Nhiều người lựa chọn lối sống thuận tự nhiên, ăn chay thực dưỡng nhằm thanh lọc cơ thể và tìm kiếm sự cân bằng. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn các thực phẩm công nghiệp hoặc từ chối sản phẩm tăng cường vi chất lại dấy lên lo ngại về nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng. Câu hỏi đặt ra là việc sử dụng thực phẩm bổ sung canxi (fortified foods) có thực sự đi ngược lại lối sống tự nhiên, hay đây là giải pháp can thiệp y tế công cộng cần thiết để ngăn ngừa bệnh còi xương?

Thực tế, thực phẩm tăng cường vi chất và chế độ ăn thuần tự nhiên không triệt tiêu lẫn nhau mà đóng vai trò bổ trợ tùy theo từng đối tượng. Với người trưởng thành khỏe mạnh, bữa ăn cơ bản từ nguồn thực phẩm tự nhiên luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu [1]. Nhưng với các nhóm nguy cơ cao như trẻ nhỏ trong giai đoạn tăng trưởng nhanh hoặc phụ nữ mang thai, canxi tăng cường là giải pháp khoa học thực tế để phòng ngừa còi xương và biến chứng nguy hiểm [2].

Xung đột triết lý: Tự nhiên nguyên bản và can thiệp dinh dưỡng

Chế độ ăn thực dưỡng (macrobiotic) bắt nguồn từ một hệ thống lối sống và triết lý tâm linh, nhấn mạnh vào chất béo thấp, chất xơ cao và carbohydrate phức hợp, chủ yếu là thực vật [3]. Triết lý này ưu tiên thực phẩm tươi sống, canh tác hữu cơ tại địa phương và thuận theo mùa [3]. Tuy nhiên, việc tuân thủ khắt khe các nguyên tắc tự nhiên này thường đi kèm với các giới hạn nghiêm ngặt về chủng loại thực phẩm [3].

Ở chiều ngược lại, y tế công cộng tiếp cận sức khỏe dưới góc nhìn dịch tễ học và phòng bệnh trên diện rộng. Tình trạng lượng canxi nạp vào cơ thể ở mức rất thấp là vấn đề phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt tại các khu vực thu nhập thấp [2]. Thiếu hụt canxi nghiêm trọng là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới bệnh còi xương dinh dưỡng ở trẻ em và bệnh nhuyễn xương ở người lớn [2]. Do đó, việc chủ động bổ sung canxi vào thực phẩm thiết yếu được xem là một công cụ can thiệp kỹ thuật nhằm lấp đầy khoảng trống vi chất mà chế độ ăn tự nhiên chưa đáp ứng đủ [2].

Cơ chế tác động và thách thức hấp thu của canxi

Canxi là khoáng chất nền tảng cấu tạo nên khung xương và tham gia vào nhiều chức năng sinh lý của cơ thể. Khi lượng canxi nạp vào không đủ, cơ thể buộc phải rút canxi từ xương để duy trì nồng độ canxi huyết, dẫn đến suy giảm mật độ xương [2].

Tuy nhiên, việc bổ sung canxi vào thực phẩm không hề đơn giản do rào cản sinh khả dụng. Các nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng sinh khả dụng của các muối canxi chỉ đạt khoảng 20% đến 40% [2]. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải đưa một lượng lớn canxi vào sản phẩm mới mang lại tác động thực tế [2].

Ngoài ra, độ hòa tan của canxi là yếu tố kỹ thuật then chốt khi bổ sung vào chất lỏng hoặc thực phẩm có tính axit [2]. Muối canxi cũng có thể làm biến đổi hương vị, màu sắc và cảm quan của thực phẩm, đồng thời chiếm từ 70% đến 90% tổng chi phí của quy trình tăng cường chất dinh dưỡng [2].

Bằng chứng khoa học về rủi ro thiếu chất ở chế độ thực dưỡng

Nghiên cứu về chế độ ăn thực dưỡng cho thấy những mặt lợi ích nhưng cũng chỉ rõ nguy cơ thiếu hụt vi chất nghiêm trọng nếu áp dụng sai đối tượng.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2010 ghi nhận người theo chế độ ăn thực dưỡng có mức lipid máu và huyết áp thấp hơn dân số chung, cho thấy tiềm năng phòng ngừa bệnh tim mạch [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cảnh báo chế độ này tiềm ẩn nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và những giới hạn xã hội do tính chất tuân thủ khắt khe [3]. Dù có một số báo cáo ca bệnh ghi nhận tác dụng trị liệu ở bệnh nhân ung thư tiến triển, các nghiên cứu hiện có vẫn chưa đủ bằng chứng để chứng minh hiệu quả [3].

