Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Kết quả cho “Cam”

373 bài, trang 10 trên 19

  1. Nhóm bệnh lý

    Trái cây họ cam quýt và trào ngược dạ dày: Ai nên hạn chế?

    Trái cây họ cam quýt giàu vitamin nhưng chứa hàm lượng axit tự nhiên cao, dễ kích ứng niêm mạc thực quản đang tổn thương và thúc đẩy trào ngược dạ dày. Người mắc viêm loét thực quản, ợ nóng ban đêm hoặc trào ngược dai dẳng nên hạn chế nhóm quả này để kiểm soát triệu chứng hiệu quả.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  2. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    4 lưu ý khi bảo quản nước cam tươi để không thất thoát vitamin C

    Nước cam tươi sau khi vắt rất dễ thất thoát vitamin C do tiếp xúc với oxy, ánh sáng và nhiệt độ môi trường. Để giữ trọn dưỡng chất, người dùng cần rót đầy chai kín khí để đuổi oxy, dùng bình tối màu, giữ lạnh ở 2-4 độ C và nên uống hết trong vòng 4-6 giờ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  3. Thực phẩm theo nhóm

    Ổi và cam: Trái cây nào giàu vitamin C hơn?

    Nhiều người tin rằng cam là loại trái cây giàu vitamin C nhất, nhưng các nghiên cứu khoa học cho thấy ổi mới là "quán quân" thực sự. Tùy giống, hàm lượng vitamin C trong 100g ổi có thể cao gấp 3 đến 4 lần so với quả cam thông thường, đi kèm lượng chất xơ và chất chống oxy hóa dồi dào.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  4. Thực phẩm theo nhóm

    Uống nước cam đóng hộp: Còn lại bao nhiêu vitamin C?

    Nhiệt độ thanh trùng công nghiệp và thời gian lưu trữ khiến vitamin C trong nước cam đóng hộp bị biến tính đáng kể. Dù vẫn cung cấp năng lượng và chất lỏng, lượng vitamin C có hoạt tính sinh học trong sản phẩm này thấp hơn nhiều so với nước cam tươi vắt tại nhà.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  5. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Ăn nhiều bí đỏ và cà rốt bị vàng da: Có nguy hiểm cho gan?

    Ăn nhiều bí đỏ, cà rốt có thể làm da ngả màu vàng cam do tích tụ sắc tố beta-carotene lành tính trong máu, hoàn toàn không gây tổn hại cho gan hay gây ngộ độc. Tình trạng này khác với bệnh hoàng đản do suy gan và sẽ tự hết khi bạn điều chỉnh lại chế độ ăn.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Thực dưỡng dùng cà rốt vàng hay đỏ tốt hơn? So sánh vi chất

    Cà rốt đỏ giàu lycopene hỗ trợ bảo vệ tim mạch, trong khi cà rốt vàng và cam lại vượt trội về lutein và beta-carotene tốt cho võng mạc mắt. Tùy mục tiêu tăng cường thị lực hay tuần hoàn, người ăn thực dưỡng có thể chọn loại củ phù hợp hoặc phối hợp cả hai để tối ưu hóa dưỡng chất.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  7. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Tác dụng hạ cholesterol của kukicha: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?

    Các nghiên cứu khoa học cho thấy chiết xuất từ cây trà (*Camellia sinensis*) có khả năng hỗ trợ giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở mức độ khiêm tốn nhờ cơ chế chống oxy hóa và hạn chế hấp thu chất béo. Tuy nhiên, kukicha chỉ đóng vai trò hỗ trợ sinh hoạt chứ không thể thay thế thuốc điều trị mỡ máu.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  8. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Trà bancha hỗ trợ sức khỏe răng miệng: Bằng chứng kháng khuẩn

    Nghiên cứu khoa học xác nhận các polyphenol trong lá trà *Camellia sinensis* (nguồn gốc của trà bancha) có khả năng ức chế vi khuẩn *Streptococcus mutans*, làm giảm hình thành mảng bám gây sâu răng. Dù vậy, nước trà chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế việc chải răng cơ học mỗi ngày.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  9. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Trà kukicha có thật sự không chứa caffeine như lời đồn?

    Trà cành kukicha thường được quảng bá là thức uống không chứa caffeine, nhưng thực tế cành và cọng của cây trà *Camellia sinensis* vẫn giữ lại một lượng nhỏ chất kích thích tự nhiên. Hiểu đúng nồng độ caffeine và cơ chế chiết xuất giúp bạn sử dụng loại trà này an toàn mà không lo mất ngủ.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Ăn gì theo đối tượng

    5 nhóm người nên cẩn trọng khi dùng nhiều trà bancha, kukicha

    Trà bancha và kukicha từ cây trà *Camellia sinensis* thường được coi là lành tính, nhưng việc tiêu thụ lượng lớn có thể gây rủi ro cho sức khỏe. Phụ nữ mang thai, người đang dùng thuốc điều trị, người có nguy cơ tổn thương gan hay rối loạn tiêu hóa cần thận trọng để tránh tương tác bất lợi.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Sự thật & hiểu lầm phổ biến

    Ngưu bàng có ngừa được ung thư như sách thực dưỡng cam kết?

