Khi bắt đầu tập cho con ăn dặm, hầu hết phụ huynh đều rỉ tai nhau nguyên tắc cho bé ăn thử một món mới trong vài ngày liên tiếp để thăm dò dị ứng, đồng thời trì hoãn trứng, cá hay các loại hạt đến khi trẻ lớn hơn. Liệu cách làm thận trọng từng món một và kiêng khem thực phẩm lạ này có thực sự giúp trẻ tránh được nguy cơ dị ứng thức ăn như nhiều người vẫn nghĩ?

Câu trả lời từ các nghiên cứu và hướng dẫn dinh dưỡng hiện đại là không cần thiết phải trì hoãn các nhóm thực phẩm dễ gây dị ứng khi trẻ đã bắt đầu ăn dặm [1]. Thay vì kiêng khem kéo dài hay chỉ cho nếm thử rời rạc, việc giới thiệu sớm các thực phẩm dễ gây dị ứng trong giai đoạn từ 4 đến 6 tháng tuổi và duy trì tần suất ăn đều đặn hàng tuần mới là chìa khóa giúp giảm thiểu nguy cơ dị ứng thức ăn ở trẻ [2].

Vì sao hướng dẫn ăn dặm liên tục thay đổi qua các thập kỷ?

Trong suốt 40 năm qua, các khuyến cáo về thời điểm cho trẻ tiếp xúc lần đầu với thức ăn đặc đã có những thay đổi rất lớn [3]. Vào những năm 1960, phần lớn trẻ sơ sinh được làm quen với thức ăn đặc trước 4 tháng tuổi, nhưng đến thập niên 1990, các hướng dẫn lại khuyến cáo trì hoãn ăn dặm cho đến sau 6 tháng tuổi [3]. Sự tranh cãi xoay quanh mối liên hệ giữa thời điểm ăn dặm và sự phát triển dị ứng thức ăn đã dẫn đến nhiều hướng dẫn không nhất quán giữa các quốc gia và ngay trong cùng một nước [3].

Đỉnh điểm của quan điểm thận trọng thể hiện rõ trong tài liệu đồng thuận năm 2006 của Ủy ban Phản ứng Có hại với Thực phẩm thuộc Đại học Dị ứng, Hen suyễn và Miễn dịch học Hoa Kỳ, dựa trên việc rà soát 52 nghiên cứu từ tháng 1 năm 1980 đến tháng 2 năm 2006 [4]. Tài liệu năm 2006 này cho rằng việc giới thiệu thức ăn đặc sớm có thể làm tăng nguy cơ dị ứng, từ đó khuyên chỉ nên cho trẻ có nguy cơ dị ứng ăn sữa bò lúc 12 tháng, trứng gà lúc 24 tháng, còn đậu phộng, hạt cây, cá và hải sản phải đợi đến ít nhất 36 tháng tuổi [4]. Cũng chính tài liệu năm 2006 này đã đặt ra quy tắc: thức ăn mới chỉ nên giới thiệu từng món một với lượng nhỏ, và không được cho trẻ ăn món hỗn hợp chứa nhiều chất gây dị ứng trừ khi đã đánh giá xong khả năng dung nạp của từng thành phần [4].

Tuy nhiên, khi tỷ lệ dị ứng thức ăn tại nhiều cộng đồng vẫn tiếp tục gia tăng, giới khoa học đã phải đặt lại câu hỏi về chiến lược phòng ngừa này [1]. Các bằng chứng tích lũy sau đó cho thấy kết quả ngược lại hoàn toàn: việc giới thiệu sớm các thức ăn đặc thực chất có thể làm giảm nguy cơ dị ứng thức ăn về sau [5]. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trong những năm gần đây đã xác định không có lý do gì để trì hoãn việc đưa các thực phẩm dễ gây dị ứng như đậu phộng và trứng vào thực đơn sau khi trẻ đã bắt đầu ăn dặm [1].

Cơ chế "cửa sổ dung nạp" của hệ miễn dịch đường ruột

Vì sao việc cho trẻ làm quen sớm với thức ăn lạ lại giúp phòng tránh dị ứng tốt hơn là kiêng khem? Một tổng quan công bố năm 2021 giải thích rằng cơ thể trẻ có một "cửa sổ dung nạp đường miệng" (khả năng hệ miễn dịch làm quen và chấp nhận thức ăn mà không phản ứng quá mức) trong giai đoạn đầu đời, và cánh cửa này bắt đầu khép lại vào khoảng 6 tháng tuổi [5].

Cơ chế này phù hợp với các mô hình nghiên cứu trên động vật, cho thấy sự dung nạp thức ăn phụ thuộc vào việc cơ thể được tiếp xúc với các protein ngoại lai kết hợp với sự phát triển của hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh trong giai đoạn cửa sổ quan trọng đầu đời [5]. Nếu bỏ lỡ giai đoạn từ 4 đến 6 tháng tuổi và trì hoãn quá lâu, hệ miễn dịch của trẻ có thể mất đi cơ hội học cách làm quen êm đẹp với các protein lạ trong thực phẩm [2].

Mặt khác, giới thiệu sớm không có nghĩa là cho ăn quá sớm trước khi cơ thể trẻ sẵn sàng. Các nghiên cứu quan sát nhận thấy việc đưa bất kỳ thức ăn đặc nào vào khẩu phần trước 4 tháng tuổi lại có liên quan đến việc làm tăng nguy cơ mắc bệnh dị ứng [1]. Do đó, sự đồng thuận phòng ngừa dị ứng hiện nay là việc ăn dặm chỉ nên bắt đầu sau khi trẻ được 4 tháng tuổi [1].

Các nghiên cứu lớn nói gì về việc ăn sớm và duy trì tần suất?

Hàng loạt nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học đã cung cấp số liệu cụ thể về thời điểm cũng như tần suất cho trẻ ăn các món dễ gây dị ứng. Trong nghiên cứu LEAP, các nhà khoa học đã theo dõi 640 trẻ sơ sinh bị chàm (eczema), dị ứng trứng hoặc cả hai, và chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: một nhóm tránh hoàn toàn đậu phộng, nhóm kia tiêu thụ một lượng tối thiểu thực phẩm chứa đậu phộng [5]. Khi trẻ lên 5 tuổi, kết quả kiểm tra thử thách thức ăn đường miệng cho thấy tỷ lệ trẻ bị dị ứng đậu phộng ở nhóm được ăn đậu phộng thấp hơn đáng kể so với nhóm kiêng khem, và kết quả này vẫn không thay đổi trong nghiên cứu theo dõi một năm sau đó [5]. Cụ thể, việc cho ăn sớm một lượng nhỏ các loại hạt giúp giảm mạnh nguy cơ dị ứng về sau ngay cả ở nhóm nguy cơ cao, với tỷ lệ dị ứng chỉ là 3,2% so với 13,2% ở nhóm trẻ được giới thiệu hạt sau 1 tuổi [2].

Một thử nghiệm quy mô lớn khác là nghiên cứu EAT thực hiện trên 1.303 trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn [5]. Một nhóm được giới thiệu 6 thực phẩm dễ gây dị ứng (đậu phộng, trứng nấu chín, sữa bò, vừng/mè, cá thịt trắng và lúa mì) ngay từ 4 tháng tuổi, trong khi nhóm còn lại tiếp tục bú mẹ hoàn toàn đến hết 6 tháng tuổi [5]. Đến thời điểm 36 tháng tuổi, chỉ có 2,4% trẻ ở nhóm tiếp xúc sớm bị dị ứng với một hoặc nhiều thực phẩm, thấp hơn rõ rệt so với mức 7,3% ở nhóm làm quen thức ăn đặc sau 6 tháng; đồng thời nhóm ăn sớm cũng có tỷ lệ dị ứng đậu phộng, trứng và sữa thấp hơn đáng kể [5]. Ngoài ra, các thử nghiệm về cân nặng trên 165 trẻ uống sữa công thức (ăn dặm lúc 3 tháng so với 6 tháng) và 100 trẻ bú mẹ tại vùng Scandinavia (ăn dặm lúc 4 tháng so với 6 tháng) cũng cho thấy cân nặng giữa các nhóm hoàn toàn giống nhau ở các mốc theo dõi đến 12 và 36 tháng, chứng tỏ ăn dặm sớm không làm tăng nguy cơ béo phì [5].

