Cúc tâm tư (tên khoa học là Calendula officinalis, thuộc họ Cúc Asteraceae) từ lâu đã trở thành thành phần quen thuộc trong nhiều loại trà thảo mộc, kem bôi da, tinh dầu và thực phẩm chức năng [2, 3]. Nhiều người lựa chọn loài hoa này vì đặc tính chống viêm tự nhiên và khả năng làm dịu các tổn thương ngoài da [3, 4].

Tuy nhiên, định kiến "cứ thảo mộc tự nhiên là lành tính" có thể dẫn đến những hệ lụy sức khỏe đáng tiếc. Các tài liệu y học cảnh báo rằng hai nhóm đối tượng tuyệt đối không nên dùng cúc tâm tư bao gồm: phụ nữ mang thai (do nguy cơ kích thích co thắt tử cung, tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh non) và người có tiền sử dị ứng với các cây họ Cúc (do nguy cơ viêm da tiếp xúc dị ứng chéo) [1, 2].

Nguy cơ co thắt tử cung ở phụ nữ mang thai

Trong thực vật trị liệu sản khoa, việc sử dụng các chế phẩm từ cây cỏ đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt nhằm tránh các biến cố đe dọa thai kỳ [1]. Một tổng quan nghiên cứu y học công bố năm 2021 về liệu pháp thực vật trong sản khoa đã liệt kê cúc tâm tư (Calendula officinalis) vào danh sách các loại thảo dược có tác dụng thúc kinh (emmenagogue effect) [1].

Tác dụng thúc kinh biểu hiện qua việc kích thích khả năng co bóp cơ trơn tử cung [1]. Đối với phụ nữ mang thai, sự kích thích bất thường này có thể dẫn đến sảy thai sớm hoặc làm tăng nguy cơ sinh non [1]. Bên cạnh cúc tâm tư, nghiên cứu cũng ghi nhận nhiều loại thảo dược khác có chung tác động kích thích co bóp này như cúc vạn diệp (Achillea millefolium), xô thơm (Salvia officinalis), hay ích mẫu gai (Leonuri herba) [1]. Do đó, thai phụ được khuyến cáo cấm dùng hoặc phải hết sức cẩn trọng với các chế phẩm này [1].

Nguy cơ dị ứng chéo từ các loài thực vật họ Cúc

Một mối đe dọa sức khỏe khác thường bị bỏ qua là tình trạng quá mẫn miễn dịch đối với các thành viên thuộc họ Cúc (Compositae hay Asteraceae) [2]. Theo một nghiên cứu công bố năm 2002, họ thực vật Asteraceae hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra viêm da tiếp xúc dị ứng do thực vật tại châu Âu [2].

Sự gia tăng sử dụng các bài thuốc thảo mộc và mỹ phẩm tự nhiên đã kéo theo sự gia tăng số ca mẫn cảm với họ Cúc [2]. Có ít nhất 15 loài thực vật thuộc họ này nằm trong diện nghi ngờ gây mẫn cảm hoặc khởi phát viêm da, trong đó bao gồm cả cúc tâm tư (Calendula officinalis), cúc la mã Đức và La Mã (Chamomilla recutita, Chamaemelum nobile), hoa cúc kim tiền arnica (Arnica montana), và cúc dại Echinacea [2].

Tác nhân gây dị ứng chính được xác định là các hợp chất sesquiterpene lactone, ngoài ra còn có một số trường hợp do coumarin, cồn sesquiterpene hoặc thiophene gây ra [2]. Mặc dù dữ liệu dịch tễ học đầy đủ mới chỉ được ghi nhận rõ trên hai loài là arnica và cúc la mã Đức, nguy cơ khởi phát viêm da khi dùng sản phẩm chứa thực vật họ Cúc ở những người đã có cơ địa mẫn cảm vẫn là mối lo ngại hiện hữu [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về cúc tâm tư?

