệt tân dịch nhanh chóng, khiến triệu chứng khô nóng càng thêm trầm trọng.

Phòng phong là dược liệu gì và hoạt động ra sao?

Phòng phong có tên khoa học là Saposhnikovia divaricata (Turcz.) Schischk., là loài thảo dược lâu năm thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae/Apiaceae), phân bố rộng rãi ở khu vực Đông Bắc Á [1]. Rễ phơi khô của cây này đã được sử dụng làm thuốc từ thời Tây Hán (năm 202 trước Công nguyên) để xử lý các bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch, hệ thần kinh, đường hô hấp và các chứng viêm da, dị ứng ngứa rát [2, 5, 8].

Dưới góc nhìn y học hiện đại, rễ phòng phong chứa các nhóm hoạt chất chính gồm chromone, coumarin, este axit, polyacetylene và các polysaccharide (như glucan) [5, 7]. Các hợp chất này mang lại tác dụng hạ sốt, giảm đau, kháng viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và chống đông máu [5, 8].

Trong y học cổ truyền, phòng phong thuộc nhóm thuốc giải biểu, có vị cay ấm, tác dụng đẩy tà khí ra khỏi cơ thể thông qua việc làm ra mồ hôi (phát hãn). Quá trình này tương ứng với cơ chế hạ sốt và điều tiết nhiệt độ cơ thể đã được ghi nhận trong các phân tích dược lý hiện đại [4, 8]. Khi uống thuốc, lỗ chân lông giãn mở, mồ hôi thoát ra ngoài mang theo nhiệt lượng để làm dịu cơn sốt hoặc giải cảm.

Vì sao người "âm hư hỏa vượng" kỵ thuốc làm ra mồ hôi?

Khái niệm "âm hư hỏa vượng" trong Đông y dùng để chỉ tình trạng cơ thể bị suy giảm phần "âm" — tức lượng nước, máu, tân dịch và các chất làm mát tự nhiên. Khi phần nước làm mát bị thiếu hụt, phần nhiệt ("hỏa") trong cơ thể mất đi sự kiềm chế và bốc lên, gây ra các biểu hiện đặc trưng như lòng bàn tay bàn chân nóng, đổ mồ hôi trộm ban đêm, khô họng, khát nước, táo bón, lưỡi đỏ ít rêu và hay bốc hỏa.

Ở người có thể trạng này, hệ thống tân dịch vốn đã ở mức báo động đỏ. Việc đưa phòng phong vào cơ thể để kích thích phát hãn chẳng khác nào "đổ thêm dầu vào lửa". Thuốc ép cơ thể tiết thêm mồ hôi, làm thất thoát lượng nước và điện giải ít ỏi còn lại.

Khi dịch thể tiếp tục cạn kiệt, hiện tượng "hỏa vượng" (nhiệt bốc lên) càng dữ dội hơn. Người bệnh không những không thấy nhẹ người mà còn bị khô rát họng, hoa mắt, chóng mặt, tim đập nhanh và suy kiệt sức lực. Đây là lý do cốt lõi khiến y học cổ truyền xếp thể trạng âm hư hỏa vượng và các chứng tự đổ mồ hôi nhiều vào nhóm chống chỉ định của phòng phong.

Nghiên cứu khoa học nói gì về dược tính của phòng phong?

Các nghiên cứu hiện đại tập trung làm rõ cơ chế kháng viêm, giảm đau, hạ sốt và bảo vệ tế bào của rễ phòng phong trên các mô hình thực nghiệm, giúp giải thích vì sao vị thuốc này rất tốt cho chứng viêm cấp nhưng cần dùng đúng đích.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã khảo sát tác dụng của phòng phong trên mô hình chuột bị viêm khớp dạng thấp do chất bổ trợ Freund hoàn chỉnh gây ra [2]. Kết quả cho thấy việc dùng phòng phong giúp chuột tăng cân trở lại, giảm sưng bàn chân, giảm tổn thương sụn khớp và hạ thấp nồng độ các chất gây viêm (cytokine) trong máu [2]. Phân tích chuyên sâu chỉ ra vị thuốc này cải thiện bệnh thông qua đường truyền tín hiệu chuyển hóa purine, cụ thể là làm giảm biểu hiện gen ADA mRNA và mức chuyển hóa inosine so với nhóm chuột bệnh không điều trị [2].