Đáng chú ý, một nghiên cứu đoàn hệ dọc hỗn hợp năm 1989 tại Hà Lan đã theo dõi 53 trẻ từ 4 đến 18 tháng tuổi ăn dặm theo phương pháp thực dưỡng và đối chứng với 57 trẻ ăn thông thường [4]. Kết quả ghi nhận trẻ ăn thực dưỡng bắt đầu ăn dặm từ 4,8 tháng tuổi bằng cháo bột ngũ cốc nấu nước, sau đó thêm rau, hạt vừng và đậu đỗ; trái cây rất hiếm khi được dùng và hoàn toàn tránh sản phẩm động vật [4].

Chế độ ăn dặm thực dưỡng có khối lượng thô lớn nhưng đậm độ năng lượng thấp (2,4 kJ/g so với 3,4 kJ/g ở nhóm đối chứng) [4]. Lượng canxi nạp vào ở nhóm trẻ thực dưỡng chỉ đạt 280 mg/ngày (tăng lên 308 mg/ngày nếu tính cả canxi từ nước máy độ cứng cao ở mốc 14 tháng tuổi) [4]. Trẻ ăn thực dưỡng có lượng năng lượng, protein, chất béo, canxi, riboflavin và vitamin B12 thấp hơn đáng kể so với trẻ ăn bình thường [4]. Từ các bằng chứng thiếu hụt sinh hóa về canxi, vitamin D, B12 và sắt, các nhà nghiên cứu khuyến nghị chế độ ăn thực dưỡng cho trẻ nhỏ cần được bổ sung chất béo, cá béo và sản phẩm từ sữa [4].

Trước đó, một nghiên cứu năm 1975 khảo sát 50 người trưởng thành trẻ tuổi (trung bình 28 tuổi) theo thực dưỡng Zen tại New England [5]. Dù không ai dưới cân nặng chuẩn, độ dày nếp gấp da cơ tam đầu của họ rơi vào bách phân vị thứ 15 và chu vi vòng cánh tay ở bách phân vị thứ 5 [5]. Nhật ký dinh dưỡng 10 ngày cho thấy chế độ ăn dựa vào ngũ cốc kết hợp rau, cá, phô mai và trứng vẫn bị hạn chế về năng lượng, canxi và riboflavin [5].

Đặc biệt, nghiên cứu năm 1975 này cũng đánh giá 10 trẻ nhỏ và nhận thấy lượng canxi và năng lượng của các bé rất thấp trong giai đoạn phát triển nhanh [5]. Do thể tích thức ăn quá lớn để có thể bù đắp đủ nhu cầu canxi từ thực phẩm thực dưỡng thông thường, các chuyên gia khuyến nghị không nên cố tăng lượng thức ăn thực dưỡng ở trẻ mà bắt buộc phải bổ sung sữa vào khẩu phần [5].

Vai trò thực tế của thực phẩm bổ sung canxi fortified

Để giải quyết khoảng trống vi chất, các giải pháp can thiệp dinh dưỡng đã được triển khai rộng rãi. Một nghiên cứu năm 2016 tại Trung Quốc khảo sát chế độ ăn của phụ nữ mang thai khu vực thành thị nhằm đánh giá đóng góp của bữa ăn cơ bản, thực phẩm tăng cường và thực phẩm bổ sung [1]. Kết quả khẳng định bữa ăn cơ bản là nguồn cung cấp canxi, sắt, kẽm chủ yếu và luôn là lựa chọn hàng đầu [1]. Song song đó, việc tiêu thụ thực phẩm tăng cường vi chất và thực phẩm bổ sung mang lại giải pháp hiệu quả giúp cải thiện lượng vi chất nạp vào cho phụ nữ mang thai [1].

Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, nhu cầu canxi tăng vọt để phát triển hệ xương. Nghiên cứu năm 2012 theo dõi nhóm trẻ em gái vị thành niên cho thấy sự sẵn có của các thực phẩm bổ sung canxi ngày càng phổ biến [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng thực phẩm tăng cường canxi không tạo nên sự thay thế tương đương về mặt dinh dưỡng cho sữa và các chế phẩm từ sữa [6]. Hạn chế của nghiên cứu năm 2012 là cỡ mẫu nhỏ, chủ yếu tập trung vào nhóm thiếu nữ da trắng thành thị, đòi hỏi cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn trên nhiều độ tuổi và chủng tộc [6].