Cúc tâm tư chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học phong phú [3]. Một tổng quan năm 2013 dựa trên 84 tài liệu tham khảo về chi Calendula ghi nhận rằng các hợp chất chính trong chi này gồm có cồn triterpene, saponin triterpene, flavonoid, carotenoid và polysaccharide [3]. Riêng loài Calendula officinalis đã được ghi nhận trong y học cổ truyền để điều trị các tổn thương da, vết loét, khối u da, viêm sưng và rối loạn thần kinh, đồng thời xuất hiện trong gần 200 công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, nước thơm và dầu gội [3].

Về mặt dược lý hiện đại, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2010 trên mô tim chuột biệt lập đã kiểm tra tác động bảo vệ tim mạch của cúc tâm tư [4]. Các quả tim chuột được truyền dung dịch chứa dịch chiết cúc tâm tư ở nồng độ 50 mM trong đệm KHB trong 15 phút trước khi tiến hành gây thiếu máu cục bộ cơ tim [4]. Kết quả cho thấy cúc tâm tư kích thích áp lực thất trái phát triển, cải thiện lưu lượng động mạch chủ, đồng thời làm giảm diện tích ổ nhồi máu và ức chế quá trình chết tế bào cơ tim theo chương trình [4]. Hiệu quả này đạt được nhờ việc điều biến các con đường chống oxy hóa và chống viêm, thể hiện qua việc kích hoạt Akt, Bcl2 và ức chế yếu tố gây hoại tử u TNFalpha [4]. Ở liều tương đối cao, cúc tâm tư còn có tác dụng hạ huyết áp và hạ cholesterol [4].

Một nghiên cứu khác vào năm 2023 tập trung vào rễ của cây Calendula officinalis đã phân lập được hai hợp chất prenylated acetophenone thông qua phương pháp phân đoạn định hướng thử nghiệm sinh học, trong đó có một hợp chất lần đầu tiên được biết đến [5]. Cả hai hợp chất này đều chứng minh được khả năng ức chế sự sinh tổng hợp oxit nitric (NO) kích thích bởi lipopolysaccharide trên dòng tế bào đại thực bào J774.1, mở ra tiềm năng sử dụng rễ cúc tâm tư như một nguồn điều hòa phản ứng viêm tự nhiên [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2017 so sánh các dịch chiết thu được từ kỹ thuật chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn kết hợp chiết siêu âm với dung môi xanh (ethanol và ethanol:nước tỉ lệ 50:50) giữa các loài họ Cúc và họ Hoa môi (Lamiaceae) [6]. Kết quả cho thấy các dịch chiết ethanol:nước có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, giảm dần theo thứ tự từ Origanum majorana, Melissa officinalis, Achillea millefolium đến Calendula officinalis [6]. Đáng chú ý, các dịch chiết siêu tới hạn từ cây họ Cúc lại thể hiện độc tính tế bào hiệu quả rõ rệt hơn, cho thấy tác động lên sức sống của tế bào không đồng nhất với hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết thảo dược [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng y học

Mặc dù cúc tâm tư đã được ứng dụng lâu đời trong văn hóa Ả Rập và Ấn Độ để xử lý các vết thương nhỏ ngoài da, nhiễm trùng, bỏng rát, vết côn trùng đốt hay cháy nắng, giá trị điều trị của loài thực vật này vẫn cần được đánh giá thận trọng [3, 4]. Một tổng quan hệ thống đã chỉ ra rằng dù có bề dày lịch sử, chi Calendula vẫn chưa được nghiên cứu thấu đáo và có hệ thống theo các tiêu chuẩn lâm sàng hiện đại [3].

Phần lớn các dữ liệu thực nghiệm về cơ chế bảo vệ tim mạch hay điều hòa phản ứng viêm đều chỉ mới được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm trên mô động vật hoặc dòng tế bào cô lập [4, 8]. Các tác động sinh học này chưa thể xem là chỉ định điều trị thay thế thuốc cho người bệnh. Hơn nữa, việc sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da chứa cúc tâm tư có thể khởi phát viêm da ở những cá nhân nhạy cảm mà bản thân họ chưa từng phát hiện ra tiền sử dị ứng từ trước [2].

