Nhiều người cao tuổi có bệnh tăng huyết áp thường truyền tai nhau kinh nghiệm sắc nước rễ cây ba gạc hoa đỏ để uống hàng ngày với mong muốn ổn định chỉ số huyết áp tự nhiên. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn liệu thảo dược này hoạt động ra sao trong cơ thể và có thực sự an toàn khi dùng lâu dài hay không.
Câu trả lời trực tiếp từ các bằng chứng khoa học là rễ cây ba gạc hoa đỏ (tên khoa học Rauwolfia serpentina) có khả năng hạ huyết áp thực sự nhờ chứa hoạt chất chính là reserpine [1]. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh thông qua việc làm cạn kiệt các chất dẫn truyền thần kinh giao cảm, từ đó làm giảm áp lực lên thành động mạch và hạ huyết áp [2], [3]. Dù vậy, do có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nặng nề trên hệ thần kinh trung ương, việc sử dụng hoạt chất này hiện nay đã bị thu hẹp rất nhiều [4], [2].
Kho tàng hoạt chất tập trung ở phần rễ
Cây ba gạc hoa đỏ thuộc chi Rauvolfia, một nhóm các loài cây bụi và cây gỗ thường xanh có khoảng 76 loài khác nhau [5]. Trong số đó, Rauvolfia serpentina là loài quan trọng nhất và được ứng dụng nhiều nhất làm cây thuốc [5]. Cây này rất giàu các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như reserpine, ajmaline, ajmalicine, serpentine và yohimbine [5]. Dù các hợp chất alkaloid xuất hiện ở tất cả các bộ phận của cây, nhưng phần rễ mới là nơi tập trung nguồn hoạt chất dồi dào nhất [5].
Từ thời cổ đại, phần rễ của cây (chủ yếu nhờ chứa hoạt chất reserpine) đã được sử dụng trong các bài thuốc y học cổ truyền Ayurveda và Unani để xử trí các bệnh lý như tăng huyết áp, lo âu, mất ngủ và tâm thần phân liệt [5]. Đến những năm 1950, hoạt chất reserpine phân lập từ chi Rauwolfia chính thức được đưa vào y học hiện đại để điều trị tăng huyết áp và tâm thần phân liệt [2]. Tuy nhiên, đến cuối những năm 1970, thuốc này đã dần bị thay thế bởi các loại thuốc khác có hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn [2].
Cơ chế tác động lên hệ thần kinh và mạch máu
Để hiểu cách rễ ba gạc hoa đỏ làm giảm áp lực máu, cần nhìn vào cơ chế hoạt động của hoạt chất alkaloid reserpine chiết xuất từ rễ cây này [3]. Trong cơ thể, hệ thần kinh điều khiển độ co giãn của mạch máu thông qua các chất dẫn truyền thần kinh gọi là các amin sinh học (biogenic amines), bao gồm noradrenaline, dopamine và serotonin [2]. Các chất này thuộc nhóm catecholamine, có nhiệm vụ truyền tín hiệu làm co mạch và tăng huyết áp khi cơ thể hoạt động hoặc căng thẳng [2], [3].
Reserpine phát huy tác dụng hạ huyết áp nhờ đặc tính kháng noradrenaline (antinoradrenergic) và phong tỏa các catecholamine [3]. Cụ thể ở cấp độ tế bào, reserpine khóa các kênh vận chuyển monoamine vào túi dự trữ (vesicular monoamine transporters) [3]. Hoạt chất này ức chế không hồi phục quá trình thu nhận và lưu trữ dopamine cũng như các catecholamine khác vào trong các túi synap ở đầu tận cùng dây thần kinh [3]. Khi không được cất giữ vào túi bảo vệ, các chất dẫn truyền thần kinh này sẽ bị phân hủy và cạn kiệt dần [2], [3].
