Thói quen dân gian và nỗi lo bệnh đường hô hấp mãn tính
Khi thời tiết chuyển mùa, các đợt ho dai dẳng, khò khè hay khó thở do viêm phế quản và hen phế quản thường tái phát, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Trong dân gian, kinh nghiệm sử dụng các loại cây cỏ quen thuộc trong vườn nhà để sắc nước uống trị ho là giải pháp được nhiều người truyền tai nhau. Trong số đó, lá cây nhót – loài cây phổ biến thường thấy ở các vùng quê – được coi là vị thuốc dịu cơn ho và hỗ trợ cải thiện tình trạng hen suyễn từ nhiều đời nay.
Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu kinh nghiệm dân gian này chỉ là cảm tính hay thực sự có cơ sở khoa học chứng minh. Trong nền y học cổ truyền phương Đông, lá nhót đã được ghi nhận từ nhiều thế kỷ trước như một vị thuốc điều trị các chứng bệnh hô hấp mạn tính nguy hiểm [1]. Ngày nay, hàng loạt công trình nghiên cứu hiện đại đã bước đầu phân tích các hoạt chất sinh học và làm sáng tỏ cơ chế can thiệp của loại lá này đối với hệ hô hấp.
Nước sắc lá nhót có thực sự giảm ho và ngừa cơn hen?
Câu trả lời theo góc nhìn y học thực nghiệm là có cơ sở. Nước sắc và các phân đoạn chiết xuất từ lá nhót đã được chứng minh có khả năng làm giãn đường thở, ức chế phản xạ ho và làm dịu phản ứng viêm nhiễm tại niêm mạc phế quản trên các mô hình động vật [2], [1]. Những tác động này hỗ trợ làm giảm tình trạng tắc nghẽn thông khí, yếu tố chính gây nên cơn khó thở ở người mắc bệnh hen.
Dù vậy, cần hiểu rõ rằng các bằng chứng hiện tại mới dừng lại ở mức thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và mô cô lập, chưa đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người. Nước sắc lá nhót đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng chứ không thể thay thế phác đồ điều trị đặc hiệu hay các loại thuốc xịt cắt cơn cấp cứu mà bác sĩ chỉ định.
Hoạt chất flavonoid và cơ chế làm giãn cơ trơn phế quản
Hen phế quản và viêm phế quản mạn tính đặc trưng bởi sự co thắt quá mức của các cơ trơn bao quanh phế quản, kết hợp cùng hiện tượng phù nề niêm mạc khiến đường kính ống thở bị thu hẹp đáng kể [2]. Nghiên cứu định tính và định lượng cho thấy nhóm hoạt chất quan trọng nhất mang lại hiệu quả dược lý trong lá nhót chính là các hợp chất flavonoid tự nhiên [3], [2]. Trong đó, hai hợp chất tiêu biểu là quercetin và kaempferol giữ vai trò then chốt trong việc giảm nhẹ các rối loạn đường thở [3].
Cơ chế giãn phế quản của nhóm chất này hoạt động dựa trên việc can thiệp vào dòng ion canxi nội bào [1], [4]. Để cơ trơn phế quản co thắt, các kênh canxi phụ thuộc điện thế loại L (L-type Ca2+) trên màng tế bào phải mở ra để ion canxi ùa vào bên trong [4]. Khi các flavonoid và phân đoạn hoạt chất từ lá nhót đi vào, chúng ức chế hoạt động của kênh canxi L-type này, ngăn chặn dòng canxi xâm nhập và làm giảm nồng độ canxi tự do bên trong tế bào cơ trơn [1], [4]. Nhờ đó, các bó cơ trơn đang co thắt quanh đường dẫn khí được thư giãn, ống phế quản mở rộng trở lại và luồng khí lưu thông dễ dàng hơn [1], [4].
Tác dụng kháng viêm và giảm tiết dịch đờm qua các nghiên cứu thực nghiệm
Bên cạnh khả năng giãn cơ trơn, phản ứng viêm mạn tính và tình trạng ứ đọng dịch nhầy cũng là nguyên nhân gây ho kéo dài và khó thở. Khi nghiên cứu trên mô hình động vật thí nghiệm bị hen suyễn do mẫn cảm với dị nguyên ovalbumin (OVA), dịch chiết flavonoid tổng số từ lá nhót cho thấy tác dụng ức chế mạnh mẽ phản ứng viêm dị ứng [1]. Hoạt chất này giúp làm giảm đáng kể số lượng bạch cầu ái toan (eosinophil) và tổng lượng bạch cầu trong máu lẫn dịch rửa phế quản phế nang [1]. Đồng thời, các yếu tố gây viêm quan trọng như kháng thể IgE đặc hiệu, yếu tố hoại tử u TNF-alpha và interleukin-5 (IL-5) cũng bị ức chế rõ rệt [1].
Ngoài việc ngăn chặn các chất trung gian gây viêm thông qua con đường truyền tín hiệu MAPK, lá nhót còn thể hiện tác dụng long đờm rất cụ thể [2], [1]. Khi thử nghiệm trên chuột nhắt trắng, nước sắc lá nhót thúc đẩy việc bài tiết đỏ phenol qua khí quản một cách rõ rệt (P < 0,01) [2]. Điều này cho thấy dược liệu có khả năng kích thích niêm mạc đường thở bài tiết dịch lỏng tự nhiên, giúp làm loãng dịch nhầy đặc quánh và hỗ trợ tống xuất dị vật, đờm nhớt ra ngoài qua phản xạ ho nhẹ nhàng [2], [5].
Những phát hiện khoa học chi tiết từ các thử nghiệm tiền lâm sàng
Hiệu quả giảm ho và chống hen của lá nhót đã được ghi nhận đồng nhất qua nhiều công trình nghiên cứu độc lập với thiết kế thực nghiệm chặt chẽ:
Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành đánh giá chiết xuất cồn 70% cùng các phân đoạn phân cực khác nhau của lá nhót (Elaeagnus pungens) trên chuột lang và chuột nhắt [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất cồn 70% ở liều trung bình 1,379 g/kg giúp kéo dài thời gian ủ bệnh trước khi xuất hiện cơn co giật khó thở do hít hỗn hợp histamine và acetylcholine clorid [5]. Đáng chú ý, phân đoạn nước của dịch chiết lá nhót đã kéo dài thời gian tiềm tàng của cơn ho (P < 0,05) và làm giảm tần suất các cơn ho do acid citric gây ra ở chuột lang (P < 0,01), đồng thời tăng tiết dịch đỏ phenol ở khí quản chuột nhắt (P < 0,01) [5]. Phân đoạn ete dầu hỏa cũng thể hiện khả năng giảm cơn ho và tăng bài tiết dịch nhầy tương tự [5].
Đến năm 2013, các nhà khoa học đã đi sâu phân tích khả năng giãn cơ trơn khí quản của 4 phân đoạn có độ phân cực khác nhau từ lá nhót trên dải khí quản chuột lang bị co thắt bởi histamine và acetylcholine [4]. Kết quả chỉ ra rằng phân đoạn 1-butanol ở nồng độ 400 mg/ml mang lại hiệu quả giãn cơ cao nhất [4]. Tác dụng giãn cơ này diễn ra phụ thuộc theo nồng độ, làm giảm trương lực cơ lúc nghỉ cũng như cơ đang bị co thắt do các tác nhân kích thích, nhờ trực tiếp vào cơ chế ức chế kênh canxi loại L [4].
Năm 2015, một nghiên cứu so sánh tác dụng in vivo giữa nước sắc của ba loài lá nhót khác nhau (bao gồm Elaeagnus lanceolata, Elaeagnus henryi và Elaeagnus pungens) trên chuột lang và chuột nhắt [2]. Ở liều trung bình và liều cao, nước sắc từ cả ba loài lá đều kéo dài rõ rệt thời gian tiền co giật (P < 0,01), kéo dài thời gian tiềm phục của cơn ho (P < 0,01) và làm giảm tần suất cơn ho kích thích bởi dung dịch amoniac (P < 0,01) [2]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra rằng thành phần chính chịu trách nhiệm cho các tác dụng này là các hợp chất flavonoid tương đồng giữa các loài [2].
