Đun nước củ riềng ngậm súc miệng mỗi tối khi đau răng, sưng lợi hay hơi thở nặng mùi là mẹo dân gian quen thuộc trong nhiều gia đình Việt. Nhiều người truyền tai nhau rằng vị cay ấm của riềng nếp có thể làm sạch khoang miệng, diệt khuẩn gây sâu răng và khử mùi hôi nhanh chóng mà không tốn kém.
Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ khoa học: Riềng nếp (Alpinia galanga) thực sự chứa hoạt chất kháng khuẩn mạnh như 1'-acetoxychavicol acetate [1]. Tuy nhiên, dữ liệu khoa học hiện tại chỉ mới chứng minh dịch chiết riềng nếp ức chế một số vi khuẩn gây bệnh truyền nhiễm hoặc mụn trứng cá trong ống nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng kiểm chứng hiệu quả của nước súc miệng riềng nếp đối với chứng hôi miệng hay viêm nướu ở người [1]. Các bằng chứng trực tiếp trên vi khuẩn gây viêm nha chu mới chỉ ghi nhận ở một loài thảo dược cùng chi là cây thảo đậu khấu (Alpinia katsumadai) [2].
Thủ phạm giấu mặt gây viêm nướu và hơi thở nặng mùi
Khoang miệng con người là hệ sinh thái phức tạp chứa hàng trăm loài vi sinh vật cùng chung sống. Các bệnh lý nha chu như viêm nướu và viêm nha chu là những bệnh viêm nhiễm khởi phát do vi khuẩn gây bệnh tấn công, dẫn đến tổn thương mô mềm (lợi), dây chằng nha chu và phần xương ổ răng nâng đỡ răng [3]. Đáng lo ngại, bệnh nha chu rất phổ biến, xuất hiện ở hơn 90% người trưởng thành và là nguyên nhân chính gây mất răng [2].
Trong số các vi khuẩn gây bệnh vùng miệng đã được xác định, Porphyromonas gingivalis (P. gingivalis) đóng vai trò trung tâm [3]. Đây là một loại vi khuẩn Gram âm kỵ khí (sống trong môi trường thiếu oxy như túi lợi sâu), nơi phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại vi khuẩn này vô tình phá hủy luôn cấu trúc nâng đỡ răng [4]. P. gingivalis có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng "loạn khuẩn" (dysbiosis) trong miệng — tức là phá vỡ sự cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn gây bệnh, từ đó kích hoạt phản ứng viêm mạn tính [3].
Khi xét về phản ứng miễn dịch tại chỗ, một nghiên cứu chuyển dịch công bố năm 2020 phân tích mẫu máu của người khỏe mạnh so với bệnh nhân mắc bệnh nha chu thông qua hai yếu tố tăng trưởng đại thực bào là GM-CSF và M-CSF [5]. Nghiên cứu này chỉ ra rằng các mầm bệnh như P. gingivalis và Aggregatibacter actinomycetemcomitans chủ yếu kích hoạt đại thực bào chuyển sang kiểu hình gây viêm (M1), trong khi hệ vi khuẩn có lợi thường thúc đẩy kiểu hình chống viêm (M2) [5]. Ở nhóm bệnh nhân nha chu, sự phân cực đại thực bào bị lệch đáng kể về phía gây viêm, góp phần làm tiêu xương ổ răng sớm thông qua việc biểu hiện quá mức các tế bào hủy xương (osteoclast) [5]. Không dừng lại ở miệng, nhiễm trùng mạn tính do P. gingivalis còn liên quan đến nguy cơ tiểu đường, sinh non và xơ vữa động mạch khi vi khuẩn này được tìm thấy cả trong mảng xơ vữa động mạch chủ [4].
