Nhiều bậc phụ huynh khi chuẩn bị cho con bước vào giai đoạn ăn dặm thường có tâm lý e ngại các thực phẩm dễ gây dị ứng như đậu phộng. Quan niệm truyền thống cho rằng nên trì hoãn các món ăn này đến khi trẻ lớn để bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của bé.
Tuy nhiên, các khuyến cáo khoa học hiện đại đã chỉ ra điều hoàn toàn ngược lại. Việc chủ động cho trẻ làm quen với đậu phộng thông qua các dạng mềm mịn như bơ đậu phộng trong năm đầu đời, cụ thể là từ khoảng 4 đến 6 tháng tuổi tùy nhóm nguy cơ, giúp hệ miễn dịch xây dựng cơ chế dung nạp và ngăn ngừa dị ứng hiệu quả [1], [2].
Bước ngoặt từ kiêng cữ sang dung nạp sớm
Trước đây, lời khuyên y khoa thường hướng đến việc trì hoãn tiếp xúc với chất gây dị ứng. Điển hình là vào năm 2000, các hướng dẫn từng khuyến nghị trì hoãn cho trẻ ăn đậu phộng [3]. Thậm chí có giai đoạn việc kiêng cữ các thực phẩm dễ gây dị ứng được khuyến cáo kéo dài trong 3 năm đầu đời của trẻ [4]. Tuy nhiên, tỷ lệ trẻ mắc dị ứng đậu phộng vẫn không ngừng gia tăng, thậm chí tăng hơn gấp 3 lần trong vòng 20 năm tại Hoa Kỳ [3]. Tình trạng dị ứng này thường nặng và kéo dài suốt đời, khiến việc tìm kiếm giải pháp phòng ngừa ban đầu trở thành ưu tiên hàng đầu [5].
Nhận thấy việc kiêng khem không mang lại hiệu quả, các tổ chức y tế bắt đầu dỡ bỏ dần lời khuyên tránh né vào khoảng năm 2008 [6], [3]. Thay vì né tránh hoàn toàn, các nghiên cứu bước ngoặt như thử nghiệm LEAP (Learning Early about Peanut), LEAP-On và EAT (Enquiring about Tolerance) đã tạo nên một sự thay đổi mang tính cách mạng trong lĩnh vực dị ứng học [7].
Khoa học hiện đại đã chứng minh rằng việc tiếp xúc sớm qua đường tiêu hóa sẽ kích thích cơ thể hình thành cơ chế dung nạp miễn dịch [5], [7]. Ngược lại, việc trì hoãn không đem lại lợi ích bảo vệ mà còn có thể làm tăng nguy cơ nhạy cảm hóa dị ứng ở trẻ nhỏ [2], [3].
Trẻ mấy tháng tuổi có thể bắt đầu tập ăn?
Thời điểm bắt đầu làm quen với đậu phộng hiện được phân chia theo tình trạng sức khỏe và mức độ nguy cơ dị ứng của từng trẻ. Đối với nhóm trẻ có nguy cơ cao, chẳng hạn như trẻ bị chàm da thể nặng hoặc đã được chẩn đoán dị ứng trứng, hướng dẫn y tế tại Hoa Kỳ do Viện Dị ứng và Bệnh Truyền nhiễm Quốc gia (NIAID) bảo trợ cũng như Hiệp hội Dị ứng và Miễn dịch Lâm sàng Anh khuyến nghị có thể bắt đầu cho trẻ ăn sớm từ 4 tháng tuổi [7], [2].
Dữ liệu tích lũy từ thử nghiệm LEAP và nghiên cứu EAT cho thấy việc đưa đậu phộng vào chế độ ăn trước 6 tháng tuổi mang lại hiệu quả bảo vệ rõ rệt đối với nhóm nguy cơ cao [2]. Độ tuổi tiếp xúc càng sớm thì nguy cơ mẫn cảm ban đầu càng thấp [2].