    Nhiều sách thực dưỡng ca ngợi củ ngưu bàng như bài thuốc ngừa ung thư, nhưng khoa học hiện chỉ ghi nhận hoạt chất arctigenin kìm hãm tế bào lạ trong ống nghiệm và chuột. Thức ăn này nhanh chóng bị phân hủy trong cơ thể, không thể thay thế các phác đồ y khoa chính thống.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  12. Đánh giá mức độ bằng chứng theo chủ đề

    Flavonoid trong quả cam đắng tác động thế nào đến chứng gan nhiễm mỡ?

    Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy flavonoid trong quả cam đắng có tác dụng hỗ trợ cải thiện gan nhiễm mỡ thông qua cơ chế ức chế tổng hợp triglyceride và kích hoạt con đường chống oxy hóa tế bào. Dù mở ra nhiều tiềm năng sinh học, chiết xuất này chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế lối sống lành mạnh hay phác đồ điều trị y khoa.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  13. Ăn gì theo đối tượng

    Người suy thận mạn ăn mứt vỏ cam đắng: Cần lưu ý gì về lượng kali?

    Người suy thận mạn cần hạn chế ăn mứt vỏ cam đắng do loại vỏ này chứa tự nhiên khoáng chất kali cùng lượng đường cao trong quá trình sên mứt. Khi chức năng lọc của thận đã suy giảm, lượng kali và đường dư thừa dễ tích tụ gây áp lực đào thải lớn và làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch nguy hiểm.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  14. Phòng ngừa & tầm soát

    Hít tinh dầu hoa cam đắng khi chuyển dạ: Giúp sản phụ giảm đau ra sao?

    Hít tinh dầu hoa cam đắng (Neroli) khi chuyển dạ giúp kích thích hệ viền não bộ giải phóng chất an thần tự nhiên, hạ bớt lo âu và làm chậm đà tăng của cảm giác đau co thắt. Đây là giải pháp bổ trợ không xâm lấn, giúp sản phụ thư giãn và vượt cạn nhẹ nhàng hơn.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  15. Sức khỏe tinh thần

    Ngâm bồn với tinh dầu lá cam đắng (Petitgrain) có giúp hạ nhịp tim do stress?

    Ngâm bồn với tinh dầu lá cam đắng (Petitgrain) có thể hỗ trợ làm dịu nhịp tim tăng cao do căng thẳng nhờ cơ chế kích hoạt hệ thần kinh đối giao cảm qua khứu giác và làn da. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp thư giãn tự nhiên, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  16. Nhóm bệnh lý

    Hội chứng ruột kích thích (IBS): Uống trà cam đắng lợi hay hại cho đường ruột?

    Trà cam đắng chứa tinh dầu và alkaloid có thể kích thích co bóp ống tiêu hóa, hỗ trợ thúc đẩy lưu thông ở thể táo bón nhưng lại dễ làm trầm trọng thêm các cơn đau quặn và tiêu chảy ở người ruột kích thích thể tiêu chảy do cơ chế nhu động ruột giữa các phân nhóm hoàn toàn khác biệt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  17. Mẹo dinh dưỡng hàng ngày

    Rửa mặt bằng nước cất hoa cam đắng (Hydrosol): Có giảm tiết bã nhờn và mụn?

    Nước cất hoa cam đắng thường được phái đẹp dùng làm toner kiềm dầu và ngừa mụn nhờ hương thơm tự nhiên. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy nồng độ hoạt chất trong hydrosol rất thấp, không thể thay thế thuốc trị mụn hay làm co nhỏ lỗ chân lông, thậm chí còn dễ nhiễm khuẩn nếu bảo quản sai cách.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  18. Công dụng truyền thống

    Vỏ cam đắng ngâm mật ong: Mẹo giảm ho, trừ đờm có cơ sở khoa học?

    Vỏ cam đắng ngâm mật ong là mẹo giảm ho quen thuộc trong dân gian. Nghiên cứu hiện đại cho thấy tinh dầu và dịch chiết vỏ cam đắng có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống phù nề cục bộ, nhưng chưa có bằng chứng chứng minh khả năng làm loãng hay long đờm trực tiếp.

    3 nghiên cứu1 lượt đọcĐọc 7 phút
  19. Kết hợp/tương tác thực phẩm - dược liệu - thuốc

    Uống nước cam có làm hỏng tác dụng của amoxicillin?

    Nhiều người có thói quen uống nước cam để tăng đề kháng khi ốm, kể cả lúc đang uống kháng sinh amoxicillin. Dù nước cam giàu dưỡng chất, độ axit tự nhiên và tính chất hóa học của nước quả họ cam chanh đòi hỏi người bệnh phải cẩn trọng về thời điểm sử dụng để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu thuốc.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút