Phụ nữ mang thai thường tìm trà thảo mộc, tinh dầu để giảm ốm nghén, thư giãn. Nhiều thai phụ thắc mắc trà hoặc tinh dầu quảng hoắc hương có gây co bóp tử cung hay ảnh hưởng thai nhi không.

Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp đánh giá độ an toàn hay nguy cơ co bóp tử cung của quảng hoắc hương trên phụ nữ mang thai. Do thiếu dữ liệu an toàn và thành phần hóa học biến đổi mạnh theo vùng trồng, thai phụ không nên tự ý uống trà hoặc dùng tinh dầu quảng hoắc hương đậm đặc, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.

Bản chất biến đổi của quảng hoắc hương

Quảng hoắc hương có tên khoa học là Pogostemon cablin (Blanco) Benth. [1]. Thảo dược này không có thành phần đồng nhất mà chia thành các nhóm hóa học khác nhau trong tinh dầu, điển hình là nhóm giàu pogostone và nhóm giàu patchouliol [1].

Sự khác biệt về thành phần tinh dầu gắn liền với đặc điểm di truyền và khu vực canh tác [1]. Ngoài ra, hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng trong lá cây cũng thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng và phụ thuộc vào trạng thái dinh dưỡng của đất trồng [2]. Do đó, hai sản phẩm trà hoặc tinh dầu quảng hoắc hương trên thị trường có thể mang hoạt tính sinh học rất khác nhau.

Bằng chứng khoa học về quảng hoắc hương và an toàn thai kỳ

Các nghiên cứu hiện có về quảng hoắc hương chủ yếu tập trung vào nông học và phân loại sinh học phân tử, chưa có thử nghiệm trên thai phụ.

Một nghiên cứu công bố năm 2002 khảo sát tình trạng dinh dưỡng đất và hàm lượng nguyên tố dinh dưỡng trong các cơ quan của cây Pogostemon cablin qua các giai đoạn sinh trưởng khác nhau tại Quảng Đông, Trung Quốc [2]. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc bón phân chuyên dụng nhưng không đánh giá độc tính hay tác động dược lý trên người [2].

Một nghiên cứu khác năm 2002 phân tích hồ sơ ADN trên 6 mẫu Pogostemon cablin trồng tại các vùng khác nhau thuộc tỉnh Quảng Đông và Hải Nam, Trung Quốc [1]. Nhóm nghiên cứu giải trình tự trực tiếp gen matK dài 1.245 cặp bazơ (mã hóa 415 axit amin) và gen 18S rRNA dài 1.803 đến 1.805 cặp bazơ [1]. Kết quả phát hiện 47 vị trí biến đổi trên gen matK và 17 vị trí biến đổi trên gen 18S rRNA, tương quan chặt chẽ với vùng trồng và nhóm hóa học tinh dầu (nhóm pogostone hoặc patchouliol) [1].

Năm 2003, một công trình sử dụng kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét để so sánh hoa Pogostemon cablin từ 3 môi trường sống khác nhau nhằm phân biệt các giống cây [3]. Đến năm 2007, một nghiên cứu tiếp tục giải trình tự gen ITS1 (dài 424 cặp bazơ, có 19 vị trí thay thế bazơ) và ITS2 (dài 380 cặp bazơ, có 5 vị trí thay thế bazơ) từ các địa phương khác nhau, xác nhận mối tương quan giữa kiểu gen và phân bố địa lý [4].

Trong khi quảng hoắc hương thiếu dữ liệu trên thai kỳ, các nghiên cứu y khoa về thuốc điều trị trong thai kỳ cho thấy việc đánh giá an toàn bào thai đòi hỏi dữ liệu lâm sàng nghiêm ngặt. Một tổng quan năm 2012 về việc dùng progestin ngừa sinh non cho thấy progesterone tự nhiên đặt âm đạo trong các thử nghiệm lâm sàng pha III không phát sinh tín hiệu mất an toàn [5]. Ngược lại, hoạt chất tổng hợp 17-hydroxyprogesterone caproate (17-OHPC) lại bị Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm cảnh báo về nguy cơ sẩy thai ở tam cá nguyệt thứ hai và thai lưu [5]. Các thử nghiệm pha II và pha III trên đa thai cũng ghi nhận mối liên quan giữa 17-OHPC với mất thai, suy hô hấp nặng ở trẻ sơ sinh, thời gian mang thai ngắn hơn và thai chậm tăng trưởng [5].

