Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp hạng tương tác · 7 ngày qua
  1. 01
    Người bị tiêu chảy nhiễm khuẩn có nên dùng biển súc?

    1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc

  2. 02
  3. 03
  4. 04

Tất cả bài

29.006 bài, trang 1448 trên 1.451

  1. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Bạc hà hiệu quả

    Bạc hà (Mentha arvensis) chứa tinh dầu menthol, dùng hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau dạ dày, khó tiêu, giảm sốt, giảm đau tại chỗ. Có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị tiểu đường. Nên dùng lá tươi hoặc lá khô, tránh tinh dầu thẳng lên da.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Ba kích: thành phần và cơ chế tác động

    Ba kích (Morinda officinalis How) chứa nhiều hoạt chất như MOPs, iridoids, naphthoates, anthraquinones và monoterpenes, trong đó MOPs là thành phần chính, mang hoạt tính kháng oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào, tuy nhiên chưa có đủ bằng chứng lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị cụ thể.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Ba kích có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Ba kích (Morinda officinalis) chưa có báo cáo hồ sơ độc tính khi chưa qua kiểm định, và bề mặt dễ bị nhiễm vi khuẩn, nấm. Nên chọn sản phẩm đã kiểm định an toàn sinh học. Hiệu quả chống viêm, kháng oxy hóa được chứng minh ở mô hình thí nghiệm, chưa đủ cơ sở lâm sàng để kết luận điều trị bệnh nhân thực sự.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Ba gạc hoa đỏ hiệu quả

    Ba gạc hoa đỏ thanh nhiệt giáng hoả, giảm huyết áp, an thần. Dùng rễ khô ngâm hoặc nấu thành nước sắc, uống 1–2 lần/ngày. Tuy nhiên, chưa có liều lượng chính xác và có thể gây hạ áp quá mức, nên dùng thận trọng.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Ba gạc hoa đỏ có tác dụng gì?

    Ba gạc hoa đỏ (Rauvolfia serpentina) có tác dụng thanh nhiệt giáng hoả, hoạt huyết, giải độc, giảm huyết áp từ trung ương, làm chậm tim và an thần gây ngủ. Tuy nhiên, chưa có liều lượng và cách dùng cụ thể rõ ràng, nên cần tham khảo chuyên gia trước khi sử dụng.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Atiso: thành phần và cơ chế tác động

    Atiso (Cynara scolymus) chứa cynarin và các polyphenol như axit quinic, axit caffeic, axit chlorogenic, luteolin-7-glucoside, tập trung ở lá và capitula. Các hợp chất này bảo vệ gan qua hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và có khả năng kháng nấm. Nghiên cứu lâm sàng nhỏ cho thấy giảm ALT/AST ở viêm gan béo không do rượu, nhưng nên tham khảo bác sĩ khi có tiền sử tắc mật.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Atiso có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Atiso có thể gây tác dụng phụ tiềm năng lên hệ miễn dịch theo nghiên cứu trên chuột, nhưng chưa rõ hậu quả lâm sàng ở người. Người bị tắc mật hoặc sỏi mật nên hỏi bác sĩ trước khi dùng vì atiso kích thích tiết dịch mật, có thể làm nặng thêm tình trạng hoặc gây cơn đau mật cấp. Chưa có bằng chứng rõ ràng về tương tác thuốc, nhưng người dùng thuốc ảnh hưởng gan như sirolimus nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Atiso có tác dụng gì?

