Nhiều phụ nữ khi bước vào giai đoạn thai kỳ thường có tâm lý e ngại thuốc tây vì lo sợ tác dụng phụ đối với sự phát triển của thai nhi. Trước những khó chịu phổ biến như mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, nóng trong hay các bệnh lý thông thường, không ít người tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây cỏ tự nhiên với suy nghĩ thảo dược luôn lành tính và vô hại. Trong số đó, cây hu đay (tên khoa học là Trema orientalis) là một loài cây bản địa quen thuộc, thường được truyền tai như một vị thuốc hỗ trợ sức khỏe.

Tuy nhiên, câu trả lời dứt khoát từ góc độ y khoa là: Phụ nữ mang thai tuyệt đối không được tự ý dùng các bài thuốc từ cây hu đay. Hiện tại, chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào xác nhận tính an toàn của loài cây này đối với thai nhi và thai phụ, trong khi nguy cơ kích thích co bóp cơ trơn tử cung cùng các độc tính thai sản tiềm ẩn vẫn chưa thể loại trừ.

Cây hu đay trong đời sống và những đồn đoán dân gian

Cây hu đay, còn có tên khoa học là Trema orientalis, là một loài thực vật thuộc họ Gai dầu (Cannabaceae), phân bố tương đối phổ biến ở các vùng bìa rừng, rừng thứ sinh tại nhiều quốc gia châu Á và châu Phi [1]. Tại một số vùng nông thôn nhiệt đới, lá của loài cây này từng được dùng trong chăn nuôi thủy sản như một biện pháp phòng trừ ký sinh trùng cho cá nước ngọt [1].

Trong kinh nghiệm dân gian tại một số quốc gia châu Phi, hu đay từng được sử dụng như một vị thuốc truyền thống để đối phó với các tình trạng nhiễm vi sinh vật, viêm nhiễm và các vấn đề liên quan đến căng thẳng [2]. Tại Ghana, các thành phần từ hu đay cũng từng được kết hợp trong một số công thức hỗ trợ phục hồi chức năng gan [3].

Chính những ứng dụng lưu truyền trong cộng đồng đã khiến một số người lầm tưởng rằng loài cây này an toàn cho mọi đối tượng. Thậm chí, một số thai phụ khi nghe về công dụng thanh nhiệt, giải độc hoặc hỗ trợ gan đã có ý định tự tìm kiếm lá hoặc vỏ cây hu đay về sắc nước uống, mà không lường trước được những tác hại tiềm ẩn đối với thai kỳ.

Nghiên cứu khoa học hiện nay nói gì về cây hu đay?

Để đánh giá một loài thảo dược, các nhà khoa học phải thực hiện nhiều thử nghiệm khắt khe từ ống nghiệm, mô hình tế bào đến động vật và thử nghiệm lâm sàng trên người. Đối với cây hu đay, các công trình nghiên cứu hiện nay mới chỉ tập trung vào một số khía cạnh hóa học và sinh học cơ bản.

Một nghiên cứu công bố năm 2011 tại Nigeria đã tiến hành kiểm tra tính an toàn về mặt độc tính di truyền của 5 loài cây dược liệu, trong đó có cây hu đay (Trema orientalis) [2]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thử nghiệm đột biến đảo ngược vi khuẩn (thử nghiệm Ames) trên các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium (TA98, TA100, TA1535, TA1537) và Escherichia coli WP2uvrA, có hoặc không bổ sung hỗn dịch chuyển hóa S9 [2]. Thử nghiệm được tiến hành ở các nồng độ 625, 2.500 và 5.000 microgam trên mỗi đĩa [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất hu đay âm tính với thử nghiệm đột biến đảo ngược vi khuẩn, gợi ý khả năng không gây độc tính di truyền ở các nồng độ thử nghiệm này [2].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác tập trung khảo sát thành phần hoạt tính sinh học trong dịch chiết lá hu đay thu thập từ rừng cộng đồng tại Thái Lan [1]. Bằng phương pháp sắc ký cột nhanh kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC-DAD và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), các nhà khoa học đã phân lập được hợp chất beta-sitosterol dạng bột màu vàng từ dịch chiết ưa béo với hàm lượng 280 microgam trên mỗi gam trọng lượng khô [1]. Khi đánh giá độc tính tế bào trên dòng tế bào cá BF-2 (ATCC CCL-91) bằng thử nghiệm MTT, cả dịch chiết lá và hợp chất tinh khiết ở nồng độ 1 microgam/mL đều thúc đẩy khả năng sống của tế bào sau 24 giờ [1]. Trị số ức chế một nửa (IC50) của dịch chiết lá đạt mức 7.027,13 microgam/mL và của hợp chất beta-sitosterol là 86,42 microgam/mL, cho thấy không xuất hiện độc tính trên dòng tế bào cá BF-2 [1].