Cơ chế kháng khuẩn từ thảo dược họ Gừng
Để kiểm soát các vi khuẩn kỵ khí như P. gingivalis, y học hiện đại thường dùng thuốc kháng khuẩn tại chỗ hoặc toàn thân [3]. Tuy nhiên, một tổng quan khoa học năm 2021 chỉ ra rằng phần lớn các chất kháng khuẩn đang dùng trị bệnh nha chu hiện nay là loại phổ rộng [3]. Nhược điểm lớn của chúng là tiêu diệt luôn cả các loài vi khuẩn có lợi vốn rất cần thiết để bảo vệ và hỗ trợ lành thương mô nha chu [3]. Do đó, các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm những hợp chất tự nhiên có tính chọn lọc cao hơn để kiểm soát mầm bệnh trong môi trường đa vi khuẩn của khoang miệng [3].
Riềng nếp (tên khoa học Alpinia galanga, thuộc họ Gừng Zingiberaceae) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền tại Ấn Độ, Trung Quốc và các nước Đông Nam Á để trị nhiều chứng bệnh [1]. Tại miền nam Ấn Độ, thân rễ (củ) riềng nếp được dùng làm thuốc sát trùng, kháng khuẩn dân gian tại nhà để chống lại các bệnh nhiễm khuẩn [1].
Khi phân tích sâu về mặt hóa dược, các nhà nghiên cứu đã xác định được "vũ khí" chủ lực tạo nên đặc tính sát khuẩn của củ riềng nếp là hoạt chất 1'-acetoxychavicol acetate (thường viết tắt là 1'-ACA) [6]. Hợp chất này có khả năng tấn công trực tiếp vào sự phát triển của một số chủng vi khuẩn và thậm chí can thiệp vào cấu trúc di truyền kháng thuốc của chúng trong điều kiện phòng thí nghiệm [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về riềng nếp và các loài cùng chi?
Để đánh giá công bằng hiệu quả của nước súc miệng riềng nếp, cần nhìn thẳng vào từng dữ liệu nghiên cứu đã được công bố. Thực tế, các nghiên cứu hiện có chia làm hai nhóm: nghiên cứu trực tiếp trên củ riềng nếp (Alpinia galanga) nhưng thử nghiệm trên vi khuẩn ngoài khoang miệng, và nghiên cứu trên vi khuẩn nha chu nhưng lại dùng chiết xuất từ một loài Alpinia khác.
Nghiên cứu thứ nhất công bố năm 2009 tập trung vào khả năng chống lại các vi khuẩn đa kháng thuốc của củ riềng nếp [1]. Nhóm nghiên cứu sử dụng dịch chiết thô bằng dung môi acetone từ thân rễ riềng nếp và phân lập hoạt chất chính là 1'-acetoxychavicol acetate (1'-ACA) bằng phương pháp sắc ký hướng dẫn sinh học với hệ dung môi hexane-acetone [1]. Thiết kế nghiên cứu là thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên các chủng vi khuẩn phân lập lâm sàng đa kháng thuốc, kiểm tra nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ ức chế dưới mức tối thiểu (SIC) [1].
Kết quả cho thấy ở nồng độ SIC 400 microg/ml, dịch chiết acetone thô của riềng nếp có khả năng loại bỏ plasmid kháng thuốc (antiplasmid) đối với vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi đạt hiệu suất 92%, Escherichia coli đạt 82% và Enterococcus faecalis kháng vancomycin đạt 8% [1]. Khi thử nghiệm riêng hoạt chất tinh khiết 1'-ACA ở nồng độ SIC từ 400 đến 800 microg/ml, hoạt chất này loại bỏ được plasmid mang gen kháng thuốc của các chủng lâm sàng gồm Enterococcus faecalis (hiệu suất 66%), Salmonella typhi (75%), Pseudomonas aeruginosa (70%), Escherichia coli (32%) và Bacillus cereus (6%) [1]. Nhờ loại bỏ plasmid kháng thuốc, 1'-ACA giúp giảm đáng kể nồng độ kháng sinh cần thiết để ức chế vi khuẩn [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là chỉ thực hiện trong ống nghiệm với dung môi công nghiệp và nhắm vào vi khuẩn đường ruột hoặc nhiễm trùng toàn thân, không thử nghiệm trên vi khuẩn gây sâu răng hay viêm nướu [1].