Đối với bệnh lý ngoài da, một nghiên cứu năm 2025 đã đánh giá hiệu quả của tinh dầu phòng phong trên mô hình chuột bị mụn trứng cá viêm cấp tính do tiêm vi khuẩn Cutibacterium acnes vào tai, kết hợp thử nghiệm trên tế bào đại thực bào J774A.1 [3]. Trên chuột được bôi tinh dầu phòng phong ở các nồng độ 0,25%, 0,5% và 1%, mô tai phân tích sau 24 giờ cho thấy tình trạng viêm giảm rõ rệt [3]. Trên tế bào đại thực bào xử lý ở nồng độ 3, 10 và 30 microgam/ml, tinh dầu giúp phục hồi hoạt tính Nrf2, giảm gốc tự do (ROS), bảo vệ ty thể và ức chế con đường gây viêm NF-kappaB cũng như phức hợp viêm NLRP3 [3].

Về tác dụng trên hệ thần kinh, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập hai hợp chất glucan (SDP50-2-2 và SDP70-1-1) từ rễ phòng phong và thử nghiệm trên tế bào vi giao (BV2) bị kích thích viêm bằng lipopolysaccharide [4]. Cả hai hợp chất glucan này đều làm giảm đáng kể việc giải phóng oxit nitric (NO) và ức chế biểu hiện của các gen gây viêm chính gồm iNOS, IL-1beta, COX-2, IL-6 và TNF-alpha [4].

Ngoài ra, chất lượng dược lý của phòng phong phụ thuộc lớn vào điều kiện trồng trọt và thu hoạch. Nghiên cứu năm 2025 chỉ ra cây phòng phong chưa trổ ngồng (chưa ra cành hoa sớm) có cấu trúc mạch gỗ nguyên vẹn và hàm lượng hoạt chất chromone ở vỏ rễ cao hơn hẳn cây đã trổ ngồng [5]. Một phân tích hệ gen năm 2022 trên cây phòng phong 1 năm tuổi và 2 năm tuổi cũng xác định sự thay đổi mạnh mẽ của 27 gen liên quan đến quá trình tổng hợp chromone và coumarin theo độ tuổi của cây [6]. Thậm chí, nghiên cứu năm 2023 cho thấy rễ phòng phong trồng đại trà có giá thị trường chỉ bằng 1/10 đến 1/3 hàng hoang dã do điều kiện sống quá thuận lợi làm giảm hoạt chất thứ cấp; việc xử lý rễ tươi bằng natri nitroprusside ở nồng độ 0,03 đến 1,0 mmol/L giúp kích thích các enzyme chống oxy hóa đạt đỉnh vào ngày thứ 2 và thứ 3, từ đó nâng cao tác dụng hạ sốt, giảm đau và kháng viêm của dược liệu [7].

Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các dữ liệu khoa học cho thấy phòng phong sở hữu tiềm năng kháng viêm, giảm đau, hạ sốt và chống oxy hóa rất rõ nét nhờ hai nhóm chất chủ đạo là chromone và coumarin [5, 8]. Vị thuốc này tác động đa đích, từ việc ức chế các chất trung gian gây viêm khớp, viêm da cho đến bảo vệ tế bào thần kinh trước phản ứng viêm [2, 3, 7].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện có. Phần lớn các thử nghiệm chứng minh cơ chế phân tử vừa nêu đều được thực hiện trong ống nghiệm (trên dòng tế bào đại thực bào, tế bào thần kinh) hoặc trên mô hình động vật (chuột nhắt, chuột cống) [2, 3, 7].

Bản thân các tổng quan dược lý năm 2020 và 2023 cũng nhấn mạnh rằng nghiên cứu hiện đại mới chỉ tập trung vào từng hoạt chất riêng lẻ như chromone và coumarin, trong khi tác dụng hiệp đồng giữa các thành phần và mối quan hệ giữa cấu trúc - hiệu quả trên cơ thể người vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn [5, 8]. Đặc biệt, các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để định lượng mức độ mất dịch hay tác dụng phụ trên các thể trạng cụ thể vẫn còn thiếu vắng.

Những hiểu lầm thường gặp khi tự dùng phòng phong

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tác dụng "kháng viêm, giải độc" của phòng phong với chức năng "làm mát cơ thể". Nhiều người bị nổi mụn nhọt, ngứa da do nóng trong (thể âm hư nội nhiệt) tự ý mua phòng phong về uống vì nghe nói vị thuốc này trị mụn và dị ứng da [3]. Dù tinh dầu phòng phong có khả năng kháng khuẩn và giảm viêm tại chỗ trong thí nghiệm [3], việc sắc uống toàn thân vị thuốc có tính ấm và phát hãn mạnh lại khiến cơ thể mất nước, làm tình trạng nóng trong và nổi mụn ở người âm hư càng dai dẳng.