Các thử nghiệm bổ sung canxi trước và trong thai kỳ cũng ghi nhận khả năng giảm tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của tiền sản giật, dẫn đến việc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo bổ sung canxi cho phụ nữ mang thai ở các khu vực thiếu hụt canxi [2].

Hiểu lầm phổ biến và nguy cơ khi lạm dụng vi chất

Nhiều người lầm tưởng rằng thực phẩm bổ sung vi chất hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy tiện. Một bài tổng quan năm 2017 cảnh báo tình trạng bổ sung vi chất tự do hiện nay dường như đang vi phạm khuyến nghị không tạo ra sự mất cân bằng các dưỡng chất thiết yếu [7]. Việc thiếu hụt cơ sở dữ liệu quốc gia kết nối lượng vi chất từ thực phẩm tự nhiên, thực phẩm fortified và thực phẩm chức năng khiến việc đánh giá mức nạp vi chất dễ bị sai lệch [7].

Bên cạnh đó, tương tác giữa thực phẩm bổ sung canxi và thuốc điều trị là vấn đề dược lý lâm sàng đáng lưu tâm. Nghiên cứu năm 2002 chỉ ra rằng việc bổ sung khoáng chất vào thực phẩm có thể gây tương tác thuốc nghiêm trọng thông qua cơ chế tạo phức chelate, hấp phụ hoặc làm thay đổi độ pH của dạ dày và nước tiểu [8]. Các tương tác này có thể làm giảm hấp thu thuốc, dẫn tới thất bại điều trị, tăng nguy cơ kháng kháng sinh hoặc làm tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong [8].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dựa trên các dữ liệu khoa học, việc áp dụng chế độ ăn hoặc lựa chọn nguồn canxi cần được phân hóa rõ rệt:

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong giai đoạn cai sữa tuyệt đối không nên áp dụng chế độ ăn thực dưỡng đơn thuần hoặc kiêng khem nghiêm ngặt do nguy cơ còi xương, thiếu máu và suy dinh dưỡng thể còi cọc [4], [5].

Phụ nữ mang thai sống tại các vùng có khẩu phần canxi thấp cần tham khảo ý kiến bác sĩ để bổ sung canxi theo khuyến cáo y tế nhằm phòng ngừa tiền sản giật và bảo vệ thai nhi [2].

Người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính hoặc kháng sinh cần đặc biệt chú ý khi dùng chung với thực phẩm bổ sung canxi do nguy cơ tương tác thuốc làm giảm hấp thu dược chất [8].

Người lớn tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm nhận thức không nên tự ý dùng các chất bổ sung chống oxy hóa hoặc tự ý phối hợp nhiều nguồn bổ sung vi chất khi chưa có chỉ định [7].

Hướng dẫn áp dụng khoa học vào đời sống

Thay vì tranh cãi giữa trường phái tự nhiên và can thiệp nhân tạo, người tiêu dùng nên phối hợp linh hoạt dựa trên bằng chứng khoa học. Bữa ăn cơ bản đa dạng thực phẩm vẫn là nền tảng cốt lõi [1].

Nếu lựa chọn thực phẩm tăng cường canxi, cần kiểm tra kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng canxi bổ sung nhằm tránh vượt quá mức khuyến nghị an toàn [2]. Khi dùng các loại thuốc điều trị, cần uống cách xa thời điểm dùng thực phẩm bổ sung canxi hoặc sữa tăng cường để tránh tương tác bất lợi [8].

Đối với những người theo đuổi lối sống thực dưỡng hoặc ăn chay trường, việc bổ sung các nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng tự nhiên như sữa, cá béo là giải pháp cần thiết nếu chế độ ăn hiện tại không đáp ứng đủ nhu cầu canxi và năng lượng [4], [5].

Tự nhiên và khoa học không đối đầu mà bổ khuyết cho nhau. Lựa chọn thông thái là duy trì bữa ăn đa dạng từ thực phẩm tươi sống, đồng thời tiếp nhận các giải pháp tăng cường vi chất đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng đối tượng.