Thói quen nêm nếm quen thuộc và nỗi băn khoăn về dược tính

Trong gian bếp của nhiều gia đình, các loại rau thơm thuộc họ Hoa tán như cần tây hay ngò rí từ lâu đã trở thành gia vị không thể thiếu để dậy mùi món ăn. Cần núi (tên khoa học là Levisticum officinale) cũng là một loài thực vật họ Hoa tán có lịch sử lâu đời, vừa được dùng làm rau thơm, vừa xuất hiện trong y học cổ truyền nhờ mùi vị đặc trưng [1], [2]. Tuy nhiên, khi các trào lưu chăm sóc sức khỏe tự nhiên nở rộ, không ít người bắt đầu tìm kiếm các sản phẩm chiết xuất cần núi cô đặc với hy vọng bồi bổ trí não hay phòng ngừa bệnh tật.

Nhiều người tiêu dùng băn khoăn liệu việc ăn vài nhánh cần núi tươi trong bữa cơm hàng ngày có đem lại tác dụng trị liệu như quảng cáo hay không. Ngược lại, việc tự ý dùng viên nang hoặc dung dịch chiết xuất đậm đặc mỗi ngày có tiềm ẩn rủi ro nào cho cơ thể so với việc ăn uống tự nhiên.

Khác biệt cốt lõi giữa đĩa rau trên bàn ăn và viên chiết xuất

Câu trả lời ngắn gọn là việc ăn cần núi như rau gia vị hoàn toàn khác biệt với việc dùng chiết xuất dược liệu đậm đặc về cả hàm lượng hoạt chất, cơ chế chuyển hóa lẫn độ an toàn. Khi ăn như một loại rau, cần núi chỉ đóng vai trò cung cấp dinh dưỡng vi lượng, chất xơ và một lượng rất nhỏ các hợp chất thực vật tự nhiên phân tán trong ma trận thực phẩm.

Ngược lại, các sản phẩm chiết xuất cô đặc đã trải qua quá trình tinh chế nhằm gom tụ hoạt chất sinh học với nồng độ cao gấp nhiều lần. Khi đưa vào cơ thể ở mức liều điều trị dược lý, chúng tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên các con đường sinh hóa, đòi hỏi gan và thận phải chuyển hóa với cường độ lớn hơn rất nhiều so với ngưỡng ẩm thực thông thường.

Hoạt chất sinh học trong cần núi hoạt động như thế nào?

Cần núi sở hữu một hệ thống dưỡng chất đa dạng phân bố ở cả lá, thân và rễ. Phần trên mặt đất của loài cây này chứa lượng calo thấp, giàu các axit béo không bão hòa đa mà chủ yếu là axit alpha-linolenic [2]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực vật học ghi nhận axit oxalic là axit hữu cơ phong phú nhất, cùng với alpha-tocopherol đại diện cho dạng vitamin E dồi dào trong lá cần núi tươi [2].

Điểm tạo nên nét đặc trưng của cần núi chính là lượng tinh dầu dồi dào chứa monoterpene và đặc biệt là nhóm phthalide [2]. Khi đi sâu vào rễ cây, các nhà khoa học phát hiện sự hiện diện của nhóm chất coumarin đóng vai trò chủ đạo cùng các dẫn xuất hydroxycinnamate [1].

Khi được chiết tách ở nồng độ cao, các hợp chất này có thể can thiệp vào các phản ứng oxy hóa và phản ứng viêm trong mô sống. Chẳng hạn, các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp trung hòa gốc tự do, kích thích hoạt động của các enzym bảo vệ tế bào và ức chế các tín hiệu gây viêm. Tuy nhiên, nếu chỉ ăn một lượng nhỏ lá tươi làm gia vị, nồng độ các chất này trong máu chỉ dừng ở mức hỗ trợ sinh lý cơ bản chứ không tạo ra các biến đổi dược lý cấp tính.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chiết xuất cần núi?

Để làm rõ tiềm năng trị liệu của cần núi, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm nhằm đánh giá thành phần và tác động sinh học của các dạng chiết xuất khác nhau.

Trong một công trình nghiên cứu toàn diện công bố năm 2020, các nhà khoa học đã phân tích giá trị dinh dưỡng và hóa thực vật của phần ăn được trên mặt đất của cây cần núi [2]. Kết quả cho thấy trong dịch sắc và dịch chiết cồn-nước của cây có chứa 7 hợp chất phenolic [2]. Các dạng chiết xuất này thể hiện đặc tính chống oxy hóa rõ nét và có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương [2]. Đáng chú ý, chỉ riêng dạng dịch sắc mới thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào khối u HepG2 trong phòng thí nghiệm [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là các thử nghiệm mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ phản ứng chuyển hóa phức tạp trong cơ thể người.

Về phương diện thần kinh, một nghiên cứu trên động vật công bố năm 2020 đã kiểm tra tác động bảo vệ của chiết xuất cần núi đối với tình trạng suy giảm học tập và trí nhớ không gian do lipopolysaccharide (LPS) gây ra [3]. Thử nghiệm thực hiện trên chuột cống đực Wistar trưởng thành được cho dùng chiết xuất cần núi ở các mức liều 100, 200 và 400 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong 1 tuần trước khi tiêm LPS liều 1 mg/kg để kích hoạt viêm thần kinh, sau đó tiếp tục duy trì liều chiết xuất thêm 3 tuần [3]. Kết quả cho thấy LPS làm suy giảm trí nhớ không gian, tăng biểu hiện mRNA của interleukin-6, giảm yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF, tăng chất chỉ thị oxy hóa malondialdehyde, đồng thời làm suy giảm enzym chống oxy hóa catalase và superoxide dismutase ở hồi hải mã [3]. Việc điều trị bằng chiết xuất cần núi liên tục 4 tuần ở các mức liều này đã làm giảm thiểu các khiếm khuyết về trí nhớ, trong đó liều 100 mg/kg đã đảo ngược đáng kể các biến đổi do LPS gây ra, phục hồi men chống oxy hóa và cải thiện quá trình sinh tế bào thần kinh thông qua dấu ấn Ki-67 [3].

Nối tiếp hướng đi này, một nghiên cứu khác công bố năm 2023 đã đánh giá sự kết hợp giữa tập luyện thể lực và chiết xuất cần núi trên mô hình chuột Wistar đực [4]. Chuột được cho chạy trên máy chạy bộ và dùng chiết xuất cần núi với liều 100 mg/kg trong 1 tuần trước khi tiêm LPS liều 1 mg/kg, sau đó tiếp tục chế độ này trong 3 tuần tiếp theo [4]. Kết quả ghi nhận việc chạy bộ 4 tuần đơn lẻ hoặc kết hợp với chiết xuất cần núi đều giúp cải thiện suy giảm học tập và trí nhớ không gian [4]. Sự can thiệp này làm giảm mức độ biểu hiện mRNA của interleukin-6 và nồng độ malondialdehyde, đồng thời tăng cường hoạt tính enzym superoxide dismutase và thúc đẩy sinh tế bào thần kinh tại hồi hải mã [4]. Dù kết quả rất hứa hẹn, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng đây là thử nghiệm tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm với liều chiết xuất chuẩn hóa cao, không thể suy diễn nguyên vẹn sang thói quen ăn uống của người bình thường.

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2023 tập trung vào nhóm chất coumarin trong rễ cần núi đã định lượng 25 hợp chất thông qua sắc ký lỏng khối phổ [1]. Bốn loại coumarin chính được tách chiết gồm apterin, xanthotoxin, isopimpinellin và pimpinellin [1]. Hàm lượng coumarin dao động từ 1,7 đến 2,9 mg/g ở rễ tươi và tăng vọt lên mức 15 đến 24 mg/g ở rễ khô [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng rễ khô bảo quản ở nhiệt độ phòng có mức suy hao hoạt chất mục tiêu thấp nhất [1]. Con số này cho thấy dạng dược liệu khô có mật độ tích tụ hoạt chất rất đậm đặc so với dạng tươi nguyên bản.

Lợi ích thực tế và ranh giới của các bằng chứng hiện có

Từ các dữ liệu khoa học, chúng ta thấy rõ ranh giới giữa việc ăn uống tự nhiên và can thiệp dược lý. Khi dùng cần núi như một loại rau gia vị tươi, cơ thể tiếp nhận một nguồn chất béo lành mạnh giàu axit alpha-linolenic, một lượng vitamin E tự nhiên cùng hương vị cay the kích thích vị giác [2]. Lượng rau dùng trong bữa ăn thường chỉ vài gam đến vài chục gam, mang lại cảm giác ngon miệng và hỗ trợ tiêu hóa nhẹ nhàng.

