Nhiều người dân vùng nông thôn thường có thói quen hái các loại cỏ dại mọc quanh bờ ruộng, bãi hoang về nấu nước uống hoặc giã nát đắp ngoài da để chữa mẩn ngứa, cảm sốt theo kinh nghiệm dân gian. Trong số các cây mọc hoang quen thuộc, mè đất nhám (tên khoa học là Leucas aspera) thường bị nhầm lẫn với các cây cùng chi Leucas do hình dáng thân cành và hoa có nhiều nét tương đồng.

Việc nhầm lẫn giữa mè đất nhám và các loài cùng chi không chỉ làm thay đổi hiệu quả hỗ trợ điều trị mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc đưa vào cơ thể những hoạt chất không mong muốn, bởi mỗi loài trong chi Leucas sở hữu hàm lượng hoạt chất sinh học và độc tính tế bào rất khác nhau.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về mè đất nhám

Chi Leucas thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm hàng chục loài thân thảo mọc hoang dại phân bố rải rác ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Tại nhiều vùng quê, người dân quen gọi chung các loài cây này là mè đất, thumbai hoặc cỏ tích tuyết mà ít khi phân định rạch ròi từng loài cụ thể.

Sự bất cẩn này xuất phát từ suy nghĩ cây cỏ tự nhiên lành tính, loài nào có hoa trắng mọc thành cụm tròn ở kẽ lá cũng có thể hái dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, việc nhận dạng nhầm lẫn loài thực vật có thể dẫn đến việc hấp thu các thành phần ancaloit hay hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mà cơ thể không dung nạp được [1], [2].

Đặc điểm hình thái nhận diện chuẩn xác cây mè đất nhám

Để tránh việc hái nhầm cây có độc hoặc sai chủng loại, việc nắm vững đặc điểm thực vật học của mè đất nhám (Leucas aspera) là điều cốt lõi. Mè đất nhám là loài cây thân thảo mọc hằng năm, phân nhiều cành nhánh, có chiều cao trung bình dao động từ 15 đến 60 cm [1].

Thân và cành của cây có đặc điểm rất đặc trưng là tiết diện vuông bốn cạnh rõ rệt, thân to khỏe và bề mặt phủ lớp lông cứng nhám [1]. Đây chính là dấu hiệu phân biệt quan trọng giúp người thu hái nhận biết cây khi sờ vào thân cành so với các loài thân nhẵn mềm khác.

Lá của mè đất nhám thuộc dạng lá mọc gần như không cuống hoặc có cuống rất ngắn, phiến lá dạng thẳng hoặc thuôn dài [1]. Cụm hoa của cây thường có màu trắng tinh khiết, mọc dày đặc tập hợp thành các vòng giả xim ở nách lá hoặc ngọn cành [1], [3].

Nguy cơ tiềm ẩn và sự nhầm lẫn giữa các loài cùng chi Leucas

Chi Leucas có rất nhiều thành viên với cấu trúc phân tử và hoạt chất hóa học phân hóa rõ nét giữa các loài. Các nghiên cứu đã phân lập được những hoạt chất hoàn toàn khác biệt từ các loài cùng chi, chẳng hạn loài Leucas urticifolia chứa hai phân tử glucozit flavonoid mới là leufolin A và leufolin B [2].

Trong khi đó, loài Leucas indica lại chứa hàng loạt hợp chất phenylethanoid glycoside như 3-O-methyl poliumoside, angoroside C, incanoside D, martynoside và acteoside [2]. Loài Leucas cephalotes lại có cosmosin, anisofolin A và luteolin 4'-O-b-D-glucuronopyranoside [2]. Hạt của hai loài Leucas cephalotes và Leucas urticifolia còn chứa hàm lượng axit laballanic rất cao, chiếm tới 28% trọng lượng [2].

Ở loài mè đất nhám (Leucas aspera), hoa tươi chứa glucozit flavonoid baicalin, đồng thời thân lá chứa các diterpenoid loại isopimarane là leucasperoside A, leucasperoside B, leucasperoside C và linifolioside [2]. Đáng chú ý, mè đất nhám còn chứa apigenin 7-O-(6''-O-(p-coumaroyl)-b-D-glucoside), asperphenamate và ancaloit nicotine [1], [2]. Việc dùng nhầm một loài Leucas chứa lượng lớn ancaloit hoặc axit béo laballanic thay thế cho nhau có thể gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc ngộ độc thần kinh.

Ngoài ra, mè đất nhám mọc hoang dại còn có nguy cơ nhiễm bệnh thực vật tự nhiên. Một khảo sát thực địa tiến hành năm 2018 tại Ấn Độ đã phát hiện cây Leucas aspera mọc hoang nhiễm vi khuẩn phytoplasma nhóm 16SrII (gây bệnh chổi phù thủy trên lạc) [3]. Tỷ lệ cây nhiễm bệnh biểu hiện biến đổi hoa thành lá (phyllody), hóa xanh (virescence) và lá nhỏ dị dạng dưới 4% [3]. Cây bị nhiễm khuẩn này có thể thay đổi cấu trúc trao đổi chất, tiềm ẩn rủi ro khi thu hái sử dụng [3].

Nghiên cứu khoa học về thành phần và hoạt tính của mè đất nhám

Mè đất nhám được y học cổ truyền sử dụng từ lâu đời tại khu vực từ dãy Himalaya cho tới Ceylon (Sri Lanka) như một phương thuốc hạ sốt và xua đuổi côn trùng [1], [4]. Hoa của cây dùng làm chất kích thích, long đờm, nhuận tràng, gây toát mồ hôi và điều kinh [1]. Lá cây được giã nát đắp ngoài da để hỗ trợ viêm khớp mãn tính, vảy nến, phát ban ngoài da hoặc xử lý vết rắn cắn [1], [3].

Về mặt hóa học, tinh dầu chiết xuất từ các bộ phận trên mặt đất của mè đất nhám mọc hoang tại Ấn Độ chứa 43 hợp chất, chiếm 98,1% tổng lượng tinh dầu [4]. Trong đó, thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất là beta-caryophyllene đạt 34,2%, tiếp theo là 1-octen-3-ol chiếm 14,8%, alpha-humulene chiếm 6,3%, alpha-pinene chiếm 5,8%, epi-alpha-bisabolol chiếm 4,6% và limonene chiếm 4,5% [4]. Nhóm hydrocacbon sesquiterpene chiếm ưu thế lớn nhất trong tinh dầu với 47,7% [4].

Về giá trị dinh dưỡng, mè đất nhám được dùng làm thực phẩm dân dã ở một số vùng nông thôn nhờ hàm lượng protein đạt tới 21,3%, đồng thời chứa lượng đáng kể carotenoid tổng số và beta-carotene [2]. Hạt và thân chứa các axit béo chưa bão hòa như axit oleic và axit linoleic tùy theo mùa vụ [2]. Cây cũng chứa nhiều hợp chất mạch dài như nonatriacontane, 1-dotriacontanol cùng các hợp chất ketol béo [2].

Năm 2022, một nghiên cứu tính toán đa tầng đã sàng lọc thư viện gồm 79 hợp chất từ cây Leucas aspera [5]. Kết quả đã chọn ra 9 hợp chất đáp ứng tiêu chuẩn dược động học, trong đó thụ thể renin (ATP6AP2) và thymidylate kinase (DTYMK) được xác định là các đích tác động tiềm năng [5]. Hai phân tử dẫn đường isololiolide và 4-hydroxy-2-methoxycinnamaldehyde cho thấy ái lực liên kết tốt nhất, mở ra hướng ứng dụng điều hòa tế bào NKT trong các rối loạn tự miễn và thoái hóa thần kinh [5].

Năm 2024, một nghiên cứu trong ống nghiệm trên dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 đã đánh giá dịch chiết lá mè đất nhám [6]. Phân tích hóa thực vật phát hiện steroid, ancaloit, phenol, flavonoid, galactose, tannin, saponin và axit amin [6]. Thử nghiệm MTT cho thấy phân đoạn chiết bằng dichloromethane và ethyl acetate ức chế sự tăng sinh của tế bào với nồng độ ức chế lần lượt là 5 microgam/ml và 3 microgam/ml, trong khi phân đoạn chiết hexane không thể hiện độc tính tế bào [6]. Thử nghiệm cào xước cũng ghi nhận khả năng ức chế tế bào ung thư di căn [6].

So sánh hoạt tính giữa mè đất nhám và các loài cùng chi

Sự khác biệt lớn giữa mè đất nhám và các loài cùng chi được thể hiện rõ nét qua một nghiên cứu thực nghiệm so sánh 4 loài Leucas (L. aspera, L. mollissima, L. biflora, L. cristata) công bố năm 2016 [7].

Khi đánh giá khả năng chống oxy hóa, hàm lượng phenolic tổng số của mè đất nhám L. aspera đạt mức cao nhất với 5,55 +- 0,05 mg/g đương lượng axit gallic (GAE), vượt trội hoàn toàn so với L. mollissima (0,97 +- 0,005 mg/g GAE), L. biflora (0,87 +- 0,005 mg/g GAE) và L. cristata (0,30 +- 0,057 mg/g GAE) [7]. Hàm lượng flavonoid của các loài này dao động từ 0,28 +- 0,005 đến 1,59 +- 0,005 mg/g đương lượng quercetin [7].

