Quế là một trong những loại gia vị quen thuộc hàng đầu trong gian bếp Việt, thường xuất hiện trong các món phở, canh hầm hoặc bánh ngọt. Tuy nhiên, khi bước vào thai kỳ, nhiều thai phụ bắt đầu lo lắng liệu hương thơm nồng ấm và tính cay của quế có ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi hay không. Đây là thắc mắc rất phổ biến bởi thảo dược này vừa là thực phẩm, vừa là vị thuốc trong y học cổ truyền [1].

Về mặt y khoa, câu trả lời nằm ở ranh giới giữa liều lượng ẩm thực và dạng chiết xuất dược liệu đậm đặc. Thai phụ hoàn toàn có thể yên tâm sử dụng quế như một loại gia vị nêm nếm thức ăn hằng ngày với lượng nhỏ. Ngược lại, việc tự ý dùng quế liều cao, các loại tinh dầu hoặc chiết xuất quế đậm đặc lại bị chống chỉ định vì tiềm ẩn nhiều rủi ro cho tử cung và thai nhi [2].

Cơ chế tác động dược lý của quế lên cơ trơn tử cung

Cây quế thuộc họ Lauraceae, đã được con người sử dụng làm gia vị nêm nếm thức uống và món ăn trong hàng ngàn năm qua [1]. Trong y học dân gian, thảo dược này được ghi nhận với nhiều công dụng như hỗ trợ tiêu hóa, giảm khó tiêu, tiêu chảy, đau bụng kinh, kháng khuẩn, viêm phế quản mạn tính hay cảm lạnh [1]. Những dược tính này chủ yếu đến từ các hợp chất bay hơi nằm trong vỏ quế.

Thành phần hoạt chất chính cấu thành nên tinh dầu vỏ quế là cinnamaldehyde (chiếm khoảng 55% đến 57%) và eugenol (chiếm từ 5% đến 18%) [1]. Trong đó, cinnamaldehyde được báo cáo là có tác dụng chống co thắt cơ trơn [1]. Đồng thời, hợp chất eugenol có khả năng ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp các chất trung gian gây viêm [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc tính chỉ ra rằng khi sử dụng tinh dầu quế ở nồng độ cao, hoạt chất này gây kích ứng mạnh các màng niêm mạc và có thể dẫn đến hiện tượng tiểu ra máu [1].

Cơ chế tế bào học của chiết xuất quế đối với mô tử cung diễn ra thông qua việc điều hòa dòng canxi qua màng tế bào [3]. Sự co bóp của cơ trơn tử cung phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ canxi đi vào nội bào qua các kênh canxi phụ thuộc điện thế loại L (L-type Ca2+ channels) [3]. Khi nồng độ canxi nội bào tăng cao dưới tác động của các chất kích thích như oxytocin, các sợi cơ trơn sẽ co rút mạnh mẽ [3]. Chiết xuất quế có khả năng ức chế các kênh canxi loại L này, từ đó hạn chế dòng canxi đi vào trong tế bào cơ trơn [3].

Chính sự can thiệp vào dòng vận chuyển ion canxi và các thụ thể co thắt khiến quế mang đặc tính dược lý hai mặt. Ở mức độ phân tử, nồng độ hoạt chất thay đổi sẽ dẫn đến phản ứng hoàn toàn khác nhau trên mô tử cung. Đây là lý do tại sao các nhà khoa học luôn cảnh báo việc đưa vào cơ thể một lượng lớn hoạt chất quế tinh khiết trong thai kỳ có thể làm rối loạn hoạt động sinh lý bình thường của tử cung [2].

Các bằng chứng khoa học thực nghiệm nói gì về quế?

Để đánh giá tính an toàn và tác động thực tế của quế, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm từ quy mô mô hình trong phòng thí nghiệm đến các tổng quan y văn lâm sàng.