Nghiên cứu thứ hai công bố năm 2010 tại Thái Lan khảo sát dịch chiết ethyl acetate và methanol của 18 cây thuốc bản địa chống lại ba loại vi khuẩn liên quan đến mụn trứng cá là Propionibacterium acnes (P. acnes), Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis bằng phương pháp pha loãng trong canh thang [6]. Kết quả cho thấy trong số 13 thảo dược ức chế được P. acnes và S. epidermidis, dịch chiết ethyl acetate từ củ riềng nếp (Alpinia galanga) có tác dụng kháng khuẩn mạnh nhất đối với vi khuẩn kỵ khí P. acnes, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 156,0 microg/mL và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là 312,0 microg/mL [6]. Khi tinh chế hoạt chất 1'-ACA từ riềng nếp, hiệu lực kháng P. acnes còn mạnh hơn nữa với chỉ số MIC đạt 62,0 microg/mL và MBC đạt 250,0 microg/mL [6]. Dù chứng minh được 1'-ACA diệt tốt vi khuẩn kỵ khí, giới hạn của nghiên cứu vẫn là thử nghiệm định hướng trị mụn trên da chứ không phải niêm mạc miệng [6].
Nghiên cứu thứ ba công bố năm 2022 lại mang đến bằng chứng trực tiếp trên bệnh nha chu, nhưng đối tượng khảo sát là chiết xuất ethanol từ hạt cây thảo đậu khấu (Alpinia katsumadai — một loài cùng chi Alpinia với riềng nếp) [2]. Nghiên cứu này tiến hành nuôi cấy vi khuẩn mảng bám răng (DPB) và vi khuẩn P. gingivalis, sau đó tách chiết nội độc tố lipopolysaccharide (LPS) của chúng để gây viêm trên nguyên bào sợi nướu bất tử (IGFs), tế bào sừng khoang miệng người bất tử (IHOKs) và đại thực bào RAW264.7 [2].
Kết quả ghi nhận chiết xuất ethanol hạt Alpinia katsumadai (EEAKSs) ức chế trực tiếp sự phát triển của P. gingivalis trên đĩa thạch [2]. Ở nồng độ không gây độc tế bào, chiết xuất này xóa bỏ hiệu quả sự gia tăng các chất trung gian gây viêm là Prostaglandin E2 (PGE2) và enzyme cyclooxygenase 2 (COX-2) do độc tố vi khuẩn nha chu kích hoạt [2]. Đồng thời, khi sàng lọc bằng mảng kháng thể protease, chiết xuất này ức chế sự gia tăng hàng loạt enzyme phá hủy mô liên kết (gồm MMP-2, MMP-3, MMP-7, kallikrein 10 và cathepsin V, ngoại trừ cathepsin D) và ức chế quá trình biệt hóa tế bào hủy xương do RANKL kích thích, từ đó giảm hình thành các hốc tiêu xương [2]. Giới hạn ở đây là dữ liệu thu được từ hạt loài Alpinia katsumadai trên mô hình tế bào, không thể tự động đồng nhất hoàn toàn với nước sắc củ riềng nếp (Alpinia galanga).
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước riềng trị bệnh răng miệng
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng việc "củ riềng có chất kháng khuẩn" với việc "nước đun củ riềng tại nhà diệt sạch được vi khuẩn viêm nướu". Trong các nghiên cứu năm 2009 và 2010, để lấy được hoạt chất 1'-ACA đạt nồng độ ức chế vi khuẩn từ 62,0 đến 800 microg/ml, các nhà khoa học phải dùng các dung môi hữu cơ như acetone, hexane hay ethyl acetate và cô đặc qua sắc ký [1]. Hoạt chất 1'-ACA vốn là một hợp chất kém tan trong nước; việc người dân chỉ thái lát củ riềng đun với nước lã thông thường sẽ thu được lượng hoạt chất thấp hơn rất nhiều so với dịch chiết phòng thí nghiệm.
