Bước vào giai đoạn ăn dặm, nhiều phụ huynh Việt có thói quen trì hoãn cho con ăn trứng, thậm chí đợi qua 1 tuổi vì sợ hệ tiêu hóa non nớt dễ bị dị ứng. Tuy nhiên, nỗi lo này vô tình làm mất đi "giai đoạn vàng" giúp hệ miễn dịch của trẻ tập làm quen với thực phẩm.
Các bằng chứng khoa học hiện đại chỉ ra rằng, trẻ có thể bắt đầu làm quen với trứng từ giai đoạn 4 đến 6 tháng tuổi khi bước vào kỳ ăn dặm, bất kể tiền sử dị ứng của gia đình [1]. Việc trì hoãn cho ăn trứng không giúp giảm tỷ lệ dị ứng, ngược lại việc giới thiệu trứng nấu chín đúng cách từ sớm lại giúp giảm nguy cơ dị ứng trứng ở trẻ nhỏ [2].
Rèn luyện hệ miễn dịch qua đường tiêu hóa
Dị ứng thực phẩm đang gia tăng trên toàn cầu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của trẻ cũng như gia đình [2]. Trong đó, dị ứng trứng là một trong những dạng dị ứng thực phẩm phổ biến nhất [2]. Tại Úc, tình trạng này ảnh hưởng đến gần 1/10 trẻ nhũ nhi [3].
Trước đây, phác đồ truyền thống thường khuyên trì hoãn đưa trứng vào thực đơn ăn dặm của trẻ [2]. Tuy nhiên, cách làm này không giảm được tỷ lệ dị ứng trứng mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến thể chất và tâm lý của trẻ [2]. Quan điểm y khoa hiện nay đã dịch chuyển từ "tránh né" sang "tiếp xúc có kiểm soát" [1].
Cơ chế đằng sau sự thay đổi này gọi là "dung nạp đường miệng" [2]. Đây là phương pháp thiết lập sự dung nạp miễn dịch bằng cách chủ động ức chế các phản ứng miễn dịch đặc hiệu đối với các kháng nguyên (chất lạ từ thức ăn) ngay tại đường tiêu hóa [2]. Nói dễ hiểu, khi thức ăn đi qua ruột từ sớm, hệ miễn dịch sẽ học cách nhận diện đó là chất dinh dưỡng an toàn thay vì kẻ thù cần tấn công.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã làm rõ cơ chế tế bào của quá trình này thông qua việc phân tích mẫu máu của trẻ từ hai thử nghiệm lâm sàng là BEAT (42 trẻ ở mốc 12 tháng tuổi) và STEP (82 trẻ ở mốc 5 tháng và 12 tháng tuổi) [3]. Nhóm nghiên cứu phát hiện ra sự gia tăng theo độ tuổi của các tế bào miễn dịch điều hòa (tế bào T và tế bào B điều hòa đặc hiệu với ovalbumin - một loại đạm trong trứng) chỉ xuất hiện ở những trẻ được ăn trứng sớm và không bị dị ứng ở mốc 12 tháng tuổi [3]. Ngược lại, ở những trẻ không được ăn trứng sớm hoặc trẻ bị dị ứng trứng, quá trình phát triển các tế bào bảo vệ này bị suy giảm hoặc đình trệ [3].
Các nghiên cứu lớn nói gì về việc ăn trứng sớm?
Hiệu quả của việc đưa trứng sớm vào chế độ ăn dặm đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng và được đưa vào hướng dẫn dinh dưỡng tại nhiều quốc gia [2]. Tuy nhiên, kết quả cụ thể có sự khác biệt tùy thuộc vào nhóm đối tượng và cách thức cho ăn [1].
Ở nhóm trẻ có nguy cơ thông thường (bú mẹ hoàn toàn), thử nghiệm EAT đã so sánh nhóm ăn dặm sớm từ 3 tháng tuổi với nhóm chỉ bú mẹ hoàn toàn đến khoảng 6 tháng tuổi [4]. Nhóm ăn sớm được giới thiệu lần lượt 6 thực phẩm dễ gây dị ứng (sữa bò, đậu phộng, trứng gà luộc chín kỹ, vừng, cá tuyết và lúa mì) với lượng 2g đạm mỗi lần, hai lần mỗi tuần [4]. Phân tích trên những trẻ tuân thủ đúng phác đồ cho thấy tỷ lệ dị ứng trứng và đậu phộng ở nhóm ăn sớm giảm đáng kể vào lúc 1 hoặc 3 tuổi [4]. Các mô hình tính toán từ nghiên cứu này xác định rằng việc tiêu thụ từ 2g đạm lòng trắng trứng trở lên mỗi tuần có thể giúp ngăn ngừa dị ứng trứng [5]. Dù vậy, nhiều gia đình trong nghiên cứu gặp khó khăn khi phải cho trẻ ăn đủ cả 6 loại thực phẩm theo yêu cầu khắt khe, khiến phân tích tổng thể trên toàn bộ người tham gia không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [4].