Tương tự, một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm năm 2010 theo dõi 103 thai kỳ ở 90 phụ nữ tăng prolactin máu có dùng thuốc cabergoline tại thời điểm thụ thai (liều từ 0,125 đến 5 mg mỗi tuần, thời gian phơi nhiễm của thai từ 3 đến 25 tuần) [6]. Kết quả ghi nhận 7 ca sẩy thai tự nhiên (7,2%), 8 ca sinh non (8,8%) và 3 ca dị tật sơ sinh (3,6%) [6]. Dù tần suất biến chứng không cao hơn đáng kể so với quần thể bình thường, các nhà khoa học vẫn kết luận cần cỡ mẫu lớn hơn để khẳng định độ an toàn [6]. Một đánh giá năm 2013 về nhóm thuốc hạ mỡ máu statin trong thai kỳ cũng chỉ ra rằng dù chưa có bằng chứng tăng dị tật thai nhi so với nền chung, các nghiên cứu hiện có đều nhỏ và chất lượng hạn chế [7].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Các nghiên cứu di truyền và hình thái giúp chuẩn hóa quy trình trồng trọt thực hành tốt (GAP) và nhận diện chính xác loài Pogostemon cablin [1]. Việc xác định rõ sự khác biệt giữa nhóm tinh dầu giàu pogostone và nhóm giàu patchouliol giúp kiểm soát chất lượng dược liệu đầu vào [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là toàn bộ dữ liệu hiện tại chỉ dừng ở mức độ thực vật học và kiểm nghiệm chất lượng [2]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đo lường tác động của trà hay tinh dầu quảng hoắc hương lên cơ trơn tử cung hoặc sự phát triển của phôi thai.

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên

Nhiều thai phụ cho rằng thảo dược tự nhiên luôn lành tính hơn thuốc tây. Thực tế, ngay cả các hoạt chất hỗ trợ thai kỳ như nhóm progestin cũng có thể gây biến cố bất lợi hiếm gặp cho mẹ và thai nhi nếu gây rối loạn chuyển hóa hoặc ức chế chức năng tế bào [5].

Một hiểu lầm khác là mọi sản phẩm quảng hoắc hương đều giống nhau. Các phân tích gen matK, 18S rRNA, ITS1 và ITS2 đã chứng minh cây trồng ở các vùng địa lý khác nhau có cấu trúc di truyền và thành phần tinh dầu khác biệt rõ rệt [1]. Sản phẩm không rõ nguồn gốc có thể chứa hàm lượng hoạt chất biến động mạnh, khó lường trước phản ứng trên cơ thể nhạy cảm của phụ nữ mang thai.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với quảng hoắc hương?

Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu (tam cá nguyệt thứ nhất) cần đặc biệt tránh dùng đường uống hoặc bôi trực tiếp tinh dầu quảng hoắc hương. Đây là giai đoạn hình thành cơ quan của thai nhi, rất nhạy cảm với các tác nhân hóa học ngoại lai [6].

Thai phụ có tiền sử sẩy thai, dọa sinh non, mang đa thai hoặc có bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, rối loạn mỡ máu tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược này [7]. Những người đang sử dụng thuốc điều trị nội tiết hoặc thuốc hỗ trợ thai kỳ cần hỏi ý kiến bác sĩ sản khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo mộc nào để tránh tương tác bất lợi [5].

Cách áp dụng thực tế và giải pháp thay thế an toàn

Trong suốt thai kỳ, phụ nữ không nên uống trà quảng hoắc hương để trị ốm nghén hay rối loạn tiêu hóa do thiếu dữ liệu an toàn. Với tinh dầu quảng hoắc hương, không được uống và không thoa trực tiếp lên vùng bụng, vùng ngực.

Nếu muốn thư giãn hoặc giảm buồn nôn, thai phụ nên ưu tiên các biện pháp không dùng thuốc đã được xác lập an toàn: uống đủ nước ấm chia nhiều lần trong ngày, ăn các bữa nhỏ dễ tiêu hóa, nghỉ ngơi trong phòng thoáng khí. Khi có triệu chứng co thắt bụng dưới hoặc khó chịu tiêu hóa kéo dài, cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám thay vì tự dùng trà thảo mộc.

Quảng hoắc hương có thành phần tinh dầu biến đổi phức tạp theo vùng trồng và hiện chưa có bằng chứng lâm sàng đảm bảo an toàn cho thai kỳ. Để bảo vệ sức khỏe của mẹ và sự phát triển của thai nhi, phụ nữ mang thai nên tránh uống trà hoặc dùng tinh dầu này. Mọi quyết định sử dụng dược liệu trong thai kỳ đều cần có sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.