Cơn sốt uống nước ép cần tây để thanh lọc cơ thể, giảm cân và làm đẹp da đã lan rộng trong nhiều năm trở lại đây. Không ít người bắt đầu ngày mới bằng một ly nước ép cần tây đậm đặc với niềm tin rằng đây là liệu pháp tự nhiên giúp tống khứ độc tố. Tuy nhiên, đằng sau thói quen này là mối lo ngại có thật về nguy cơ gây tổn thương thận do nồng độ oxalat và các khoáng chất tích tụ.
Để không gây gánh nặng cho hệ bài tiết, người trưởng thành khỏe mạnh chỉ nên dùng từ 150 đến 250 ml nước ép cần tây mỗi ngày và không uống liên tục kéo dài. Việc lạm dụng loại thức uống này vượt ngưỡng có thể dẫn tới sự lắng đọng tinh thể oxalat trong ống thận và làm xáo trộn cân bằng điện giải.
Cần tây trong y học và những tác động đa chiều tới thận
Trong y học cổ truyền ở nhiều khu vực trên thế giới, cần tây (tên khoa học là Apium graveolens L.) từ lâu đã được xem như một vị thuốc hỗ trợ các bệnh lý đường tiết niệu. Một khảo sát thực địa thực vật dân tộc học công bố năm 2021 tại vùng Đông Bắc Morocco cho thấy cần tây đứng thứ hai trong số các loài cây được dùng để kiểm soát bệnh thận, chiếm 9,57% tổng số báo cáo sử dụng [1]. Người dân bản địa thường dùng cần tây với mục đích cải thiện chức năng thận, giảm sưng thận, đào thải sỏi thận, giải độc, giảm đau do sỏi hoặc viêm và hỗ trợ tình trạng thận đa nang [1].
Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cũng ghi nhận một số tác động sinh học đáng chú ý của loài thực vật này đối với hệ bài tiết. Chiết xuất ethanol từ thân và lá của cần tây đã thể hiện tác dụng bảo vệ mô thận trong mô hình chuột bị tổn thương do thiếu máu cục bộ - tái tưới máu ở liều 1000 mg/kg trọng lượng cơ thể [1]. Ngoài ra, phần trên mặt đất của cần tây khi bổ sung vào thức ăn cho thỏ ở mức 8 g/kg đã làm gia tăng bài tiết ion canxi qua đường nước tiểu trên mô hình vôi hóa thận thực nghiệm [1]. Chiết xuất cồn và tinh dầu từ quả cần tây cũng thể hiện hoạt tính lợi tiểu trên chó ở liều lần lượt là 25 mg/kg và 0,004 mL/kg thể trọng [1]. Sự hiện diện phong phú của các hợp chất phenolic, bao gồm các polyphenol và flavonoid, được xem là nền tảng tạo nên các hoạt tính sinh học này [1].
Tuy vậy, tác dụng kích thích bài tiết nước tiểu và tăng thải canxi qua nước tiểu của cần tây lại là con dao hai lưỡi. Khi lượng nước tiểu gia tăng bài xuất các ion khoáng kết hợp với chế độ ăn giàu oxalat, nguy cơ kết tinh sỏi sẽ trở thành mối đe dọa trực tiếp đến cấu trúc thận.
Mối nguy từ oxalat: Thủ phạm của phần lớn sỏi tiết niệu
Sỏi thận là một bệnh lý đường tiết niệu phổ biến và gây ra những cơn đau quặn dữ dội cho người bệnh [2]. Trong số các trường hợp sỏi thận hiện nay, khoảng 75% đến 80% được cấu tạo chủ yếu từ canxi oxalat [3], [2]. Trong đó, canxi oxalat ngậm một phân tử nước (COM) là thành phần chủ yếu và có tần suất xuất hiện cao gấp đôi so với dạng ngậm hai phân tử nước [2]. Tình trạng tăng oxalat niệu được xác định là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến việc hình thành sỏi trong hệ tiết niệu [3].