Đối với nhóm trẻ có nguy cơ trung bình (có ít nhất một người thân trực hệ mắc bệnh cơ địa nhưng bản thân trẻ có xét nghiệm lẩy da âm tính với trứng), thử nghiệm BEAT đã cho trẻ dùng bột đạm trứng hoặc giả dược (bột gạo) từ lúc 4 tháng đến 8 tháng tuổi [4]. Sau 8 tháng, cả hai nhóm đều được ăn trứng tự do [4]. Kết quả lúc 12 tháng tuổi cho thấy nhóm được ăn trứng sớm có tỷ lệ mẫn cảm với trứng qua xét nghiệm da thấp hơn đáng kể so với nhóm dùng bột gạo [4].
Ấn tượng nhất là kết quả trên nhóm trẻ có nguy cơ cao (mắc bệnh chàm/viêm da cơ địa) trong thử nghiệm PETIT tại Nhật Bản [6]. Nghiên cứu thực hiện trên 147 trẻ từ 4 đến 5 tháng tuổi bị chàm, chia làm hai nhóm dùng bột trứng đun chín hoặc giả dược [6]. Nhóm can thiệp ăn theo lộ trình 2 bước: dùng 50mg bột trứng chín mỗi ngày từ 6 đến 9 tháng tuổi, sau đó tăng lên 250mg mỗi ngày từ 9 đến 12 tháng tuổi [6]. Đồng thời, bệnh chàm của trẻ được điều trị tích cực để kiểm soát không bùng phát trong suốt quá trình nghiên cứu [6]. Kết quả cho thấy nhóm ăn trứng theo lộ trình có nguy cơ dị ứng trứng gà thấp hơn 30% vào lúc 12 tháng tuổi so với nhóm giả dược [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Nhìn chung, các phân tích gộp quy mô lớn kết hợp dữ liệu từ cả nhóm trẻ nguy cơ cao và dân số chung đều khẳng định: việc giới thiệu trứng sớm giúp giảm nguy cơ dị ứng với chính thực phẩm này [5]. Một phân tích tổng hợp đánh giá mức độ bằng chứng ở mức độ trung bình cho thấy ăn trứng sớm giảm nguy cơ dị ứng so với ăn muộn [1].
Tuy nhiên, giới khoa học cũng thẳng thắn chỉ ra những giới hạn cần lưu ý. Cho đến năm 2018, ngoài nghiên cứu PETIT cho thấy hiệu quả có ý nghĩa thống kê rõ rệt, số lượng thử nghiệm và số người tham gia vẫn chưa đủ lớn để đưa ra kết luận cuối cùng thật sự đanh thép về liều lượng tối ưu, thời điểm bắt đầu chính xác tuyệt đối và nhóm đối tượng cụ thể nào cần can thiệp chuyên sâu [8]. Bên cạnh đó, việc áp dụng các kết quả từ nhóm trẻ nguy cơ cao sang toàn bộ trẻ em bình thường trong cộng đồng vẫn còn gặp thách thức về tính khả thi, độ an toàn và chi phí [1].
Sai lầm nguy hiểm khi chọn cách chế biến trứng
Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ các nghiên cứu là sự khác biệt một trời một vực giữa trứng sống và trứng đã nấu chín kỹ. Không phải cứ đưa trứng vào cơ thể sớm dưới bất kỳ hình thức nào cũng mang lại lợi ích.
Thử nghiệm HEAP đã cho nhóm trẻ có nguy cơ bình thường dùng bột trứng sống tiệt trùng với liều lượng tăng dần từ 4 đến 6 tháng tuổi [5]. Kết quả không những không thấy sự khác biệt về tỷ lệ dị ứng trứng lúc 12 tháng tuổi, mà nhóm ăn trứng còn gặp tỷ lệ sốc phản vệ (phản ứng dị ứng nghiêm trọng) rất cao ngay khi bắt đầu [5]. Nguyên nhân được cho là do sử dụng dạng trứng sống tiệt trùng và lượng đạm trứng khá lớn so với các thử nghiệm khác [5].
Các phân tích gộp năm 2018 cũng xác nhận bột trứng sống làm tăng đáng kể tỷ lệ phản ứng dị ứng ngay lần đầu tiên trẻ ăn [8]. Ngược lại, việc sử dụng trứng luộc chín an toàn hơn rất nhiều [8]. Do đó, trứng bắt buộc phải được nấu chín kỹ khi giới thiệu cho trẻ nhỏ.
