Dưa lưới là loại trái cây thơm ngon, thanh mát và xuất hiện phổ biến trong thực đơn tráng miệng của nhiều gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, đối với những người đang phải sống chung với tình trạng huyết áp cao, việc lựa chọn thực phẩm hàng ngày thường đi kèm nỗi lo liệu độ ngọt hay thành phần khoáng chất trong trái cây có khiến chỉ số huyết áp dao động thất thường hay không. Đây là băn khoăn rất thực tế khi chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh tim mạch.
Câu trả lời ngắn gọn là người cao huyết áp hoàn toàn có thể ăn dưa lưới một cách an toàn và loại quả này thậm chí còn đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho sức khỏe. Nguyên nhân chính nằm ở hàm lượng kali tự nhiên dồi dào có trong dưa lưới [1]. Khoáng chất này hoạt động như một yếu tố hỗ trợ cơ thể cân bằng thể dịch và kích thích thận tăng cường đào thải lượng muối dư thừa ra ngoài, từ đó giúp kiểm soát huyết áp ổn định hơn [1, 6].
Mối liên hệ mật thiết giữa bài tiết natri, kali và huyết áp
Để hiểu tại sao dưa lưới lại an toàn và có lợi, chúng ta cần nhìn vào cơ chế cân bằng chất điện giải trong cơ thể. Muối ăn hàng ngày cung cấp natri, một chất giữ nước chính trong lòng mạch máu. Khi chế độ ăn chứa quá nhiều natri mà lại thiếu hụt kali, cơ thể sẽ có xu hướng tích tụ nước, làm gia tăng áp lực lên thành mạch và trực tiếp dẫn đến huyết áp cao [1, 2].
Lượng kali hấp thụ vào cơ thể chủ yếu đến từ các loại rau củ tươi và trái cây, trong đó dưa lưới là một nguồn cung cấp đáng kể [1]. Kali giữ vai trò sống còn trong việc duy trì sự cân bằng nước bình thường giữa các tế bào và dịch cơ thể [1]. Quá trình bài tiết natri qua nước tiểu luôn có sự liên kết và tương tác mật thiết với các ion khoáng chất khác, điển hình là kali và canxi [2]. Khi lượng kali đưa vào cơ thể tăng lên, nó sẽ thúc đẩy thận bài tiết nhiều natri hơn qua nước tiểu, làm giảm tỷ lệ natri-kali trong cơ thể và hạ áp lực tuần hoàn [2, 6].
Chế độ bổ sung dinh dưỡng hợp lý đã được ghi nhận là có tác dụng ngăn ngừa tình trạng ứ đọng nước và hỗ trợ phòng chống tăng huyết áp [1]. Phản ứng của huyết áp trước lượng muối nạp vào có thể được điều hòa nhờ việc dung nạp đồng thời các mức khoáng chất này [2]. Vì vậy, việc gia tăng các thực phẩm giàu kali như dưa lưới là một giải pháp tự nhiên giúp cơ thể giải phóng lượng muối ứ đọng.
Bằng chứng khoa học về tác động của kali đối với huyết áp
Các nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng quy mô lớn trên thế giới đã liên tục chứng minh sự tương quan rõ nét giữa lượng kali, natri bài tiết qua nước tiểu với các chỉ số huyết áp.
Một khảo sát được thực hiện năm 2006 tại Kashmir trên 135 bệnh nhân tăng huyết áp và 135 người đối chứng khỏe mạnh cùng độ tuổi, giới tính đã so sánh lượng điện giải bài tiết qua nước tiểu 24 giờ [3]. Kết quả cho thấy nhóm người cao huyết áp có sự gia tăng rõ rệt về lượng natri bài tiết qua nước tiểu 24 giờ (với p < 0,001), tỷ lệ mol natri-kali tăng cao hơn, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn đáng kể so với nhóm chứng [3]. Ngược lại, lượng kali bài tiết qua nước tiểu 24 giờ ở nhóm bệnh nhân cao huyết áp lại thấp hơn (p > 0,20) [3]. Sự mất cân bằng giữa việc thừa natri và thiếu kali này được xác định là có liên quan trực tiếp đến việc khởi phát hoặc duy trì huyết áp cao [3].