Về mốc giới hạn không ăn quá sớm, một nghiên cứu bệnh chứng lồng ghép công bố năm 2013 đã theo dõi nhật ký ăn uống năm đầu đời của 41 trẻ được chẩn đoán dị ứng thức ăn trước 2 tuổi (qua thử thách thức ăn mù đôi có đối chứng giả dược) và 82 trẻ đối chứng cùng độ tuổi [6]. Kết quả cho thấy những trẻ bị dị ứng thức ăn lúc 2 tuổi thường được ăn dặm quá sớm (từ 16 tuần tuổi trở xuống) và ít được bú sữa mẹ hơn vào thời điểm protein sữa bò lần đầu được đưa vào khẩu phần [6].

Về vai trò của sữa mẹ, một nghiên cứu năm 2016 phân tích dữ liệu trên 39 trẻ dị ứng thức ăn và 78 trẻ đối chứng (trong đó có 22 trẻ dị ứng sữa bò và 44 trẻ đối chứng) cho thấy nhóm đối chứng không bị dị ứng được ăn dặm sớm hơn nhóm bị dị ứng [7]. Nghiên cứu năm 2016 này không tìm thấy bằng chứng cho thấy việc vừa bú mẹ vừa ăn dặm có tác dụng ngăn ngừa dị ứng thức ăn hay dị ứng sữa bò, nhưng các tác giả lưu ý cần diễn giải thận trọng do cỡ mẫu nhỏ và vẫn khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ vì nhiều lợi ích sức khỏe khác [7].

Thực tế áp dụng và khoảng trống về tần suất ăn

Dù bằng chứng khoa học đã rõ ràng, cả phụ huynh lẫn chuyên gia dinh dưỡng đôi khi vẫn bỏ quên yếu tố tần suất duy trì sau khi thử món mới. Một nghiên cứu thí điểm năm 2021 tại Ba Lan cho thấy các bà mẹ nhìn chung vẫn giới thiệu thực phẩm dễ gây dị ứng muộn hơn khuyến cáo, thường đưa trứng, cá và các loại hạt vào khẩu phần khi trẻ đã 8 đến 12 tháng tuổi bất kể yếu tố di truyền, do lo sợ các phản ứng nghiêm trọng như hen suyễn hay sốc phản vệ [2].

Đáng chú ý, một khảo sát trực tuyến năm 2023 trên 144 chuyên gia dinh dưỡng tại Canada (đạt tỷ lệ phản hồi 60,5% trên tổng số 261 người nhận khảo sát) đã chỉ ra một lỗ hổng kiến thức quan trọng [8]. Có tới 89,5% chuyên gia khuyến nghị giới thiệu đậu phộng và 91,2% khuyến nghị giới thiệu các thức ăn đặc dễ gây dị ứng trong độ tuổi từ 4 đến 6 tháng cho trẻ có nguy cơ cao [8]. Thế nhưng, chỉ có 26,2% chuyên gia khuyên phụ huynh duy trì cho trẻ ăn đậu phộng 3 lần mỗi tuần sau khi đã giới thiệu thành công [8]. Điều này cho thấy ngay cả người có chuyên môn đôi khi cũng chỉ cập nhật về thời điểm bắt đầu ăn mà quên mất tầm quan trọng của việc duy trì tần suất ăn đều đặn [8].

Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, các bằng chứng hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định. Các thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng một số trẻ sơ sinh đã bị mẫn cảm với các chất gây dị ứng thực phẩm ngay cả trước khi trẻ từng ăn bất kỳ thức ăn đặc nào [1]. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai vẫn cần tập trung tìm kiếm chiến lược ngăn chặn sự mẫn cảm từ giai đoạn rất sớm trước khi trẻ bước vào thời kỳ ăn dặm [1].

Những ai nên thận trọng khi giới thiệu thức ăn mới?

Mặc dù xu hướng hiện đại là khuyến khích làm quen sớm và duy trì đều đặn, việc áp dụng không thể rập khuôn máy móc cho mọi trẻ. Trước hết, mọi trẻ sơ sinh đều cần tránh bắt đầu ăn dặm quá sớm trước 4 tháng tuổi (hoặc từ 16 tuần tuổi trở xuống) vì giai đoạn này có liên quan đến sự gia tăng nguy cơ mắc các bệnh dị ứng [3, 6].

