Nhiều phụ nữ mang thai thường băn khoăn về việc lựa chọn thực phẩm vừa tiết kiệm, dễ chế biến lại mang lại giá trị dinh dưỡng cao cho con. Trong số các thực phẩm quen thuộc của bữa cơm gia đình Việt, trứng gà luôn là món ăn phổ biến nhưng cũng để lại không ít đắn đo về số lượng nên dùng mỗi tuần. Trên thực tế, trứng gà là nguồn cung cấp dồi dào dưỡng chất thiết yếu, đặc biệt là choline, có ý nghĩa nền tảng đối với sự hình thành và hoàn thiện não bộ thai nhi.
Việc bổ sung trứng gà đúng mức trong thai kỳ giúp thai nhi xây dựng cấu trúc hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ phát triển trí nhớ và giảm thiểu các rủi ro dị tật bẩm sinh. Choline cùng các hợp chất có trong lòng đỏ trứng hoạt động như những khối vật liệu xây dựng mô não, tham gia vào quá trình lập trình biểu sinh và bảo vệ sự phát triển thần kinh lâu dài của trẻ.
Cơ chế tác động: Choline kiến tạo tế bào não thai nhi
Trong cơ thể mẹ bầu, choline đóng vai trò như một chất cho nhóm methyl, tương tự như folate, tham gia mật thiết vào các phản ứng sinh học và điều hòa hoạt động của gen [1]. Dưỡng chất này tác động trực tiếp lên quá trình phân chia và biệt hóa của các tế bào tiền thân thần kinh ở thai nhi [2]. Ở mức độ phân tử, sự thiếu hụt choline trong chế độ ăn làm suy giảm mức độ methyl hóa cytosine ở gen điều hòa chu kỳ tế bào Cdkn3 [2]. Khi gen này bị tăng biểu hiện do mất methyl hóa, quá trình phân chia tế bào bị ức chế, dẫn đến sự suy giảm rõ rệt số lượng tế bào gốc thần kinh tại vùng vỏ não và vùng hải mã [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên mô hình động vật chỉ ra rằng thiếu hụt choline trong giai đoạn nhạy cảm từ ngày phôi thai thứ 11 đến 17 làm giảm tín hiệu thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) ở tế bào tiền thân thần kinh [3]. Sự gián đoạn tín hiệu này bắt nguồn từ việc rối loạn điều hòa sau phiên mã của thụ thể EGFR [3]. Hậu quả là số lượng tế bào đệm hướng tâm và tế bào tiền thân trung gian suy giảm nghiêm trọng [3]. Tình trạng này khiến mật độ tế bào thần kinh ở các lớp trên của vỏ não giảm sút ở giai đoạn phôi thai và sự thiếu hụt này vẫn tồn tại dai dẳng đến khi trưởng thành [3].
Vùng hải mã – trung tâm ghi nhớ và học tập của não bộ – cũng chịu tác động sâu sắc từ nguồn cung cấp choline [4]. Khi nguồn dưỡng chất này được đáp ứng đầy đủ trong giai đoạn phôi thai nhạy cảm, tốc độ sinh tế bào thần kinh tại hồi hải mã gia tăng hơn gấp hai lần so với nhóm thiếu hụt [4]. Tốc độ sản sinh nơron tăng cao này được ghi nhận kéo dài hơn 200 ngày sau khi sinh trên mô hình động vật [4]. Nhờ đó, chức năng điện sinh lý của não bộ liên quan đến ghi nhớ dài hạn được củng cố và kéo dài suốt vòng đời cá thể [4].
Giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh và điều hòa căng thẳng
Bên cạnh vai trò cấu trúc, choline là dưỡng chất không thể thiếu cho sự khép lại hoàn chỉnh của ống thần kinh trong những tuần đầu tiên của thai kỳ [1]. Tình trạng người mẹ nhận không đủ choline trong khẩu phần làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện các khiếm khuyết bẩm sinh nặng nề [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng những phụ nữ có lượng choline nạp vào cơ thể ở mức thấp (khoảng 150 mg/ngày) có nguy cơ sinh con mắc dị tật ống thần kinh cao gấp 4 lần so với nhóm nạp lượng cao hơn [4]. Tương tự, nguy cơ sinh con mắc tật khe hở vòm miệng và mặt cũng tăng lên 1,7 lần ở nhóm ăn thiếu choline [4].