Đối với trẻ phát triển bình thường, không có yếu tố nguy cơ dị ứng, các khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Hiệp hội Miễn dịch Lâm sàng và Dị ứng Australasia khuyến nghị bắt đầu đưa thực phẩm bổ sung vào chế độ ăn vào khoảng 6 tháng tuổi [2]. Các hướng dẫn phòng ngừa dị ứng trên thế giới hiện nay đều thống nhất đưa đậu phộng vào khẩu phần ăn dặm trước 12 tháng tuổi [1]. Nhìn chung, đối với phần lớn trẻ nhỏ, cha mẹ hoàn toàn có thể chủ động giới thiệu đậu phộng ngay tại nhà trong năm đầu đời [7].
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?
Các nghiên cứu thực tế quy mô lớn đã liên tục đánh giá tác động của việc áp dụng hướng dẫn ăn đậu phộng sớm đối với cộng đồng.
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2023 đã tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng và nghiên cứu quan sát trên toàn cầu [1]. Kết quả cho thấy hướng dẫn đưa đậu phộng vào chế độ ăn trước 12 tháng tuổi được áp dụng an toàn và hiệu quả mà không cần xét nghiệm sàng lọc dị ứng đại trà [1]. Tại Australia, chính sách này giúp tăng tỷ lệ trẻ tiếp xúc sớm ở cả nhóm nguy cơ cao lẫn nguy cơ thấp, dù mức độ giảm tỷ lệ dị ứng chung trên quy mô toàn dân số thấp hơn kỳ vọng ban đầu [1].
Một công trình nghiên cứu đoàn hệ dân số lớn công bố năm 2021 được thực hiện tại Melbourne, Australia, đã tiến hành khảo sát trên hơn 7.000 trẻ em qua hai mốc thời gian cách nhau 10 năm nhằm so sánh giai đoạn 2007–2011 với 2018–2019 [6]. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ trẻ được cho ăn đậu phộng trong năm đầu đời đã tăng ngoạn mục từ 28% lên 88%, tức tăng gấp 3 lần sau khi hướng dẫn mới được ban hành [6]. Đáng chú ý, nhóm trẻ có nguy cơ cao bị chàm da khởi phát sớm cũng đạt được tỷ lệ tiếp xúc sớm tương đương, chứng minh tính khả thi cao khi triển khai hướng dẫn trong đời sống thực tế [6].
Năm 2022, một nghiên cứu tập trung vào các yếu tố nguy cơ chỉ ra rằng mức độ nghiêm trọng của bệnh chàm và độ tuổi tiếp xúc là hai yếu tố quyết định hàng đầu đối với dị ứng đậu phộng [2]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng tiền sử gia đình không phải là yếu tố rủi ro độc lập quá lớn; trong số 115 trẻ chỉ có tiền sử gia đình bị dị ứng mà không mắc chàm mức độ vừa đến nặng, chỉ có đúng 1 trẻ thực sự bị dị ứng đậu phộng [2].
Dù việc triển khai mô hình thử nghiệm LEAP đã chứng minh thành công trong môi trường nghiên cứu, việc áp dụng rộng rãi ngoài cộng đồng vẫn đối mặt với một số rào cản như nhận thức của phụ huynh còn hạn chế và việc tiếp cận các dịch vụ xét nghiệm chuyên khoa khi cần thiết [5].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và hiểu lầm phổ biến
Việc cho trẻ ăn dặm đậu phộng sớm giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc dị ứng lâu dài một cách chủ động [5], [7]. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cũng chỉ ra những giới hạn nhất định. Việc đưa đậu phộng sớm không thể loại trừ 100% nguy cơ dị ứng trên toàn bộ dân số, và vẫn cần có các biện pháp dự phòng bổ sung khác [2]. Hơn nữa, việc cho trẻ bắt đầu ăn dặm từ 4 tháng tuổi không phải lúc nào cũng dễ dàng thực hiện ở tất cả trẻ nhỏ [2].
Nhiều phụ huynh lầm tưởng rằng chỉ cần cho bé nếm thử bơ đậu phộng một vài lần là đã hoàn thành việc phòng ngừa. Hướng dẫn dựa trên nghiên cứu LEAP nhấn mạnh rằng việc tạo dung nạp miễn dịch đòi hỏi phải duy trì đều đặn [8]. Cụ thể ở nhóm trẻ nguy cơ cao, trẻ cần được cho ăn thường xuyên khoảng 3 lần mỗi tuần, với lượng protein đậu phộng lên tới 2 gam mỗi lần, và kéo dài trong thời gian lên đến 5 năm [8].
