Thực hư lời đồn "thần dược" tiêu u từ củ tam thất nam

Trong dân gian, tam thất nam từ lâu đã được lưu truyền như một vị thuốc quý trị bầm tím, viêm loét dạ dày và các bệnh viêm nhiễm thông thường. Tuy nhiên, thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều lời truyền tai nhau rằng loại củ này có khả năng "tiêu u nhanh chóng", thậm chí "chữa dứt điểm ung thư". Không ít người bệnh ung thư vì tin theo lời đồn thổi đã vội vã tìm mua với giá đắt đỏ, nuôi hy vọng tự chữa khỏi bệnh mà không cần can thiệp y khoa.

Liệu củ tam thất nam có thực sự mang lại phép màu y học kỳ diệu như lời đồn đại hay không? Câu trả lời ngắn gọn và chuẩn xác nhất theo y học hiện đại là: Hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học khẳng định tam thất nam có thể tiêu khối u hay trị khỏi ung thư trên cơ thể người. Các kết quả bước đầu ghi nhận hoạt tính sinh học mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro), chưa từng trải qua thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh.

Để hiểu đúng bản chất vấn đề, người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng giữa tam thất nam và tam thất bắc. Cây tam thất nam thuộc chi Stahlianthus, họ Gừng (Zingiberaceae), thường gặp là loài Stahlianthus thorelii Gagnep. [1]. Trong khi đó, tam thất bắc thuộc chi Panax, họ Nhân sâm (Araliaceae). Do sự tương đồng về tên gọi dân gian, nhiều người đã ngộ nhận hai loại thảo dược này là một, dẫn đến việc gán ghép các công dụng bổ dưỡng và hỗ trợ điều trị bệnh một cách thiếu căn cứ khoa học.

Cơ chế tác động và những hoạt chất được tìm thấy trong phòng thí nghiệm

Trong y học cổ truyền, Stahlianthus thorelii Gagnep. từng được người dân sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến viêm, loét và ung thư [1]. Để làm sáng tỏ tiềm năng sinh học của loại thảo mộc này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tách và phân tích thành phần hóa học từ phần thân rễ của cây [1].

Nghiên cứu cho thấy phân đoạn chiết xuất ethyl acetate từ thân rễ tam thất nam (S. thorelii) chứa nhiều hợp chất polyphenol quý như axit ferulic, catechin, epicatechin, epigallocatechin gallate, quercetin và kaempferol [2]. Hàm lượng trung bình của các hợp chất này dao động từ 169,29 đến 2449,60 microgam/gam [2]. Bên cạnh đó, các thành phần bay hơi chính của dịch chiết được xác định gồm có beta-patchoulene (chiếm 23,1%), (E)-nerolidyl isobutyrate (11,9%) và aristolene (10,8%) [2].

Dịch chiết tam thất nam cũng thể hiện khả năng chống oxy hóa tiềm năng qua các xét nghiệm trung hòa gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 đạt 86,94 ± 2,87 microgam/mL và xét nghiệm ABTS với IC50 đạt 743,60 ± 56,52 microgam/mL [2]. Đồng thời, chiết xuất này cho thấy tác dụng ức chế các enzyme acetylcholinesterase và alpha-amylase với giá trị IC50 lần lượt là 246,43 ± 11,39 và 789,84 ± 8,27 microgam/mL [2]. Những phát hiện này gợi ý tiềm năng của dịch chiết trong việc hỗ trợ điều trị một số bệnh lý chuyển hóa và thoái hóa như đái tháo đường hay Alzheimer [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng ức chế tế bào ung thư?

