Trong văn hóa chăm sóc sức khỏe truyền thống của người Việt, việc dùng các vị thuốc Đông y để "dưỡng thai, an thai" vốn rất phổ biến. Nhiều thai phụ khi thấy cơ thể mệt mỏi, ăn uống kém hoặc có dấu hiệu đau tức bụng thường được người thân khuyên tìm mua củ bạch truật về sắc uống.

Tuy nhiên, dưới góc độ y học hiện đại, phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng bạch truật để an thai. Dù một số chiết xuất từ dược liệu này cho thấy khả năng làm giảm co bóp tử cung trong phòng thí nghiệm, dữ liệu khoa học hiện tại mới dừng ở mức độ tiền lâm sàng trên mô động vật và hoàn toàn chưa đủ cơ sở khẳng định tính an toàn tuyệt đối cho thai phụ lẫn thai nhi [1].

Thói quen dùng thảo dược dưỡng thai và bài toán kiểm soát cơn co tử cung

Mang thai là giai đoạn cơ thể người phụ nữ có nhiều thay đổi nhạy cảm. Nỗi lo sảy thai hoặc sinh non khiến nhiều gia đình tìm đến các bài thuốc dân gian với tâm lý "thảo dược tự nhiên thì lành tính". Trong số đó, bạch truật (tên khoa học là Atractylodes macrocephala) là vị thuốc quen thuộc thường xuất hiện trong các đơn thuốc cổ truyền dành cho bà bầu.

Thực tế, một nghiên cứu công bố năm 2022 ghi nhận bạch truật nằm trong nhóm 5 vị thuốc đơn lẻ được kê đơn phổ biến nhất cho phụ nữ mang thai trong y học cổ truyền bên cạnh hoàng cầm, đỗ trọng, thỏ ty tử và hương phụ [2]. Lý do nhiều người tìm đến thảo dược một phần xuất phát từ những trăn trở đối với các phương pháp điều trị dọa sinh non bằng thuốc Tây y hiện hành [2].

Trong y học hiện đại, để giữ thai yên ổn từ giai đoạn làm tổ, cơ thể cần đến hormone progesterone [2]. Chất nội tiết này giúp làm dịu tử cung, chống viêm, ngăn sản sinh prostaglandin (chất gây co thắt) và ức chế tín hiệu thụ thể oxytocin ở người [2]. Khi xuất hiện các cơn co tử cung sớm, bác sĩ thường chỉ định các thuốc giảm co bóp tử cung (thuốc tocolytic) để điều trị cấp tính hoặc duy trì, nhưng nhóm thuốc này thường đi kèm một số phản ứng không mong muốn hoặc tác dụng phụ cho thai phụ [2].

Chẳng hạn, nhóm thuốc chủ vận chọn lọc beta2 (như ritodrine) đã được dùng trong lâm sàng cho sinh non từ những năm 1980 [2]. Đây là thuốc duy nhất được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt điều trị cấp tính chuyển dạ sinh non, nhưng hiện không còn lưu hành tại Mỹ [2]. Nhóm thuốc này làm giảm nồng độ AMP vòng nội bào và hỗ trợ giãn cơ tử cung [2]. Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên so sánh thuốc nhóm betamimetics với giả dược cho thấy thuốc giúp giảm số phụ nữ chuyển dạ sinh non sinh con trong vòng 48 giờ [2]. Tuy nhiên, thuốc lại thiếu lợi ích trong việc ức chế cơn co dài hạn cũng như giảm tỷ lệ tử vong chu sinh, đồng thời đi kèm các báo cáo về việc làm tăng tỷ lệ bệnh tật ở người mẹ [2].

Một lựa chọn khác là thuốc chẹn kênh canxi (như nifedipine), hoạt động bằng cách cản trở sự di chuyển của ion canxi qua màng tế bào cơ tử cung nhằm giảm nồng độ canxi tự do nội bào và thúc đẩy giãn cơ tử cung [2]. Một phân tích gộp trên cơ sở dữ liệu Cochrane công bố năm 2014 báo cáo rằng thuốc chẹn kênh canxi mang lại lợi ích vượt trội hơn nhóm betamimetics trong việc kéo dài thai kỳ, ngăn ngừa bệnh tật nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh và giảm tác dụng phụ cho mẹ [2]. Vì hiệu quả của thuốc giảm co Tây y còn chưa chắc chắn, có sự khác biệt và một số tác dụng phụ sẽ xảy ra, việc theo dõi thường xuyên cả mẹ và thai nhi là điều bắt buộc [2]. Chính bối cảnh này đã thúc đẩy các nhà khoa học đi sâu tìm hiểu cơ chế thực sự của các thảo dược truyền thống như bạch truật.

