Nhiều người có thói quen dùng nhân sâm hằng ngày suốt từ tháng này qua tháng khác như một liệu pháp bồi bổ sinh lực và chống mệt mỏi. Không ít người tin rằng thảo dược thiên nhiên dùng càng nhiều, càng lâu thì càng tốt cho sức khỏe mà không tiềm ẩn rủi ro. Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục không ngừng nghỉ với liều lượng mất kiểm soát đã làm dấy lên câu hỏi: Liệu uống nhân sâm triền miên nhiều tháng có thể dẫn đến ngộ độc mạn tính hay mắc phải "hội chứng lạm dụng sâm" hay không?
Câu trả lời là nguy cơ xuất hiện các triệu chứng bất lợi có thể xảy ra nếu người dùng lạm dụng nhân sâm ở liều rất cao trong thời gian dài mà không có khoảng nghỉ [1], [2]. Mặc dù nhân sâm châu Á (Panax ginseng) được đánh giá là thảo dược có hồ sơ an toàn tốt ở mức dùng thông thường, y văn thế giới đã ghi nhận tình trạng quá liều kéo dài gây ra hàng loạt xáo trộn đối với hệ thần kinh, tim mạch và tiêu hóa [1], [3], [4].
"Hội chứng lạm dụng sâm" và những biểu hiện điển hình
Khái niệm "hội chứng lạm dụng sâm" (ginseng abuse syndrome) đã được ghi nhận trong y văn và các báo cáo gửi tới Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) từ những người sử dụng thường xuyên [5]. Tình trạng này được đặc trưng bởi các triệu chứng khó chịu xuất hiện khi cơ thể tiếp nhận một lượng nhân sâm vượt ngưỡng dung nạp [3], [2]. Các biểu hiện phổ biến bao gồm đánh trống ngực, nặng ngực, tăng huyết áp, chóng mặt, mất ngủ, bồn chồn và kích động [3].
Ở đường tiêu hóa và da, người lạm dụng sâm có thể gặp phải tình trạng buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc chướng bụng, tiêu chảy buổi sáng, thậm chí có khả năng xuất huyết đường tiêu hóa trên, phù nề và phát ban đỏ trên da [1], [3]. Một số trường hợp quan sát theo dõi kéo dài trong 2 năm trên 133 bệnh nhân dùng nhân sâm ghi nhận các phản ứng không mong muốn gồm tiêu chảy buổi sáng (35%), phát ban da (25%), bồn chồn lo âu (25%), mất ngủ (20%), tăng huyết áp (17%), phù nề, giảm cảm giác thèm ăn, trầm cảm và tụt huyết áp (chiếm khoảng 10%) [1], [6].
Dù vậy, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng các phản ứng bất lợi này chủ yếu gắn liền với việc sử dụng nhân sâm ở liều lượng rất cao [1]. Khi giảm lượng tiêu thụ xuống mức điều độ, những triệu chứng tiêu cực này trở nên hiếm gặp và có xu hướng tự thoái lui [2].
Nguồn gốc tranh cãi: Liều lượng quá cao hay cơ địa dùng sai?
Để hiểu rõ tại sao lại có khái niệm "hội chứng lạm dụng sâm", cần nhìn lại nguồn gốc của các báo cáo an toàn y khoa ban đầu [2]. Toàn bộ mô hình an toàn xoay quanh nhân sâm bắt đầu gây chú ý mạnh mẽ từ một nghiên cứu quan sát vào năm 1979 của tác giả Siegel, khi việc dùng sâm bị gắn với chứng tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa, mất ngủ và bồn chồn [2]. Tuy nhiên, các nhà khoa học sau này đã chỉ ra rằng những người tham gia nghiên cứu đó đã dùng sâm ở mức liều lên tới 15 g mỗi ngày, cao gấp nhiều lần so với liều khuyến cáo thông thường là 0,5 đến 2 g mỗi ngày [2].