Đặc biệt, phụ huynh cần hết sức thận trọng đối với nhóm trẻ có nguy cơ dị ứng cao, cụ thể là những trẻ bị bệnh chàm (eczema) mức độ nặng và/hoặc đã có biểu hiện dị ứng trứng [2]. Theo hướng dẫn bổ sung của Viện Dị ứng và Bệnh truyền nhiễm Quốc gia Hoa Kỳ, nhóm trẻ nguy cơ cao bị chàm nặng hoặc dị ứng trứng vẫn được khuyến cáo giới thiệu đậu phộng sớm từ lúc 4 đến 6 tháng tuổi để giảm nguy cơ dị ứng về sau [2]. Tuy nhiên, vì ngay cả các chuyên gia dinh dưỡng trong khảo sát năm 2023 cũng bày tỏ sự thiếu tự tin khi xác định các yếu tố nguy cơ dị ứng đậu phộng ở trẻ, phụ huynh có con thuộc nhóm cơ địa chàm nặng hoặc có tiền sử dị ứng nhất thiết phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi cho trẻ thử các nhóm thực phẩm này tại nhà [8].

Cách áp dụng thực tế trong gian bếp gia đình

Để đưa các khuyến cáo khoa học vào bữa ăn hàng ngày của trẻ một cách an toàn và hiệu quả, cha mẹ có thể bắt đầu bằng việc quan sát các dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm của con trong khoảng 4 đến 6 tháng tuổi [2]. Khi trẻ bắt đầu tỏ ra thích thú với thức ăn đặc và có khả năng ngồi không cần đỡ hoặc ngồi tỳ tay (dấu hiệu được 93,4% bà mẹ trong nghiên cứu năm 2021 tại Ba Lan ghi nhận là biểu hiện chính cho thấy trẻ đã sẵn sàng ăn dặm), phụ huynh có thể bắt đầu giới thiệu thức ăn bổ sung [2].

Đối với trẻ có nguy cơ dị ứng thấp, các thực phẩm dễ gây dị ứng nên được đưa vào thực đơn cùng thời điểm với các thức ăn đặc thông thường khác, tức là trong khoảng từ 4 đến 6 tháng tuổi [2]. Thay vì chỉ cho ăn thử vài ngày rồi ngưng hẳn để chuyển sang món khác, cha mẹ cần duy trì cho trẻ ăn các thực phẩm dễ gây dị ứng này ít nhất 3 lần mỗi tuần sau khi đã giới thiệu [1, 2].

Về lượng dùng và cách chế biến cụ thể cho từng nhóm thực phẩm, hướng dẫn tại Ba Lan gợi ý nên cho trẻ ăn trứng nguyên quả (đã nấu chín kỹ) cùng với các thức ăn bổ sung khác với tần suất từ 3 đến 4 lần mỗi tuần trong giai đoạn 4 đến 6 tháng tuổi [1, 5]. Với nhóm đậu phộng và các loại hạt, cha mẹ nên bắt đầu bằng một lượng nhỏ (dạng mịn phù hợp lứa tuổi) từ 4 đến 6 tháng tuổi và duy trì đều đặn khoảng 3 lần mỗi tuần [1, 2]. Đối với các loại cá biển nhiều dầu như cá trích, cá hồi, cá cơm biển, cá bơn và cá tuyết, phụ huynh có thể bắt đầu cho trẻ ăn từ lúc 6 tháng tuổi với tần suất 1 lần mỗi tuần, dùng luân phiên thay thế cho các bữa thịt [2]. Song song đó, người mẹ nên tiếp tục duy trì cho con bú sữa mẹ trong suốt quá trình tập ăn dặm và kéo dài đến 1 năm hoặc lâu hơn tùy theo mong muốn của hai mẹ con [6].

Tóm lại, việc trì hoãn quá lâu các thực phẩm dễ gây dị ứng hay chỉ cho trẻ nếm thử một lần rồi ngưng đã không còn phù hợp với các bằng chứng y học hiện đại [1, 2]. Cho trẻ làm quen với đa dạng thực phẩm bao gồm cả trứng, cá, đậu phộng đúng "cửa sổ" từ 4 đến 6 tháng tuổi và duy trì tần suất ăn đều đặn hàng tuần sẽ giúp hệ miễn dịch tập làm quen tốt hơn [1, 5]. Với những trẻ có cơ địa chàm nặng hoặc có biểu hiện bất thường, cha mẹ hãy luôn đồng hành cùng bác sĩ nhi khoa để xây dựng lộ trình ăn dặm an toàn nhất cho con [2].