Một vấn đề kỹ thuật khác liên quan đến chất lượng sản phẩm là nguy cơ gian lận thương mại và giả mạo dược liệu. Năm 2015, các nhà nghiên cứu đã phát triển xét nghiệm dựa trên phân tích đường cong phân giải cao (HRM) sử dụng các chỉ thị phân tử ADN để phân biệt chính xác Calendula officinalis với các loài khác trong họ Asteraceae, đồng thời phát hiện sự pha tạp ADN cúc tâm tư trong các mẫu nhụy hoa nghệ tây (saffron) ở ngưỡng rất thấp chỉ 0,01% [7]. Điều này phản ánh thực tế việc quản lý chất lượng và độ tinh khiết của các chế phẩm thảo dược trên thị trường vẫn còn phức tạp [7].

Những hiểu lầm thường gặp về cúc tâm tư

Một ngộ nhận phổ biến là cho rằng trà cúc tâm tư hay chiết xuất hoa cúc tự nhiên có thể dùng an toàn cho bất kỳ ai để dưỡng nhan hoặc thanh lọc cơ thể. Thực tế, không phải loại thảo mộc nào cũng vô hại đối với các hệ cơ quan nhạy cảm, đặc biệt là tử cung của người mang thai [1]. Việc nhầm lẫn giữa đặc tính hỗ trợ giảm viêm với sự an toàn tuyệt đối trong thai kỳ có thể dẫn đến việc tự ý sử dụng các bài thuốc thúc đẩy co thắt tử cung nguy hiểm [1].

Một hiểu lầm khác là người đã từng dị ứng với hoa cúc thông thường, cúc kim tiền hoặc cúc la mã vẫn có thể dùng được kem bôi da chiết xuất cúc tâm tư [2]. Vì các loài này cùng thuộc họ Asteraceae và đều có nguy cơ chứa kháng nguyên gây mẫn cảm chéo như sesquiterpene lactone, việc thoa các loại kem, lotion hay dầu gội chứa cúc tâm tư hoàn toàn có thể kích hoạt đợt viêm da tiếp xúc bùng phát [2, 3].

Ai nên thận trọng hoặc tuyệt đối không sử dụng?

Dựa trên các bằng chứng y khoa hiện tại, các nhóm người sau cần tuân thủ nghiêm ngặt cảnh báo an toàn:

  • Phụ nữ đang mang thai: Tuyệt đối không dùng các chế phẩm đường uống chứa cúc tâm tư dưới mọi hình thức (trà, thuốc sắc, viên uống bổ sung) do có tác dụng kích thích co thắt tử cung, làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh non [1].
  • Người có cơ địa dị ứng họ Cúc (Asteraceae): Những người có tiền sử mẩn ngứa, viêm da tiếp xúc khi chạm vào hoa cúc, phấn hoa họ cúc, hoặc dị ứng với các cây cùng họ như cúc la mã, arnica, cúc dại nên tránh dùng mỹ phẩm hoặc chế phẩm bôi da chứa cúc tâm tư để phòng ngừa phản ứng dị ứng chéo [2].
  • Người có bệnh lý tim mạch, huyết áp đang dùng thuốc điều trị: Do cúc tâm tư ở liều tương đối cao có thể tác động làm hạ huyết áp và cholesterol, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn kết hợp bất kỳ chế phẩm bổ trợ nào [4].

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Đối với người trưởng thành khỏe mạnh không thuộc nhóm chống chỉ định, các sản phẩm ngoài da chứa chiết xuất cúc tâm tư như kem làm dịu da hay sữa dưỡng có thể được dùng để hỗ trợ cải thiện các tổn thương da bề mặt thông thường [3, 4]. Trước khi sử dụng một loại mỹ phẩm mới chứa Calendula, người dùng nên thoa thử một lượng nhỏ lên vùng da cổ tay trong 24-48 giờ để kiểm tra khả năng dung nạp của cơ thể.

Không nên tự ý thu hái hay sử dụng cúc tâm tư không rõ nguồn gốc làm trà uống kéo dài hoặc dùng ở nồng độ cao [4, 6]. Nếu đang mang thai, dự định có thai hoặc có tiền sử dị ứng thực vật phức tạp, người tiêu dùng cần chủ động đọc kỹ nhãn thành phần các loại mỹ phẩm, thực phẩm thảo mộc và tham vấn bác sĩ chuyên môn để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và thai nhi.