Giá trị khoa học của những tác dụng phụ trong nghiên cứu quan sát năm 1979 cũng bị nghi ngờ vì nghiên cứu hoàn toàn thiếu nhóm đối chứng [2]. Các đối tượng tham gia không được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng, thời gian dùng, đường dùng, loài nhân sâm cụ thể, hay việc họ có dùng chung với các chất có hoạt tính kích thích khác như caffeine hay không [2]. Khi liều lượng được điều chỉnh giảm xuống còn 1,7 g mỗi ngày, các triệu chứng bất lợi gần như biến mất [2]. Kết luận có giá trị nhất được rút ra là người tiêu dùng cần tránh việc nạp sâm quá mức và mất kiểm soát [2].
Dưới góc nhìn của lý luận y học cổ truyền, việc dùng thảo dược không đúng chứng trạng cũng là nguồn cơn gây phản ứng phụ [3]. Phần lớn các biểu hiện tiêu cực của hội chứng lạm dụng sâm thực chất là biểu hiện của tình trạng "khí thái quá" (Qi-excess) và "khí trệ" (Qi-stasis) [3]. Khi phân tích 19 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về đơn dược nhân sâm với cỡ mẫu từ 20 người trở lên, các nhà nghiên cứu nhận thấy 7 trên 9 thử nghiệm cho kết quả âm tính (không thấy hiệu quả rõ rệt) thực hiện trên người khỏe mạnh [3]. Ngược lại, 8 trên 10 nghiên cứu cho kết quả dương tính lại tập trung vào nhóm người bệnh bị "khí hư" (Qi-deficiency) như ung thư, liệt dương hoặc bệnh phổi [3]. Nhóm người trẻ tuổi khỏe mạnh vốn đang ở giai đoạn khí huyết đang dần đầy đủ, nên nếu tự ý bồi bổ sâm kéo dài có thể dẫn đến mất cân bằng thể trạng [3].
Bằng chứng khoa học về độc tính mạn tính và thử nghiệm lâm sàng
Để đánh giá nguy cơ độc tính mạn tính của việc tiếp xúc nhân sâm lâu dài, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) đã đề cử nhân sâm châu Á (Panax ginseng) vào Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (NTP) để thẩm định tiềm năng sinh ung thư [5]. Nghiên cứu độc tính mạn tính và khả năng tạo u kéo dài suốt 2 năm được thực hiện trên chuột cống Fischer 344 và chuột nhắt B6C3F1 [5]. Kết quả kết luận rằng trong các điều kiện thí nghiệm nghiêm ngặt này, nhân sâm châu Á không thể hiện độc tính và không gây ra khối u [5].
Trên người, một tổng quan hệ thống năm 2002 do Coon và Ernst thực hiện trên 146 thử nghiệm lâm sàng với hơn 8.500 lượt cá nhân tiếp xúc với nhân sâm cho thấy hồ sơ tác dụng phụ của sâm hoàn toàn tương đương với giả dược [2]. Các triệu chứng thường gặp nhất được ghi nhận chỉ là đau đầu, buồn nôn, bồn chồn và khó ngủ nhẹ, mang tính chất tạm thời [2]. Tương tự, một tổng quan hệ thống khác xuất bản năm 2011 khảo sát 57 thử nghiệm lâm sàng từ 13 cơ sở dữ liệu y khoa cũng tái khẳng định nhân sâm nhìn chung có hồ sơ an toàn tốt và tỷ lệ gặp biến cố bất lợi rất thấp [4].
Về thử nghiệm can thiệp trực tiếp, một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược vào năm 2012 của nhóm tác giả Lee và cộng sự đã theo dõi tình nguyện viên Hàn Quốc khỏe mạnh dùng chiết xuất rễ nhân sâm ở liều 1 g/ngày hoặc 2 g/ngày trong suốt 4 tuần [6], [7]. Mặc dù có xuất hiện một số hiện tượng nhẹ như khó tiêu, bốc hỏa, mất ngủ hoặc táo bón ở cả nhóm dùng sâm lẫn nhóm giả dược, không có bất kỳ phản ứng có hại nghiêm trọng nào xảy ra [7]. Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu của các tình nguyện viên không cho thấy thay đổi bất thường nào có ý nghĩa thống kê, chứng minh liều dùng 1 đến 2 g mỗi ngày là an toàn và dung nạp tốt [6], [7]. Một nghiên cứu quy mô lớn gần đây của tác giả Song và cộng sự trên 1.000 người dùng 2 g hồng sâm Hàn Quốc mỗi ngày so với giả dược cũng khẳng định tính dung nạp và an toàn cao của thảo dược này [6].