Một phân tích tổng hợp các nghiên cứu bệnh - chứng trên người gồm 1.131 bà mẹ sinh con bị dị tật ống thần kinh và 4.439 bà mẹ đối chứng cho thấy nồng độ hoặc lượng choline nạp vào thấp có mối liên quan rõ rệt với dị tật này [5]. Tỷ số chênh gộp (OR) được ghi nhận là 1,36 với khoảng tin cậy 95% từ 1,11 đến 1,67 [5]. Khoảng dự đoán cho thấy nguy cơ dị tật ống thần kinh do thiếu choline có thể tăng tới 2,36 lần ở một số nhóm dân số nhất định [5].
Ở giai đoạn ba tháng cuối của thai kỳ, choline còn tham gia điều hòa trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) của thai nhi [6]. Mức choline đầy đủ giúp trục HPA vận hành ổn định hơn, từ đó làm giảm nồng độ hormone căng thẳng cortisol ở thai nhi [6]. Việc điều hòa các dấu ấn biểu sinh tại các mô thai nhi trong giai đoạn này giúp bảo vệ đứa trẻ trước các tác động tiêu cực từ tình trạng căng thẳng tâm lý của mẹ [6]. Những thay đổi biểu sinh tích cực này có khả năng duy trì đến tuổi trưởng thành, giúp phòng ngừa các rối loạn liên quan đến stress và tăng cường khả năng miễn dịch [6].
Bằng chứng khoa học về tác động của trứng gà và choline
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu dịch tễ và can thiệp để đánh giá ảnh hưởng thực tế của choline và việc tiêu thụ trứng gà đối với trẻ nhỏ:
Thứ nhất, một nghiên cứu đoàn hệ lớn công bố năm 2023 trên 202 phụ nữ mang thai đã khảo sát thói quen tiêu thụ trứng và các dưỡng chất thông qua bộ câu hỏi tần suất thực phẩm, sau đó theo dõi sự phát triển thần kinh thai nhi bằng kỹ thuật từ sinh học thai nhi ở tuần thai 32 và 36 [7]. Kết quả phân tích mô hình tuyến tính tổng quát cho thấy lượng trứng người mẹ tiêu thụ dự báo tích cực chỉ số điều hòa thần kinh tự chủ RMSSD ở tuần thứ 32 và chỉ số trưởng thành não bộ fABAS ở tuần thứ 36 [7]. Nghiên cứu này chứng minh tiêu thụ trứng gà trong thai kỳ mang lại lợi ích cụ thể cho chức năng tự chủ và sự thuần thục của mạng lưới thần kinh thai nhi [7].
Thứ hai, một phân tích tổng hợp các can thiệp lâm sàng trên người công bố năm 2022 cho thấy việc cung cấp choline liều cao cho phụ nữ mang thai trong nửa sau thai kỳ và giai đoạn đầu sau sinh mang lại nhiều biến chuyển tích cực [5]. Các can thiệp bổ sung từ 550 mg đến 1.000 mg choline mỗi ngày ngoài khẩu phần ăn của mẹ, hoặc bổ sung trực tiếp 513 đến 625 mg/ngày cho trẻ, được đánh giá là an toàn [5]. Nhóm trẻ được nhận lượng choline cao cho thấy kết quả vượt trội ở các khía cạnh nhận thức thần kinh như trí nhớ, khả năng tập trung chú ý và năng lực xử lý không gian thị giác so với nhóm đối chứng [5].
Thứ ba, một tổng quan tài liệu năm 2023 chỉ ra rằng việc bổ sung choline cho thai phụ có thể tăng cường sự phát triển não bộ thai nhi và hỗ trợ cải thiện các dấu hiệu sớm có xu hướng dẫn đến rối loạn sức khỏe tâm thần sau này [8]. Lợi ích này mở ra hướng tiếp cận phòng ngừa sớm đối với các bệnh lý tâm thần ở thế hệ tương lai [8].
Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý một số hạn chế của bằng chứng hiện tại. Việc đánh giá nồng độ choline huyết tương không phản ánh hoàn toàn chính xác lượng choline thực tế nạp vào từ khẩu phần ăn [5]. Đồng thời, các nghiên cứu can thiệp trên người nhằm kiểm tra năng lực ghi nhớ lâu dài của trẻ vẫn còn số lượng khiêm tốn [4]. Sự không đồng nhất trong phương pháp đo lường và thời điểm thu thập dữ liệu qua các tam cá nguyệt là rào cản cần tiếp tục làm sáng tỏ qua các thử nghiệm quy mô lớn [1].
Tác động cộng hưởng giữa các dưỡng chất trong lòng đỏ trứng
Trứng gà không chỉ chứa choline đơn lẻ mà còn là sự kết hợp tự nhiên giữa choline, các sắc tố carotenoid và axit béo [7]. Nghiên cứu trên 202 thai phụ đã chỉ ra hiện tượng tương tác hiệp đồng mạnh mẽ giữa choline, lutein/zeaxanthin và DHA [7]. Cụ thể, sự tương tác giữa lượng choline nạp vào cùng lutein và zeaxanthin dự báo sự cải thiện của chỉ số trưởng thành não bộ fABAS ở cả tuần thai thứ 32 và tuần thai thứ 36 [7].
Hơn thế nữa, sự kết hợp đồng thời của bộ ba dưỡng chất gồm choline, lutein/zeaxanthin và DHA dự báo rõ nét chỉ số hoàn thiện cấu trúc não fABAS tại thời điểm 36 tuần [7]. Ở tuần thai thứ 36, chỉ số biến thiên nhịp tim SDNN – thước đo thể hiện chức năng hệ thần kinh tự chủ của thai nhi – cũng được dự báo bởi sự tương tác giữa choline, lutein/zeaxanthin và DHA [7]. Những dữ liệu sinh học này chỉ ra rằng các chất dinh dưỡng tự nhiên trong lòng đỏ trứng hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên hiệu ứng bảo vệ và thúc đẩy thần kinh vượt trội hơn so với từng dưỡng chất đơn lẻ [7].
Nghịch lý thiếu hụt choline trong chế độ ăn của phụ nữ mang thai
Mặc dù choline giữ vai trò sống còn, đa số phụ nữ mang thai hiện nay lại không nhận đủ lượng khuyến nghị hàng ngày [6], [8]. Một tổng quan năm 2023 báo cáo rằng có hơn 90% phụ nữ mang thai tiêu thụ lượng choline thấp hơn mức khuyến cáo chuẩn [8]. Nhu cầu chuyển hóa trong thai kỳ tăng vọt do khối lượng cơ thể mẹ tăng và sự phân chia tế bào liên tục của thai nhi [1]. Nhu cầu này vượt quá khả năng tự tổng hợp choline nội sinh tại gan của người mẹ [2].
Nghiên cứu khảo sát bằng phương pháp ghi nhớ khẩu phần ăn 24 giờ tại Bệnh viện Phụ sản Azimpur (Dhaka, Bangladesh) trên 103 thai phụ ở tam cá nguyệt thứ ba cho thấy bức tranh dinh dưỡng đáng báo động [6]. Lượng choline tiêu thụ trung bình của các thai phụ chỉ đạt 189,5 ± 98,2 mg/ngày [6]. Mức nạp này chỉ đáp ứng vỏn vẹn 42,72% giá trị nhu cầu khuyến nghị hàng ngày, cho thấy đại đa số phụ nữ không đủ lượng choline để đáp ứng nhu cầu phối hợp của cả mẹ và con [6].
Đáng chú ý, cơ thể phụ nữ có thể tự tổng hợp phosphatidylcholine tại gan nhờ enzyme PEMT được kích thích bởi hormone estrogen [2]. Tuy nhiên, các nghiên cứu di truyền học phát hiện gần một nửa số phụ nữ mang một biến thể gen khiến quá trình cảm ứng bởi estrogen này bị chặn lại [2]. Những thai phụ sở hữu biến thể gen này hoàn toàn mất đi lợi thế tự tổng hợp và trở nên đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu hụt choline trong chế độ ăn hàng ngày [2]. Trong khi đó, nhau thai liên tục vận chuyển một lượng lớn choline từ máu mẹ sang thai nhi, khiến nồng độ chất này trong mô thai nhi luôn cao hơn nhiều so với người trưởng thành [2]. Nếu người mẹ không bù đắp qua thực phẩm, cả mẹ và con đều đối mặt với nguy cơ cạn kiệt dưỡng chất [2].
Hiểu lầm thường gặp về trứng gà trong thai kỳ
Nhiều người e ngại rằng lòng đỏ trứng chứa nhiều cholesterol nên hạn chế ăn, hoặc chỉ ăn lòng trắng để tránh tăng mỡ máu. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến có thể làm mất đi nguồn dưỡng chất quý giá của thai nhi. Hầu hết choline, lutein, zeaxanthin và các vitamin tan trong chất béo đều tập trung ở phần lòng đỏ trứng [7]. Việc bỏ lòng đỏ đồng nghĩa với việc loại bỏ gần như hoàn toàn lượng choline cần thiết cho quá trình biệt hóa tế bào vỏ não [2], [3].
Một hiểu lầm khác là thai phụ chỉ cần bổ sung axit folic là đủ để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh. Dù axit folic là vi chất bắt buộc, choline cũng là chất cho methyl thiết yếu và cùng phối hợp trong quá trình đóng ống thần kinh và phát triển nhận thức [1]. Khi chế độ ăn thiếu hụt choline, nguy cơ dị tật ống thần kinh vẫn có thể tăng cao dù người mẹ có bổ sung các vi chất khác [4], [5]. Việc bổ sung dinh dưỡng cần sự cân đối toàn diện chứ không thể chỉ trông cậy vào một loại vi chất đơn lẻ [1].
Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Mặc dù trứng gà là thực phẩm giàu dưỡng chất, một số thai phụ cần lưu ý đặc biệt:
- Người có tiền sử dị ứng với protein trứng gà tuyệt đối không nên sử dụng thực phẩm này để tránh phản ứng phản vệ nguy hiểm. Trong trường hợp này, thai phụ cần thảo luận với bác sĩ để tìm các nguồn bổ sung choline thay thế từ thực phẩm khác như thịt, cá, sữa, các loại đậu hoặc chế phẩm bổ sung an toàn [6], [4].
- Thai phụ có bệnh lý nền về chuyển hóa gan, sỏi mật hoặc rối loạn lipid máu phức tạp cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để thiết lập liều lượng phù hợp, tránh gây quá tải cho hệ tiêu hóa.
- Phụ nữ có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc các rối loạn tâm thần nặng hoặc phụ thuộc rượu cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng dinh dưỡng để có chiến lược bổ sung choline thích hợp nhằm bảo vệ sức khỏe tâm thần của thế hệ sau [8].
Hướng dẫn bổ sung trứng gà đúng cách vào bữa ăn
Để khai thác tối đa nguồn choline và dưỡng chất cho thai nhi, thai phụ có thể áp dụng các nguyên tắc dinh dưỡng thực hành sau:
Về số lượng, việc duy trì từ 3 đến 5 quả trứng gà mỗi tuần là cách tiếp cận an toàn và hiệu quả để đóng góp đáng kể vào nhu cầu choline mỗi ngày mà không làm mất cân đối các nhóm chất khác [7], [5]. Trong nửa sau thai kỳ, khi nhu cầu phát triển não bộ tăng tốc, việc phân bổ đều trứng vào các bữa ăn giúp duy trì ổn định dòng dưỡng chất cung cấp qua nhau thai [5], [2].
Về phương pháp chế biến, nguyên tắc hàng đầu là phải nấu chín hoàn toàn. Thai phụ tuyệt đối không ăn trứng sống, trứng chần hay trứng lòng đào để phòng tránh nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa. Trứng luộc chín tới hoặc trứng hấp là cách chế biến tối ưu giúp bảo tồn hàm lượng choline, lutein và hạn chế thêm chất béo bão hòa từ dầu mỡ chiên xào.
Về cách kết hợp thực phẩm, thai phụ nên ăn trứng kèm các loại rau củ giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất như rau họ cải, các loại đậu hoặc hạt ngũ cốc nguyên cám [6]. Sự kết hợp giữa trứng cùng các thực phẩm chứa omega-3 hoặc lutein tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực, hỗ trợ tối đa cho sự hoàn thiện hệ thần kinh tự chủ và cấu trúc não bộ của bé [7].
Trứng gà là nguồn thực phẩm giàu choline và dưỡng chất tự nhiên, đóng góp thiết thực vào sự phát triển trí não và bảo vệ sức khỏe của thai nhi. Tuy nhiên, thai phụ nên xây dựng một chế độ ăn đa dạng, khoa học và luôn trao đổi cùng bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch chăm sóc thai kỳ an toàn, trọn vẹn nhất.