Bạch truật tác động lên cơ trơn tử cung và đường tiêu hóa như thế nào?

Để hiểu vì sao bạch truật được dân gian gọi là vị thuốc "an thai", cần nhìn vào cách các hoạt chất của nó tương tác với hệ cơ trơn trong cơ thể. Cơ tử cung là một khối cơ trơn đặc biệt. Khi cơ này bị kích thích và co bóp quá mức trước ngày dự sinh, thai phụ sẽ đối mặt với nguy cơ động thai hoặc sinh non.

Nghiên cứu dược lý cho thấy các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ củ bạch truật có khả năng can thiệp vào quá trình co cơ này [1]. Cụ thể, chúng ức chế sự vận động của cơ trơn tử cung thông qua hai con đường chính: ức chế hệ thống cholinergic (hệ thống dẫn truyền thần kinh kích thích co cơ) và cản trở sự di chuyển của các ion canxi ($Ca^{2+}$) đi vào tế bào cơ [1]. Cơ chế tác động lên dòng ion canxi này có nét tương đồng về mặt nguyên lý với cách các thuốc làm giãn cơ tử cung hoạt động [1]. Khi dòng canxi và tín hiệu thần kinh bị chặn lại, cơ tử cung sẽ giảm lực co thắt và trở nên thư giãn hơn [1].

Tuy nhiên, bạch truật không chỉ tác động lên mỗi tử cung mà còn gây hiệu ứng hoàn toàn trái ngược tại đường tiêu hóa [3]. Trong khi làm dịu cơ trơn tử cung, dược liệu này lại thúc đẩy sự co bóp của các tế bào cơ trơn tại đại tràng [3]. Điều này lý giải vì sao trong Đông y, bạch truật vừa được nhắc đến trong các bài thuốc dưỡng thai, vừa được dùng cho người có vấn đề về tiêu hóa. Sự tác động hai chiều lên hai hệ cơ trơn khác nhau trong ổ bụng cũng là lời cảnh báo rằng dược liệu này có hoạt tính sinh học mạnh, không hề "vô thưởng vô phạt" như nhiều người lầm tưởng [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng của bạch truật?

Cho đến nay, các bằng chứng giải thích trực tiếp cơ chế làm giãn tử cung của bạch truật chủ yếu đến từ các thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật.

Một nghiên cứu công bố năm 2000 đã đánh giá tác dụng đối kháng của 3 hợp chất sesquiterpene lactone chiết xuất từ bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) lên sự co bóp tử cung chuột cống trắng trong ống nghiệm [1]. Ba hợp chất này bao gồm: atractylenolide I (ký hiệu là B), 4,15-epoxy-8 beta-hydroxyasterolide (ký hiệu là C), và atractylenolide III (ký hiệu là D) [1].

Về thiết kế nghiên cứu, các nhà khoa học sử dụng tử cung chuột cô lập ngâm trong dung dịch De Jalon I [1]. Sau đó, họ dùng các chất gây co thắt mạnh gồm acetylcholine (ACh), canxi clorua ($CaCl_2$) và hormone oxytocin (Oxy) để kích thích tử cung co bóp, rồi quan sát phản ứng khi đưa các hoạt chất của bạch truật vào [1].

Kết quả ghi nhận cả ba hoạt chất B, C và D ở nồng độ 28 hoặc 56 $\mu\text{mol}\cdot\text{L}^{-1}$ đều ức chế sự vận động tự nhiên của tử cung chuột, làm giảm lực nghỉ, lực co bóp và khả năng vận động của cơ tử cung [1]. Đáng chú ý, hoạt chất B ở nồng độ 28 hoặc 56 $\mu\text{mol}\cdot\text{L}^{-1}$ còn làm chậm tần số co bóp tự nhiên của tử cung, trong khi chất C và D không có tác dụng làm giảm tần số này [1]. Khi tử cung bị gây co thắt nhân tạo bởi oxytocin và acetylcholine, cả ba chất B, C hoặc D ở mức 28 và 56 $\mu\text{mol}\cdot\text{L}^{-1}$ đều ức chế được tình trạng co thắt này [1]. Tương tự như hoạt chất đối chứng Ver ở nồng độ 0,28 $\mu\text{mol}\cdot\text{L}^{-1}$, ba chất B, C và D ở nồng độ 28 hoặc 56 $\mu\text{mol}\cdot\text{L}^{-1}$ đã làm dịu cơn co bóp do $CaCl_2$ gây ra trong dung dịch giàu KCl, nhưng cả B, C và D đều không có ảnh hưởng rõ rệt lên đáp ứng tối đa của tử cung đối với $CaCl_2$ [1].