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng nước súc miệng thảo dược có thể thay thế việc lấy cao răng và điều trị nha khoa. Vi khuẩn P. gingivalis và vi khuẩn mảng bám răng tiết ra độc tố LPS kích hoạt hệ miễn dịch phá hủy xương ổ răng và mô nướu sâu bên dưới rãnh lợi [2]. Nước súc miệng chỉ tiếp xúc bề mặt niêm mạc trong vài chục giây, không thể loại bỏ mảng bám vôi hóa (cao răng) hay xử lý các ổ viêm sâu nơi vi khuẩn kỵ khí trú ngụ.
Hiểu lầm thứ ba là ngâm rượu riềng đặc để ngậm chữa đau răng. Dù cồn (ethanol hoặc rượu) giúp hòa tan các hợp chất trong chi Alpinia tốt hơn nước [2], việc ngậm rượu riềng nồng độ cao trực tiếp trong miệng rất dễ gây bỏng rát niêm mạc, làm tổn thương thêm các tế bào sừng và nguyên bào sợi nướu đang bị viêm loét.
Ai nên thận trọng khi sử dụng riềng nếp?
Mặc dù riềng nếp là gia vị quen thuộc, không phải ai cũng phù hợp để dùng làm nước súc miệng đặc hoặc sử dụng liều cao kéo dài:
- Người đang có vết loét miệng hở, nhiệt miệng nặng hoặc mới nhổ răng: Tinh dầu và vị cay nóng của riềng có thể gây kích ứng mạnh, làm tăng cảm giác đau rát và cản trở quá trình lành thương tự nhiên của mô mềm.
- Người có cơ địa dị ứng với các cây họ Gừng (Zingiberaceae): Cần ngừng ngay nếu thấy ngứa rát môi, sưng nề niêm mạc miệng sau khi súc [6].
- Người có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc điều trị: Không tự ý uống nước riềng đặc hoặc dùng thay thuốc điều trị. Nếu đang mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường hay tim mạch — những bệnh vốn có mối liên hệ hai chiều với nhiễm trùng nha chu do P. gingivalis [4] — người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp thảo dược nào.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn và hiệu quả?
Nếu muốn tận dụng hương thơm và đặc tính sát khuẩn nhẹ của riềng nếp để hỗ trợ làm sạch khoang miệng, người đọc có thể áp dụng theo hướng an toàn, thực tế sau:
- Cách chế biến dịu nhẹ: Chỉ nên dùng 1-2 lát riềng nếp tươi rửa sạch, giã dập nhẹ rồi hãm với khoảng 200-300ml nước sôi cùng một chút muối hạt (pha loãng tương đương nước muối sinh lý). Để nguội hẳn trước khi súc miệng, tuyệt đối không dùng nước quá đặc hoặc quá cay.
- Thời điểm sử dụng: Súc miệng trong khoảng 30 giây sau khi đã chải răng sạch sẽ và dùng chỉ nha khoa vào buổi tối. Nhổ bỏ hoàn toàn, không nuốt và tráng lại bằng nước lọc nếu thấy vị cay lưu lại gây khó chịu.
- Kết hợp chăm sóc chuẩn y khoa: Coi nước súc miệng thảo dược chỉ là bước tạo cảm giác the mát, sạch miệng tạm thời. Biện pháp cốt lõi để ngăn ngừa tình trạng loạn khuẩn và bảo vệ mô nha chu vẫn là chải răng đúng cách 2 lần/ngày, làm sạch kẽ răng và khám nha khoa lấy cao răng định kỳ mỗi 6 tháng.
Tóm lại, củ riềng nếp chứa hoạt chất 1'-ACA có tiềm năng kháng khuẩn đáng chú ý trong phòng thí nghiệm, và các loài cùng chi Alpinia đang mở ra triển vọng hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn gây viêm nha chu [1]. Tuy nhiên, nước đun riềng tự chế tại nhà chưa có bằng chứng lâm sàng chứng minh trị được hôi miệng hay viêm nướu ở người. Độc giả chỉ nên dùng riềng pha loãng như một biện pháp hỗ trợ vệ sinh nhẹ nhàng và cần đến gặp nha sĩ khi có dấu hiệu chảy máu chân răng hay hơi thở có mùi kéo dài.