    Atiso (Cynara scolymus) là loại rau/dược liệu chứa cynarin, được nghiên cứu hỗ trợ chức năng gan và tiêu hóa chất béo ở mô hình động vật, nhưng chưa có đủ bằng chứng khuyến cáo điều trị bệnh gan hay bệnh tiêu hóa ở người.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Astragalus trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Astragalus (Hoàng kỳ) là thảo mộc dùng hàng ngàn năm trong y học Trung Quốc, chứa polysaccharide (APS), flavonoid, saponin, alkaloid, hỗ trợ miễn dịch, hạ đường huyết, kháng viêm, chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng hiện đại còn hạn chế, thiếu quy mô lớn, nhiều sai lệch, nên cần thận trọng sử dụng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Astragalus

    Với người lớn, liều dùng hoàng kỳ đường uống tối đa 60 gam/ngày, kéo dài tới 4 tháng mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, hầu hết nghiên cứu đều có chất lượng thấp và chưa có đánh giá an toàn toàn diện, nên nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Asian Ginseng hiệu quả

    Nhân sâm châu Á (Panax ginseng) có thể hỗ trợ nhận thức, giảm mệt mỏi, cải thiện yếu tố tim mạch và chức năng tình dục, nhưng bằng chứng chưa đồng nhất. Không dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Asian Ginseng có tác dụng gì?

    Asian Ginseng (Panax ginseng C.A. Meyer) là thảo dược có thành phần ginsenosides. Nghiên cứu gợi ý hỗ trợ chức năng nhận thức ở người trưởng thành trung niên (kết hợp ginkgo), cải thiện chỉ số chuyển hóa ở tiền tiểu đường/tiểu đường, giảm nguy cơ cúm, hỗ trợ chức năng sinh sản ở ED. Tuy nhiên bằng chứng còn hạn chế và mâu thuẫn. Dùng ngắn hạn (≤6 tháng) dường như an toàn, nhưng cần thận tráng cho thai kỳ, trẻ em, bệnh nền.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Ashwagandha trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Ashwagandha là thảo dược cổ có lịch sử dùng trong Ayurveda khoảng 3.000 năm, được cho là adaptogen giúp chống căng thẳng, nhưng bằng chứng khoa học hiện đại còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị cụ thể.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Ashwagandha

    Ashwagandha (Withania somnifera) là thảo dược truyền thống, nhưng bằng chứng khoa học hỗ trợ hiệu quả cho các điều trị cụ thể như lo âu, mất ngủ, hoặc tăng testosterone vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu nhỏ gợi ý lợi ích tiềm năng, nhưng cần thêm nghiên cứu lớn để khẳng định.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  15. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Ashwagandha

    Ashwagandha có thể hỗ trợ giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ ở một số người, nhưng bằng chứng chưa đủ mạnh để khẳng định hiệu quả điều trị các bệnh cụ thể. Nên dùng ngắn hạn (dưới 3 tháng) và tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  16. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Ashwagandha thường xuyên không?

    Chưa có bằng chứng đủ mạnh chứng minh ashwagandha an toàn và hiệu quả khi dùng thường xuyên lâu dài. Một số nghiên cứu ngắn hạn (2–4 tháng) gợi ý lợi ích cho giấc ngủ, giảm căng thẳng và chức năng sinh sản nam, nhưng lợi ích và rủi ro dùng kéo dài vẫn chưa rõ rệt.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  17. Công dụng truyền thống

    Ashwagandha có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Ashwagandha có thể gây buồn ngủ, khó chịu dạ dày, tiêu chảy, nôn mửa và đôi khi tổn thương gan. Nên tránh dùng khi mang thai, cho con bú, sắp phẫu thuật, mắc bệnh tự miễn, rối loạn tuyến giáy hoặc uncơ thư tuyến tiền liệt nhạy cảm với hormone.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  18. Công dụng truyền thống

    Ashwagandha: thành phần và cơ chế tác động

    Ashwagandha (Withania somnifera) chứa withanolides, các phytosteroid tổng hợp qua đường MVA và MEP, mang hoạt tính chống viêm, kháng viêm, chống stress, bảo vệ thần kinh và điều hòa miễn dịch qua các đường tín hiệu unc-1, NF-κB, PI3K/Akt, nhưng cơ chế cụ thể chưa chứng minh đầy đủ trong người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút