Thói quen hái hoa lá quanh vườn làm thuốc đắp vết thương hoặc nấu nước uống rất phổ biến tại Việt Nam. Hoa phù dung và hoa râm bụt đều thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), có hình dáng bông to, màu sắc rực rỡ khá giống nhau nên dễ bị hái nhầm [1]. Nhiều người thắc mắc liệu dùng nhầm râm bụt thay cho phù dung, hoặc tự ý uống nước sắc các loại hoa này có gây ngộ độc không.
Câu trả lời ngắn gọn là việc nhầm lẫn hoặc tự ý dùng các dược liệu họ Cẩm quỳ đường uống tiềm ẩn rủi ro lớn cho sức khỏe, đặc biệt với hệ tim mạch và sinh sản [2]. Dù mang nhiều hoạt chất kháng khuẩn và chống oxy hóa, các loài trong chi Hibiscus như râm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) không hoàn toàn lành tính cho người khỏe mạnh nếu uống bừa bãi [2]. Phân biệt rõ đặc điểm thực vật và hiểu đúng thành phần hóa học từng bộ phận cây là bước bắt buộc để tránh tác dụng phụ [3].
Điểm giống nhau dễ gây nhầm lẫn giữa các loài thuộc chi Hibiscus
Chi Hibiscus thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae) bao gồm hơn 200 loài thực vật thân thảo, cây hàng năm hoặc cây lâu năm [4]. Các loài trong chi này có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc, phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp, nhiệt đới và cận nhiệt đới [5]. Cây tạo ra những bông hoa lớn, nhiều màu sắc rực rỡ nên thường được trồng làm cảnh tại nhiều quốc gia [4].
Cả phù dung (Hibiscus mutabilis) và râm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) đều nằm trong chi Hibiscus thuộc họ Cẩm quỳ này [1]. Một đặc điểm sinh học chung của râm bụt và các cây họ hàng trong họ Cẩm quỳ là mô thực vật chứa hàm lượng chất nhầy (mucilage) và hợp chất phenolic rất cao [1]. Chính lượng chất nhầy tạo độ nhớt đặc trưng khi giã nát lá hoặc hoa, khiến người dân hay dùng chung cho mục đích đắp ngoài da mà không phân biệt rõ từng loài [1].
Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu hiện có tập trung phân tích sâu về thành phần hóa thực vật của râm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) và cảnh báo rõ tác dụng dược lý mạnh của loài này lên cơ thể sống [3]. Nếu người dân định hái phù dung nhưng lấy nhầm sang râm bụt để sắc uống, cơ thể sẽ tiếp nhận hàng loạt hợp chất sinh học tác động trực tiếp đến nội tiết, miễn dịch và tim mạch [3].
Giải mã thành phần hóa thực vật theo từng bộ phận và màu hoa
Sự phức tạp của cây râm bụt nằm ở chỗ mỗi bộ phận từ rễ, thân, lá đến hoa đều chứa các nhóm hóa chất thực vật khác nhau [3]. Xét tổng thể, toàn cây chứa flavonoid, tannin, terpenoid, anthocyanin, saponin, alkaloid cyclopeptide và các loại vitamin [3]. Ngoài ra, hỗn hợp bột từ lá, cuống lá và thân cây còn cung cấp protein thô, axit amin, khoáng chất, chất xơ và các chất chuyển hóa thứ cấp [6].
Đi sâu vào từng bộ phận, rễ cây chứa glycoside, tannin, phytosterol, dầu cố định, chất béo, flavonoid, saponin, gôm và chất nhầy [3]. Lá cây tập trung các alkaloid, glycoside, đường khử, chất béo, nhựa (resin) và sterol [3]. Trong khi đó, thân cây lại chứa các hợp chất đặc thù như ss-sitosterol, teraxeryl acetate, axit cyclic sterculic và axit malvalic [3].
Riêng phần hoa là nơi tập trung nhiều vi chất và axit hữu cơ gồm riboflavin, thiamine, niacin, axit ascorbic (vitamin C), axit oxalic, axit citric cùng các sắc tố apigenidine, quercetin và pelargonidine [3]. Phân tích sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) trên hoa cũng xác nhận sự hiện diện của alkaloid (giá trị Rf 0,93) và các phân nhóm flavonoid (giá trị Rf 0,02; 0,06; 0,14) [7].
Ngay cả màu sắc cánh hoa cũng quyết định sự sai biệt về hàm lượng hoạt chất [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân tích 16 giống râm bụt có màu sắc khác nhau bằng phương pháp chiết xuất cồn-nước (hydroethanolic) trên cánh hoa [4]. Nhóm nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ (UHPLC-ESI+-Obitrap-MS) và đo khả năng chống oxy hóa bằng thử nghiệm ORAC [4].
Kết quả xác định các flavonoid trong cánh hoa bao gồm anthocyanin dẫn xuất từ cyanidin, flavonol glycosyl hóa dẫn xuất từ quercetin và kaempferol, cùng nhóm flavan-3-ol như catechin và epicatechin [4]. Hợp chất cyanidin-sophoroside (một loại anthocyanin) có mặt trong dịch chiết hoa màu tím tử đinh hương, hồng, cam và đỏ, nhưng hoàn toàn không tìm thấy ở hoa màu trắng hoặc vàng [4].
Đáng chú ý, tổng nồng độ flavonol trong dịch chiết hoa tỷ lệ nghịch với tổng hàm lượng anthocyanin [4]. Nồng độ flavonol tăng dần theo thứ tự màu hoa: đỏ thấp nhất, rồi đến hồng, cam, vàng và cao nhất ở hoa trắng [4]. Ngược lại, hoa màu đỏ có nồng độ anthocyanin cao nhất và cho hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất đạt 3840 micromol Trolox/g mẫu, cao hơn gấp đôi so với giống hoa trắng chỉ đạt 1580 micromol Trolox/g mẫu [4]. Điều này chứng tỏ việc hái hoa khác màu hoặc khác loài trong vườn sẽ đưa vào cơ thể hàm lượng chất hóa học rất khác nhau [4].
Tác động kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch từ phòng thí nghiệm
Trong y học cổ truyền tại Nam Á, hoa râm bụt được dùng giảm viêm xuất tiết phế quản và tiêu chảy [4]. Tại Tây Ấn Độ, loài cây này được pha như trà làm thuốc lợi tiểu tự nhiên và thuốc bổ nhẹ nhờ chứa vitamin C [7]. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để kiểm chứng thực tế các công dụng này [8].
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã đánh giá khả năng kháng khuẩn và chống khối u của dịch chiết hoa râm bụt trong phòng thí nghiệm (in vitro) [8]. Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch để đo tính kháng khuẩn và thử nghiệm đĩa khoai tây để kiểm tra khả năng chống khối u [8]. Khi dùng dung môi chloroform để chiết xuất hoa, dịch thu được chứa alkaloid, betacyanin, tannin và quinone [8]. Nếu dùng dung môi ethanol, dịch chiết chỉ có alkaloid và betacyanin [8].
Sau 24 giờ ủ, các nhà khoa học dùng thước đo đường kính vòng vô khuẩn (vùng vi khuẩn bị ức chế không mọc được) [8]. Dịch chiết chloroform thể hiện khả năng diệt khuẩn mạnh hơn rõ rệt so với dịch chiết ethanol trước hàng loạt vi khuẩn kháng thuốc thuộc cả nhóm Gram dương và Gram âm [8]. Cụ thể, đường kính vòng vô khuẩn của dịch chiết chloroform trước vi khuẩn Escherichia coli là 11 mm, Staphylococcus aureus là 8 mm, Klebsiella sp. là 13 mm, Pseudomonas aeruginosa là 17 mm, Bacillus subtilis là 10 mm và mạnh nhất trên Salmonella typhi (vi khuẩn gây bệnh thương hàn) với 23 mm [8]. Trong khi đó, dịch chiết ethanol chỉ tạo vòng vô khuẩn lần lượt là 6 mm, 0 mm (không có tác dụng với S. aureus), 6 mm, 10 mm, 7 mm và 10 mm trên các chủng vi khuẩn tương ứng [8].
Ở chiều ngược lại, khi thử nghiệm khả năng ức chế tăng sinh tế bào trên các dòng tế bào ung thư và ức chế hình thành khối u hình vương miện (crown gall tumors), dịch chiết ethanol lại cho tác dụng chống khối u mạnh hơn dịch chiết chloroform [8]. Giới hạn của nghiên cứu năm 2025 là mới dừng lại ở mức độ sàng lọc trong ống nghiệm (in vitro) và thử nghiệm sinh học trên đĩa thực vật, chưa phải thuốc điều trị trên người [8].