Tiếp tục đến năm 2018, nghiên cứu tập trung định lượng và đánh giá tác dụng của quercetin và kaempferol trong lá nhót cho thấy các hoạt chất này giúp giảm đáng kể hiện tượng sưng tai và phản ứng quằn quại giảm đau ở chuột, đồng thời ức chế phản xạ ho rõ rệt [3]. Nghiên cứu cũng khẳng định lá nhót là bộ phận chứa hàm lượng hoạt chất tối ưu hơn so với các bộ phận khác của cây trong việc hỗ trợ bệnh đường hô hấp [3]. Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2021 chứng minh việc dùng flavonoid tổng số từ lá nhót đường uống với liều cao 20 mg/kg trên chuột bị hen suyễn giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng bộc phát hen và giảm tình trạng sưng phù mô phổi [1].
Giá trị thực tế và khoảng trống bằng chứng cần lưu ý
Những số liệu trên cho thấy kinh nghiệm dân gian sử dụng lá nhót hoàn toàn có nền tảng sinh học xác đáng, đặc biệt ở ba khía cạnh: giãn cơ trơn phế quản, kháng viêm giảm phù nề và hỗ trợ bài xuất đờm [2], [1]. Việc hiểu rõ cơ chế giúp người bệnh an tâm hơn khi tiếp cận thảo dược này dưới góc độ hỗ trợ cải thiện các cơn ho đờm, ho khan do kích ứng đường hô hấp trên hoặc viêm phế quản mạn [2], [5].
Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay là hầu hết các dữ liệu đều thu thập từ động vật gặm nhấm hoặc mẫu mô tách rời trong phòng thí nghiệm [2], [1], [4]. Mức độ hấp thu, chuyển hóa của các flavonoid qua hệ tiêu hóa của con người khi uống nước sắc tự nhiên có thể khác biệt so với các phân đoạn tinh chế [3], [1]. Do đó, người bệnh không nên kỳ vọng nước lá nhót có thể chặn đứng lập tức một cơn hen suyễn cấp tính đe dọa tính mạng.
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng lá nhót trị ho, hen
Một hiểu lầm rất nguy hiểm là suy nghĩ có thể dùng nước sắc lá nhót để "thay thế hoàn toàn" thuốc xịt giãn phế quản hoặc corticoid dạng hít [2]. Hen phế quản là bệnh mạn tính tiềm ẩn nguy cơ bộc phát cơn co thắt cấp tính dẫn đến suy hô hấp nếu ngừng thuốc đột ngột. Nước lá nhót chỉ hỗ trợ làm dịu triệu chứng ở giai đoạn ổn định hoặc viêm phế quản nhẹ, không có tác dụng cứu nguy khẩn cấp.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì uống liều lượng bao nhiêu cũng được. Việc sắc quá đặc hoặc uống liên tục với lượng lớn có thể gây áp lực lên gan, thận và hệ tiêu hóa. Ngoài ra, việc dùng các loại lá nhót không rõ nguồn gốc, bị nhiễm nấm mốc hoặc sâu bệnh có thể phản tác dụng, gây kích ứng đường thở nghiêm trọng hơn.
Ai nên thận trọng và cách sử dụng lá nhót an toàn
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ sơ sinh là những đối tượng không nên tự ý dùng nước lá nhót do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn trên các nhóm này. Những người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc người có huyết áp thấp cũng cần thận trọng vì các flavonoid có thể gây ảnh hưởng nhẹ đến trương lực mạch máu. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các loại thuốc điều hòa tim mạch, thuốc chẹn kênh canxi cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác bất lợi.
Trong đời sống, nếu muốn dùng lá nhót hỗ trợ giảm ho thông thường, người dân nên chọn lá bánh tẻ, sạch sẽ, không sâu bệnh và rửa kỹ qua nhiều lần nước. Có thể dùng lá tươi sao vàng nhẹ rồi sắc với nước uống ấm trong ngày, chia làm nhiều lần nhỏ. Không nên sắc quá đặc và tuyệt đối không uống nước sắc đã để qua đêm vì dễ bị ôi thiu, biến chất. Khi các triệu chứng ho kéo dài trên một tuần hoặc xuất hiện sốt, khó thở tăng dần, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.
Nhìn chung, nước sắc lá nhót là một bài thuốc dân gian giàu tiềm năng nhờ chứa hàm lượng flavonoid dồi dào có khả năng chống co thắt và kháng viêm phế quản [3], [1]. Việc ứng dụng kinh nghiệm này cần đi đôi với sự tỉnh táo, xem đây là giải pháp bổ trợ lối sống và luôn tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ lá phổi một cách an toàn nhất.