Năm 2016, một nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm đã khảo sát tác dụng của chiết xuất quế đối với các dải cơ tử cung cô lập [3]. Nghiên cứu được thiết kế trên mô hình mô cô lập, lấy các dải cơ tử cung dọc từ chuột cống trắng không mang thai, đặt thẳng đứng trong buồng tắm mô và cho tiếp xúc với chiết xuất quế ở các nồng độ từ 10 đến 20 mg/mL [3]. Các nhà nghiên cứu đã kích thích co bóp cơ tử cung bằng ba dung dịch khác nhau: dung dịch KCl 60 mM, oxytocin 5 nM và chất chủ vận kênh canxi Bay K8644 nồng độ 1 muM [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất quế làm giảm lực co bóp tử cung một cách rõ rệt phụ thuộc vào nồng độ tiếp xúc [3]. Đồng thời, chiết xuất này ức chế đáng kể các cơn co thắt tử cung được tạo ra bởi cả KCl và oxytocin [3]. Khi các kênh canxi loại L được kích hoạt bằng Bay K8644, chiết xuất quế cũng làm giảm lực co bóp cơ trơn tử cung [3]. Cơ chế chính được nhóm nghiên cứu xác định là do ức chế kênh canxi loại L, làm giới hạn dòng canxi đi vào tế bào [3]. Dữ liệu thực nghiệm này chứng minh chiết xuất quế có thể hoạt động như một chất giảm co (tocolytic) mạnh mẽ, làm giảm hoạt động của tử cung bất kể lực co bóp được kích thích bằng con đường nào [3]. Giới hạn lớn của nghiên cứu là thử nghiệm mới chỉ thực hiện trên dải mô cô lập của chuột không mang thai, chưa thể phản ánh trọn vẹn đáp ứng sinh lý phức tạp trên cơ thể người mẹ mang thai trong điều kiện tự nhiên.

Về mặt lâm sàng rộng hơn, một nghiên cứu tổng quan dạng umbrella năm 2021 đã rà soát lại các phân tích gộp và tổng quan hệ thống từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để đánh giá độ an toàn của quế [4]. Nghiên cứu tiến hành rà soát tiêu đề của 206 và 180 bài báo khoa học, từ đó chọn lọc được 4 công trình đáp ứng đủ các tiêu chuẩn đánh giá nghiêm ngặt [4]. Nghiên cứu tổng quan này xác định các mối liên quan có bằng chứng thuyết phục nhất khi đạt giá trị p < 0,000001, cỡ mẫu trên 1.000 trường hợp, độ không đồng nhất thấp (I2 < 50%) và không có sai lệch nghiên cứu nhỏ [4].

Kết quả ghi nhận từ một nghiên cứu thành phần trong tổng quan cho thấy bổ sung quế giúp cải thiện nồng độ các men gan gồm alanine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST) và phosphatase kiềm trong huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [4]. Một nghiên cứu khác kiểm tra tính an toàn của viên hoàn Xạ hương Bảo tâm hoàn (SXBXP - bài thuốc gồm vỏ quế và 7 dược liệu khác) đã ghi nhận các biến cố bất lợi bao gồm triệu chứng tiêu hóa, đau đầu, chóng mặt, cảm giác tê miệng, khó nói và đánh trống ngực [4]. Tuy nhiên, sự khác biệt về biến cố bất lợi giữa nhóm dùng bài thuốc chứa quế này và nhóm chứng không có ý nghĩa thống kê [4]. Giới hạn của nghiên cứu tổng quan này là dữ liệu an toàn chủ yếu khảo sát trên người trưởng thành mắc bệnh chuyển hóa hoặc tim mạch, chưa có đủ các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên quy mô lớn trên nhóm phụ nữ đang mang thai.

Nguy cơ tiềm ẩn từ việc lạm dụng quế trong thai kỳ

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm cho thấy tiềm năng điều hòa co thắt, trong thực tế dịch tễ học và sản khoa lâm sàng, việc dùng quế tùy tiện lại bị coi là một yếu tố nguy cơ nghiêm trọng.