Về tác động lên hệ miễn dịch, một nghiên cứu công bố năm 2012 đã thử nghiệm trên chuột nhắt trắng giống Swiss đực (Mus musculus) [7]. Chuột được tiêm phúc mạc (tiêm vào ổ bụng) dịch chiết nước hoa râm bụt với liều 500 mg/kg trọng lượng cơ thể trong 15 ngày [7]. Kết quả sau 15 ngày cho thấy số lượng tế bào tạo mảng (plaque forming cells) tăng 0,6%, hiệu giá kháng thể tăng 38,15% và phản ứng quá mẫn muộn (DTH) tăng đáng kể 52% so với nhóm đối chứng [7]. Xét nghiệm máu chuột ghi nhận nồng độ chất trung gian miễn dịch IL-1alpha trong huyết thanh tăng 14,27%, trong khi nồng độ IL-2 giảm 32,70% [7]. Nghiên cứu này chứng minh dịch chiết hoa có khả năng điều hòa miễn dịch rõ rệt, nhưng giới hạn là thực hiện trên chuột bằng đường tiêm ổ bụng, không phản ánh trực tiếp hiệu quả khi con người uống nước sắc [7].
Cảnh báo rủi ro tim mạch và sinh sản khi dùng bừa bãi
Nhiều người lầm tưởng thảo dược thiên nhiên không độc nên hái hoa râm bụt hoặc nhầm râm bụt với phù dung để uống hàng ngày trị bệnh [2]. Dù một số tổng quan ghi nhận chiết xuất liều cao không gây độc tính cấp tính, các nghiên cứu chuyên sâu lại chỉ ra tác dụng kháng sinh sản (ngừa thai) và nguy cơ gây hại cho người khỏe mạnh [3].
Một nghiên cứu quan trọng công bố năm 2017 tại Brazil đã làm rõ rủi ro này khi khảo sát tác dụng của dịch chiết nước hoa râm bụt trên chuột cống trắng cái trưởng thành giống Wistar đang mang thai [2]. Để mô phỏng bệnh tiểu đường, chuột cái chưa từng giao phối được tiêm chất streptozotocin (STZ) với liều 40 mg/kg trọng lượng cơ thể, sau đó cho giao phối [2]. Chuột mang thai được chia làm 4 nhóm (mỗi nhóm tối thiểu 11 con): nhóm bình thường không bệnh, nhóm không bệnh nhưng được uống dịch chiết hoa, nhóm bị tiểu đường không điều trị, và nhóm bị tiểu đường được uống dịch chiết hoa trong suốt thai kỳ [2].
Kết quả cuối thai kỳ mang lại một cảnh báo bất ngờ cho nhóm chuột khỏe mạnh (không bị tiểu đường) nhưng uống dịch chiết hoa râm bụt [2]. So với nhóm chuột bình thường không uống, những con chuột khỏe mạnh uống dịch chiết hoa bị giảm nồng độ cholesterol tốt (HDL-C), đồng thời tăng chỉ số xơ vữa động mạch (AI) và tăng chỉ số nguy cơ mạch vành (CRI) [2]. Nghiêm trọng hơn về mặt sinh sản, nhóm này bị tăng tỷ lệ mất phôi trước khi làm tổ (preimplantation loss rate) [2]. Như vậy, ở cơ thể khỏe mạnh không có bệnh tiểu đường, dịch chiết hoa gây tác động có hại lên cả chức năng tim mạch và khả năng duy trì thai kỳ [2].
Ngược lại, ở nhóm chuột bị tiểu đường, việc uống dịch chiết hoa lại giúp tăng trọng lượng mẹ và thai nhi, giảm chỉ số xơ vữa động mạch (AI), giảm nguy cơ mạch vành (CRI) và giảm tỷ lệ mất phôi so với nhóm chuột tiểu đường không được điều trị [2]. Các tác giả kết luận hoa râm bụt chỉ mang lại lợi ích trên mô hình chuột mang thai mắc bệnh tiểu đường, nhưng việc tiêu thụ bừa bãi ở cá thể khỏe mạnh sẽ gây hại cho tim mạch và sinh sản [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên động vật gặm nhấm, các nhà khoa học nhấn mạnh không thể suy diễn trực tiếp để áp dụng lâm sàng cho người [2].