Reserpine tác động lên cả hệ thần kinh trung ương (não bộ) lẫn hệ thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh điều khiển mạch máu khắp cơ thể) bằng cách làm cạn kiệt kho dự trữ noradrenaline, dopamine và serotonin [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học chỉ ra rằng chính sự cạn kiệt các amin sinh học ở hệ thần kinh ngoại biên mới là cơ chế chủ yếu chịu trách nhiệm cho tác dụng hạ huyết áp của hoạt chất này [4], [2]. Khi đầu mút dây thần kinh tại thành mạch máu cạn kiệt chất gây co mạch, động mạch sẽ giãn ra, làm giảm áp lực động mạch và kéo chỉ số huyết áp xuống [3].
Bằng chứng nghiên cứu trên người và động vật
Hiệu quả hạ huyết áp của reserpine đã được kiểm chứng qua nhiều mô hình nghiên cứu khác nhau. Một bài báo tổng hợp năm 2020 ghi nhận báo cáo của nhóm nghiên cứu Shaman và Perez cho thấy reserpine ở liều 0,5 mg/ngày có khả năng làm giảm huyết áp, làm hạ đáng kể cả huyết áp tâm thu lẫn huyết áp tâm trương [1].
Để đánh giá chính xác hiệu quả theo liều lượng trên người, một tổng quan hệ thống công bố năm 2009 đã rà soát các cơ sở dữ liệu y khoa lớn như CENTRAL, EMBASE và MEDLINE để tìm kiếm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) [6]. Các tác giả chỉ chọn những thử nghiệm thực sự ngẫu nhiên, so sánh việc dùng đơn độc reserpine với giả dược (placebo) hoặc không điều trị ở những bệnh nhân bị tăng huyết áp nguyên phát (có huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên) [6].
Kết quả phân tích gộp từ 4 thử nghiệm RCT đạt chuẩn với tổng số 237 bệnh nhân cho thấy người dùng reserpine giảm huyết áp tâm thu một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng giả dược, với mức giảm trung bình là 7,92 mmHg (khoảng tin cậy 95% từ giảm 14,05 đến giảm 1,78 mmHg) [6]. Hiệu quả hạ huyết áp tâm thu này đạt được ở mức liều từ 0,5 mg/ngày trở lên [6]. Tuy nhiên, do có sự khác biệt không đồng nhất khá lớn giữa các thử nghiệm, nghiên cứu không tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên huyết áp tâm trương, huyết áp động mạch trung bình cũng như nhịp tim [6]. Số lượng thử nghiệm nhỏ cũng khiến các nhà khoa học chưa thể xác định rõ biểu đồ đáp ứng theo liều lượng của thuốc [6].
Bên cạnh nghiên cứu trên người, các thí nghiệm trên động vật cung cấp cái nhìn rất chi tiết về cách reserpine hoạt động ở não và mạch máu ngoại biên. Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã tổng hợp chất tương tự bậc bốn của reserpine là reserpine methonitrate (RMN) và đem so sánh với reserpine gốc trên chuột cống (rats) được gây mê [2]. Khi tiêm reserpine ở dải liều từ 0,5 đến 15 microgam/kg (mug/kg), huyết áp của chuột giảm đáng kể so với nhóm đối chứng; trong khi đó RMN cũng làm giảm huyết áp đáng kể ở các mức liều 10, 25 và 50 mug/kg trọng lượng cơ thể [2].
Về mặt sinh hóa, khi dùng reserpine ở liều 5 mg/kg trên chuột, lượng chất chuyển hóa bài tiết qua nước tiểu gồm VMA, 5-HIAA và HVA đều tăng lên đáng kể [2]. Ngược lại, chất RMN ở liều tương đương và gấp đôi phân tử lượng (5 và 10 mg/kg) chỉ làm tăng bài tiết VMA và 5-HIAA chứ không hề ảnh hưởng đến HVA so với nhóm chứng [2]. Điều này chứng tỏ việc biến đổi cấu trúc bậc bốn đã ngăn cản thuốc vượt qua hàng rào máu não, giúp RMN chỉ làm cạn kiệt các chất dẫn truyền thần kinh ở ngoại biên để hạ huyết áp mà không làm cạn kiệt kho dự trữ amin ở não bộ như reserpine tự nhiên [2].