Tại Trung Quốc, dự án SMASH công bố năm 2015 đã theo dõi mẫu ngẫu nhiên gồm 2.184 người trưởng thành từ 18 đến 69 tuổi tại 20 quận huyện thuộc tỉnh Sơn Đông [4]. Các nhà khoa học đã đo lường điện giải qua nước tiểu 24 giờ và thực hiện phân tích hồi quy [4]. Kết quả cho thấy trung bình nam giới bài tiết 241,8 ± 7,9 mmol natri và 39,9 ± 0,9 mmol kali mỗi 24 giờ; còn nữ giới bài tiết 222,3 ± 7,9 mmol natri và 41,8 ± 1,1 mmol kali mỗi 24 giờ [4]. Phân tích chỉ ra rằng cứ mỗi gam natri bài tiết tăng thêm mỗi ngày, huyết áp tâm thu tăng 1,15 mmHg và huyết áp tâm trương tăng 0,67 mmHg [4]. Ngược lại, cứ mỗi gam kali bài tiết tăng lên mỗi ngày, huyết áp tâm thu lại giảm đi 0,81 mmHg và huyết áp tâm trương giảm 0,76 mmHg [4]. Nhóm có lượng kali bài tiết thấp nhất kết hợp natri bài tiết cao nhất ghi nhận mức huyết áp cao nhất, chênh lệch tới 13,6 mmHg huyết áp tâm thu và 7,3 mmHg huyết áp tâm trương so với nhóm bài tiết kali cao nhất và natri thấp nhất (p < 0,0001) [4].
Dữ liệu từ Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES) năm 2014, công bố năm 2019 trên 766 người trưởng thành từ 20 đến 69 tuổi cũng khẳng định điều này [5]. Sau khi điều chỉnh đa biến, mỗi mức chênh lệch 1000 mg kali bài tiết trong nước tiểu 24 giờ có mối liên hệ nghịch với huyết áp tâm thu, giúp giảm tới 3,72 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -6,01 đến -1,42) [5]. Đồng thời, mỗi mức tăng 0,5 đơn vị trong tỷ lệ natri-kali lại làm tăng huyết áp tâm thu thêm 1,72 mmHg [5]. Nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp tăng tuyến tính khi lượng natri bài tiết càng cao và lượng kali bài tiết càng thấp; người thuộc nhóm bài tiết natri cao nhất và kali thấp nhất có tỷ số chênh mắc bệnh huyết áp cao lên tới 4,22 lần so với nhóm bài tiết tối ưu [5].
Yếu tố di truyền và sự biến thiên trong bài tiết điện giải
Tác động của natri và kali lên cơ thể không hoàn toàn giống nhau ở mọi cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cơ địa và di truyền. Nghiên cứu năm 1985 khảo sát huyết áp và sự bài tiết chất điện giải ở các sinh viên trẻ có và không có tiền sử gia đình mắc cao huyết áp [6]. Kết quả ghi nhận lượng bài tiết kali trung bình ở nam giới có bố mẹ bị cao huyết áp cao hơn 26% (p < 0,05) so với nhóm chứng, đồng thời tỷ lệ natri-kali ở nhóm này đạt mức 1,7, thấp hơn so với mức 2,3 ở nhóm chứng [6].
Một nghiên cứu khác vào năm 1980 tìm hiểu về nhịp bài tiết ngày và đêm ở người trẻ cũng nhận thấy khi không có căng thẳng tâm lý, tỷ lệ bài tiết natri ngày/đêm ở con cái của những người có tiền sử cao huyết áp bị đảo ngược so với người bình thường, và hiện tượng tương tự cũng xảy ra với nhịp bài tiết kali [7]. Đáng chú ý, có mối tương quan nghịch rõ rệt giữa huyết áp tâm thu và tỷ lệ bài tiết natri ngày/đêm ở nhóm có yếu tố gia đình này [7]. Khi gặp căng thẳng thi cử, tỷ lệ bài tiết natri ngày/đêm mới quay trở lại bình thường [7].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1980 tại miền Đông Phần Lan trên 148 người tăng huyết áp và 86 người đối chứng cho thấy lượng natri bài tiết trung bình là 197 mmol/24h ở nam giới và khoảng 174 đến 179 mmol/24h ở nữ giới, cho thấy mức tiêu thụ muối chung của cộng đồng này rất cao [8]. Mặc dù tại thời điểm đó nghiên cứu cục bộ này chưa tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức bài tiết kali đơn lẻ và huyết áp, nhưng quần thể này lại có tỷ lệ bệnh tim mạch và mức huyết áp trung bình rất cao do thói quen 1/4 số người tham gia thường xuyên thêm muối vào đồ ăn trước khi nếm [8]. Điều này cho thấy vai trò của kali luôn phải đặt trong sự tương quan với việc cắt giảm muối ăn hàng ngày.
Lợi ích thực tế của dưa lưới và giá trị dinh dưỡng
Dưa lưới thuộc nhóm các loại trái cây tự nhiên có mật độ dinh dưỡng tốt, đặc biệt là nguồn cung cấp kali dồi dào [1]. Một nghiên cứu năm 2018 tại Bệnh viện Đại học Shimane (Nhật Bản) phân tích hàm lượng khoáng chất trong dưa lưới cho thấy quả dưa lưới tiêu chuẩn thông thường chứa tới 482 mg kali trên mỗi 100 g trọng lượng tươi [1].
Hàm lượng kali trung bình tiêu thụ hàng ngày của một người bình thường dao động từ 2000 đến 3900 mg [1]. Như vậy, chỉ cần ăn một khẩu phần dưa lưới vừa phải (khoảng 150 - 200 g), cơ thể đã nạp được một lượng kali đáng kể để kích thích quá trình trao đổi ion tại thận, hỗ trợ bù trừ lại những tác động tiêu cực của lượng muối ăn hàng ngày [1, 3, 8].
Ngoài ra, dưa lưới cung cấp lượng nước tự nhiên dồi dào, giúp cơ thể giữ trạng thái thanh nhiệt, bù dịch tốt mà không làm tăng gánh nặng chất béo bão hòa hay cholesterol. Việc bổ sung loại quả này vào bữa ăn hàng ngày vừa đáp ứng nhu cầu thưởng thức vị ngọt mát tự nhiên, vừa mang lại giá trị thiết thực trong chiến lược phòng ngừa biến chứng tim mạch do cao huyết áp gây ra [1, 8].
Những hiểu lầm thường gặp khi người cao huyết áp ăn dưa lưới
Nhiều người bệnh thường nhầm lẫn rằng người bị huyết áp cao phải kiêng hoàn toàn các loại trái cây có vị ngọt đậm như dưa lưới vì sợ làm tăng huyết áp đột ngột. Trên thực tế, huyết áp chủ yếu bị ảnh hưởng bởi độ co giãn của mạch máu, lượng thể tích tuần hoàn và sự cân bằng giữa natri và kali, chứ vị ngọt tự nhiên của dưa lưới không trực tiếp gây co thắt mạch hay làm tăng áp lực máu [3, 8].
Một hiểu lầm khác là chỉ cần ăn thật nhiều dưa lưới để bổ sung kali thì có thể thoải mái ăn mặn. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng rằng huyết áp chịu sự chi phối của cả hai yếu tố cùng lúc [3, 8]. Nếu bạn vẫn nạp lượng muối quá cao vào bữa ăn thì việc bổ sung kali sẽ không thể phát huy tối đa tác dụng hạ áp [3, 5]. Kiểm soát huyết áp đòi hỏi song hành cả hai việc: giảm lượng natri nạp vào và tăng cường lượng kali hấp thụ [3, 8].
Ai nên thận trọng khi ăn dưa lưới?
Mặc dù dưa lưới rất tốt và an toàn cho người cao huyết áp đơn thuần, nhưng có một nhóm đối tượng đặc biệt bắt buộc phải cẩn trọng: những người cao huyết áp kèm theo bệnh suy thận hoặc bệnh thận mạn tính (CKD) [1].
Đối với người có chức năng thận suy giảm, lượng kali tiêu thụ trung bình từ 2000 đến 3900 mg mỗi ngày là mức quá cao mà thận bị tổn thương không thể đào thải hết ra ngoài [1]. Tình trạng này dễ dẫn tới biến chứng tăng kali máu nguy hiểm [1]. Vì vậy, các hướng dẫn lâm sàng yêu cầu người mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn 5 phải giới hạn lượng kali tiêu thụ dưới 1500 mg/ngày, còn bệnh nhân ở giai đoạn 3 và 4 phải giới hạn ở mức 2000 đến 2500 mg/ngày [1].
Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2018 tại Bệnh viện Đại học Shimane đã ghi nhận nỗ lực tạo ra giống dưa lưới trồng thủy canh đặc biệt có hàm lượng kali thấp chỉ còn 183 mg/100 g trọng lượng tươi (so với mức 482 mg/100 g ở dưa thường) nhằm phục vụ riêng cho các bệnh nhân chạy thận nhân tạo và bệnh thận mạn [1]. Dưa lưới nồng độ kali thấp giúp bệnh nhân không còn cảm giác tê ngứa ran khó chịu khi ăn và giảm bớt gánh nặng kiêng khem [1]. Do đó, người bị cao huyết áp có kèm biến chứng thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để kiểm soát chính xác mức kali dung nạp mỗi ngày trước khi ăn dưa lưới [1].
Hướng dẫn áp dụng dưa lưới vào chế độ ăn an toàn
Để dưa lưới phát huy tối đa tác dụng hỗ trợ sức khỏe mà không gây phản tác dụng, người cao huyết áp có thể áp dụng theo các gợi ý thực tế sau:
- Khẩu phần hợp lý: Một người trưởng thành có chức năng thận bình thường có thể ăn khoảng 100 đến 200 g dưa lưới tươi mỗi ngày. Lượng dùng này cung cấp khoảng vài trăm miligam kali quý giá cho cơ thể [1].
- Thời điểm sử dụng: Nên ăn dưa lưới vào các bữa phụ, bữa xế chiều hoặc tráng miệng sau bữa chính khoảng 30 - 60 phút. Tránh ăn quá nhiều ngay sát giờ đi ngủ để hạn chế việc đào thải nước tiểu nhiều vào ban đêm.
- Cách chế biến: Cách tốt nhất là ăn tươi nguyên miếng để giữ trọn vẹn chất xơ và các khoáng chất. Hạn chế tối đa việc thêm đường cát, sữa đặc hoặc chấm muối ớt, bởi việc chấm muối sẽ vô tình làm tăng lượng natri nạp vào cơ thể, triệt tiêu lợi ích hạ áp của kali [3, 8].
- Kết hợp đa dạng: Có thể thái hạt lựu dưa lưới trộn cùng sữa chua không đường hoặc làm món salad cùng các loại rau xanh tươi mát để làm phong phú bữa ăn hàng ngày [1].
Tóm lại, dưa lưới là thực phẩm an toàn, lành mạnh và là nguồn bổ sung kali tự nhiên tuyệt vời cho người bị cao huyết áp [1]. Việc bổ sung dưa lưới vào thực đơn cần được thực hiện song song với một lối sống khoa học, giảm thiểu lượng muối ăn trong chế biến và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ để duy trì chỉ số huyết áp luôn ở ngưỡng an toàn [3, 5, 8].