Bên cạnh đó, ngay cả khi dùng thân và lá cây làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc (như cừu với tỷ lệ 60% râm bụt kết hợp 40% cỏ, hoặc dê, lợn, gà), các nhà nghiên cứu năm 2022 cũng lưu ý rằng nồng độ lá tươi quá cao trong khẩu phần của thỏ sẽ làm giảm độ ngon miệng và giảm phản ứng sinh trưởng của vật nuôi [6].
Hiểu lầm thường gặp và những ai nên thận trọng
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là đánh đồng các loại hoa có hình dáng giống nhau trong họ Cẩm quỳ như phù dung và râm bụt, cho rằng uống loại nào cũng mát và bổ. Thực tế, cách pha chế tại nhà bằng nước sôi hoặc ngâm rượu sẽ chiết xuất ra các nhóm chất hoàn toàn khác nhau, tương tự như sự khác biệt giữa dịch chiết nước, ethanol và chloroform trong phòng thí nghiệm [8]. Hơn nữa, cây trồng ngoài tự nhiên còn dễ bị nhiễm các loại virus thực vật như virus khảm thuốc lá (TMV), virus khảm cà chua hoặc các chủng tobamovirus làm biến dạng lá, thay đổi chất lượng mô thực vật [5].
Từ các bằng chứng khoa học trên, những nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng:
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang mong con: Nghiên cứu năm 2017 và 2023 đều khẳng định hoa có hoạt tính kháng sinh sản và làm tăng tỷ lệ mất phôi trước làm tổ [2]. Phụ nữ mang thai cần tránh hoàn toàn việc uống các chế phẩm từ loài hoa này [2].
- Người khỏe mạnh uống để phòng bệnh: Không tự ý sắc nước hoa râm bụt (hoặc hoa nghi ngờ nhầm lẫn giữa phù dung và râm bụt) uống thay trà hàng ngày, vì nguy cơ làm giảm cholesterol tốt (HDL) và tăng chỉ số rủi ro mạch vành [2].
- Người có bệnh nền tim mạch, tiểu đường đang dùng thuốc: Cây có hoạt tính hạ đường huyết, hạ huyết áp và hạ mỡ máu [3]. Việc tự ý uống kèm thuốc Tây có thể gây tương tác thuốc hoặc làm rối loạn chỉ số sinh hóa máu [2]. Người bệnh bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào.
Gợi ý nhận biết và áp dụng an toàn trong đời sống
Để tránh rủi ro ngộ độc hoặc gặp tác dụng phụ không mong muốn từ các loài thuộc chi Hibiscus, người dân cần tuân thủ nguyên tắc phân loại và sử dụng an toàn. Khi trồng làm cảnh hoặc thu hái, cần quan sát kỹ đặc điểm hình thái và màu sắc hoa, vì ngay trong cùng một loài, hoa màu đỏ, cam, hồng, tím chứa nhiều anthocyanin trong khi hoa trắng và vàng lại giàu flavonol và không có cyanidin-sophoroside [4]. Không hái những cây có dấu hiệu nhiễm bệnh virus như lá non có đốm khảm xanh đậm nhạt xen kẽ, lá già bị nhăn nheo, dị dạng hoặc cây còi cọc [5].
Nếu có ý định sử dụng phù dung hay râm bụt theo kinh nghiệm dân gian, chỉ nên cân nhắc các biện pháp dùng ngoài da khi đã nhận diện chính xác loài cây và đảm bảo vệ sinh để tránh nhiễm trùng. Tuyệt đối không lấy rễ, thân, lá hay hoa của cây trồng làm cảnh ven đường đem sắc uống hoặc ngâm rượu khi chưa rõ hàm lượng hoạt chất [3].
Tóm lại, dù các loài trong chi Hibiscus chứa nhiều hợp chất kháng khuẩn và chống oxy hóa quý giá trong ống nghiệm, ranh giới giữa tác dụng có lợi và nguy cơ gây hại cho tim mạch, thai kỳ là rất mong manh [2]. Người dân không nên tự ý hái hoa lá quanh vườn làm thuốc uống dựa theo lời truyền miệng. Khi có vấn đề sức khỏe, hãy đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và chỉ định phương pháp điều trị đã được kiểm chứng an toàn trên người.