Cơ thể con người hoàn toàn không sở hữu các enzyme cần thiết để tự chuyển hóa và phân giải oxalat [3]. Khi các ion oxalat kết hợp với các cation như natri, kali, magie và canxi, chúng sẽ hình thành nên các muối tương ứng [3]. Khi lượng oxalat nạp vào cơ thể vượt quá khả năng bài xuất hòa tan của nước tiểu, nồng độ oxalat cao sẽ thúc đẩy sự hình thành sỏi qua hai cơ chế chính: tạo môi trường thuận lợi để tinh thể canxi oxalat kết tủa, và gây tổn thương trực tiếp các tế bào thận tạo ra các mảnh vụn tế bào đóng vai trò làm nhân kết tụ tinh thể [4]. Nếu không được kiểm soát và can thiệp điều trị, một người sau khi bị sỏi thận lần đầu sẽ có tới 50% nguy cơ tái phát sỏi trong vòng 7 năm tiếp theo [3].
Cơ chế oxalat tàn phá và làm suy giảm tế bào ống thận
Độc tính tế bào của oxalat không chỉ dừng lại ở sự kết tủa cơ học mà còn kích hoạt hàng loạt chuỗi phản ứng sinh hóa phá hủy màng tế bào. Nghiên cứu cơ chế phân tử chỉ ra rằng độc tính của oxalat được dẫn truyền một phần thông qua việc kích hoạt các con đường truyền tín hiệu lipid, sản sinh ra axit arachidonic, lysophospholipid và ceramide [4]. Các phân tử lipid này làm rối loạn chức năng của ty thể thông qua việc gia tăng các gốc oxy hóa tự do (ROS), làm sụt giảm điện thế màng ty thể và tăng tính thấm màng [4]. Hậu quả của chuỗi biến đổi này là sự giải phóng cytochrome C, kích hoạt các caspase gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử tế bào thận [4].
Song song với tổn thương ty thể, oxalat còn tác động tiêu cực đến lưới nội chất của tế bào thận. Nghiên cứu năm 2017 cho thấy việc phơi nhiễm với oxalat gây stress lưới nội chất, dẫn đến sự tích tụ các protein cuộn gập sai hỏng và làm mất cân bằng nội môi ion canxi [5]. Dưới áp lực của oxalat, các dấu ấn stress lưới nội chất bao gồm protein tiền sinh tồn GRP78 và protein tiền tử vong CHOP đều bị tăng biểu hiện rõ rệt cả trong ống nghiệm lẫn trên cơ thể sống [5]. Phân tích kết nối phân tử chứng minh rằng protein GRP78 có khả năng tương tác trực tiếp với oxalat và tinh thể canxi oxalat [5]. Tình trạng stress oxy hóa và stress lưới nội chất kéo dài này còn làm gia tăng yếu tố tăng trưởng chuyển dạng beta-1 (TGF-beta-1), gợi mở khả năng oxalat có thể dẫn tới xơ hóa mô thận [5].
Không chỉ có dạng hòa tan, chính các tinh thể canxi oxalat monohydrat khi hình thành cũng gây độc tính nghiêm trọng dựa trên hình thái của chúng. Thực nghiệm trên tế bào biểu mô ống lượn gần ở người (HK-2) cho thấy các tinh thể canxi oxalat đều làm rách màng tế bào, tăng tích tụ các gốc oxy hóa nội bào và làm suy giảm điện thế màng ty thể dẫn đến hoại tử tế bào [2]. Các tinh thể có mặt hoạt tính (101) giàu ion canxi thể hiện độc tính mạnh nhất và bám dính nhiều nhất lên bề mặt tế bào [2]. Những tinh thể có cạnh sắc nhọn dễ dàng xé rách màng tế bào, và sự kết cụm của các tinh thể sắc nhọn này càng làm trầm trọng thêm mức độ tổn thương biểu mô thận [2].
Bằng chứng nghiên cứu về các yếu tố dinh dưỡng liên quan đến thận
Bên cạnh oxalat, các chất dinh dưỡng khác trong chế độ ăn uống hàng ngày đóng vai trò quyết định đến việc bảo vệ hoặc làm tăng nguy cơ tổn thương hệ tiết niệu. Nghiên cứu tổng quan về nội tiết và sỏi thận năm 2012 đã phân tích nhiều thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu theo dõi quy mô lớn [6]. Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên của nhóm tác giả Borghi, chế độ ăn bổ sung 1200 mg canxi mỗi ngày kết hợp với giảm lượng natri và giảm tiêu thụ đạm động vật đã giúp giảm tới 50% tỷ lệ tái phát sỏi ở nam giới có tình trạng tăng canxi niệu và sỏi canxi oxalat, so với nhóm áp dụng chế độ ăn kiêng canxi nghiêm ngặt ở mức 400 mg/ngày [6].