Về thử nghiệm trên người, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2020 tại Ghana đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của chế phẩm đa thảo dược Heptonica (chứa 3 loại cây gồm Trema orientalis, Bidens pilosa và Citrus aurantifolia) trên 50 bệnh nhân có suy giảm chức năng gan [3]. Những người tham gia được uống 30 mL chế phẩm, chia làm 3 lần mỗi ngày (cách nhau 8 giờ) sau bữa ăn, liên tục trong 28 ngày [3]. Kết quả theo dõi ở ngày 14 và ngày 28 cho thấy chế phẩm không gây ảnh hưởng bất lợi nào lên chức năng thận, các chỉ số huyết học và nước tiểu [3]. Các chỉ số men gan như AST, ALT, GGT, bilirubin toàn phần, bilirubin trực tiếp và phosphatase kiềm đều có sự cải thiện rõ rệt, trong khi nồng độ albumin không thay đổi đáng kể [3].

Khoảng trống nghiên cứu đối với phụ nữ mang thai

Mặc dù các dữ liệu nghiên cứu ban đầu cho thấy dịch chiết cây hu đay có những mặt tích cực nhất định về mặt sinh học và chuyển hóa gan, nhưng việc ngoại suy kết quả này sang phụ nữ mang thai là hoàn toàn sai lầm.

Trước hết, nghiên cứu Ames năm 2011 chỉ chứng minh loài cây này không gây đột biến trên vi khuẩn, hoàn toàn không phản ánh tác động lên sự phân chia tế bào phôi thai hay khả năng gây dị tật bẩm sinh ở động vật có vú [2]. Tương tự, nghiên cứu về dòng tế bào cá chỉ đo lường độc tính trên tế bào thủy sản, không thể đại diện cho sự phát triển phức tạp của cơ quan thai nhi người [1].

Đặc biệt, trong thử nghiệm lâm sàng năm 2020 tại Ghana, đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân trưởng thành bị tổn thương gan thông thường, hoàn toàn không tuyển chọn bất kỳ phụ nữ có thai nào [3]. Hơn nữa, chế phẩm trong nghiên cứu là sự kết hợp của 3 loại thảo dược đã qua quy trình bào chế chuẩn hóa, không đồng nghĩa với việc tự đun sắc lá hoặc vỏ cây hu đay tại nhà là an toàn [3].

Cho đến nay, chưa có bất kỳ công trình khoa học nào công bố về độ an toàn sản khoa, dược động học của dịch chiết hu đay qua hàng rào nhau thai, hay ảnh hưởng của các thành phần trong cây đối với sự làm tổ của phôi thai.

Nguy cơ co bóp tử cung và độc tính thai sản tiềm ẩn

Trong y học cổ truyền và dược lý học hiện đại, các thảo dược hoang dã chứa đựng hàng trăm hợp chất hóa học phức tạp như saponin, tanin, flavonoid và các phytosterol [1]. Một số hợp chất thực vật có hoạt tính tương tự hormone hoặc có khả năng tác động lên các thụ thể cơ trơn trong cơ thể.

Cơ trơn tử cung của người phụ nữ trong thai kỳ vô cùng nhạy cảm. Bất kỳ tác nhân nào gây kích thích co thắt tử cung ngoài ý muốn đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: gây động thai, dọa sảy thai trong tam cá nguyệt đầu tiên hoặc chuyển dạ sinh non trong những tháng cuối. Việc sử dụng những loài thảo dược chưa rõ cơ chế tác động lên cơ tử cung như cây hu đay mang lại mối nguy cơ rất lớn.

Bên cạnh nguy cơ co bóp tử cung, độc tính thai sản còn thể hiện ở việc cản trở quá trình hình thành cơ quan của bào thai. Trong 3 tháng đầu thai kỳ, phôi thai đang phân chia tế bào với tốc độ chóng mặt để tạo nên hệ thần kinh, tim mạch và các chi. Nếu các chất chuyển hóa chưa được kiểm chứng trong lá hoặc vỏ cây hu đay vượt qua nhau thai, chúng có thể gây độc cho tế bào phôi, dẫn đến sảy thai tự nhiên hoặc dị tật phát triển mà các xét nghiệm thông thường khó lường trước.

Thêm vào đó, chức năng gan và thận của người mẹ trong giai đoạn mang thai phải hoạt động với công suất cao hơn bình thường để đào thải chất cặn bã cho cả hai cơ thể. Việc nạp vào cơ thể các bài thuốc thảo dược tự hái, chưa rõ liều lượng độc tính có thể gây quá tải cho gan mẹ, dẫn đến rối loạn chuyển hóa nguy hiểm.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng thuốc nam khi mang thai

Nhiều người vẫn giữ quan niệm sai lầm rằng: "Thuốc nam hái từ cây cỏ thiên nhiên thì uống vào chỉ có bổ, không bổ ngang cũng bổ dọc". Đây là một định kiến hết sức nguy hại trong chăm sóc sức khỏe thai kỳ. Rất nhiều loài thực vật có độc tính tự nhiên cao để tự bảo vệ trước sâu bọ trong tự nhiên, và dược tính của chúng có thể là con dao hai lưỡi đối với con người.

Một hiểu lầm khác là cho rằng nếu người bình thường uống không sao thì thai phụ cũng dùng được. Cơ thể phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch, nội tiết tố và huyết động hoàn toàn khác biệt. Một chất không gây hại trên người trưởng thành khỏe mạnh vẫn có thể là chất độc cực mạnh đối với thai nhi đang hình thành.

Nhiều người cũng tin rằng việc đun sôi, sắc kỹ lá cây hu đay sẽ loại bỏ hết độc tố. Trên thực tế, nhiệt độ cao chỉ có thể tiêu diệt một số vi khuẩn bám ngoài bề mặt, chứ không thể làm biến mất các phân tử hoạt chất nội sinh có tính kích thích tử cung hay gây độc tế bào có sẵn trong mô thực vật.

Những đối tượng cần tuyệt đối tránh xa cây hu đay

Từ các phân tích về mặt dược lý và an toàn sinh học, các chuyên gia y tế khuyến cáo những nhóm đối tượng sau không được sử dụng cây hu đay dưới bất kỳ hình thức nào:

Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai ở mọi giai đoạn của thai kỳ, đặc biệt là trong 12 tuần đầu tiên – thời điểm phôi thai nhạy cảm nhất với các dị nguyên và độc chất từ bên ngoài.

Thứ hai là những thai phụ có tiền sử dọa sảy thai, sảy thai liên tiếp, sinh non, hở eo tử cung hoặc tử cung có sẹo mổ cũ. Ở những người này, tử cung rất dễ bị kích thích co bóp, chỉ một tác động dược lý nhỏ cũng có thể khởi phát cơn co nguy hiểm.

Thứ ba là phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Các hoạt chất sinh học chưa được nghiên cứu đầy đủ có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây độc cho hệ tiêu hóa, gan, thận còn non nớt của trẻ sơ sinh.

Thứ tư là các cặp vợ chồng đang chuẩn bị mang thai hoặc đang điều trị hỗ trợ sinh sản. Bất kỳ tác động nào làm xáo trộn môi trường nội mạc tử cung đều có thể làm giảm tỷ lệ thụ thai thành công.

Lời khuyên an toàn dành cho phụ nữ mang thai

Sức khỏe thai kỳ là tài sản vô giá cần được bảo vệ bằng các kiến thức y khoa dựa trên bằng chứng xác thực. Trước khi quyết định đưa bất kỳ loại thảo dược hay bài thuốc truyền miệng nào vào cơ thể, thai phụ cần ghi nhớ những nguyên tắc sau:

Nguyên tắc đầu tiên là tuyệt đối không tự ý hái cây hu đay hoặc mua các gói thảo dược không rõ nguồn gốc để sắc uống trị bệnh. Nếu gặp phải các vấn đề về tiêu hóa, mệt mỏi hay nghi ngờ chức năng gan kém, thai phụ cần đến các cơ sở y tế uy tín để được xét nghiệm máu và chẩn đoán chính xác.

Trong trường hợp có bệnh lý cần điều trị, hãy tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên khoa nội. Y học hiện đại luôn có những phác đồ điều trị được kiểm chứng an toàn tuyệt đối cho thai nhi để thay thế cho các phương thuốc dân gian chưa rõ ràng.

Nếu thai phụ đã lỡ uống nước sắc hoặc các sản phẩm có chứa thành phần cây hu đay, cần ngừng sử dụng ngay lập tức. Sau đó, hãy chủ động theo dõi các triệu chứng bất thường như đau quặn bụng dưới, đau mỏi lưng, ra máu âm đạo hoặc tiết dịch bất thường để đến bệnh viện kiểm tra kịp thời.

Tóm lại, cây hu đay dù có những triển vọng nhất định trong nghiên cứu sinh học thực nghiệm, nhưng vẫn là loài cây hoàn toàn chưa được kiểm chứng độ an toàn trên phụ nữ mang thai. Bảo vệ sức khỏe thai nhi đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉnh táo; không tự ý dùng cây hu đay chính là cách bảo đảm sự an toàn tốt nhất cho mẹ và bé.