Qua lâu trắng, hay còn gọi là thảo dược thuộc chi Trichosanthes trong y học cổ truyền, từ lâu đã được biết đến với nhiều bộ phận dùng làm thuốc như rễ (thiên hoa phấn), hạt (qua lâu nhân) hay vỏ quả. Trong dân gian, vị thuốc này thường xuất hiện trong các bài thuốc thanh nhiệt, nhuận phế, hóa đàm hoặc hỗ trợ điều trị một số chứng viêm nhiễm đường hô hấp. Tuy nhiên, đối với phụ nữ đang mang thai, việc sử dụng các vị thuốc từ qua lâu trắng lại là một vấn đề tiềm ẩn rất nhiều rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.

Câu trả lời trực tiếp cho băn khoăn này là: Phụ nữ mang thai không nên ăn hoặc tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây qua lâu trắng, đặc biệt là rễ và hạt. Cả kinh nghiệm dược lý cổ truyền lẫn các dữ liệu y học hiện đại đều chỉ ra rằng dược liệu này có chứa các hoạt chất có khả năng tác động mạnh lên tử cung và mô thai. Việc vô tình hay cố ý sử dụng qua lâu trắng trong giai đoạn thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ co thắt cơ trơn tử cung, dẫn tới chảy máu âm đạo, động thai hoặc sẩy thai ngoài ý muốn.

Nguồn gốc dân gian và thắc mắc thường gặp quanh qua lâu trắng

Trong đời sống thường nhật, nhiều người thường giữ thói quen sử dụng các loại cây cỏ quanh nhà hoặc tìm mua dược liệu theo lời mách bảo của người thân để bồi bổ hoặc trị các chứng ho sốt thông thường. Rất nhiều người lầm tưởng rằng các loại cây cỏ tự nhiên thì luôn lành tính, không có tác dụng phụ độc hại như thuốc tây y. Khi mang thai, người mẹ dễ bị ho, nóng trong người hoặc táo bón, và qua lâu trắng thường được một số bài thuốc truyền miệng nhắc đến như một biện pháp giải nhiệt, nhuận tràng.

Chính niềm tin này đã dẫn đến nhiều trường hợp thai phụ tiếp cận dược liệu mà không hề hay biết về các độc tính tiềm ẩn. Các bộ phận của cây qua lâu trắng, bao gồm quả, hạt và rễ củ, có thành phần hóa thực vật rất phức tạp. Trong các y văn cổ truyền, qua lâu căn (rễ) và qua lâu nhân (hạt) đã từng được ghi nhận là những vị thuốc có tác dụng giáng khí, phá ứ huyết và thậm chí từng được ứng dụng có chủ đích nhằm thúc đẩy chuyển dạ hoặc trục thai lưu ra ngoài. Do đó, việc phụ nữ mang thai tùy tiện dùng qua lâu trắng để bồi bổ là một quan niệm sai lầm có thể đe dọa trực tiếp sự an toàn của thai kỳ.

Cơ chế tác động kích thích co bóp tử cung của qua lâu trắng

Để hiểu vì sao qua lâu trắng lại chống chỉ định đối với phụ nữ mang thai, cần xem xét cơ chế dược lý của các hợp chất sinh học có trong loại cây này. Điểm mấu chốt nằm ở hoạt chất trichosanthin (thường viết tắt là TCS), một loại protein ức chế ribosome loại 1 được chiết xuất chủ yếu từ rễ của cây thuộc chi Qua lâu (Trichosanthes). Hoạt chất này có đặc tính sinh học rất mạnh mẽ đối với các mô của nhau thai và hệ thống tế bào sinh sản.

Khi đi vào cơ thể, trichosanthin thể hiện độc tính chọn lọc đối với các tế bào nuôi hợp bào (syncytiotrophoblast) và tế bào nuôi đơn nhân của bánh nhau. Hoạt chất này ngăn chặn quá trình tổng hợp protein bên trong tế bào nuôi, từ đó làm hoại tử các gai nhau và suy giảm nghiêm trọng chức năng của bánh nhau. Khi cấu trúc nâng đỡ thai bị tổn thương, nồng độ các nội tiết tố duy trì thai kỳ sẽ sụt giảm đột ngột, kéo theo các phản ứng giải phóng prostaglandin tại chỗ. Hệ quả trực tiếp là kích thích các cơn co bóp dữ dội tại cơ trơn tử cung, đẩy các tổ chức thai ra ngoài, tương tự như một quá trình sẩy thai tự nhiên hoặc chuyển dạ cưỡng bức.