Dữ liệu từ Nghiên cứu Sức khỏe Y tá I (Nurses' Health Study I) cho thấy lượng canxi hấp thu từ thực phẩm tự nhiên tỷ lệ nghịch với nguy cơ tạo sỏi thận, trong khi việc bổ sung canxi dạng viên uống lại làm tăng nguy cơ này, điều có thể bắt nguồn từ sự khác biệt về thời điểm uống canxi so với thời điểm tiêu thụ thức ăn chứa oxalat [6]. Tuy nhiên, Nghiên cứu Sức khỏe Y tá II sau đó lại ghi nhận việc bổ sung canxi viên uống không làm tăng nguy cơ hình thành sỏi [6]. Đáng chú ý, có tới một phần ba số bệnh nhân bị sỏi canxi oxalat có hiện tượng tăng hấp thu oxalat từ đường tiêu hóa, bắt nguồn một phần từ sự thiếu hụt vi khuẩn phân giải oxalat Oxalobacter formigenes trong đường ruột [6].
Về mặt khoáng chất, lượng kali nạp vào từ chế độ ăn uống cao hơn có liên quan đến việc giảm nguy cơ hình thành sỏi thận trong các nghiên cứu tiến cứu, do nồng độ kali thấp có thể thúc đẩy tình trạng giảm citrate niệu [6]. Cần tây là loại rau chứa nhiều kali tự nhiên. Mặc dù kali có lợi trong việc ức chế hình thành sỏi nhờ giữ nồng độ citrate trong nước tiểu, nhưng việc nạp dồn dập lượng kali từ những ly nước ép cần tây đậm đặc lại tạo ra áp lực đào thải lớn cho thận, nhất là ở những người có tốc độ lọc cầu thận suy giảm [6]. Ngoài ra, magie có khả năng tạo phức hợp với oxalat ngay trong lòng ống tiêu hóa, giúp giảm hấp thu oxalat và giảm độ siêu bão hòa canxi oxalat trong nước tiểu [6]. Tình trạng hạ magie được phát hiện ở 18% số người có sỏi, và chế độ ăn giàu magie cũng liên quan đến việc giảm nguy cơ tạo sỏi [6]. Ngược lại, ăn nhiều đạm động vật làm tăng bài tiết canxi và axit uric nhưng lại làm giảm citrate niệu, qua đó thúc đẩy nguy cơ sỏi [6].
Để hỗ trợ phân giải oxalat, các chủng vi sinh vật đường ruột đang được nghiên cứu ứng dụng. Nghiên cứu sàng lọc trong phòng thí nghiệm năm 2014 đối với 13 chủng Lactobacillus và 5 chủng Bifidobacterium nuôi cấy trong môi trường có 10 mM amoni oxalat cho thấy các chủng vi khuẩn lactic có hiệu quả phân giải oxalat vượt trội so với vi khuẩn bifido [3]. Trong đó, chủng Lactobacillus paracasei LPC09 đã chuyển hóa được 68,5% lượng amoni oxalat sau thời gian ủ [3].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nước ép cần tây
Nhiều người lầm tưởng rằng nước ép cần tây là thức uống thảo dược lành tính hoàn toàn, có thể dùng thay nước lọc cả ngày để "thanh lọc thận". Đây là ngộ nhận nguy hiểm vì việc ép lấy nước đã loại bỏ gần như toàn bộ chất xơ không hòa tan, cô đặc lượng oxalat hòa tan, natri và kali vào một thể tích nhỏ. Khi uống một lượng lớn nước ép đậm đặc, ruột sẽ hấp thu ồ ạt oxalat vào máu, làm tăng nhanh nồng độ oxalat tại các ống thận và kích hoạt chuỗi phản ứng stress oxy hóa [4], [5].