Một nghiên cứu tiếp theo công bố năm 2005 cũng thực hiện trên chuột cống và chuột nhắt (mice) nhằm so sánh reserpine với một dẫn xuất bậc bốn khác là reserpine methiodide (RMI) [4]. Các nhà khoa học đánh giá tác động lên hệ thần kinh trung ương thông qua giấc ngủ do barbiturate, hoạt động vận động tự phát, thân nhiệt và phản xạ né tránh có điều kiện, đồng thời đo huyết áp ở chuột cống gây mê [4]. Kết quả chỉ ra rằng reserpine tự nhiên gây ức chế hệ thần kinh trung ương phụ thuộc vào liều lượng dùng [4]. Trong khi đó, RMI ở liều tương đương và gấp đôi không gây ra bất kỳ thay đổi hành vi nào so với động vật đối chứng, nhưng cả hai chất đều làm giảm huyết áp theo liều lượng nhờ làm cạn kiệt catecholamine ở ngoại biên [4].
Ngoài tác dụng trên huyết áp, một báo cáo năm 2020 còn trích dẫn các dữ liệu trên động vật về tác dụng hạ mỡ máu và bảo vệ gan của ba gạc hoa đỏ [1]. Cụ thể, bột rễ cây Rauwolfia serpentina khi cho thỏ uống trong 12 ngày đã làm giảm đáng kể các chỉ số mỡ máu bao gồm cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG), cholesterol xấu (LDL-C) và làm tăng cholesterol tốt (HDL-C) [1]. Chiết xuất methanol của cây cũng được báo cáo có tác dụng hạ đường huyết, chống xơ vữa động mạch, giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch vành trên chuột nhắt bị tiểu đường do alloxan, cũng như bảo vệ gan trên chuột cống nhờ đặc tính chống oxy hóa [1].
Lợi ích đi kèm giới hạn của bằng chứng
Nhìn vào toàn bộ dữ liệu khoa học, lợi ích rõ ràng nhất của hoạt chất reserpine từ rễ ba gạc hoa đỏ là khả năng làm giảm huyết áp tâm thu đã được chứng minh qua các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên trên người bệnh tăng huyết áp nguyên phát [6]. Hoạt chất cũng có cơ chế dược lý rõ ràng trên hệ giao cảm và mạch máu [2], [3].
Tuy nhiên, giới hạn của các bằng chứng hiện tại là không nhỏ. Trong phân tích gộp năm 2009 trên người, tổng số bệnh nhân tham gia vào 4 thử nghiệm chỉ có 237 người — một con số khá khiêm tốn [6]. Các nhà nghiên cứu cũng không chứng minh được hiệu quả rõ ràng của reserpine lên huyết áp tâm trương và nhịp tim trên nhóm bệnh nhân này do sự thiếu đồng nhất giữa các nghiên cứu [6]. Hơn nữa, phần lớn các dữ liệu về cải thiện mỡ máu, đường huyết hay bảo vệ gan chỉ mới dừng lại ở thí nghiệm trên thỏ và chuột [1]. Đặc biệt, tác động của cây ba gạc hoa đỏ đối với cơ quan thận vẫn còn là vấn đề gây tranh cãi trong giới khoa học [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "thuốc từ cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, không có tác dụng phụ". Thực tế, các nghiên cứu chỉ rõ reserpine tự nhiên đi qua được hàng rào máu não và làm cạn kiệt các chất dẫn truyền thần kinh (như serotonin, dopamine, noradrenaline) ngay tại hệ thần kinh trung ương [2]. Chính tác động trung ương này gây ra tình trạng ức chế thần kinh, an thần quá mức, khởi phát bệnh trầm cảm và gây ra các triệu chứng ngoại tháp (rối loạn vận động giống bệnh Parkinson) [4], [2]. Đây chính là lý do khiến reserpine bị hạn chế sử dụng trong y học hiện đại và bị thay thế bởi các thuốc khác từ cuối thập niên 1970 [4], [2].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi chế phẩm từ cây ba gạc hoa đỏ đều có tác dụng giống hệt nhau. Phân tích năm 2009 chỉ ra rằng ngay cả chiết xuất alkaloid mang tên Rauwiloid từ cây Rauwolfia serpentina cũng có bản chất khác biệt với hoạt chất reserpine tinh khiết, đến mức các nhà khoa học không thể gộp chung dữ liệu của hai loại này khi phân tích hiệu quả hạ áp [6]. Khi người dân tự đun sắc rễ cây thô, trong nước sắc sẽ chứa hàng loạt alkaloid khác nhau như ajmaline, yohimbine, serpentine chứ không riêng gì reserpine, khiến liều lượng thực tế đưa vào cơ thể không thể kiểm soát chính xác [5].