Nguy cơ tiềm ẩn và những rủi ro ngộ độc mạn tính cần lưu ý
Mặc dù các thử nghiệm ngắn hạn cho kết quả an toàn, các báo cáo ca bệnh riêng lẻ vẫn cảnh báo một số rủi ro khi dùng nhân sâm bừa bãi hoặc dùng trên cơ địa nhạy cảm [1], [2]. Các rủi ro được tổng hợp liên quan đến việc lạm dụng hoặc dùng sai nhân sâm bao gồm rối loạn cảm xúc, dị ứng, độc tính tim mạch và thận, xuất huyết cơ quan sinh dục, chứng vú to ở nam giới (gynecomastia), độc tính trên gan, tăng huyết áp và độc tính sinh sản [1].
Một số báo cáo ca cá biệt liên hệ việc dùng nhân sâm châu Á với các vấn đề từ mất ngủ, tiêu chảy, chảy máu âm đạo, đau tức vú cho đến những bệnh cảnh nặng nề như đau đầu dữ dội, tâm thần phân liệt và hội chứng Stevens-Johnson [2]. Dù tỷ lệ chính xác của các biến cố nặng này chưa được xác định và dường như rất thấp, người tiêu dùng không nên hoàn toàn chủ quan [2]. Hơn nữa, việc thiếu phân biệt rõ ràng giữa các loài sâm như sâm châu Á (Panax ginseng), sâm Mỹ (Panax quinquefolius) và sâm Siberia (Eleutherococcus senticosus) đã tạo ra nhiều nhầm lẫn, trong đó phần lớn các tác dụng bất lợi được báo cáo đều quy về nhân sâm châu Á [2].
Ngoài ra, tương tác thuốc là một khía cạnh đáng lo ngại khi dùng sâm kéo dài [1], [8]. Một số báo cáo ca ghi nhận nhân sâm có tương tác với thuốc chống đông máu warfarin, dù các nghiên cứu thực nghiệm trên người khỏe mạnh và người bệnh dùng warfarin khác lại chưa ghi nhận tương tác bất lợi rõ rệt [8]. Bằng chứng hiện nay về tương tác thuốc vẫn chưa đầy đủ do nhiều nghiên cứu thiếu thông tin chuẩn hóa về chế phẩm hoặc người tham gia có dùng kết hợp các thảo dược khác [8].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có
Một thực tế cần nhìn nhận khách quan là các nghiên cứu lâm sàng hiện nay vẫn còn khoảng trống về việc đánh giá an toàn dài hạn [8]. Trong một tổng quan hệ thống năm 2015 đánh giá các nghiên cứu dùng đơn dược nhân sâm không kèm thuốc khác, có 5 nghiên cứu ghi nhận không có biến cố bất lợi và 16 nghiên cứu ghi nhận các triệu chứng nhẹ như khó tiêu, bốc hỏa, mất ngủ [8]. Đáng chú ý, có tới 23 nghiên cứu trong tổng số các tài liệu được rà soát đã hoàn toàn không báo cáo dữ liệu về tác dụng phụ [8].
Điều này đồng nghĩa với việc nhiều thử nghiệm trước đây tập trung kiểm chứng công dụng điều trị mà bỏ quên việc ghi nhận tỉ mỉ các phản ứng không mong muốn [3], [8]. Việc thiếu vắng các theo dõi y khoa liên tục trong nhiều tháng hoặc nhiều năm ở người bình thường khiến việc khẳng định ngưỡng an toàn tuyệt đối khi uống sâm triền miên gặp nhiều hạn chế [8]. Các chuyên gia quốc tế đều thống nhất rằng cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy chuẩn cao hơn để làm sáng tỏ dược động học, tác động lên enzym chuyển hóa thuốc và độ an toàn dài hạn của nhân sâm [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nhân sâm bồi dưỡng cơ thể
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem nhân sâm như một loại thực phẩm bổ sung vô hại, có thể dùng thay nước uống hàng ngày hoặc dùng càng nhiều cơ thể càng khỏe mạnh [1], [2]. Thực tế, nhân sâm chứa nhiều saponin và các hoạt chất sinh học mạnh mẽ, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và quá trình chuyển hóa [1], [4].
Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng tất cả các loại sâm đều có tính chất giống nhau [2]. Tuy nhiên, các phản ứng bất lợi như kích thích thần kinh, mất ngủ hay thay đổi huyết áp tập trung chủ yếu ở nhân sâm châu Á [2]. Một hiểu lầm tai hại khác là dùng sâm kết hợp cùng lúc với các chất kích thích như cà phê, trà đặc để tăng cường sự tỉnh táo [2]. Sự phối hợp không kiểm soát này làm gia tăng gánh nặng lên tim mạch, dễ gây hồi hộp, bồn chồn và kích hoạt các biểu hiện tương tự hội chứng quá liều sâm [3], [2].
Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng nhân sâm kéo dài?
Dựa trên các phân tích y khoa, việc dùng nhân sâm liên tục cần được cân nhắc kỹ lưỡng ở một số nhóm đối tượng cụ thể [1], [3]. Người có tiền sử tăng huyết áp chưa kiểm soát, bệnh lý tim mạch hoặc suy giảm chức năng thận nên hết sức cẩn trọng vì sâm có thể liên quan đến dao động huyết áp và độc tính tim mạch khi dùng sai cách [1], [3].
Phụ nữ có các vấn đề về chảy máu âm đạo bất thường, đau tức vú hoặc nam giới có dấu hiệu phát triển tuyến vú không nên tự ý dùng sâm kéo dài do những báo cáo về nguy cơ ảnh hưởng lên cơ quan sinh dục [1], [2]. Bệnh nhân đang được chỉ định dùng thuốc chống đông máu, đặc biệt là warfarin, phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thảo dược - thuốc tiềm ẩn [1], [8]. Cuối cùng, những người trẻ tuổi, thể trạng đang sung mãn không có biểu hiện thiếu hụt sinh lực (khí hư) cũng không nên lạm dụng sâm dài ngày như một thói quen vô thưởng vô phạt [3].
Cách dùng nhân sâm an toàn và hợp lý trong đời sống
Để khai thác tối đa lợi ích bồi bổ của nhân sâm mà không lo ngại nguy cơ quá liều hay hội chứng lạm dụng, người tiêu dùng cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo [2]. Liều dùng hàng ngày của nhân sâm chỉ nên duy trì trong khoảng từ 0,5 đến 2 g mỗi ngày [2], [6], [7]. Tuyệt đối không tự ý tăng liều lên mức cao (như mức 15 g/ngày từng được ghi nhận trong các báo cáo ngộ độc) [2].
Về thời gian, không nên uống nhân sâm liên tục không ngừng nghỉ suốt cả năm. Các nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng tính an toàn thường triển khai trong khung thời gian 4 tuần [6], [7]. Trong thực tế tiêu dùng, sau một đợt bồi bổ kéo dài từ vài tuần đến một tháng, người dùng nên có khoảng nghỉ vài tuần để cơ thể tự cân bằng và lắng nghe các phản ứng của cơ thể.
Nhân sâm nên được dùng vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, tránh dùng vào buổi tối vì đặc tính kích thích có thể gây mất ngủ, trằn trọc [1], [7]. Trong quá trình dùng sâm, cần hạn chế kết hợp cùng lúc với đồ uống chứa caffeine [2]. Khi chế biến hoặc sử dụng các dạng chiết xuất, trà sâm hay bột sâm, cần ưu tiên các sản phẩm đơn dược có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, ghi rõ hàm lượng để dễ dàng định lượng chuẩn xác [8].
Uống nhân sâm liên tục nhiều tháng với liều cao hoàn toàn có thể đẩy cơ thể vào tình trạng lạm dụng sâm với các triệu chứng rối loạn thần kinh, tiêu hóa và huyết áp khó chịu [1], [3], [2]. Ngược lại, nếu được dùng chừng mực ở liều khuyến cáo từ 0,5 đến 2 g mỗi ngày theo từng đợt ngắt quãng, nhân sâm là một dược liệu an toàn và hữu ích [2], [6], [7]. Khi có bất kỳ bệnh lý nền mạn tính nào hoặc đang dùng thuốc điều trị, người dùng cần trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu bồi bổ dài ngày.
