Ba kích trong ẩm thực và y học cổ truyền
Ba kích (Morinda officinalis), còn gọi là Bajitian trong Y dược Trung Quốc, là dược liệu lâu đời thuộc họ Cà phê, được dùng phổ biến ở Trung Quốc và Đông Á với nhiều công dụng điều trị bệnh.
Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc
29.006 bài, trang 1448 trên 1.451
Ba kích (Morinda officinalis), còn gọi là Bajitian trong Y dược Trung Quốc, là dược liệu lâu đời thuộc họ Cà phê, được dùng phổ biến ở Trung Quốc và Đông Á với nhiều công dụng điều trị bệnh.
Ba kích chưa có khuyến cáo liều dùng cụ thể trên người; các nghiên cứu chủ yếu trên chuột và in vitro. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc.
Bạc hà (Mentha arvensis) chứa tinh dầu menthol, dùng hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau dạ dày, khó tiêu, giảm sốt, giảm đau tại chỗ. Có hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ điều trị tiểu đường. Nên dùng lá tươi hoặc lá khô, tránh tinh dầu thẳng lên da.
Ba kích (Morinda officinalis How) chứa nhiều hoạt chất như MOPs, iridoids, naphthoates, anthraquinones và monoterpenes, trong đó MOPs là thành phần chính, mang hoạt tính kháng oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào, tuy nhiên chưa có đủ bằng chứng lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị cụ thể.
Ba kích (Morinda officinalis) chưa có báo cáo hồ sơ độc tính khi chưa qua kiểm định, và bề mặt dễ bị nhiễm vi khuẩn, nấm. Nên chọn sản phẩm đã kiểm định an toàn sinh học. Hiệu quả chống viêm, kháng oxy hóa được chứng minh ở mô hình thí nghiệm, chưa đủ cơ sở lâm sàng để kết luận điều trị bệnh nhân thực sự.
Ba gạc hoa đỏ thanh nhiệt giáng hoả, giảm huyết áp, an thần. Dùng rễ khô ngâm hoặc nấu thành nước sắc, uống 1–2 lần/ngày. Tuy nhiên, chưa có liều lượng chính xác và có thể gây hạ áp quá mức, nên dùng thận trọng.
Ba gạc hoa đỏ (Rauvolfia serpentina) có tác dụng thanh nhiệt giáng hoả, hoạt huyết, giải độc, giảm huyết áp từ trung ương, làm chậm tim và an thần gây ngủ. Tuy nhiên, chưa có liều lượng và cách dùng cụ thể rõ ràng, nên cần tham khảo chuyên gia trước khi sử dụng.
Atiso (Cynara scolymus) chứa cynarin và các polyphenol như axit quinic, axit caffeic, axit chlorogenic, luteolin-7-glucoside, tập trung ở lá và capitula. Các hợp chất này bảo vệ gan qua hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và có khả năng kháng nấm. Nghiên cứu lâm sàng nhỏ cho thấy giảm ALT/AST ở viêm gan béo không do rượu, nhưng nên tham khảo bác sĩ khi có tiền sử tắc mật.
Atiso có thể gây tác dụng phụ tiềm năng lên hệ miễn dịch theo nghiên cứu trên chuột, nhưng chưa rõ hậu quả lâm sàng ở người. Người bị tắc mật hoặc sỏi mật nên hỏi bác sĩ trước khi dùng vì atiso kích thích tiết dịch mật, có thể làm nặng thêm tình trạng hoặc gây cơn đau mật cấp. Chưa có bằng chứng rõ ràng về tương tác thuốc, nhưng người dùng thuốc ảnh hưởng gan như sirolimus nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Atiso (Cynara scolymus) là loại rau/dược liệu chứa cynarin, được nghiên cứu hỗ trợ chức năng gan và tiêu hóa chất béo ở mô hình động vật, nhưng chưa có đủ bằng chứng khuyến cáo điều trị bệnh gan hay bệnh tiêu hóa ở người.
Astragalus (Hoàng kỳ) là thảo mộc dùng hàng ngàn năm trong y học Trung Quốc, chứa polysaccharide (APS), flavonoid, saponin, alkaloid, hỗ trợ miễn dịch, hạ đường huyết, kháng viêm, chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng hiện đại còn hạn chế, thiếu quy mô lớn, nhiều sai lệch, nên cần thận trọng sử dụng.
Với người lớn, liều dùng hoàng kỳ đường uống tối đa 60 gam/ngày, kéo dài tới 4 tháng mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, hầu hết nghiên cứu đều có chất lượng thấp và chưa có đánh giá an toàn toàn diện, nên nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.
Nhân sâm châu Á (Panax ginseng) có thể hỗ trợ nhận thức, giảm mệt mỏi, cải thiện yếu tố tim mạch và chức năng tình dục, nhưng bằng chứng chưa đồng nhất. Không dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Asian Ginseng (Panax ginseng C.A. Meyer) là thảo dược có thành phần ginsenosides. Nghiên cứu gợi ý hỗ trợ chức năng nhận thức ở người trưởng thành trung niên (kết hợp ginkgo), cải thiện chỉ số chuyển hóa ở tiền tiểu đường/tiểu đường, giảm nguy cơ cúm, hỗ trợ chức năng sinh sản ở ED. Tuy nhiên bằng chứng còn hạn chế và mâu thuẫn. Dùng ngắn hạn (≤6 tháng) dường như an toàn, nhưng cần thận tráng cho thai kỳ, trẻ em, bệnh nền.
Ashwagandha là thảo dược cổ có lịch sử dùng trong Ayurveda khoảng 3.000 năm, được cho là adaptogen giúp chống căng thẳng, nhưng bằng chứng khoa học hiện đại còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị cụ thể.
Ashwagandha (Withania somnifera) là thảo dược truyền thống, nhưng bằng chứng khoa học hỗ trợ hiệu quả cho các điều trị cụ thể như lo âu, mất ngủ, hoặc tăng testosterone vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu nhỏ gợi ý lợi ích tiềm năng, nhưng cần thêm nghiên cứu lớn để khẳng định.
Ashwagandha có thể hỗ trợ giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ ở một số người, nhưng bằng chứng chưa đủ mạnh để khẳng định hiệu quả điều trị các bệnh cụ thể. Nên dùng ngắn hạn (dưới 3 tháng) và tham khảo bác sĩ trước khi dùng.
Chưa có bằng chứng đủ mạnh chứng minh ashwagandha an toàn và hiệu quả khi dùng thường xuyên lâu dài. Một số nghiên cứu ngắn hạn (2–4 tháng) gợi ý lợi ích cho giấc ngủ, giảm căng thẳng và chức năng sinh sản nam, nhưng lợi ích và rủi ro dùng kéo dài vẫn chưa rõ rệt.
Ashwagandha có thể gây buồn ngủ, khó chịu dạ dày, tiêu chảy, nôn mửa và đôi khi tổn thương gan. Nên tránh dùng khi mang thai, cho con bú, sắp phẫu thuật, mắc bệnh tự miễn, rối loạn tuyến giáy hoặc uncơ thư tuyến tiền liệt nhạy cảm với hormone.
Ashwagandha (Withania somnifera) chứa withanolides, các phytosteroid tổng hợp qua đường MVA và MEP, mang hoạt tính chống viêm, kháng viêm, chống stress, bảo vệ thần kinh và điều hòa miễn dịch qua các đường tín hiệu unc-1, NF-κB, PI3K/Akt, nhưng cơ chế cụ thể chưa chứng minh đầy đủ trong người.