Ai nên thận trọng?
Do reserpine gây ức chế hệ thần kinh trung ương theo liều lượng và có khả năng kích hoạt chứng trầm cảm [4], [2], những người có tiền sử trầm cảm, rối loạn tâm thần hoặc đang có tâm trạng u uất tuyệt đối không nên tự ý sử dụng rễ ba gạc hoa đỏ. Những người mắc các bệnh lý rối loạn vận động hoặc có nguy cơ gặp hội chứng ngoại tháp cũng cần tránh dùng dược liệu này [4], [2].
Người có bệnh lý về thận cần hết sức dè chừng vì ảnh hưởng của cây ba gạc hoa đỏ lên thận hiện vẫn còn gây tranh cãi và chưa rõ mức độ an toàn [1]. Ngoài ra, những người đang điều trị tăng huyết áp bằng thuốc tây y (như nhóm lợi tiểu thiazide hoặc các thuốc hạ áp khác) nếu tự ý uống thêm nước sắc rễ ba gạc có thể dẫn đến tụt huyết áp quá mức hoặc tương tác thuốc nguy hiểm [6]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và người cao tuổi có nhiều bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi có ý định sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ loài cây này.
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Trong y học hiện đại, các thuốc hạ huyết áp nhóm chuẩn như lợi tiểu thiazide đã có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng mạnh mẽ về việc giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng tim mạch, trong khi reserpine chỉ còn được xem là liệu pháp hàng thứ hai trong một số nghiên cứu [6]. Liều lượng reserpine mang lại hiệu quả giảm huyết áp tâm thu trong các thử nghiệm là từ 0,5 mg/ngày trở lên dưới dạng hoạt chất đã được định lượng chuẩn xác [1], [6].
Do đó, người bệnh tăng huyết áp không nên tự ý đào rễ cây ba gạc hoa đỏ tươi hoặc mua rễ khô trôi nổi về đun nước uống thay cho thuốc điều trị hàng ngày. Việc sắc uống thủ công không thể đo lường được hàm lượng miligam hoạt chất reserpine tiết ra, rất dễ dẫn đến quá liều gây ức chế thần kinh trung ương và trầm cảm [4], [2].
Để kiểm soát huyết áp an toàn và bền vững, người bệnh nên tuân thủ phác đồ thuốc do bác sĩ tim mạch kê đơn. Song song đó, việc duy trì lối sống lành mạnh bao gồm ăn nhạt, hạn chế chất béo xấu, uống đủ nước, tập thể dục đều đặn và kiểm soát căng thẳng sẽ giúp hỗ trợ ổn định cả huyết áp lẫn mỡ máu mà không phải đối mặt với nguy cơ tác dụng phụ trên não bộ.
Tóm lại, rễ cây ba gạc hoa đỏ quả thực có khả năng hạ huyết áp nhờ hoạt chất reserpine làm cạn kiệt các chất dẫn truyền thần kinh giao cảm gây co mạch. Tuy nhiên, ranh giới giữa liều điều trị và nguy cơ gây trầm cảm, rối loạn vận động của thảo dược này rất mong manh. Người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc tây để chuyển sang dùng rễ ba gạc khi chưa có sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ.