Trong khi đó, các tác dụng chống viêm thần kinh, bảo vệ hồi hải mã hay kìm hãm vi khuẩn chỉ được ghi nhận khi sử dụng chiết xuất cô đặc ở liều lượng lớn, đơn cử như mức 100 đến 400 mg/kg thể trọng trên động vật [4], [2], [3]. Bằng chứng lâm sàng trên cơ thể người hiện vẫn còn rất khan hiếm. Do đó, người tiêu dùng không thể kỳ vọng rằng việc ăn một bát canh nấu cần núi hay đĩa rau xào có thể thay thế thuốc điều trị sa sút trí tuệ hay dập tắt các ổ viêm mãn tính.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì vô hại, dùng càng nhiều càng bổ". Nhiều người lầm tưởng rằng nếu dịch chiết cần núi thể hiện khả năng bảo vệ tế bào thần kinh trong phòng thí nghiệm, thì việc uống viên nang chiết xuất liều cao mỗi ngày sẽ giúp tăng cường trí nhớ thần tốc. Thực tế, cơ thể luôn có ngưỡng dung nạp nhất định đối với mọi chất hóa học, dù là có nguồn gốc tự nhiên.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng giá trị của rau tươi với rễ khô cô đặc. Như nghiên cứu đã chỉ ra, hàm lượng coumarin trong rễ khô cao hơn gấp nhiều lần so với rễ tươi, đạt tới 15 - 24 mg/g [1]. Nhóm chất coumarin khi tích tụ ở liều cao trong thời gian dài có thể gây ra những tương tác bất lợi hoặc ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Do đó, việc tự ý sắc nước rễ cần núi khô uống thay nước lọc hàng ngày là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe.

Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc với cần núi?

Nhóm người có tiền sử sỏi thận hoặc có nguy cơ sỏi oxalat cao cần đặc biệt lưu ý khi dùng nhiều phần thân lá cần núi. Báo cáo phân tích thành phần cho thấy axit oxalic là axit hữu cơ chiếm ưu thế nhất trong phần trên mặt đất của loài cây này [2]. Axit oxalic khi kết hợp với canxi trong hệ tiết niệu có thể tạo thành tinh thể canxi oxalat, làm tăng nguy cơ lắng đọng sỏi ở những người có cơ địa nhạy cảm.

Những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cũng cần cẩn trọng với các chế phẩm rễ cần núi. Hàm lượng các hợp chất coumarin dồi dào trong rễ khô có thể tạo ra các tương tác dược lý ngoài ý muốn đối với quá trình ngưng tập tiểu cầu [1].

Ngoài ra, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và bệnh nhân mắc các bệnh lý mãn tính về gan, thận tuyệt đối không nên tự ý sử dụng các loại viên uống chiết xuất cần núi cô đặc mà chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng an toàn và khoa học trong đời sống

Để tận dụng hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng của cần núi mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối, bạn nên duy trì việc sử dụng thảo mộc này đúng với vai trò tự nhiên của nó:

Về liều lượng, chỉ nên dùng cần núi như một loại rau gia vị điểm xuyết trong bữa ăn. Một vài nhánh lá tươi thái nhỏ rắc vào món súp, món canh hoặc trộn cùng xà lách là lượng vừa đủ để tạo mùi thơm ấm nồng đặc trưng mà không làm quá tải lượng axit oxalic đưa vào cơ thể.

Về cách chế biến, lá cần núi tươi non thích hợp nhất khi dùng sống hoặc chỉ thả vào nồi canh ngay trước khi tắt bếp để bảo tồn các hợp chất tinh dầu và vitamin E tự nhiên [2]. Nếu chế biến các món hầm cần thời gian nấu lâu, nên cho rau vào ở giai đoạn cuối nhằm tránh làm biến đổi các hương vị dễ bay hơi.

Đối với các sản phẩm dạng rễ khô, trà thảo mộc đóng gói hay viên nang chiết xuất, người tiêu dùng cần đọc kỹ nhãn mác, nguồn gốc xuất xứ và tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất. Tuyệt đối không tự ý tăng liều hay kết hợp nhiều loại thực phẩm bổ sung có cùng thành phần mà không có chỉ định chuyên môn.

Lời kết

Cần núi là một loại rau gia vị tuyệt vời giúp làm phong phú thêm nền ẩm thực gia đình, đồng thời cung cấp các dưỡng chất thực vật quý giá khi được tiêu thụ ở mức độ chừng mực [2]. Khoảng cách từ một nhánh rau thơm trên đĩa đến một viên chiết xuất dược liệu đậm đặc là một ranh giới rất lớn về mặt sinh học và liều lượng. Giữ vững sự cân bằng trong chế độ ăn uống, thưởng thức thảo mộc như một nét văn hóa ẩm thực và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế trước các liệu trình bổ sung đậm đặc chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe thông minh và bền vững nhất.