Bên cạnh tác động lên tử cung, một nghiên cứu sàng lọc khác công bố năm 2009 đã khảo sát tác động thúc đẩy vận động của huyết thanh chứa 4 vị thuốc Đông y (gồm binh lang, bồ công anh, lai phục tử và bạch truật) lên tế bào cơ trơn đại tràng của chuột cống [3]. Nhóm nghiên cứu điều chế huyết thanh chứa thuốc theo phương pháp tiêu chuẩn và cô lập tế bào cơ trơn từ lớp cơ đại tràng của chuột cống chủng Wistar theo phương pháp Bitar cải tiến [3]. Đáp ứng co cơ đối với huyết thanh chứa thuốc ở các nồng độ 10%, 50%, 100% và nhóm đối chứng (trắng và acetylcholine nồng độ $1 \times 10^{-3}\text{ mol/L}$) được quan sát riêng biệt thông qua mức độ giảm chiều dài tế bào [3]. Kết quả cho thấy huyết thanh chứa bạch truật (cũng như 3 vị thuốc kia) tạo ra sự co rút tế bào cơ trơn đại tràng phụ thuộc vào liều lượng ở các nồng độ khác nhau với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$), dù hiệu quả mạnh nhất giữa các loại huyết thanh không có sự khác biệt đáng kể ($P > 0,05$) [3].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn rõ rệt của bằng chứng hiện tại

Nhìn vào các dữ liệu trên, có thể thấy lợi ích tiềm năng của bạch truật là có cơ sở sinh học bước đầu. Việc tìm ra 3 hoạt chất sesquiterpene lactone có khả năng làm dịu cơn co tử cung tự nhiên lẫn cơn co do oxytocin gây ra mở ra hướng đi mới trong việc nghiên cứu các hoạt chất hỗ trợ giữ thai từ tự nhiên [1]. Nó giúp giải thích phần nào kinh nghiệm dân gian vì sao vị thuốc này lại nằm trong nhóm 5 thảo dược hay được kê đơn nhất cho bà bầu trong y học cổ truyền [2].

Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng này là rất lớn khi đem áp dụng vào thực tế cho con người:

  • Thí nghiệm mới dừng ở mô chuột cô lập: Nghiên cứu năm 2000 chỉ thực hiện trên tử cung chuột đã tách rời khỏi cơ thể và ngâm trong dung dịch hóa chất [1]. Cơ thể một người phụ nữ mang thai phức tạp hơn gấp nhiều lần với sự tham gia của hệ tuần hoàn, gan, thận và nhau thai.
  • Sử dụng hoạt chất tinh khiết, không phải nước sắc củ bạch truật: Thí nghiệm dùng các chất B, C, D đã được chiết tách riêng lẻ với nồng độ chính xác tính bằng micromol/lít [1]. Khi người dân tự mua củ bạch truật về sắc uống, nồng độ hoạt chất không thể định lượng được, đồng thời còn lẫn hàng loạt tạp chất khác chưa rõ tác động.
  • Thiếu dữ liệu an toàn trên thai nhi người: Chưa có thông tin cụ thể trong các trích đoạn nghiên cứu về liều lượng an toàn, tỷ lệ dị tật hay biến chứng lâu dài khi dùng đơn độc bạch truật trên số lượng lớn phụ nữ mang thai.

Những hiểu lầm thường gặp về thuốc "an thai" tự nhiên

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khái niệm "thảo dược" với "an toàn tuyệt đối". Nhiều thai phụ từ chối dùng thuốc giảm co của bác sĩ sản khoa vì đọc tờ hướng dẫn sử dụng thấy nêu rõ tác dụng phụ, nhưng lại thoải mái uống bát nước thuốc Đông y đặc quánh mà không hề biết bên trong chứa những hoạt chất gì. Như nghiên cứu năm 2022 đã chỉ ra, ngay cả các thuốc Tây y được nghiên cứu bài bản cũng có sự phân hóa về hiệu quả và đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ cả mẹ lẫn con [2]. Thảo dược khi vào cơ thể cũng hoạt động qua các cơ chế hóa sinh tương tự như thuốc Tây (như chẹn dòng canxi hay ức chế thần kinh), do đó hoàn toàn có thể gây phản ứng bất lợi nếu dùng sai cách [1].

Hiểu lầm thứ hai là "không bổ ngang cũng bổ dọc, uống dự phòng cho chắc". Việc bạch truật làm co bóp mạnh cơ trơn đại tràng phụ thuộc liều lượng trên mô hình chuột cho thấy dược liệu này kích thích nhu động ruột rõ rệt [3]. Nếu một thai phụ khỏe mạnh tự ý uống bạch truật liều cao để "ngừa sảy thai", sự co thắt quá mức của đại tràng có thể dẫn đến đau quặn bụng hoặc rối loạn tiêu hóa, gây hoang mang và ảnh hưởng gián tiếp đến sự nghỉ ngơi của thai kỳ [3].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi sử dụng?

Do khoảng trống về dữ liệu an toàn lâm sàng, các nhóm đối tượng sau cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý dùng bạch truật:

  • Phụ nữ đang có dấu hiệu dọa sảy thai, dọa sinh non cấp tính (ra máu âm đạo, đau bụng từng cơn): Đây là tình trạng cấp cứu sản khoa. Thai phụ cần đến ngay bệnh viện để được can thiệp bằng các phác đồ y khoa chuẩn mực và theo dõi tim thai liên tục, không tự sắc thuốc uống tại nhà làm mất "thời gian vàng" điều trị [2].
  • Thai phụ đang điều trị bằng thuốc giảm co Tây y: Vì các hoạt chất trong bạch truật cũng tác động lên sự di chuyển của ion $Ca^{2+}$ và hệ cholinergic tương tự cơ chế của một số thuốc giãn cơ tử cung (như nhóm chẹn kênh canxi), việc tự ý uống kèm bạch truật có nguy cơ gây tương tác thuốc cộng gộp, làm thay đổi huyết áp hoặc nhịp tim của mẹ [1].
  • Thai phụ có bệnh lý đường tiêu hóa hoặc hội chứng ruột kích thích: Tác dụng gây co cơ trơn đại tràng của bạch truật có thể làm trầm trọng thêm các cơn co thắt đường ruột ở nhóm đối tượng nhạy cảm này [3].

Áp dụng thực tế thế nào để thai kỳ an toàn?

Trong thực hành chăm sóc thai kỳ hàng ngày, nguyên tắc quan trọng nhất là mọi can thiệp bằng dược liệu đều phải thông qua sự thăm khám của bác sĩ chuyên khoa.

Về liều lượng và cách chế biến, hiện các nghiên cứu cơ bản mới thử nghiệm ở mức nồng độ phòng thí nghiệm (28 đến 56 $\mu\text{mol}\cdot\text{L}^{-1}$ cho hoạt chất tinh khiết trên mô chuột) nên không có bất kỳ khuyến cáo liều lượng gram/ngày nào cho việc tự sắc uống tại nhà [1]. Trong y học cổ truyền thực tế, bạch truật hiếm khi được dùng độc vị (một mình) mà thường được các thầy thuốc phối ngũ cùng các vị khác như hoàng cầm, đỗ trọng hay thỏ ty tử tùy theo thể trạng từng người để cân bằng dược tính [2].

Do đó, nếu thai phụ muốn sử dụng các bài thuốc Đông y có chứa bạch truật để bồi bổ, cần đến các bệnh viện Y học cổ truyền uy tín hoặc khoa Đông y của các bệnh viện đa khoa, sản khoa. Tại đây, nguồn dược liệu được kiểm soát tránh nấm mốc, kim loại nặng, và quan trọng nhất là có sự phối hợp theo dõi thai máy, siêu âm và cơn co tử cung bằng máy móc hiện đại [2]. Để dưỡng thai tự nhiên không cần thuốc, mẹ bầu nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và khám thai đúng lịch hẹn.

Tóm lại, bạch truật đúng là có chứa các hoạt chất giúp làm giảm co bóp cơ tử cung khi thử nghiệm trên mô động vật, giải thích cho công dụng "an thai" được lưu truyền trong dân gian [1]. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến sự an toàn của một em bé trong bụng mẹ là rất xa. Thai phụ tuyệt đối không tự mua bạch truật về sắc uống truyền miệng, mà cần luôn tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi đưa bất kỳ loại thuốc hay thảo dược nào vào cơ thể [2].