Khi kiểm tra khả năng tác động trực tiếp lên khối u, các nhà khoa học đã thực hiện thử nghiệm gây độc tế bào nhân tạo trong ống nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành phân lập có định hướng hoạt tính sinh học và định lượng HPLC các chất chuyển hóa có khả năng chống tăng sinh từ loài Stahlianthus thorelii [1]. Các nhà nghiên cứu sử dụng thân rễ khô của cây, chiết xuất bằng ethanol 95%, sau đó thực hiện phân đoạn và tinh chế [1]. Dựa trên kết quả thử nghiệm hoạt tính chống tăng sinh của các phân đoạn, nhóm nghiên cứu đã thu được bảy hợp chất tinh khiết và xác định cấu trúc bằng phân tích quang phổ [1]. Bảy hợp chất này bao gồm một dẫn xuất C-benzylated dihydrochalcone hoàn toàn mới có tên thorechalcone A (ký hiệu chất 1) cùng các hợp chất từ số 2 đến số 7 [1].

Khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư được xác định bằng phương pháp thử nghiệm MTT và sử dụng chỉ số IC50 để đánh giá mức độ hiệu quả [1]. Kết quả cho thấy, hợp chất 1 và hợp chất 3 thể hiện hoạt tính chống tăng sinh đầy triển vọng trên các dòng tế bào ung thư WiDr (ung thư đại tràng), A549 (ung thư phổi) và HepG2 (ung thư gan), với giá trị nồng độ ức chế IC50 đều dưới 40 microM [1]. Nghiên cứu cũng xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC-UV đơn giản, chính xác để định lượng hai hợp chất chính (hợp chất 3 và 4), mở ra tiềm năng kiểm soát chất lượng dược liệu [1].

Ngoài ra, một nghiên cứu công bố năm 2015 trên một loài cùng chi tam thất là Stahlianthus involucratus cũng đã phân lập được ba dimer cadinane sesquiterpene mang tên Involucratustone A, B và C từ phần thân rễ [3]. Trong thử nghiệm ống nghiệm, hợp chất Involucratustone A và B thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh, trong khi hợp chất Involucratustone C cho thấy hiệu quả chống viêm đáng chú ý [3].

Khoảng cách rất lớn từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người bệnh

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học và độc tính tế bào cho thấy một số dẫn xuất chalcone và flavonoid từ tam thất nam có tiềm năng ức chế tế bào ung thư, người bệnh cần nhìn nhận ranh giới khoa học một cách tỉnh táo [1].

Khoảng cách từ một thí nghiệm trong đĩa petri đến một viên thuốc điều trị ung thư thực thụ trên người là một chặng đường vô cùng dài và phức tạp. Trong phòng thí nghiệm (in vitro), các hoạt chất tinh khiết được chiết xuất đậm đặc và tiếp xúc trực tiếp trên các tế bào ung thư nuôi cấy [1]. Ngược lại, khi một người uống bột hoặc sắc nước tam thất nam, các chất này phải trải qua quá trình nhai, tiêu hóa ở dạ dày, hấp thu qua đường ruột, chuyển hóa tại gan và chịu sự đào thải của thận. Nồng độ dược chất thật sự đi vào tuần hoàn máu đến được tế bào đích thường rất thấp và chưa chắc đã giữ nguyên được cấu trúc ban đầu.

Đặc biệt, hiện tại chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên bệnh nhân ung thư để đánh giá tính an toàn, sinh khả dụng hay hiệu quả điều trị của tam thất nam [1]. Việc một chiết xuất tiêu diệt được tế bào ác tính trong ống nghiệm không đồng nghĩa rằng nó sẽ làm teo khối u trong cơ thể sống, bởi cơ thể con người là một hệ sinh thái chuyển hóa vô cùng phức tạp.

Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp khi dùng tam thất nam

Hiểu lầm tai hại nhất hiện nay là quan niệm cho rằng uống tam thất nam có thể "làm teo u ác tính", thay thế hoàn toàn các phương pháp điều trị chuẩn y khoa như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị. Tự ý bỏ dở phác đồ của bệnh viện để chuyển sang dùng thảo dược dân gian sẽ khiến khối u tiếp tục phát triển, di căn sang các cơ quan khác và làm mất đi giai đoạn vàng để cứu sống người bệnh.