Trẻ nào cần đặc biệt thận trọng?
Nhóm trẻ cần sự giám sát y tế chặt chẽ nhất khi bắt đầu ăn trứng là trẻ mắc viêm da cơ địa (chàm sữa) hoặc đã có biểu hiện dị ứng [5]. Các nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa bệnh viêm da cơ địa tại thời điểm bắt đầu ăn trứng với tỷ lệ xuất hiện phản ứng dị ứng ngay lần ăn đầu tiên [8].
Đáng chú ý, ở những trẻ bị trì hoãn ăn trứng muộn, tỷ lệ dị ứng trứng vẫn có mối liên hệ mật thiết với tình trạng viêm da cơ địa tại thời điểm ăn, ngay cả khi làn da đã được điều trị chủ động bằng thuốc mỡ corticosteroid bôi tại chỗ [8]. Do đó, để phòng ngừa dị ứng trứng nguyên phát hiệu quả ở nhóm trẻ này, các nhà khoa học nhận định việc kết hợp đồng thời cả hai biện pháp: cho ăn trứng luộc sớm và điều trị kiểm soát tốt bệnh chàm là điều không thể thiếu [8].
Nếu trẻ đã có sẵn các dấu hiệu của cơ địa dị ứng (như chàm nặng) hoặc nghi ngờ dị ứng thực phẩm, phụ huynh tuyệt đối không tự ý thử nghiệm tại nhà mà cần đưa trẻ đi khám để bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước khi ăn [5]. Ngoài ra, những trẻ sinh non trước 37 tuần tuổi, trẻ từng có tiền sử phản ứng dị ứng tức thì hoặc dị ứng muộn với trứng hoặc bất kỳ thực phẩm nào khác, hoặc trẻ có bệnh lý nền nghiêm trọng cũng là những đối tượng bị loại trừ khỏi các thử nghiệm ăn sớm thông thường và cần có phác đồ y tế riêng biệt [6].
Áp dụng thực tế vào bữa ăn dặm của trẻ
Với các bằng chứng hiện có, nhiều hướng dẫn nuôi dưỡng trẻ nhỏ quốc tế đã khuyến nghị bắt đầu giới thiệu thực phẩm ăn dặm, bao gồm cả các thực phẩm dễ gây dị ứng như trứng, từ 4 đến 6 tháng tuổi bất kể tiền sử gia đình [1]. Khi trẻ đã bắt đầu bước vào giai đoạn ăn dặm, không có lợi ích gì trong việc cố tình kiêng khem hay trì hoãn trứng [5].
Để áp dụng an toàn tại nhà cho trẻ khỏe mạnh bình thường, phụ huynh nên tuân thủ nguyên tắc "nấu chín kỹ và tăng dần từ lượng nhỏ":
- Cách chế biến: Chỉ dùng trứng gà đã đun nấu hoặc luộc chín hoàn toàn [4]. Tuyệt đối không dùng trứng sống, trứng chần hay trứng lòng đào [8].
- Liều lượng khởi đầu: Bắt đầu từ lượng rất nhỏ theo từng bước để cơ thể làm quen [6]. Phụ huynh có thể nghiền một phần rất nhỏ trứng luộc chín trộn vào bột hoặc cháo của trẻ, sau đó tăng dần lượng ăn khi trẻ dung nạp tốt. Để duy trì hiệu quả bảo vệ, có thể hướng tới mục tiêu cho trẻ ăn đều đặn khoảng 2 lần mỗi tuần khi trẻ đã quen [4].
- Chăm sóc da đi kèm: Nếu trẻ có làn da khô hoặc chàm nhẹ, việc sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên từ sớm và điều trị dứt điểm các đợt bùng phát chàm theo chỉ định của bác sĩ sẽ hỗ trợ rất lớn cho quá trình dung nạp thức ăn [7].
Tóm lại, trì hoãn cho trẻ ăn trứng qua 1 tuổi vì sợ dị ứng là quan điểm đã lỗi thời [2]. Cho trẻ làm quen với trứng nấu chín kỹ ngay khi bắt đầu ăn dặm (từ 4-6 tháng tuổi) với lượng nhỏ tăng dần chính là chìa khóa giúp rèn luyện hệ miễn dịch [1]. Với những trẻ có cơ địa chàm sữa hoặc tiền sử dị ứng, cha mẹ hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để có lộ trình ăn dặm an toàn và kiểm soát da tối ưu nhất [5].