Sai lầm thứ hai là dùng phòng phong dài ngày như trà dưỡng sinh để trị đau nhức xương khớp. Đau khớp có nhiều thể bệnh; nếu đau khớp kèm theo sưng nóng đỏ hoặc do nhiễm lạnh mới khởi phát, phòng phong phát huy tác dụng tốt [2]. Ngược lại, ở người cao tuổi đau khớp do thoái hóa, khô khớp, thiếu dịch khớp (biểu hiện của can thận âm hư), việc dùng độc vị phòng phong kéo dài sẽ làm hao tổn tân dịch, khiến khớp càng khô cứng.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng dược liệu tự nhiên luôn an toàn tuyệt đối. Thực tế, rễ phòng phong còn có hoạt tính chống đông máu [8], nên việc lạm dụng không kiểm soát có thể gây tương tác bất lợi với các thuốc điều trị bệnh nền.

Ai nên thận trọng khi sử dụng phòng phong?

Nhóm đầu tiên cần tránh sử dụng phòng phong là người có thể trạng âm hư hỏa vượng với các triệu chứng điển hình: người gầy khô, hay bốc hỏa từng cơn, lòng bàn tay bàn chân nóng, khô miệng khát nước, mất ngủ, đổ mồ hôi trộm khi ngủ.

Người mới ốm dậy, phụ nữ sau sinh mất nhiều máu, người đang bị tiêu chảy mất nước hoặc có chứng tự đổ mồ hôi (tự hãn) không rõ nguyên nhân cũng không nên dùng. Tác dụng kích thích tiết mồ hôi và hạ sốt của dược liệu sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt dịch thể ở các đối tượng này [4, 8].

Những người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần hết sức thận trọng và phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa, do các hoạt chất trong phòng phong đã được chứng minh có đặc tính chống đông máu [8]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ không tự ý dùng khi chưa có chỉ định của thầy thuốc.

Nguyên tắc áp dụng thực tế để đảm bảo an toàn

Để sử dụng phòng phong an toàn, nguyên tắc quan trọng nhất là dùng đúng bệnh, đúng thể trạng và đúng thời điểm. Vị thuốc này phù hợp với các đợt bệnh cấp tính do nhiễm lạnh, cảm gió (sốt, sợ lạnh, đau đầu, đau mỏi mình mẩy nhưng không ra mồ hôi) hoặc các đợt viêm khớp, dị ứng da có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ y học cổ truyền [2, 3].

Trong thực tế lâm sàng, thầy thuốc hiếm khi dùng đơn độc một vị phòng phong mà thường phối hợp với các dược liệu khác để kiềm chế tính làm khô ráo của thuốc. Nếu người bệnh vừa có triệu chứng cảm mạo cần dùng phòng phong, vừa có nền tảng thiếu dịch (âm hư), bác sĩ sẽ gia thêm các vị thuốc dưỡng âm, sinh tân dịch và yêu cầu người bệnh bù đủ nước ấm, điện giải trong suốt quá trình uống thuốc.

Khi mua dược liệu, nên chọn mua tại các cơ sở y tế uy tín để đảm bảo nguồn rễ phòng phong đạt chuẩn, được thu hoạch từ cây chưa trổ ngồng và đủ năm tuổi nhằm có hàm lượng chromone, coumarin ổn định [1, 6]. Khi các triệu chứng sốt, đau nhức hoặc dị ứng đã thuyên giảm, người bệnh cần ngưng thuốc giải biểu ngay, tránh sắc uống kéo dài gây hao tổn tân dịch.

Phòng phong là vị thuốc quý có giá trị kháng viêm, giảm đau và điều hòa miễn dịch đã được ghi nhận từ y văn cổ đại đến các nghiên cứu phân tử hiện đại [5, 8]. Tuy nhiên, đặc tính phát hãn làm mất dịch của thuốc đòi hỏi người dùng phải hiểu rõ thể trạng của mình, tuyệt đối tránh tự ý sử dụng khi cơ thể đang ở trạng thái âm hư, khô nóng. Khi có các biểu hiện bệnh lý xương khớp hay da liễu kéo dài, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được bắt mạch, chẩn đoán chính xác và tư vấn phác đồ điều trị an toàn.