Trong thử nghiệm ức chế enzym alpha-amylase liên quan đến kiểm soát đường huyết, phương pháp tinh bột - iod cho thấy nồng độ ức chế IC50 theo thứ tự: L. mollissima (0,75 +- 0,005 mg/ml) > L. aspera (0,6 +- 0,01 mg/ml) > L. biflora bằng L. cristata (0,5 +- 0,01 mg/ml), trong khi chất đối chứng acarbose có IC50 dưới 25 microgam/ml [7].

Tuy nhiên, với phương pháp DNS, tỷ lệ ức chế enzym alpha-amylase của các loài Leucas dao động từ 9,09% đến 87,95% (acarbose đạt 36,67% đến 95,74% ở dải nồng độ 10-200 microgam/ml) [7]. Giá trị IC50 của mè đất nhám L. aspera lại cao nhất với 1,56 +- 0,01 mg/ml, tiếp theo là L. biflora (0,43 +- 0,05 mg/ml), L. mollissima (0,30 +- 0,01 mg/ml) và L. cristata đạt hiệu lực mạnh nhất với IC50 chỉ 0,24 +- 0,01 mg/ml [7].

Điều này chứng minh rằng việc dùng lẫn lộn giữa mè đất nhám và L. cristata hay L. mollissima sẽ tạo ra sự chênh lệch hoạt tính sinh học từ 3 đến 6 lần [7]. Tác dụng hạ đường huyết hoặc tương tác enzym sẽ bị thay đổi hoàn toàn nếu thu hái sai loài thực vật.

Những hiểu lầm tai hại khi sử dụng dược liệu họ Hoa môi

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc hoang ngoài bờ bụi đều an toàn tuyệt đối và có thể dùng thay thế lẫn nhau nếu cùng thuộc một chi. Thực tế, ngay trong cây mè đất nhám tự nhiên đã chứa hoạt chất nicotine, một ancaloit tác động mạnh lên hệ thần kinh [1], [2]. Nếu sử dụng liều lượng bừa bãi hoặc thu hái nhầm cây có độc tính cao, người dùng có thể gặp các phản ứng bất lợi như chóng mặt, buồn nôn hoặc kích ứng ruột.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm mè đất nhám có thể điều trị triệt để bệnh ung thư hoặc chữa dứt điểm bệnh tiểu đường. Các dữ liệu về ức chế dòng tế bào ung thư MDA-MB-231 hay ức chế enzym alpha-amylase mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên dịch chiết thô [7], [6]. Các bằng chứng này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc mè đất nhám sẽ chữa khỏi bệnh trên cơ thể người.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do mè đất nhám có chứa ancaloit nicotine và nhiều hợp chất diterpene, phenolic tác động sinh học mạnh [1], [2], phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc uống từ loại cây này. Trong y học dân gian, hoa mè đất từng được xem là vị thuốc điều kinh, kích thích co bóp [1].

Những người mắc bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị các bệnh mãn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng. Dịch chiết ethyl acetate và dichloromethane từ lá mè đất nhám thể hiện độc tính tế bào ở nồng độ thấp (3-5 microgam/ml) [6], cho thấy việc hấp thu không kiểm soát có thể gây tổn thương tế bào lành.

Người bệnh đang dùng thuốc hạ đường huyết Tây y cũng cần cảnh giác, bởi các chiết xuất từ chi Leucas có khả năng ức chế enzym phân giải tinh bột alpha-amylase [7], nếu kết hợp tùy tiện có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức.

Hướng dẫn nhận diện và áp dụng an toàn trong thực tế

Khi muốn sử dụng mè đất nhám theo các kinh nghiệm dân gian đã được kiểm chứng, người dùng chỉ nên thu hái cây đúng thời điểm sinh trưởng, thân cây có 4 cạnh sắc nhám rõ rệt, hoa trắng tinh khiết [1]. Tuyệt đối loại bỏ những cây có dấu hiệu bất thường như hoa biến dạng thành lá nhỏ, cây còi cọc vì có thể đã nhiễm vi khuẩn phytoplasma gây bệnh chổi phù thủy [3].

Chỉ nên sử dụng lá mè đất nhám tươi rửa sạch ngâm nước muối để giã nát đắp ngoài da cho các vết mẩn ngứa, phát ban hoặc sưng viêm theo kinh nghiệm y học truyền thống [1]. Không tự ý pha chế các dung dịch chiết cồn hoặc sắc uống lượng lớn khi chưa có sự định danh chính xác từ chuyên gia thực vật học và chỉ dẫn liều dùng từ thầy thuốc y học cổ truyền.

Mè đất nhám là một nguồn dược liệu quý chứa nhiều hợp chất tiềm năng như flavonoid baicalin, triterpenoid và axit ursolic [1], [2]. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn về thành phần giữa các loài trong chi Leucas đòi hỏi sự nhận diện cẩn trọng để tránh nhầm lẫn nguy hại cho sức khỏe. Người dân không nên coi cây cỏ mọc hoang là vô hại và cần luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương thuốc dân gian nào.