Bên cạnh hoạt chất trichosanthin trong rễ, phần hạt của qua lâu trắng cũng chứa hàm lượng dầu béo cao và các glycoside đặc thù. Trong thực nghiệm và thực hành cổ truyền, các chất này có thể gây kích thích mạnh lên nhu động ruột, gây tiêu chảy cấp và thông qua phản xạ thần kinh thực vật kích hoạt sự co thắt của các cơ vùng chậu lân cận, bao gồm cả tử cung. Sự kết hợp giữa tác động hóa sinh và kích thích cơ học đường tiêu hóa khiến việc sử dụng hạt và rễ qua lâu trắng trở thành mối nguy hại khôn lường cho sự phát triển của thai nhi.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt chất trichosanthin?

Tác động kích thích và chấm dứt thai kỳ của hoạt chất từ qua lâu trắng không chỉ dừng lại ở các bài thuốc dân gian mà đã được y học hiện đại nghiên cứu kỹ lưỡng trong các can thiệp lâm sàng có kiểm soát. Đáng chú ý, y học đã ứng dụng chính đặc tính gây thoái hóa mô thai của trichosanthin để điều trị các tình trạng bệnh lý sản khoa phức tạp, tiêu biểu là chửa tại sẹo mổ lấy thai.

Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2015 đã đánh giá hiệu quả của trichosanthin (TCS) kết hợp có hoặc không với can thiệp tắc mạch động mạch tử cung (UAE), nạo hút tử cung và hút túi thai để điều trị thai làm tổ tại sẹo mổ cũ [1]. Nghiên cứu này được tiến hành trên 200 bệnh nhân có tuổi thai từ 4 đến 17 tuần sau kỳ kinh cuối, được chẩn đoán xác định dựa trên nồng độ beta-hCG huyết thanh và siêu âm qua đường âm đạo [1]. Các bệnh nhân được phân thành hai nhóm: nhóm dùng TCS (52 bệnh nhân) và nhóm không dùng TCS (148 bệnh nhân điều trị bằng methotrexate), cả hai nhóm đều phối hợp với thủ thuật tắc mạch tử cung và nạo buồng tử cung [1].

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm điều trị bằng trichosanthin đạt tỷ lệ thành công lên tới 96,1% (50/52 ca), tương đương với tỷ lệ 98,6% (146/148 ca) ở nhóm dùng methotrexate [1]. Nồng độ beta-hCG huyết thanh tại các thời điểm ngày thứ 3, ngày thứ 5 và ngày thứ 7 ở nhóm sử dụng TCS giảm rõ rệt [1]. Tuy nhiên, các tác dụng phụ ghi nhận trong nghiên cứu bao gồm sốt và đau bụng, được xử trí giảm nhẹ bằng các biện pháp điều trị triệu chứng [1]. Trong quá trình theo dõi, ngoại trừ một trường hợp phải cắt tử cung, toàn bộ 51 bệnh nhân còn lại trong nhóm dùng TCS đều hồi phục kinh nguyệt bình thường [1]. Nghiên cứu kết luận TCS phối hợp với can thiệp mạch và nạo hút là phương pháp an toàn và hiệu quả để kết thúc thai kỳ bệnh lý ở vết mổ cũ [1].

Dữ liệu lâm sàng trên là bằng chứng khoa học rõ ràng nhất chứng minh rằng hoạt chất từ qua lâu trắng có hoạt tính hủy mô thai cực mạnh. Trong y học, nó được dùng như một loại thuốc hỗ trợ phá thai bệnh lý; do đó, đối với một thai kỳ bình thường đang muốn gìn giữ, loại thảo dược này tuyệt đối không được phép sử dụng.

Thực trạng sử dụng thảo dược và nguy cơ đối với thai phụ

Nguy cơ sẩy thai do dùng thảo dược chứa các chất gây co bóp tử cung là một vấn đề y tế cộng đồng đã được ghi nhận ở nhiều nơi trên thế giới. Nhiều phụ nữ mang thai thường tự ý sử dụng các loại cây cỏ mà không có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ sản khoa.

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 tại một bệnh viện thực hành tuyến ba ở Jimma, Ethiopia đã khảo sát thói quen dùng cây thuốc ở phụ nữ mang thai [2]. Trong số 125 phụ nữ nhập viện tại khoa phụ sản, có tới 106 người (chiếm 84,8%) nhập viện do sẩy thai hoặc can thiệp chấm dứt thai kỳ theo chỉ định, và 19 người (chiếm 15,2%) nhập viện vì các bệnh lý liên quan đến thai kỳ [2]. Đáng chú ý, trong nhóm phụ nữ sẩy thai hoặc chấm dứt thai kỳ, có 19 trường hợp (chiếm 17,9%) đã sử dụng từ một đến ba loại cây thuốc trong quá trình mang thai [2]. Trong đó, có 5 phụ nữ đã sử dụng các loại thảo dược có khả năng gây hại với nguy cơ kích thích co bóp tử cung như cỏ cà ri (Trigonella foenum-graecum), cửu lý hương (Ruta chalepensis), quế (Cinnamomum verum) hay ngải dại (Artemisia abyssinica) [2].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: khoảng 76,5% dược liệu được mua tự do tại các khu chợ và 68,3% người tham gia thu hái hoặc nhận dược liệu thông qua các thành viên trong gia đình [2]. Phần lớn thai phụ (chiếm 75,2%) dùng thuốc theo lời khuyên truyền miệng từ người nhà [2]. Bộ phận thực vật được sử dụng phổ biến nhất là hạt (chiếm 57,6%), nguyên liệu khô chiếm 60,1% và đường uống là con đường đưa vào cơ thể chủ yếu với 89,7% [2]. Liều lượng sử dụng thảo dược chủ yếu được đo lường ước tính bằng đơn vị cốc nước (51,7%), với tần suất phổ biến nhất là uống một cốc mỗi ngày (47,5%) và kéo dài nhiều tháng trong suốt thai kỳ (32,9%) [2].

Thực trạng trên phản ánh rất rõ sự chủ quan của cộng đồng trong việc sử dụng thảo dược tự nhiên. Việc tin dùng các bộ phận của cây thuốc, đặc biệt là các loại hạt hay rễ cây mua ngoài chợ hoặc theo lời khuyên của người thân mà không rõ tính an toàn dược lý, là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới những biến cố sản khoa đau lòng.

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Khi tìm hiểu về qua lâu trắng, nhiều người thường gặp phải những hiểu lầm phổ biến do thiếu hụt thông tin chính thống hoặc hiểu sai lệch về các nghiên cứu khoa học. Hiểu đúng bản chất của các dữ liệu hiện có sẽ giúp các bậc cha mẹ đưa ra quyết định sáng suốt để bảo vệ thai nhi.

Hiểu lầm đầu tiên là cho rằng qua lâu trắng có thể ăn được nếu chế biến chín kỹ như đun nấu hoặc sắc uống. Nhiều người nghĩ rằng nhiệt độ cao sẽ phá hủy các chất gây co thắt tử cung. Tuy nhiên, hoạt chất protein trichosanthin hay các hợp chất đắng trong hạt và rễ cây có cấu trúc rất bền vững hoặc có thể chuyển hóa thành các chất trung gian vẫn mang độc tính đối với hệ tiêu hóa và bánh nhau. Nghiên cứu y học sử dụng trichosanthin tinh chế đã chứng minh tác động hủy thai rõ rệt [1], và trong tự nhiên, hàm lượng hoạt chất này trong rễ cây tươi hay khô là rất khó đo lường chính xác.

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng các bài thuốc dưỡng thai dân gian với sự an toàn thực tế. Nhiều phụ nữ nghe truyền tai rằng ăn hạt qua lâu giúp an thai hoặc sinh nở dễ dàng. Sự thật là y học hiện đại chưa từng có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh qua lâu trắng an toàn cho sự phát triển của thai nhi bình thường. Các nghiên cứu lâm sàng hiện tại về trichosanthin chủ yếu tập trung vào việc chấm dứt thai kỳ bệnh lý như chửa vết mổ [1]. Do đó, việc suy diễn rằng dược liệu này có thể dùng bồi bổ cho thai phụ bình thường là hoàn toàn sai khoa học và vô cùng nguy hiểm.

Cũng cần lưu ý rằng bằng chứng y khoa hiện tại về trichosanthin chủ yếu được thực hiện dưới dạng thuốc tiêm hoặc can thiệp y tế chuyên sâu trong môi trường bệnh viện [1]. Vẫn còn thiếu các nghiên cứu định lượng độc học đường uống trên quy mô lớn đối với thai phụ ăn phải qua lâu trắng tự nhiên. Tuy nhiên, chính vì ranh giới an toàn chưa được xác lập và độc tính gây sẩy thai đã quá rõ ràng trong dược lý, nguyên tắc an toàn cao nhất trong sản khoa là loại trừ tuyệt đối dược liệu này khỏi thực đơn của phụ nữ mang thai.

Ai nên đặc biệt thận trọng với qua lâu trắng?

Do các đặc tính sinh học mạnh mẽ, qua lâu trắng không phải là thực phẩm thông thường mà là một vị thuốc có phạm vi chỉ định hẹp. Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tránh xa dược liệu này:

Trước hết là phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ. Dù là ba tháng đầu, ba tháng giữa hay những tháng cuối, việc tiếp xúc với hoạt chất gây co bóp tử cung đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: gây sẩy thai sớm trong giai đoạn đầu hoặc kích thích chuyển dạ sinh non, vỡ ối sớm trong các giai đoạn sau. Những thai phụ có tiền sử sẩy thai liên tiếp, cổ tử cung ngắn hoặc đang có dấu hiệu dọa sẩy thai càng phải tuyệt đối kiêng cữ.

Nhóm đối tượng thứ hai là phụ nữ đang có kế hoạch thụ thai. Tác động ức chế tế bào nuôi và làm biến đổi niêm mạc tử cung của các hợp chất trong qua lâu trắng có thể cản trở quá trình làm tổ của phôi thai, làm tăng nguy cơ vô sinh tạm thời hoặc mang thai ngoài tử cung.

Ngoài ra, phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú cũng cần thận trọng cao độ. Hiện nay chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học xác nhận liệu các hoạt chất và độc tố trong hạt, rễ qua lâu trắng có bài tiết qua sữa mẹ hay không và chúng ảnh hưởng như thế nào đến hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh. Những người mắc bệnh lý viêm loét dạ dày, suy giảm chức năng gan thận hoặc đang sử dụng các thuốc chống đông máu cũng không nên tự ý dùng qua lâu trắng do nguy cơ kích ứng tiêu hóa và tương tác thuốc chưa lường trước được.

Lời khuyên an toàn và cách xử trí thực tế

Để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn, các chuyên gia y tế luôn khuyến cáo thai phụ và gia đình cần tuân thủ những nguyên tắc cẩn trọng trong chế độ ăn uống và dùng thuốc hàng ngày.

Nếu gia đình có thói quen sử dụng các bài thuốc đông y hoặc trà thảo mộc có chứa thành phần từ qua lâu trắng (thiên hoa phấn, qua lâu nhân), thai phụ cần ngừng sử dụng ngay lập tức. Hãy kiểm tra kỹ nhãn mác, thành phần của các thang thuốc cổ truyền đang dùng và hỏi ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia y học cổ truyền uy tín. Tuyệt đối không tự ý mua các loại hạt thảo dược không rõ nguồn gốc từ các sạp hàng chợ để sắc uống theo kinh nghiệm truyền miệng [2].

Trong trường hợp thai phụ vô tình ăn phải qua lâu trắng hoặc các sản phẩm chế biến từ rễ và hạt của cây này, cần giữ bình tĩnh nhưng không được chủ quan. Hãy ngừng sử dụng ngay và theo dõi sát sao các dấu hiệu cảnh báo của cơ thể như: xuất hiện cảm giác đau bụng âm ỉ hoặc quặn thắt từng cơn, có hiện tượng ra máu âm đạo dù chỉ là vài giọt nâu sẫm, hoặc cơ thể phát sốt [1]. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, sản phụ cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa sản gần nhất để được thăm khám, siêu âm kiểm tra tình trạng túi thai, bánh nhau và nhận can thiệp y tế kịp thời.

Kết luận

Tóm lại, qua lâu trắng là dược liệu có dược tính cao với hoạt chất trichosanthin có khả năng kích thích co thắt tử cung và gây độc cho tế bào nhau thai [1]. Phụ nữ mang thai không nên ăn hoặc dùng bất kỳ bộ phận nào của cây này để phòng tránh nguy cơ sẩy thai và sinh non. Giữ gìn chế độ dinh dưỡng lành mạnh từ thực phẩm quen thuộc và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại thảo mộc nào là chìa khóa bảo vệ an toàn cho cả mẹ và con.