Một hiểu lầm phổ biến khác là càng uống nhiều nước cần tây thì sỏi thận càng dễ tan ra do tác dụng lợi tiểu. Dù dịch chiết cần tây đã được chứng minh có đặc tính lợi tiểu trên mô hình động vật [1], việc tạo áp lực bài niệu cưỡng bức trong khi nồng độ canxi và oxalat niệu đang ở mức bão hòa cao lại tạo điều kiện thuận lợi cho các tinh thể canxi oxalat monohydrat kết tụ và bám dính vào màng tế bào ống thận [2]. Lợi tiểu mà không đi kèm với sự pha loãng oxalat đúng cách sẽ chỉ làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp tính hoặc tiến triển sỏi nhanh hơn.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Việc sử dụng nước ép cần tây không phù hợp với tất cả mọi người. Những người sau đây cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng:
- Người có tiền sử sỏi thận canxi oxalat: Nhóm đối tượng này thường có độ hấp thu oxalat qua ruột cao hơn bình thường hoặc thiếu hụt hệ vi sinh phân giải oxalat [6]. Nạp thêm oxalat từ cần tây sẽ đẩy nhanh tốc độ tái phát sỏi [3].
- Người suy giảm chức năng thận hoặc bệnh thận mạn tính: Khả năng lọc cầu thận suy giảm khiến hệ bài tiết không thể đào thải kịp thời lượng kali và khoáng chất nạp vào, dễ dẫn đến biến chứng tăng kali máu nguy hiểm.
- Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp, tim mạch hoặc thuốc lợi tiểu: Tác dụng lợi tiểu tự nhiên của cần tây có thể tương tác với thuốc điều trị, gây mất nước hoặc rối loạn điện giải bất thường [1].
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc viêm đại tràng: Thiếu men phân giải oxalat kết hợp với đường ruột tổn thương sẽ khiến oxalat ngấm trực tiếp vào tuần hoàn nhiều hơn [3], [6].
Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống
Để tận dụng các hợp chất polyphenol và flavonoid chống oxy hóa quý giá của cần tây mà không gây tổn hại hệ tiết niệu [1], người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:
- Định lượng sử dụng: Mỗi ngày chỉ nên dùng từ 150 đến 250 ml nước ép cần tây nguyên chất. Không nên uống liên tục hàng tháng mà nên uống cách nhật (2 - 3 lần mỗi tuần) hoặc uống theo chu kỳ 1 - 2 tuần rồi nghỉ.
- Pha loãng và phối hợp: Thay vì ép nguyên chất đậm đặc, nên kết hợp cần tây với các loại củ quả chứa nhiều nước hoặc giàu magie và chất xơ như dưa chuột, táo. Magie có trong chế độ ăn giúp liên kết với oxalat để hạn chế hấp thu vào ruột [6].
- Cân bằng canxi trong bữa ăn: Đảm bảo lượng canxi tự nhiên từ bữa ăn đạt mức tối ưu, bởi canxi trong ruột sẽ tạo phức hợp không tan với oxalat và đào thải qua phân, giảm thiểu lượng oxalat đi tới thận [6].
- Uống đủ nước lọc: Nước lọc thông thường vẫn là biện pháp cốt lõi để làm loãng nồng độ các chất hòa tan trong nước tiểu, ngăn chặn sự bão hòa và kết tụ của các tinh thể oxalat [4], [2].
- Ưu tiên ăn cần tây nấu chín: Việc chần hoặc nấu chín cần tây trong chế biến món ăn hàng ngày giúp giảm bớt hàm lượng oxalat hòa tan, đồng thời giữ lại được lượng chất xơ cần thiết cho hệ vi sinh đường ruột phát triển.
Nước ép cần tây có thể mang lại những giá trị dinh dưỡng nhất định nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa phenolic dồi dào [1]. Tuy nhiên, loại rau này không phải là thần dược và hoàn toàn có thể gây hại cho thận nếu lạm dụng vượt ngưỡng cho phép do gánh nặng oxalat [4], [5]. Hãy xem nước ép cần tây như một phần nhỏ bổ sung trong chế độ ăn uống đa dạng, luôn duy trì thói quen uống đủ nước lọc và tham vấn ý kiến chuyên gia y tế khi có bất kỳ bệnh lý tiềm ẩn nào.