Một ngộ nhận phổ biến khác là xem tam thất nam hoàn toàn tương đương với tam thất bắc. Thực tế, hai loài thực vật này thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác biệt nhau, hàm lượng và thành phần các nhóm hoạt chất sinh học cũng không hề giống nhau. Việc dùng lẫn lộn hoặc mua phải tam thất nam dưới giá của tam thất bắc không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn khiến người bệnh dùng sai mục đích trị liệu.

Nhiều người cũng tin rằng các loại thảo dược tự nhiên thì "uống bao nhiêu cũng không bổ ngang thì bổ dọc" và không có tác dụng phụ. Đây là suy nghĩ sai lầm. Dịch chiết tam thất nam chứa hàm lượng polyphenol và các chất ức chế enzyme nhất định, nếu tiêu thụ một cách tùy tiện hoặc sử dụng nguồn dược liệu không rõ nguồn gốc, bị nấm mốc hay pha trộn tạp chất, người bệnh rất dễ đối mặt với nguy cơ ngộ độc gan, suy thận hoặc rối loạn tiêu hóa nặng.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận loại dược liệu này?

Do các nghiên cứu hiện có về tam thất nam (Stahlianthus thorelii) chỉ mới dừng lại ở mức độ phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào biệt lập, dữ liệu an toàn trên cơ thể sống vẫn còn rất hạn chế [1, 2].

Chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của tam thất nam đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chỉ ghi nhận thành phần và hoạt tính trong ống nghiệm [1, 2]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng loại củ này dưới bất kỳ hình thức nào để tránh nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Người mắc các bệnh mạn tính đang phải điều trị bằng thuốc đặc trị, chẳng hạn như thuốc đái tháo đường, thuốc điều trị tim mạch hoặc bệnh nhân đang tiếp nhận hóa xạ trị ung thư, cần đặc biệt cẩn trọng. Vì chiết xuất từ thân rễ tam thất nam có hoạt tính ức chế các enzyme như acetylcholinesterase và alpha-amylase trong thử nghiệm phòng thí nghiệm, việc dùng thảo dược này cùng lúc có thể tương tác với thuốc chuyển hóa hoặc làm biến đổi đáp ứng điều trị [2]. Bất kỳ ai có bệnh nền đều phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi muốn dùng phối hợp.

Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn và đúng đắn?

Đối với cộng đồng, việc sử dụng các vị thuốc nam quen thuộc trong đời sống cần dựa trên tinh thần khoa học và thận trọng. Nếu bạn có ý định dùng tam thất nam như một biện pháp hỗ trợ theo các bài thuốc y học cổ truyền đã được kiểm chứng, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và mua sản phẩm tại các cơ sở đông y có chứng chỉ hành nghề, được cấp phép rõ ràng.

Các tài liệu nghiên cứu hiện nay chưa hề đưa ra liều lượng, số lượng gam, số lần dùng hay thời điểm uống cụ thể để điều trị bệnh trên người. Vì vậy, người tiêu dùng không được tự ý áp dụng các công thức truyền miệng không rõ nguồn gốc. Hãy luôn trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn liều dùng an toàn, phù hợp với thể trạng của bản thân.

Quan trọng nhất, nếu đang phát hiện khối u hoặc nghi ngờ mắc bệnh lý ác tính, người bệnh phải đến ngay các bệnh viện chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán giai đoạn và tiếp nhận phác đồ điều trị chuẩn mực. Tam thất nam chỉ có thể được xem xét như một đối tượng nghiên cứu tiền lâm sàng giàu tiềm năng, hoàn toàn không phải là thuốc chữa ung thư.

Nhìn chung, các hoạt chất thorechalcone A và flavonoid từ tam thất nam bước đầu đã bộc lộ những tác dụng ức chế tế bào ác tính đầy hứa hẹn trong đĩa thí nghiệm [1]. Dẫu vậy, thảo dược này không thể thay thế cho bất kỳ phương pháp điều trị y khoa nào hiện nay. Giữ vững niềm tin vào y học chứng cứ, tuân thủ phác đồ của bác sĩ và duy trì lối sống lành mạnh chính là con đường đúng đắn nhất để bảo vệ sức khỏe và chiến thắng bệnh tật.