Một nghiên cứu dịch tễ dược học công bố năm 2022 khảo sát về tình trạng sử dụng thuốc thảo dược bất hợp lý ở phụ nữ mang thai đã chỉ ra nhiều nguy cơ đáng ngại [2]. Nghiên cứu ghi nhận phụ nữ mang thai chủ yếu dùng thảo dược theo lời khuyên của gia đình, hàng xóm và bạn bè do đây là các mối quan hệ dễ tiếp cận và được tin tưởng cao [2]. Đáng báo động hơn, phần lớn thai phụ không hề tiết lộ việc họ sử dụng thảo dược cho nhân viên y tế biết, với lý do phổ biến nhất là vì "bác sĩ không hỏi" [2].

Nghiên cứu năm 2022 nhấn mạnh rằng quế (Cinnamomum verum L) là loại thảo mộc được tiêu thụ nhiều nhất, chủ yếu được các thai phụ uống với mục đích hỗ trợ quá trình chuyển dạ sinh nở [2]. Tuy nhiên, các đặc tính gây sảy thai (abortifacient) và kích thích co bóp tử cung (oxytocic) của vị thảo mộc này đã được ghi nhận trong y văn [2]. Do thảo dược chứa các thành phần hoạt tính dược lý mạnh và gây ra những biến đổi sinh hóa, việc tự ý dùng liều lượng không kiểm soát là vô cùng nguy hiểm [2]. Báo cáo dịch tễ học này kết luận việc uống quế (Cinnamomum verum L) bị chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ có thể dẫn đến dị tật thai nhi [2]. Ngoài ra, y văn cũng đã ghi nhận các bằng chứng về khả năng gây sảy thai và tác động chống thụ thai từ việc tiêu thụ thảo dược này [2].

Hiểu lầm thường gặp về tính an toàn của thảo dược tự nhiên

Rất nhiều thai phụ mắc phải sai lầm khi cho rằng thảo mộc tự nhiên thì luôn an toàn và có thể dùng thoải mái hơn thuốc tây. Khảo sát dịch tễ năm 2022 chứng minh phụ nữ mang thai thường thiếu nhận thức hoặc thờ ơ trước những rủi ro an toàn mà thảo dược có thể mang lại [2]. Việc thảo dược là cây cỏ quanh nhà không đồng nghĩa với việc chúng không có tác dụng phụ.

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là tin vào các mẹo dân gian truyền miệng để "dễ sinh". Báo cáo năm 2022 ghi nhận phụ nữ tại một số khu vực thường xuyên uống quế đậm đặc vào giai đoạn cuối thai kỳ để kích thích chuyển dạ nhanh [2]. Điều này tiềm ẩn nguy cơ cực kỳ lớn vì các thành phần trong quế có thể kích hoạt các cơn co thắt tử cung dữ dội, không đồng bộ hoặc gây độc cho thai nhi khi nồng độ hoạt chất vượt ngưỡng an toàn [2]. Bất kỳ sự can thiệp nào vào trương lực tử cung trong thai kỳ nếu không có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa sản đều có thể dẫn đến nguy cơ biến chứng sản khoa khó lường.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với quế?

Từ các bằng chứng khoa học hiện có, một số nhóm thai phụ cần tuyệt đối tránh xa các dạng quế nồng độ cao và kiểm soát chặt chẽ chế độ ăn uống:

  • Phụ nữ có tiền sử dọa sảy thai hoặc sinh non: Những người từng gặp bất thường về cơn co bóp tử cung không nên sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào chứa quế [2].
  • Thai phụ mắc các bệnh lý về gan: Do tinh dầu và chiết xuất vỏ quế chứa cinnamaldehyde cùng nhiều chất bay hơi nồng độ cao cần chuyển hóa qua gan, việc sử dụng liều đậm đặc có thể làm tăng gánh nặng men gan [4, 5].
  • Phụ nữ đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường thai kỳ: Quế đã được chứng minh có hoạt tính hạ đường huyết [2]. Do đó, việc dùng đồng thời các viên uống chiết xuất quế có thể làm thay đổi chỉ số đường huyết ngoài dự tính, tương tác bất lợi với phác đồ điều trị của bác sĩ.
  • Người có niêm mạc nhạy cảm hoặc dễ viêm loét: Tinh dầu quế liều cao đã được thực nghiệm chứng minh gây kích ứng mạnh lên niêm mạc [1]. Thai phụ đang gặp các vấn đề dạ dày, trào ngược không nên ăn món có nhiều quế cay nồng.

Bất cứ khi nào xuất hiện các triệu chứng bất thường như co thắt bụng dưới hoặc cảm giác khó chịu sau khi ăn phải món chứa nhiều gia vị cay ấm, thai phụ cần ngừng sử dụng ngay và liên hệ cơ sở y tế để được kiểm tra.

Hướng dẫn áp dụng quế an toàn trong thực tế đời sống

Để vừa tận hưởng hương vị món ăn vừa bảo đảm an toàn tối đa cho mẹ và bé, việc hiểu rõ cách dùng quế trong đời sống hằng ngày là điều cần thiết.

Về liều lượng và hình thức sử dụng: Quế chỉ nên được dùng như một loại gia vị thứ yếu. Việc thêm một mẩu vỏ quế nhỏ (dài khoảng 2-3 cm) vào nồi nước dùng phở, nước hầm xương cho cả gia đình, hoặc rắc một nhúm bột quế rất nhỏ (dưới 0,5 gam) lên món bánh nướng là hoàn toàn an toàn. Ở mức độ ẩm thực này, nồng độ các hợp chất bay hơi như cinnamaldehyde hay eugenol được pha loãng trong khối lượng thức ăn lớn, không đủ khả năng tạo ra các tác động dược lý toàn thân [1].

Về chế biến và kết hợp: Thai phụ nên nấu chín quế cùng thực phẩm thay vì uống trực tiếp dạng nước sắc tươi nồng đặc. Hãy chọn mua quế nguyên thanh từ các nguồn cung cấp uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, không bị nấm mốc hoặc tẩm ướp hóa chất bảo quản. Tránh tuyệt đối việc tự ý kết hợp quế với các vị thuốc thảo mộc khác để đun nước uống nhằm "bổ máu" hay "ấm bụng" khi chưa tham khảo ý kiến nhân viên y tế [2].

Những điều cần tránh tuyệt đối: Phụ nữ mang thai không bao giờ được uống tinh dầu quế nguyên chất, không dùng các viên uống thực phẩm chức năng chứa chiết xuất quế cô đặc, và không dùng trà quế đậm đặc thường xuyên [3, 5]. Luôn chủ động trao đổi với bác sĩ sản khoa về tất cả các loại thảo dược, bột dinh dưỡng hoặc gia vị đặc biệt mà bạn đang có thói quen sử dụng hằng ngày [2].

Tóm lại, quế không phải là một loại thực phẩm cấm đoán hoàn toàn trong thai kỳ nếu được nhìn nhận đúng với vai trò gia vị ẩm thực. Một chút quế thoang thoảng giúp món ăn thêm đậm đà, kích thích vị giác không gây nguy hiểm cho em bé. Tuy nhiên, việc lạm dụng quế như một dược liệu chữa bệnh, uống trà quế đậm đặc hay dùng viên chiết xuất liều cao phải tuyệt đối tránh xa để bảo vệ an toàn cho sự phát triển của thai nhi [2]. Mọi quyết định liên quan đến dùng thảo dược khi mang thai đều cần được bác sĩ chuyên khoa tư vấn kỹ càng [2].