Một hiểu lầm khác là gia đình có người bị dị ứng thì trẻ bắt buộc phải kiêng tuyệt đối hoặc phải đi xét nghiệm máu trước. Nghiên cứu thực tế khẳng định trẻ chỉ có yếu tố tiền sử gia đình mà không đi kèm chàm thể vừa hoặc nặng thì có nguy cơ rất thấp và không cần thiết phải xét nghiệm sàng lọc trước khi ăn [2].
Những trường hợp nào cần thận trọng?
Dù ăn dặm sớm được khuyến khích cho đa số trẻ sơ sinh, các bậc phụ huynh cần lưu ý phân loại mức độ an toàn cho con:
- Trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao nhất gồm những bé bị chàm da thể nặng, dị ứng trứng hoặc mắc cả hai [7]. Nhóm đối tượng này được khuyến cáo cần được đánh giá y tế chuyên khoa trước khi bắt đầu tiếp xúc [7].
- Hướng dẫn của Hoa Kỳ khuyến nghị việc đánh giá có thể bao gồm xét nghiệm lẩy da (skin prick test) hoặc định lượng IgE đặc hiệu trong huyết thanh, và việc cho ăn lần đầu có thể cần thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế [8]. Tuy nhiên, các phân tích gần đây cũng chỉ ra không nên để việc chờ đợi xét nghiệm làm chậm trễ thời điểm vàng cho trẻ tiếp xúc [1], [2].
- Các trường hợp gia đình có tiền sử dị ứng thực phẩm hoặc cơ địa dị ứng nói chung cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ nhi khoa để đưa ra quyết định phù hợp cho từng trường hợp [8].
- Đối với những trẻ đã thất bại trong việc phòng ngừa ban đầu hoặc xuất hiện triệu chứng dị ứng khi ăn, liệu pháp miễn dịch đường miệng (OIT) có thể được cân nhắc như một giải pháp điều trị sớm an toàn và hiệu quả dưới sự đồng thuận và theo dõi chặt chẽ của chuyên gia [4].
Hướng dẫn cách tập cho trẻ ăn bơ đậu phộng an toàn
Khi trẻ đã sẵn sàng bước vào tuổi ăn dặm và đạt các mốc phát triển thể chất phù hợp, cha mẹ có thể áp dụng các bước thực tế sau:
- Lựa chọn dạng chế biến phù hợp: Tuyệt đối không cho trẻ nhỏ ăn nguyên hạt lạc hoặc các mẩu đậu phộng vụn vì nguy cơ hóc dị vật đường thở rất cao. Hãy sử dụng bơ đậu phộng mịn, không chứa thêm đường hay muối hạt lớn.
- Cách pha loãng: Múc một lượng nhỏ bơ đậu phộng (khoảng 1/4 đến 1/2 thìa cà phê), khuấy tan đều với một ít nước ấm, sữa mẹ, sữa công thức hoặc trộn chung vào phần bột ăn dặm, cháo loãng hay quả nghiền quen thuộc của bé để tạo độ sệt vừa phải.
- Liều lượng và tần suất: Bắt đầu bằng một lượng rất nhỏ để thăm dò phản ứng của cơ thể. Đối với trẻ cần duy trì dung nạp theo hướng dẫn chuyên sâu, lượng ăn có thể tăng dần nhằm đạt tới 2 gam protein đậu phộng mỗi lần, duy trì đều đặn 3 lần mỗi tuần [8].
- Thời điểm theo dõi: Luôn cho trẻ thử món mới vào ban ngày, tốt nhất là buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, khi trẻ hoàn toàn khỏe mạnh. Điều này giúp phụ huynh dễ dàng quan sát các biểu hiện dị ứng nếu có trong vài giờ sau đó.
Việc chủ động cho trẻ làm quen với bơ đậu phộng trong năm đầu đời là một chiến lược khoa học đã được chứng minh giúp ngăn ngừa nguy cơ dị ứng thực phẩm [1], [7]. Cha mẹ hãy quan sát thể trạng của con, thực hiện từng bước cẩn trọng và chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu bé thuộc nhóm có cơ địa chàm nặng hoặc dị ứng phối hợp [7].
